← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2021
Cập nhật 2021-12-31 · 69 công ty · Nước & Khí đốt
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | POB PVOIL Hưng Yên | PVOIL Hưng Yên | 72.439 ▲14.06% | 789.6B | +479.37% | |
| 2 | NSL Cấp nước Sơn La | Cấp nước Sơn La | 12.778 ▲2.56% | 159.7B | +141.78% | |
| 3 | HFC Xăng dầu HFC | Xăng dầu HFC | 13.400 | 136.7B | +135.09% | |
| 4 | PCG Đầu tư PT Gas Đô thị | Đầu tư PT Gas Đô thị | 10.500 ▼1.87% | 198.1B | +118.75% | |
| 5 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 10.004 ▲0.79% | 125.0B | +106.44% | |
| 6 | BWA Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 10.171 ▲0.83% | 27.5B | +101.93% | |
| 7 | GCB PETEC Bình Định | PETEC Bình Định | 17.000 | 68.7B | +88.89% | |
| 8 | MTG MTGAS | MTGAS | 7.215 ▼2.45% | 75.4B | +81.83% | |
| 9 | CTW Cấp thoát nước Cần Thơ | Cấp thoát nước Cần Thơ | 22.162 ▲14.22% | 620.5B | +78.55% | |
| 10 | VLW Cấp nước Vĩnh Long | Cấp nước Vĩnh Long | 18.868 | 545.3B | +76.85% | |
| 11 | PTH Vận tải và DV Petrolimex Hà Tây | Vận tải và DV Petrolimex Hà Tây | 13.109 ▲14.86% | 45.9B | +68.87% | |
| 12 | DVC TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | 10.998 ▲1.48% | 118.7B | +66.56% | |
| 13 | DDG Đầu tư CN XNK Đông Dương | Đầu tư CN XNK Đông Dương | 30.200 ▲0.67% | 2.4T | +63.56% | |
| 14 | NNT Cấp nước Ninh Thuận | Cấp nước Ninh Thuận | 25.928 ▲12.00% | 246.1B | +61.20% | |
| 15 | CCI CIDICO | CIDICO | 20.145 ▲1.62% | 471.2B | +56.67% | |
| 16 | VMG Vimexco Gas | Vimexco Gas | 9.400 ▲2.17% | 90.2B | +56.67% | |
| 17 | BDW Cấp thoát nước Bình Định | Cấp thoát nước Bình Định | 14.130 | 175.4B | +53.40% | |
| 18 | DNA Điện nước An Giang | Điện nước An Giang | 17.908 ▲4.44% | 1.0T | +52.06% | |
| 19 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 33.824 | 84.6B | +47.23% | |
| 20 | HPW Cấp nước Hải Phòng | Cấp nước Hải Phòng | 15.491 | 1.1T | +46.20% | |
| 21 | HDW Nước sạch Hải Dương | Nước sạch Hải Dương | 12.208 | 389.2B | +39.20% | |
| 22 | PSH TMại ĐT Dầu khí Nam Sông Hậu | TMại ĐT Dầu khí Nam Sông Hậu | 21.346 ▼3.60% | 2.7T | +34.46% | |
| 23 | TOW Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | 14.692 | 117.2B | +33.89% | |
| 24 | PND Xăng dầu Dầu khí Nam Định | Xăng dầu Dầu khí Nam Định | 13.900 | 92.7B | +32.38% | |
| 25 | PGS Khí Miền Nam | Khí Miền Nam | 19.219 | 960.9B | +31.97% | |
| 26 | PPY Xăng dầu dầu khí Phú Yên | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 14.636 ▲9.78% | 136.8B | +31.76% | |
| 27 | GDW Cấp nước Gia Định | Cấp nước Gia Định | 20.413 ▼9.68% | 193.9B | +30.31% | |
| 28 | CLW Cấp nước Chợ Lớn | Cấp nước Chợ Lớn | 24.923 ▼5.39% | 324.0B | +29.71% | |
| 29 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 21.253 ▼0.76% | 2.6T | +29.69% | |
| 30 | VAV VIWACO | VIWACO | 18.562 ▼0.31% | 891.0B | +27.33% | |
| 31 | BTW Cấp nước Bến Thành | Cấp nước Bến Thành | 29.365 | 274.9B | +26.54% | |
| 32 | TDW Cấp nước Thủ Đức | Cấp nước Thủ Đức | 29.553 | 251.2B | +25.58% | |
| 33 | THW Cấp nước Tân Hòa | Cấp nước Tân Hòa | 12.507 | 62.5B | +24.92% | |
