← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2021
Cập nhật 2021-12-31 · 61 công ty · Mid Cap
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VHD PT Nhà và Đô thị Vinaconex | PT Nhà và Đô thị Vinaconex | 45.500 ▼0.66% | 1.7T | +712.50% | |
| 2 | ART Chứng khoán ARTEX | Chứng khoán ARTEX | 16.300 | 1.6T | +393.94% | |
| 3 | DTL Đại Thiên Lộc | Đại Thiên Lộc | 45.000 ▲6.76% | 2.7T | +320.56% | |
| 4 | PVX Xây lắp Dầu khí Việt Nam | Xây lắp Dầu khí Việt Nam | 7.000 ▲14.75% | 2.8T | +311.76% | |
| 5 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 22.932 ▲4.17% | 1.3T | +301.40% | |
| 6 | HTP In SGK Hòa Phát | In SGK Hòa Phát | 40.900 ▲0.74% | 3.8T | +271.82% | |
| 7 | GKM GKM Holdings | GKM Holdings | 33.938 ▲0.22% | 1.1T | +266.94% | |
| 8 | TCD Tập đoàn Xây dựng Tracodi | Tập đoàn Xây dựng Tracodi | 18.299 ▼1.19% | 6.1T | +264.01% | |
| 9 | RIC Quốc tế Hoàng Gia | Quốc tế Hoàng Gia | 18.900 ▲0.53% | 1.3T | +256.60% | |
| 10 | CBI Gang thép Cao Bằng | Gang thép Cao Bằng | 26.800 ▲2.29% | 1.2T | +168.00% | |
| 11 | PTI Bảo hiểm Bưu điện | Bảo hiểm Bưu điện | 39.335 | 4.7T | +164.95% | |
| 12 | DRH DRH Holdings | DRH Holdings | 21.722 ▼2.76% | 2.7T | +156.37% | |
| 13 | HAC Chứng khoán Hải Phòng | Chứng khoán Hải Phòng | 14.937 ▼2.38% | 1.9T | +152.70% | |
| 14 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 18.600 | 1.1T | +148.00% | |
| 15 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 21.502 ▼3.13% | 1.5T | +140.89% | |
| 16 | NVT Ninh Vân Bay | Ninh Vân Bay | 12.450 ▲2.05% | 1.1T | +139.42% | |
| 17 | PHS Chứng khoán Phú Hưng | Chứng khoán Phú Hưng | 18.192 ▼4.55% | 3.6T | +113.97% | |
| 18 | CC1 TCT Xây dựng số 1 | TCT Xây dựng số 1 | 13.303 ▲5.33% | 5.3T | +112.03% | |
| 19 | BRR Cao su Bà Rịa | Cao su Bà Rịa | 21.329 | 2.4T | +99.60% | |
| 20 | BLI Bảo hiểm Bảo Long | Bảo hiểm Bảo Long | 16.959 ▲1.11% | 1.0T | +99.47% | |
| 21 | TTB Tập đoàn Tiến Bộ | Tập đoàn Tiến Bộ | 11.350 | 1.2T | +94.02% | |
| 22 | TAR Nông nghiệp CN cao Trung An | Nông nghiệp CN cao Trung An | 38.637 ▲2.91% | 3.0T | +93.98% | |
| 23 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 59.438 ▲14.03% | 1.5T | +80.78% | |
| 24 | STG Kho Vận Miền Nam | Kho Vận Miền Nam | 29.000 ▼2.68% | 2.8T | +78.46% | |
| 25 | DDG Đầu tư CN XNK Đông Dương | Đầu tư CN XNK Đông Dương | 30.200 ▲0.67% | 2.4T | +63.56% | |
| 26 | SEA SEAPRODEX | SEAPRODEX | 34.484 ▼0.24% | 4.3T | +62.79% | |
| 27 | DNA Điện nước An Giang | Điện nước An Giang | 17.908 ▲4.44% | 1.0T | +52.06% | |
| 28 | HPW Cấp nước Hải Phòng | Cấp nước Hải Phòng | 15.491 | 1.1T | +46.20% | |
| 29 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 18.700 | 4.1T | +42.75% | |
| 30 | VET Thuốc thú y trung ương Navetco | Thuốc thú y trung ương Navetco | 75.762 ▲4.94% | 1.2T | +40.66% | |
