← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2021
Cập nhật 2021-12-31 · 183 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PTO Xây dựng Công trình Bưu điện | Xây dựng Công trình Bưu điện | 18.501 | 22.2B | +1492.17% | |
| 2 | TGG The Golden Group | The Golden Group | 18.500 ▼3.65% | 505.0B | +1416.39% | |
| 3 | PSG XL Dầu khí Sài Gòn | XL Dầu khí Sài Gòn | 3.900 ▲14.71% | 136.5B | +875.00% | |
| 4 | S12 Sông Đà 12 | Sông Đà 12 | 2.900 | 14.5B | +866.67% | |
| 5 | PXM Xây lắp Dầu khí Miền Trung | Xây lắp Dầu khí Miền Trung | 2.400 ▲14.29% | 36B | +700.00% | |
| 6 | CDO Tư vấn Thiết kế và PT Đô thị | Tư vấn Thiết kế và PT Đô thị | 8.400 ▼3.45% | 264.6B | +663.64% | |
| 7 | PVA Xây dựng dầu khí Nghệ An | Xây dựng dầu khí Nghệ An | 2.900 ▲11.54% | 63.4B | +625.00% | |
| 8 | DIC ĐT và TM DIC | ĐT và TM DIC | 6.400 ▲3.23% | 166.9B | +611.11% | |
| 9 | KHL VLXD Hưng Long | VLXD Hưng Long | 2.100 | 25.2B | +600.00% | |
| 10 | TVG XD Giao thông Vận tải | XD Giao thông Vận tải | 12.561 | 25.5B | +539.24% | |
| 11 | CYC Gạch men Chang YIH | Gạch men Chang YIH | 6.300 ▲14.55% | 57.0B | +530.00% | |
| 12 | VPC V- Power | V- Power | 6.500 ▼12.16% | 36.6B | +490.91% | |
| 13 | FID Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | 9.200 ▼1.08% | 227.4B | +475.00% | |
| 14 | BT6 Bê tông 6 | Bê tông 6 | 9.100 ▲9.64% | 299.4B | +468.75% | |
| 15 | SD8 Sông Đà 8 | Sông Đà 8 | 3.200 ▲6.67% | 9.0B | +433.33% | |
| 16 | PXT Xây lắp Đường ống Dầu khí | Xây lắp Đường ống Dầu khí | 7.900 ▼2.47% | 158B | +354.02% | |
| 17 | KTT Tập đoàn Đầu tư KTT | Tập đoàn Đầu tư KTT | 18.000 | 53.2B | +350.00% | |
| 18 | PVH Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | 3.900 ▲14.71% | 81.9B | +333.33% | |
| 19 | VE4 Xây dựng điện VNECO4 | Xây dựng điện VNECO4 | 60.800 ▼5.00% | 184.1B | +319.31% | |
| 20 | VC5 Xây dựng Số 5 | Xây dựng Số 5 | 2.900 ▲11.54% | 14.5B | +314.29% | |
| 21 | PVX Xây lắp Dầu khí Việt Nam | Xây lắp Dầu khí Việt Nam | 7.000 ▲14.75% | 2.8T | +311.76% | |
| 22 | CI5 Đầu tư Xây dựng số 5 | Đầu tư Xây dựng số 5 | 15.200 ▲29.91% | 41.0B | +310.81% | |
| 23 | SDP Công ty Cổ phần SDP | Công ty Cổ phần SDP | 7.300 ▼1.35% | 81.1B | +305.56% | |
| 24 | CTA Xây dựng Vinavico | Xây dựng Vinavico | 2.300 ▲15.00% | 21.9B | +283.33% | |
| 25 | DCR Gạch men COSEVCO | Gạch men COSEVCO | 7.500 ▼1.32% | 48.8B | +275.00% | |
| 26 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 13.526 | 211.3B | +272.51% | |
| 27 | GKM GKM Holdings | GKM Holdings | 33.938 ▲0.22% | 1.1T | +266.94% | |
| 28 | TCD Tập đoàn Xây dựng Tracodi | Tập đoàn Xây dựng Tracodi | 18.299 ▼1.19% | 6.1T | +264.01% | |
| 29 | SIG Đầu tư và Thương mại Sông Đà | Đầu tư và Thương mại Sông Đà | 12.300 | 123B | +251.43% | |