| 34 | VWS Nước và Môi trường VN | Nước và Môi trường VN | 13.811 | 49.7B | +23.60% | |
| 35 | DWS Cấp nước Đồng Tháp | Cấp nước Đồng Tháp | 10.835 ▼5.80% | 280.8B | +23.43% | |
| 36 | PMW Cấp Nước Phú Mỹ | Cấp Nước Phú Mỹ | 19.465 | 973.2B | +22.44% | |
| 37 | PJS Cấp nước Phú Hòa Tân | Cấp nước Phú Hòa Tân | 10.814 | 97.3B | +21.36% | |
| 38 | NQB Cấp nước Quảng Bình | Cấp nước Quảng Bình | 18.075 | 311.4B | +20.76% | |
| 39 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 11.638 | 2.8T | +16.37% | |
| 40 | PMG ĐT và SX Petro Miền Trung | ĐT và SX Petro Miền Trung | 16.900 | 783.1B | +16.15% | |
| 41 | PEG TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | 9.100 ▼1.09% | 2.3T | +10.98% | |
| 42 | PWS Cấp thoát nước Phú Yên | Cấp thoát nước Phú Yên | 8.924 | 342.4B | +8.62% | |
| 43 | NDW Cấp nước Nam Định | Cấp nước Nam Định | 5.440 | 186.2B | +0.57% | |
| 44 | PJC TM và Vận tải Petrolimex HN | TM và Vận tải Petrolimex HN | 16.051 ▲5.63% | 117.6B | +0.44% | |
| 45 | VPW Cấp thoát nước số 1 Vĩnh Phúc | Cấp thoát nước số 1 Vĩnh Phúc | 9.403 | 105.0B | +0.15% | |
| 46 | TQW Cấp thoát nước Tuyên Quang | Cấp thoát nước Tuyên Quang | 7.557 | 67.5B | 0.00% | |
| 47 | STW Cấp nước Sóc Trăng | Cấp nước Sóc Trăng | 1.333 | 21.1B | 0.00% | |
| 48 | QNW Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | 7.407 | 148.1B | 0.00% | |
| 49 | GLW Cấp thoát nước Gia Lai | Cấp thoát nước Gia Lai | 3.344 | 60.2B | 0.00% | |
| 50 | KHW Cấp thoát nước Khánh Hòa | Cấp thoát nước Khánh Hòa | 12.557 | 359.1B | -0.13% | |
| 51 | BNW Nước sạch Bắc Ninh | Nước sạch Bắc Ninh | 6.785 | 254.8B | -0.21% | |
| 52 | BGW Nước sạch Bắc Giang | Nước sạch Bắc Giang | 17.114 | 310.6B | -0.38% | |
| 53 | BMF VLXD và Chất đốt Đồng Nai | VLXD và Chất đốt Đồng Nai | 5.932 | 94.0B | -1.76% | |
| 54 | LDW Cấp thoát nước Lâm Đồng | Cấp thoát nước Lâm Đồng | 11.573 | 912.0B | -1.80% | |
| 55 | NTW Cấp nước Nhơn Trạch | Cấp nước Nhơn Trạch | 14.923 ▼3.54% | 149.2B | -3.02% | |
| 56 | NAW Cấp nước Nghệ An | Cấp nước Nghệ An | 9.930 | 371.2B | -8.26% | |
| 57 | TNW Nước sạch Thái Nguyên | Nước sạch Thái Nguyên | 10.146 | 162.3B | -9.08% | |
| 58 | THN Cấp nước Thanh Hóa | Cấp nước Thanh Hóa | 1.745 | 57.6B | -9.11% | |
| 59 | TMC XNK Thủ Đức | XNK Thủ Đức | 10.234 | 126.9B | -9.43% | |
| 60 | SII Hạ tầng Nước Sài Gòn | Hạ tầng Nước Sài Gòn | 16.250 ▼4.41% | 1.0T | -14.02% | |
| 61 | CMW Cấp nước Cà Mau | Cấp nước Cà Mau | 12.293 | 191.0B | -14.06% | |
| 62 | UPC Cây xanh Vũng Tàu | Cây xanh Vũng Tàu | 12.055 | 41.0B | -14.39% | |
| 63 | NLS Cấp thoát nước Lạng Sơn | Cấp thoát nước Lạng Sơn | 2.450 | 12.3B | -15.20% | |
| 64 | NVP Nước sạch Vĩnh Phúc | Nước sạch Vĩnh Phúc | 3.409 | 37.4B | -37.92% | |
| 65 | LAW Cấp thoát nước Long An | Cấp thoát nước Long An | 8.520 | 103.9B | -39.03% | |
| 66 | TAW Cấp nước Trung An | Cấp nước Trung An | 18.793 | 94.0B | -41.75% | |
| 67 | NQN Nước sạch Quảng Ninh | Nước sạch Quảng Ninh | 14.980 | 761.5B | -47.95% | |
| 68 | PTX VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | 109 | 701.1M | -74.94% | |
| 69 | DNN Cấp nước Đà Nẵng | Cấp nước Đà Nẵng | 151 | 8.8B | -97.02% |