| 31 | CMF Thực phẩm Cholimex | Thực phẩm Cholimex | 192.592 | 1.6T | +36.80% | |
| 32 | PGI Bảo hiểm PJICO | Bảo hiểm PJICO | 19.678 | 2.2T | +36.26% | |
| 33 | PSH TMại ĐT Dầu khí Nam Sông Hậu | TMại ĐT Dầu khí Nam Sông Hậu | 21.346 ▼3.60% | 2.7T | +34.46% | |
| 34 | DTE Đại Trường Thành Holdings | Đại Trường Thành Holdings | 23.600 ▲4.89% | 1.2T | +31.84% | |
| 35 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 21.253 ▼0.76% | 2.6T | +29.69% | |
| 36 | LTG Tập đoàn Lộc Trời (BVTV An Giang) | Tập đoàn Lộc Trời (BVTV An Giang) | 26.778 ▲1.42% | 2.7T | +29.68% | |
| 37 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 13.876 ▲2.50% | 9.5T | +25.70% | |
| 38 | KPF Đầu tư Tài sản KOJI | Đầu tư Tài sản KOJI | 18.300 | 1.1T | +21.26% | |
| 39 | SID Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | 18.492 ▼0.53% | 1.8T | +20.52% | |
| 40 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 11.638 | 2.8T | +16.37% | |
| 41 | HPI Khu công nghiệp Hiệp Phước | Khu công nghiệp Hiệp Phước | 27.900 ▲14.81% | 1.7T | +16.25% | |
| 42 | CVT CMC JSC | CMC JSC | 45.500 ▲2.25% | 1.7T | +15.71% | |
| 43 | PEG TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | 9.100 ▼1.09% | 2.3T | +10.98% | |
| 44 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 19.500 ▼0.51% | 2.7T | +8.33% | |
| 45 | POM Thép Pomina | Thép Pomina | 14.650 ▲0.69% | 4.1T | +7.33% | |
| 46 | MIE Máy và Thiết bị Công nghiệp | Máy và Thiết bị Công nghiệp | 10.696 | 1.5T | +5.94% | |
| 47 | AMV Dược-TB Y tế Việt Mỹ | Dược-TB Y tế Việt Mỹ | 13.761 ▼2.04% | 1.8T | +5.42% | |
| 48 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 21.105 ▼0.70% | 1.1T | +5.32% | |
| 49 | DSP Dịch vụ Du lịch Phú Thọ | Dịch vụ Du lịch Phú Thọ | 10.000 | 1.2T | +5.26% | |
| 50 | OPC Dược phẩm OPC | Dược phẩm OPC | 20.947 | 1.3T | +4.33% | |
| 51 | VNT Vận tải ngoại thương | Vận tải ngoại thương | 78.162 ▲9.85% | 1.3T | 0.00% | |
| 52 | HRC Cao su Hòa Bình | Cao su Hòa Bình | 52.687 | 1.6T | -2.75% | |
| 53 | SBR Cao su Sông Bé | Cao su Sông Bé | 12.577 ▼2.17% | 1.0T | -3.13% | |
| 54 | TSJ Hanoi Toserco | Hanoi Toserco | 19.269 | 1.4T | -3.94% | |
| 55 | ASG Tập đoàn ASG | Tập đoàn ASG | 26.818 ▲2.79% | 2.4T | -9.23% | |
| 56 | HHC Bánh kẹo Hải Hà | Bánh kẹo Hải Hà | 89.000 ▲8.67% | 1.5T | -13.59% | |
| 57 | SII Hạ tầng Nước Sài Gòn | Hạ tầng Nước Sài Gòn | 16.250 ▼4.41% | 1.0T | -14.02% | |
| 58 | ADG Clever Group | Clever Group | 49.022 ▲0.19% | 1.0T | -14.61% | |
| 59 | DAT ĐT Du lịch và PT Thủy sản | ĐT Du lịch và PT Thủy sản | 16.048 ▼5.29% | 1.1T | -22.10% | |
| 60 | LGC Đầu tư Cầu đường CII | Đầu tư Cầu đường CII | 39.983 | 8.5T | -30.29% | |
| 61 | TBD Thiết bị điện Đông Anh | Thiết bị điện Đông Anh | 68.195 ▼9.09% | 2.2T | -38.85% |