← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2021
Cập nhật 2021-12-31 · 31 công ty · Bia và đồ uống
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HAV Rượu Hapro | Rượu Hapro | 6.900 ▼6.76% | 22.8B | +165.38% | |
| 2 | CPA Cà phê Phước An | Cà phê Phước An | 10.000 ▼10.71% | 236.3B | +108.33% | |
| 3 | HBH HABECO Hải Phòng | HABECO Hải Phòng | 8.824 ▲4.66% | 141.2B | +95.65% | |
| 4 | THB Bia Hà Nội - Thanh Hóa | Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 13.267 ▲2.00% | 151.6B | +67.03% | |
| 5 | BTB Bia Hà Nội - Thái Bình | Bia Hà Nội - Thái Bình | 7.700 | 59.2B | +63.83% | |
| 6 | BHP Bia Hà Nội - Hải Phòng | Bia Hà Nội - Hải Phòng | 9.378 ▲3.97% | 86.1B | +63.41% | |
| 7 | BQB Bia Hà Nội - Quảng Bình | Bia Hà Nội - Quảng Bình | 8.700 ▼1.14% | 50.5B | +61.11% | |
| 8 | QHW Nước khoáng Quảng Ninh | Nước khoáng Quảng Ninh | 22.311 ▼12.42% | 178.0B | +54.50% | |
| 9 | BSQ Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 19.973 ▼0.37% | 898.8B | +46.43% | |
| 10 | PCF Cà phê PETEC | Cà phê PETEC | 8.400 ▲3.70% | 25.2B | +44.83% | |
| 11 | HLB Bia và NGK Hạ Long | Bia và NGK Hạ Long | 157.271 | 486.0B | +39.51% | |
| 12 | SKH NGK Sanest Khánh Hòa | NGK Sanest Khánh Hòa | 20.336 ▲1.94% | 671.1B | +35.72% | |
| 13 | SB1 Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 6.919 ▲1.17% | 72.6B | +31.82% | |
| 14 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 9.468 ▼0.80% | 426.1B | +30.07% | |
| 15 | BHK Bia Hà Nội - Kim Bài | Bia Hà Nội - Kim Bài | 11.217 | 44.7B | +22.46% | |
| 16 | SKN NGK Sanna Khánh Hòa | NGK Sanna Khánh Hòa | 9.038 ▲2.95% | 45.2B | +16.53% | |
| 17 | FGL Cà Phê Gia Lai | Cà Phê Gia Lai | 12.500 | 183.5B | +12.61% | |
| 18 | BBM Bia Hà Nội - Nam Định | Bia Hà Nội - Nam Định | 11.734 | 23.5B | +12.59% | |
| 19 | BHG Chè Biển Hồ | Chè Biển Hồ | 13.500 | 120.6B | +12.23% | |
| 20 | TAN Cà phê Thuận An | Cà phê Thuận An | 53.381 | 86.1B | +5.76% | |
| 21 | BSP Bia Sài Gòn - Phú Thọ | Bia Sài Gòn - Phú Thọ | 13.219 | 165.2B | +4.41% | |
| 22 | HNR Cồn Rượu và Nước Giải Khát Hà Nội | Cồn Rượu và Nước Giải Khát Hà Nội | 12.000 | 240B | 0.00% | |
| 23 | CFV Cà phê Thắng Lợi | Cà phê Thắng Lợi | 21.300 | 269.4B | 0.00% | |
| 24 | BSH Bia Sài Gòn - Hà Nội | Bia Sài Gòn - Hà Nội | 16.110 | 290.0B | -5.46% | |
| 25 | HAT TM Bia Hà Nội | TM Bia Hà Nội | 17.453 ▼4.66% | 54.5B | -7.38% | |
| 26 | SBL Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 8.338 | 100.2B | -9.16% | |
| 27 | VDL Thực phẩm Lâm Đồng | Thực phẩm Lâm Đồng | 20.346 ▲0.88% | 298.2B | -9.80% | |
| 28 | SCD Giải khát Chương Dương | Giải khát Chương Dương | 21.200 ▲0.24% | 179.7B | -10.92% | |
| 29 | BSD Bia, rượu Sài Gòn - Đồng Xuân | Bia, rượu Sài Gòn - Đồng Xuân | 21.928 | 65.8B | -14.29% | |
| 30 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 7.200 | 240.0B | -19.10% | |
| 31 | HAD Bia Hà Nội - Hải Dương | Bia Hà Nội - Hải Dương | 13.153 ▼1.14% | 52.6B | -19.65% |