← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2021
Cập nhật 2021-12-31 · 30 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HPH Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc | Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc | 11.544 ▲5.26% | 97.0B | +242.86% | |
| 2 | QBS Xuất nhập khẩu Quảng Bình | Xuất nhập khẩu Quảng Bình | 8.320 ▼4.91% | 576.8B | +236.84% | |
| 3 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 11.200 ▲3.70% | 52.9B | +211.11% | |
| 4 | GER Thể thao Ngôi sao Geru | Thể thao Ngôi sao Geru | 21.803 | 48.0B | +182.42% | |
| 5 | SFG Phân bón Miền Nam | Phân bón Miền Nam | 16.252 ▲6.90% | 778.4B | +157.23% | |
| 6 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 12.349 ▼2.59% | 154.4B | +155.88% | |
| 7 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 15.780 ▲0.88% | 157.8B | +153.49% | |
| 8 | DAG TĐ Nhựa Đông Á | TĐ Nhựa Đông Á | 15.300 ▲2.34% | 922.8B | +149.59% | |
| 9 | BRR Cao su Bà Rịa | Cao su Bà Rịa | 21.329 | 2.4T | +99.60% | |
| 10 | NFC Phân lân Ninh Bình | Phân lân Ninh Bình | 9.918 | 156.0B | +78.99% | |
| 11 | CPC Thuốc sát trùng Cần Thơ | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 16.985 ▲6.08% | 69.3B | +67.29% | |
| 12 | VKP Nhựa Tân Hóa | Nhựa Tân Hóa | 500 | 4B | +66.67% | |
| 13 | RDP Nhựa Rạng Đông | Nhựa Rạng Đông | 12.900 ▼0.39% | 633.0B | +66.24% | |
| 14 | HSI Phân bón Hóa sinh | Phân bón Hóa sinh | 2.900 | 28.7B | +52.63% | |
| 15 | SEP Thương mại Quảng Trị | Thương mại Quảng Trị | 14.849 | 124.7B | +50.48% | |
| 16 | SPC BV Thực vật Sài Gòn | BV Thực vật Sài Gòn | 21.493 ▲6.05% | 226.3B | +49.49% | |
| 17 | DTT Kỹ nghệ Đô Thành | Kỹ nghệ Đô Thành | 15.063 ▲6.14% | 122.8B | +45.97% | |
| 18 | VET Thuốc thú y trung ương Navetco | Thuốc thú y trung ương Navetco | 75.762 ▲4.94% | 1.2T | +40.66% | |
| 19 | BT1 Bảo vệ thực vật 1 TW | Bảo vệ thực vật 1 TW | 10.109 | 101.1B | +31.70% | |
| 20 | DOC Vật tư nông nghiệp Đồng Nai | Vật tư nông nghiệp Đồng Nai | 7.355 ▲0.99% | 73.5B | +23.10% | |
| 21 | TPC Nhựa Tân Đại Hưng | Nhựa Tân Đại Hưng | 9.829 ▲1.43% | 165.3B | +22.60% | |
| 22 | TNC Cao su Thống Nhất | Cao su Thống Nhất | 31.398 ▼0.14% | 604.4B | +19.57% | |
| 23 | LNC Lệ Ninh - Quảng Bình | Lệ Ninh - Quảng Bình | 9.743 | 80.2B | +0.35% | |
| 24 | RBC Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | 14.600 | 144.6B | 0.00% | |
| 25 | HRC Cao su Hòa Bình | Cao su Hòa Bình | 52.687 | 1.6T | -2.75% | |
| 26 | SBR Cao su Sông Bé | Cao su Sông Bé | 12.577 ▼2.17% | 1.0T | -3.13% | |
| 27 | IRC Cao su Công nghiệp | Cao su Công nghiệp | 6.953 | 121.7B | -6.48% | |
| 28 | VNY Thuốc thú y Trung ương I | Thuốc thú y Trung ương I | 6.000 ▼9.09% | 97.5B | -28.57% | |
| 29 | VXP Thuốc Thú y Trung ương VETVACO | Thuốc Thú y Trung ương VETVACO | 21.036 | 75.5B | -29.46% | |
| 30 | NSG Nhựa Sài Gòn | Nhựa Sài Gòn | 5.900 ▼13.24% | 51.0B | -46.36% |