| 30 | L45 Lilama 45.1 | Lilama 45.1 | 7.700 ▼9.41% | 37.0B | +250.00% | |
| 31 | LG9 Cơ giới và XL số 9 (Licogi 9) | Cơ giới và XL số 9 (Licogi 9) | 12.406 ▼0.71% | 62.4B | +247.51% | |
| 32 | VXB VLXD Bến Tre | VLXD Bến Tre | 25.000 | 101.2B | +247.22% | |
| 33 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 11.300 ▲2.73% | 653.6B | +242.42% | |
| 34 | DCT Tấm lợp VLXD Đồng Nai | Tấm lợp VLXD Đồng Nai | 3.000 | 81.7B | +233.33% | |
| 35 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 27.340 ▼2.82% | 656.2B | +225.63% | |
| 36 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 12.900 ▼2.27% | 86.9B | +223.07% | |
| 37 | CQT Xi măng Quán Triều VVMI | Xi măng Quán Triều VVMI | 10.093 | 252.3B | +218.89% | |
| 38 | SJM Sunspace Holdings | Sunspace Holdings | 9.600 ▼2.04% | 48B | +209.68% | |
| 39 | CH5 Xây dựng số 5 Hà Nội | Xây dựng số 5 Hà Nội | 11.698 | 43.7B | +200.72% | |
| 40 | PVV Vinaconex 39 | Vinaconex 39 | 3.900 ▲14.71% | 117B | +200.00% | |
| 41 | CMI CMISTONE Việt Nam | CMISTONE Việt Nam | 3.000 ▲7.14% | 48B | +200.00% | |
| 42 | E29 Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | 12.717 ▲5.33% | 63.6B | +199.93% | |
| 43 | ICI Đầu tư và XD Công nghiệp | Đầu tư và XD Công nghiệp | 9.224 ▲5.55% | 36.9B | +196.88% | |
| 44 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 8.600 ▼1.15% | 137.6B | +196.55% | |
| 45 | SCC Thương mại Đầu tư SHB | Thương mại Đầu tư SHB | 7.300 ▼1.35% | 35.0B | +192.00% | |
| 46 | PXI XL CN và dân dụng Dầu khí | XL CN và dân dụng Dầu khí | 8.880 ▲1.14% | 266.4B | +177.50% | |
| 47 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 7.100 ▼1.39% | 24.9B | +173.08% | |
| 48 | LCD Thí nghiệm cơ điện | Thí nghiệm cơ điện | 18.300 | 27.4B | +169.12% | |
| 49 | TL4 XD Thủy lợi 4 | XD Thủy lợi 4 | 20.700 ▼1.90% | 317.4B | +168.24% | |
| 50 | VC1 Xây dựng số 1 | Xây dựng số 1 | 22.500 ▼0.44% | 270B | +164.71% | |
| 51 | SD6 Sông Đà 6 | Sông Đà 6 | 8.700 ▼2.25% | 302.5B | +163.64% | |
| 52 | PVY Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | 4.700 ▲4.44% | 279.6B | +161.11% | |
| 53 | CID Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | 8.966 ▲14.45% | 8.3B | +157.50% | |
| 54 | C12 Cầu 12 | Cầu 12 | 6.400 ▼5.88% | 31.0B | +156.00% | |
| 55 | BTN Gạch Tuy Nen Bình Định | Gạch Tuy Nen Bình Định | 7.400 | 32.5B | +155.17% | |
| 56 | LM3 Lilama 3 | Lilama 3 | 3.000 ▲11.11% | 15.4B | +150.00% | |
| 57 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 18.600 | 1.1T | +148.00% | |
| 58 | SDD Xây lắp Sông Đà | Xây lắp Sông Đà | 8.400 ▼1.18% | 134.5B | +147.06% | |
| 59 | MEC Lắp máy Sông Đà | Lắp máy Sông Đà | 6.100 ▲8.93% | 51.0B | +144.00% | |
