← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2021
Cập nhật 2021-12-31 · 6 công ty · Ô tô và phụ tùng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GGG Ôtô Giải Phóng | Ôtô Giải Phóng | 4.700 ▼4.08% | 138.1B | +422.22% | |
| 2 | VKC VKC Holdings | VKC Holdings | 12.900 ▼0.77% | 248.7B | +89.71% | |
| 3 | GMA G-Automobile | G-Automobile | 49.932 | 998.6B | +18.45% | |
| 4 | SRC Cao su Sao Vàng | Cao su Sao Vàng | 18.985 ▼0.92% | 532.8B | +8.26% | |
| 5 | FTI Công nghiệp - Thương mại Hữu Nghị | Công nghiệp - Thương mại Hữu Nghị | 3.500 | 13.8B | 0.00% | |
| 6 | VMA CN Ô tô - Vinacomin | CN Ô tô - Vinacomin | 2.800 | 7.6B | -20.00% |