← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2021
Cập nhật 2021-12-31 · 24 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BIO Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 46.843 | 400.6B | +471.40% | |
| 2 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 37.500 ▲6.84% | 702.3B | +220.51% | |
| 3 | NDC Dược phẩm Nam Dược | Dược phẩm Nam Dược | 113.564 ▲6.96% | 677.3B | +111.76% | |
| 4 | HDP Dược Hà Tĩnh | Dược Hà Tĩnh | 11.533 ▲1.97% | 114.6B | +105.54% | |
| 5 | DTG Dược phẩm Tipharco | Dược phẩm Tipharco | 10.346 | 99.4B | +94.22% | |
| 6 | AMP Armephaco | Armephaco | 19.500 | 253.5B | +91.18% | |
| 7 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 22.755 ▲2.94% | 477.4B | +81.39% | |
| 8 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 59.438 ▲14.03% | 1.5T | +80.78% | |
| 9 | VMD Y Dược phẩm Vimedimex | Y Dược phẩm Vimedimex | 27.318 ▼1.39% | 421.8B | +73.98% | |
| 10 | TW3 Dược TW3 | Dược TW3 | 15.308 | 26.1B | +63.48% | |
| 11 | PPP PP.Pharco | PP.Pharco | 12.820 ▼0.57% | 112.8B | +55.79% | |
| 12 | UPH Dược phẩm TW25 | Dược phẩm TW25 | 15.400 ▼12.99% | 204.7B | +40.00% | |
| 13 | MTP Dược Medipharco | Dược Medipharco | 9.461 ▼5.60% | 70.5B | +28.06% | |
| 14 | DPP Dược Đồng Nai | Dược Đồng Nai | 13.817 | 41.5B | +26.60% | |
| 15 | BCP Dược Enlie | Dược Enlie | 11.300 ▼0.88% | 67.8B | +25.56% | |
| 16 | VDP Dược phẩm VIDIPHA | Dược phẩm VIDIPHA | 25.164 ▲6.59% | 555.7B | +25.26% | |
| 17 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 8.109 | 291.9B | +15.98% | |
| 18 | DP2 Dược phẩm TW 2 | Dược phẩm TW 2 | 6.500 | 130B | +8.33% | |
| 19 | DBM BAMEPHARM | BAMEPHARM | 27.379 | 53.2B | +7.87% | |
| 20 | MED Dược Mediplantex | Dược Mediplantex | 26.567 ▲4.91% | 329.7B | +7.13% | |
| 21 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 25.600 | 509.6B | +5.35% | |
| 22 | OPC Dược phẩm OPC | Dược phẩm OPC | 20.947 | 1.3T | +4.33% | |
| 23 | NDP Dược phẩm 2/9 | Dược phẩm 2/9 | 23.158 ▲10.73% | 257.1B | -21.65% | |
| 24 | MKV Dược Thú Y Cai Lậy | Dược Thú Y Cai Lậy | 13.532 | 67.7B | -47.55% |