| 60 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 13.510 ▲3.26% | 237.4B | +142.59% | |
| 61 | SD7 Sông Đà 7 | Sông Đà 7 | 8.700 ▼1.14% | 92.2B | +141.67% | |
| 62 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 21.502 ▼3.13% | 1.5T | +140.89% | |
| 63 | TTZ Xây dựng Tiến Trung | Xây dựng Tiến Trung | 7.900 ▼1.25% | 59.8B | +139.39% | |
| 64 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 8.500 ▼5.56% | 45.2B | +136.11% | |
| 65 | SD4 Sông Đà 4 | Sông Đà 4 | 8.600 ▼2.27% | 88.6B | +132.43% | |
| 66 | PLA ĐT&DV Hạ tầng Xăng dầu (PLAND) | ĐT&DV Hạ tầng Xăng dầu (PLAND) | 7.400 | 74B | +131.25% | |
| 67 | EIC EVN Quốc Tế | EVN Quốc Tế | 14.274 ▼4.02% | 523.5B | +126.32% | |
| 68 | TA6 Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 15.370 ▲6.08% | 46.1B | +124.28% | |
| 69 | HEJ Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | 47.800 ▲8.88% | 210.3B | +124.27% | |
| 70 | TCR Gốm sứ TAICERA | Gốm sứ TAICERA | 7.800 ▼1.27% | 354.3B | +116.67% | |
| 71 | CC1 TCT Xây dựng số 1 | TCT Xây dựng số 1 | 13.303 ▲5.33% | 5.3T | +112.03% | |
| 72 | VE8 Xây dựng Điện Vneco 8 | Xây dựng Điện Vneco 8 | 10.600 | 19.1B | +112.00% | |
| 73 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 10.600 ▼1.85% | 635.3B | +112.00% | |
| 74 | SD2 Sông Đà 2 | Sông Đà 2 | 10.743 ▼2.48% | 155.0B | +110.73% | |
| 75 | SDU Đô thị Sông Đà | Đô thị Sông Đà | 15.500 ▼5.49% | 310B | +109.46% | |
| 76 | VHH Kinh doanh nhà Thành Đạt | Kinh doanh nhà Thành Đạt | 10.300 ▲14.44% | 77.3B | +106.00% | |
| 77 | V12 VINACONEX 12 | VINACONEX 12 | 14.615 ▲0.54% | 170.1B | +103.44% | |
| 78 | VC6 Visicons | Visicons | 8.817 ▲5.88% | 95.6B | +97.25% | |
| 79 | DCF XD và Thiết kế số 1 | XD và Thiết kế số 1 | 13.954 ▲8.11% | 739.5B | +96.07% | |
| 80 | CGV Vinaceglass JSC | Vinaceglass JSC | 7.800 ▼1.27% | 74.1B | +95.00% | |
| 81 | S72 Sông Đà 7.02 | Sông Đà 7.02 | 6.800 ▼2.86% | 81.6B | +94.29% | |
| 82 | TTB Tập đoàn Tiến Bộ | Tập đoàn Tiến Bộ | 11.350 | 1.2T | +94.02% | |
| 83 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 8.596 ▼1.09% | 367.3B | +91.49% | |
| 84 | DSG Kính Đáp Cầu | Kính Đáp Cầu | 7.800 ▲2.63% | 234B | +90.24% | |
| 85 | TTL TCT Thăng Long | TCT Thăng Long | 13.500 ▼2.17% | 565.0B | +88.71% | |
| 86 | PTE Xi măng Phú Thọ | Xi măng Phú Thọ | 3.200 ▲14.29% | 38.8B | +88.24% | |
| 87 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 12.551 ▲7.34% | 56.5B | +84.47% | |
| 88 | S55 Sông Đà 505 | Sông Đà 505 | 46.550 ▲6.70% | 465.5B | +83.98% | |
| 89 | S74 Sông Đà 7.04 | Sông Đà 7.04 | 8.200 ▼11.83% | 53.1B | +82.22% | |
| 90 | SHG Tổng Công ty Sông Hồng | Tổng Công ty Sông Hồng | 3.600 ▲12.50% | 97.2B | +80.00% | |
| 91 | DC2 DIC Số 2 | DIC Số 2 | 12.075 ▼1.99% | 136.5B | +78.28% | |
