← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2021
Cập nhật 2021-12-31 · 24 công ty · Kim loại
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DPS Đầu tư Phát triển Sóc Sơn | Đầu tư Phát triển Sóc Sơn | 2.100 ▼8.70% | 65.3B | +600.00% | |
| 2 | HLA Hữu Liên Á Châu | Hữu Liên Á Châu | 2.000 ▲5.26% | 68.9B | +566.67% | |
| 3 | TNS Thép tấm lá Thống Nhất | Thép tấm lá Thống Nhất | 10.600 ▲2.91% | 212B | +360.87% | |
| 4 | DTL Đại Thiên Lộc | Đại Thiên Lộc | 45.000 ▲6.76% | 2.7T | +320.56% | |
| 5 | KKC Tập đoàn Thành Thái | Tập đoàn Thành Thái | 26.100 ▲0.38% | 135.7B | +255.78% | |
| 6 | TKU Công nghiệp Tung Kuang | Công nghiệp Tung Kuang | 20.938 ▼4.61% | 981.6B | +212.93% | |
| 7 | BVG Group Bắc Việt | Group Bắc Việt | 7.800 ▼4.88% | 76.1B | +168.97% | |
| 8 | CBI Gang thép Cao Bằng | Gang thép Cao Bằng | 26.800 ▲2.29% | 1.2T | +168.00% | |
| 9 | TMG Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 44.691 | 804.4B | +122.52% | |
| 10 | MHL Minh Hữu Liên | Minh Hữu Liên | 7.600 ▼1.30% | 40.2B | +100.00% | |
| 11 | MEL Thép Mê Lin | Thép Mê Lin | 15.382 ▲2.41% | 230.7B | +95.40% | |
| 12 | TNB Thép Nhà Bè | Thép Nhà Bè | 20.901 | 615.1B | +92.00% | |
| 13 | VDT Lưới thép Bình Tây | Lưới thép Bình Tây | 23.821 | 46.8B | +62.79% | |
| 14 | VCA Thép VICASA - VNSTEEL | Thép VICASA - VNSTEEL | 14.061 ▲1.22% | 213.5B | +62.42% | |
| 15 | TTS Cán thép Thái Trung | Cán thép Thái Trung | 9.700 | 492.8B | +61.67% | |
| 16 | NHV Đầu tư NHV | Đầu tư NHV | 22.980 ▲0.75% | 125.9B | +59.36% | |
| 17 | TNA XNK Thiên Nam | XNK Thiên Nam | 16.900 ▼0.59% | 832.0B | +54.79% | |
| 18 | DFC Xích líp Đông Anh | Xích líp Đông Anh | 18.657 | 212.7B | +51.56% | |
| 19 | KTL Kim khí Thăng Long | Kim khí Thăng Long | 29.151 ▲11.50% | 559.7B | +46.99% | |
| 20 | KMT Kim khí Miền Trung | Kim khí Miền Trung | 8.485 ▲2.67% | 83.5B | +43.74% | |
| 21 | SSM Kết cấu Thép VNECO | Kết cấu Thép VNECO | 8.100 ▲1.25% | 40.1B | +37.29% | |
| 22 | VGL Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel | Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel | 25.134 | 234.4B | +11.25% | |
| 23 | POM Thép Pomina | Thép Pomina | 14.650 ▲0.69% | 4.1T | +7.33% | |
| 24 | HMG Kim Khí Hà Nội | Kim Khí Hà Nội | 10.781 | 97.0B | -44.25% |