← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2021
Cập nhật 2021-12-31 · 32 công ty · Hàng cá nhân
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | G20 Đầu tư Dệt may Vĩnh Phúc | Đầu tư Dệt may Vĩnh Phúc | 2.000 ▲11.11% | 28.8B | +566.67% | |
| 2 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 25.791 ▲3.05% | 403.4B | +452.74% | |
| 3 | FTM Phát triển Đức Quân | Phát triển Đức Quân | 8.050 ▼4.51% | 402.5B | +433.11% | |
| 4 | SPB Sợi Phú Bài | Sợi Phú Bài | 37.650 | 500.7B | +258.43% | |
| 5 | CET HTC Holding | HTC Holding | 9.200 ▼4.17% | 55.7B | +155.56% | |
| 6 | VTI Sản xuất - XNK Dệt may | Sản xuất - XNK Dệt may | 5.400 ▲14.89% | 23.1B | +125.00% | |
| 7 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 7.800 ▼1.27% | 26.5B | +95.00% | |
| 8 | HSM HANOSIMEX | HANOSIMEX | 15.204 ▲6.49% | 311.7B | +65.66% | |
| 9 | BVN Bông Việt Nam | Bông Việt Nam | 11.700 ▲13.59% | 58.5B | +64.79% | |
| 10 | NTT Dệt - May Nha Trang | Dệt - May Nha Trang | 8.800 ▲7.32% | 206.8B | +60.00% | |
| 11 | NJC May Nam Định | May Nam Định | 20.751 ▼13.34% | 108.4B | +55.59% | |
| 12 | GMC Garmex Sài Gòn | Garmex Sài Gòn | 21.617 ▼4.66% | 712.3B | +53.60% | |
| 13 | XPH Xà phòng Hà Nội | Xà phòng Hà Nội | 10.200 | 132.3B | +47.83% | |
| 14 | DM7 Dệt may 7 | Dệt may 7 | 4.949 | 76.3B | +39.37% | |
| 15 | VDN Vinatex Đà Nẵng | Vinatex Đà Nẵng | 13.978 | 45.9B | +27.66% | |
| 16 | HNI May Hữu Nghị | May Hữu Nghị | 19.772 ▼12.65% | 470.1B | +27.57% | |
| 17 | MPT Tập đoàn MPT | Tập đoàn MPT | 2.700 ▲3.85% | 46.2B | +22.73% | |
| 18 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 17.201 | 426.6B | +14.80% | |
| 19 | HUG May Hưng Yên | May Hưng Yên | 22.814 ▲8.39% | 445.1B | +13.22% | |
| 20 | TET May mặc Miền Bắc | May mặc Miền Bắc | 28.331 | 161.6B | +8.88% | |
| 21 | A32 Công ty 32 | Công ty 32 | 22.231 ▼0.63% | 151.2B | +1.08% | |
| 22 | SSF Giáo dục G Sài Gòn | Giáo dục G Sài Gòn | 2.700 | 8.4B | 0.00% | |
| 23 | X26 Công ty 26 | Công ty 26 | 14.324 | 71.6B | -0.61% | |
| 24 | HLT Dệt may Hoàng Thị Loan | Dệt may Hoàng Thị Loan | 18.000 | 99B | -2.70% | |
| 25 | MNB May Nhà Bè | May Nhà Bè | 21.150 | 423B | -5.56% | |
| 26 | DCG May Đáp Cầu | May Đáp Cầu | 9.107 | 62.2B | -8.67% | |
| 27 | MGG May Đức Giang | May Đức Giang | 29.898 ▲3.13% | 269.1B | -9.16% | |
| 28 | BMG May Bình Minh | May Bình Minh | 16.739 | 88.6B | -13.21% | |
| 29 | AG1 28.1 JSC | 28.1 JSC | 6.817 ▼2.53% | 33.2B | -21.43% | |
| 30 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 13.200 | 40.9B | -26.68% | |
| 31 | GTD Giầy Thượng Đình | Giầy Thượng Đình | 18.000 | 167.4B | -33.33% | |
| 32 | PTG May Phan Thiết | May Phan Thiết | 200 | 999.2M | -90.48% |