| 92 | VE2 Xây dựng Điện VNECO 2 | Xây dựng Điện VNECO 2 | 12.200 | 25.6B | +78.05% | |
| 93 | DAC CTCP 382 Đông Anh | CTCP 382 Đông Anh | 6.400 | 6.4B | +77.78% | |
| 94 | TKC Địa ốc Tân Kỷ | Địa ốc Tân Kỷ | 9.643 ▼1.46% | 144.9B | +75.33% | |
| 95 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 11.098 ▼2.78% | 22.2B | +74.55% | |
| 96 | HU1 Xây dựng HUD1 | Xây dựng HUD1 | 13.167 ▲0.73% | 131.7B | +70.65% | |
| 97 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 7.800 ▲1.30% | 46.3B | +69.57% | |
| 98 | TVH Tư vấn XD công trình Hàng hải | Tư vấn XD công trình Hàng hải | 13.966 | 55.9B | +68.92% | |
| 99 | TNM XNK và XD Công trình | XNK và XD Công trình | 4.500 ▲12.50% | 26.0B | +66.67% | |
| 100 | HFB Công trình Cầu phà TP HCM | Công trình Cầu phà TP HCM | 8.954 ▲12.39% | 81.5B | +65.23% | |
| 101 | BTD Bê tông ly tâm Thủ Đức | Bê tông ly tâm Thủ Đức | 27.831 ▼4.00% | 178.5B | +64.86% | |
| 102 | TDF Xây dựng Trung Đô | Xây dựng Trung Đô | 20.612 | 773.0B | +62.58% | |
| 103 | VE3 Xây dựng điện VNECO 3 | Xây dựng điện VNECO 3 | 14.300 | 48.6B | +60.67% | |
| 104 | VIH Viglacera Hà Nội | Viglacera Hà Nội | 11.170 | 62.6B | +59.07% | |
| 105 | VTA Gạch men VITALY | Gạch men VITALY | 8.400 ▲9.09% | 67.2B | +58.49% | |
| 106 | HCI Đầu tư - XD Hà Nội | Đầu tư - XD Hà Nội | 57.700 | 301.9B | +54.28% | |
| 107 | SDN Sơn Đồng Nai | Sơn Đồng Nai | 16.144 ▲10.00% | 49.0B | +51.91% | |
| 108 | GTS Công trình Giao thông Sài Gòn | Công trình Giao thông Sài Gòn | 9.908 | 282.4B | +51.75% | |
| 109 | BHC Bê tông Biên Hòa | Bê tông Biên Hòa | 4.500 ▲12.50% | 20.3B | +50.00% | |
| 110 | HAS Hacisco | Hacisco | 11.364 ▼0.83% | 88.6B | +48.55% | |
| 111 | NDX Phát triển Nhà Đà Nẵng | Phát triển Nhà Đà Nẵng | 8.549 ▼0.92% | 82.0B | +48.50% | |
| 112 | LM8 LILAMA 18 | LILAMA 18 | 12.220 ▲0.63% | 114.7B | +47.57% | |
| 113 | PEN Xây lắp III Petrolimex | Xây lắp III Petrolimex | 9.000 | 45B | +46.53% | |
| 114 | PXS Lắp máy Dầu khí | Lắp máy Dầu khí | 11.350 ▼2.99% | 681.0B | +44.40% | |
| 115 | CT6 Công trình 6 | Công trình 6 | 8.200 ▼12.77% | 50.1B | +43.86% | |
| 116 | TLT Viglacera Thăng long | Viglacera Thăng long | 11.226 ▲3.52% | 78.5B | +42.84% | |
| 117 | CT3 Xây dựng công trình 3 | Xây dựng công trình 3 | 9.067 ▲11.83% | 79.8B | +42.47% | |
| 118 | NAV Tấm lợp và gỗ Nam Việt | Tấm lợp và gỗ Nam Việt | 14.408 ▲2.13% | 115.3B | +41.87% | |
| 119 | LUT Đầu tư Xây dựng Lương Tài | Đầu tư Xây dựng Lương Tài | 9.400 | 140.6B | +40.30% | |
| 120 | TCK COMA | COMA | 3.900 | 93.0B | +39.29% | |
| 121 | LCC Xi măng Hồng Phong | Xi măng Hồng Phong | 4.300 | 25.1B | +38.71% | |
| 122 | MDG Xây dựng Miền Đông | Xây dựng Miền Đông | 12.510 ▼1.80% | 129.2B | +37.25% | |
| 123 | CCM Xi măng Cần Thơ | Xi măng Cần Thơ | 43.838 ▲2.16% | 271.8B | +35.52% | |
| 124 | PTD Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | 8.115 | 162.3B | +33.30% | |
| 125 | DND XD và Vật liệu Đồng Nai | XD và Vật liệu Đồng Nai | 30.000 ▲4.53% | 385.0B | +32.53% | |
| 126 | XLV XL và DV Sông Đà | XL và DV Sông Đà | 7.546 ▲0.91% | 22.6B | +31.17% | |
| 127 | YBC Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | 13.400 ▲11.67% | 157.8B | +30.10% | |
| 128 | CCV XD CN và đô thị Việt Nam | XD CN và đô thị Việt Nam | 13.775 | 24.8B | +29.59% | |
| 129 | PHH Hồng Hà Việt Nam | Hồng Hà Việt Nam | 12.800 ▼14.67% | 231.7B | +28.00% | |
| 130 | PCC Xây lắp 1- Petrolimex | Xây lắp 1- Petrolimex | 13.806 ▲1.75% | 158.8B | +26.93% | |
| 131 | SC5 Xây dựng Số 5 | Xây dựng Số 5 | 18.877 ▼5.15% | 282.8B | +25.92% | |
| 132 | QTC GTVT Quảng Nam | GTVT Quảng Nam | 13.727 | 37.1B | +25.82% | |
| 133 | USC Khảo sát và Xây dựng - USCO | Khảo sát và Xây dựng - USCO | 6.033 ▼10.82% | 33.2B | +25.56% | |
| 134 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 9.169 ▲19.00% | 12.2B | +22.24% | |
| 135 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 8.792 ▲4.24% | 87.9B | +21.55% | |
| 136 | KPF Đầu tư Tài sản KOJI | Đầu tư Tài sản KOJI | 18.300 | 1.1T | +21.26% | |
| 137 | NHC Gạch ngói Nhị Hiệp | Gạch ngói Nhị Hiệp | 28.678 | 87.2B | +19.80% | |
| 138 | INC Tư vấn Đầu tư IDICO | Tư vấn Đầu tư IDICO | 9.816 ▼1.63% | 31.4B | +19.31% | |
| 139 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 11.315 | 67.2B | +18.76% | |
| 140 | H11 Xây dựng HUD101 | Xây dựng HUD101 | 7.100 ▼8.97% | 7.5B | +18.33% | |
| 141 | ACS Xây lắp Thương mại 2 | Xây lắp Thương mại 2 | 13.900 ▼0.71% | 75.1B | +15.83% | |
| 142 | VCX Xi măng Yên Bình | Xi măng Yên Bình | 8.800 | 233.5B | +15.79% | |
| 143 | CVT CMC JSC | CMC JSC | 45.500 ▲2.25% | 1.7T | +15.71% | |
| 144 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 9.828 | 118.2B | +13.72% | |
| 145 | RCC Công trình Đường sắt Việt Nam | Công trình Đường sắt Việt Nam | 14.253 | 457.0B | +10.38% | |
| 146 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 19.500 ▼0.51% | 2.7T | +8.33% | |
| 147 | VHL Viglacera Hạ Long | Viglacera Hạ Long | 25.110 | 627.8B | +8.24% | |
| 148 | NAC Tư vấn xây dựng Tổng hợp | Tư vấn xây dựng Tổng hợp | 120 | 340.2M | +8.11% | |
| 149 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 9.900 ▼2.94% | 38.1B | +7.61% | |
| 150 | DTC Viglacera Đông Triều | Viglacera Đông Triều | 12.457 ▼0.77% | 124.6B | +7.18% | |
| 151 | PCM VLXD Bưu điện | VLXD Bưu điện | 11.782 ▼9.23% | 46.2B | +6.63% | |
| 152 | ICC Xây dựng công nghiệp | Xây dựng công nghiệp | 25.209 | 95.8B | +5.81% | |
| 153 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 53.125 ▲0.14% | 435.6B | +4.04% | |
| 154 | VVN XD Công nghiệp Việt Nam | XD Công nghiệp Việt Nam | 3.800 | 209B | +2.70% | |
| 155 | X77 Thành An 77 | Thành An 77 | 300 | 402.3M | 0.00% | |
| 156 | VCE Xây lắp Môi trường | Xây lắp Môi trường | 8.000 | 40B | 0.00% | |
| 157 | TRT CTCP RedstarCera | CTCP RedstarCera | 8.262 | 90.7B | 0.00% | |
| 158 | PX1 Xi măng Sông Lam 2 | Xi măng Sông Lam 2 | 10.000 | 200B | 0.00% | |
| 159 | MES Cơ điện Công trình | Cơ điện Công trình | 10.000 | 186B | 0.00% | |
| 160 | LQN Licogi Quảng Ngãi | Licogi Quảng Ngãi | 9.000 | 17.0B | 0.00% | |
| 161 | E12 XD Điện VNECO 12 | XD Điện VNECO 12 | 10.000 | 12B | 0.00% | |
| 162 | DLR Địa ốc Đà Lạt | Địa ốc Đà Lạt | 10.400 ▼5.45% | 46.8B | 0.00% | |
| 163 | CDG VLXD Cầu Đuống | VLXD Cầu Đuống | 983 | 3.4B | 0.00% | |
| 164 | CHC Nội thất Cẩm Hà | Nội thất Cẩm Hà | 1.345 | 9.1B | -0.96% | |
| 165 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 16.494 ▼0.92% | 157.0B | -5.50% | |
| 166 | QNT Tư vấn và Đầu tư Phát triển Quảng Nam | Tư vấn và Đầu tư Phát triển Quảng Nam | 10.000 | 32.2B | -9.91% | |
| 167 | CNN Xây dựng Coninco | Xây dựng Coninco | 20.894 | 183.9B | -12.50% | |
| 168 | PNT Kỹ thuật XD Phú Nhuận | Kỹ thuật XD Phú Nhuận | 5.672 ▲1.39% | 52.6B | -13.33% | |
| 169 | UMC Công trình đô thị Nam Định | Công trình đô thị Nam Định | 8.017 | 14.8B | -14.53% | |
| 170 | TVA Sứ Viglacera Thanh Trì | Sứ Viglacera Thanh Trì | 11.801 ▼14.38% | 74.3B | -15.13% | |
| 171 | HC1 Xây dựng số 1 Hà Nội | Xây dựng số 1 Hà Nội | 13.603 | 108.8B | -19.36% | |
| 172 | MCC Gạch ngói cao cấp | Gạch ngói cao cấp | 10.178 | 50.7B | -20.43% | |
| 173 | DVW DV và XD cấp nước Đồng Nai | DV và XD cấp nước Đồng Nai | 7.891 | 18.5B | -20.54% | |
| 174 | TMX Thương mại Xi măng | Thương mại Xi măng | 10.645 ▲5.84% | 63.9B | -22.89% | |
| 175 | SDY Xi măng Sông Đà Yaly | Xi măng Sông Đà Yaly | 3.400 ▲3.03% | 15.3B | -24.44% | |
| 176 | RCD XD - Địa ốc Cao su | XD - Địa ốc Cao su | 4.600 ▼9.80% | 22.3B | -29.23% | |
| 177 | LGC Đầu tư Cầu đường CII | Đầu tư Cầu đường CII | 39.983 | 8.5T | -30.29% | |
| 178 | PID Trang trí nội thất Dầu khí | Trang trí nội thất Dầu khí | 3.700 ▲5.71% | 14.8B | -41.27% | |
| 179 | VTS Gạch Ngói Từ Sơn | Gạch Ngói Từ Sơn | 15.400 | 30.8B | -45.96% | |
| 180 | XMD Xuân Mai - Đạo Tú | Xuân Mai - Đạo Tú | 1.900 | 7.6B | -53.66% | |
| 181 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 8.500 ▼10.53% | 38.6B | -58.94% | |
| 182 | HLY Gốm Xây Dựng Yên Hưng | Gốm Xây Dựng Yên Hưng | 18.000 ▲13.92% | 18.0B | -67.27% | |
| 183 | BOT BOT Cầu Thái Hà | BOT Cầu Thái Hà | 15.600 ▼2.50% | 924.3B | -70.34% |