← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2021
Cập nhật 2021-12-31 · 48 công ty · VNINDEX
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DTL Đại Thiên Lộc | Đại Thiên Lộc | 45.000 ▲6.76% | 2.7T | +320.56% | |
| 2 | TCD Tập đoàn Xây dựng Tracodi | Tập đoàn Xây dựng Tracodi | 18.299 ▼1.19% | 6.1T | +264.01% | |
| 3 | SFG Phân bón Miền Nam | Phân bón Miền Nam | 16.252 ▲6.90% | 778.4B | +157.23% | |
| 4 | DRH DRH Holdings | DRH Holdings | 21.722 ▼2.76% | 2.7T | +156.37% | |
| 5 | BCG Bamboo Capital | Bamboo Capital | 20.063 ▼2.05% | 17.7T | +146.99% | |
| 6 | NVT Ninh Vân Bay | Ninh Vân Bay | 12.450 ▲2.05% | 1.1T | +139.42% | |
| 7 | TCR Gốm sứ TAICERA | Gốm sứ TAICERA | 7.800 ▼1.27% | 354.3B | +116.67% | |
| 8 | TTE ĐT Năng lượng Trường Thịnh | ĐT Năng lượng Trường Thịnh | 21.000 ▲0.48% | 598.3B | +106.90% | |
| 9 | STG Kho Vận Miền Nam | Kho Vận Miền Nam | 29.000 ▼2.68% | 2.8T | +78.46% | |
| 10 | VMD Y Dược phẩm Vimedimex | Y Dược phẩm Vimedimex | 27.318 ▼1.39% | 421.8B | +73.98% | |
| 11 | HU1 Xây dựng HUD1 | Xây dựng HUD1 | 13.167 ▲0.73% | 131.7B | +70.65% | |
| 12 | VCA Thép VICASA - VNSTEEL | Thép VICASA - VNSTEEL | 14.061 ▲1.22% | 213.5B | +62.42% | |
| 13 | L10 LILAMA 10 | LILAMA 10 | 22.920 | 224.4B | +61.80% | |
| 14 | CCI CIDICO | CIDICO | 20.145 ▲1.62% | 471.2B | +56.67% | |
| 15 | GTA Gỗ Thuận An | Gỗ Thuận An | 14.422 ▲0.87% | 141.8B | +50.35% | |
| 16 | HAS Hacisco | Hacisco | 11.364 ▼0.83% | 88.6B | +48.55% | |
| 17 | LM8 LILAMA 18 | LILAMA 18 | 12.220 ▲0.63% | 114.7B | +47.57% | |
| 18 | PNC Văn hóa Phương Nam | Văn hóa Phương Nam | 12.753 | 137.7B | +46.74% | |
| 19 | DTT Kỹ nghệ Đô Thành | Kỹ nghệ Đô Thành | 15.063 ▲6.14% | 122.8B | +45.97% | |
| 20 | NAV Tấm lợp và gỗ Nam Việt | Tấm lợp và gỗ Nam Việt | 14.408 ▲2.13% | 115.3B | +41.87% | |
| 21 | MDG Xây dựng Miền Đông | Xây dựng Miền Đông | 12.510 ▼1.80% | 129.2B | +37.25% | |
| 22 | PGI Bảo hiểm PJICO | Bảo hiểm PJICO | 19.678 | 2.2T | +36.26% | |
| 23 | CMV Thương nghiệp Cà Mau | Thương nghiệp Cà Mau | 11.434 ▼2.03% | 207.6B | +30.21% | |
| 24 | CLW Cấp nước Chợ Lớn | Cấp nước Chợ Lớn | 24.923 ▼5.39% | 324.0B | +29.71% | |
| 25 | SC5 Xây dựng Số 5 | Xây dựng Số 5 | 18.877 ▼5.15% | 282.8B | +25.92% | |
| 26 | TDW Cấp nước Thủ Đức | Cấp nước Thủ Đức | 29.553 | 251.2B | +25.58% | |
| 27 | VDP Dược phẩm VIDIPHA | Dược phẩm VIDIPHA | 25.164 ▲6.59% | 555.7B | +25.26% | |
| 28 | UIC Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | 57.602 ▲0.99% | 478.1B | +25.14% | |
| 29 | TIX TANIMEX | TANIMEX | 24.979 ▲1.76% | 749.4B | +24.25% | |
| 30 | TPC Nhựa Tân Đại Hưng | Nhựa Tân Đại Hưng | 9.829 ▲1.43% | 165.3B | +22.60% | |
| 31 | PJT Vận tải thủy PETROLIMEX | Vận tải thủy PETROLIMEX | 8.973 ▼1.24% | 223.3B | +21.17% | |
| 32 | TNC Cao su Thống Nhất | Cao su Thống Nhất | 31.398 ▼0.14% | 604.4B | +19.57% | |
| 33 | FDC FIDECO | FIDECO | 16.450 ▲0.30% | 635.4B | +17.92% | |
| 34 | HTV Logistics Vicem | Logistics Vicem | 12.348 ▲0.33% | 161.8B | +16.23% | |
| 35 | PMG ĐT và SX Petro Miền Trung | ĐT và SX Petro Miền Trung | 16.900 | 783.1B | +16.15% | |
| 36 | CVT CMC JSC | CMC JSC | 45.500 ▲2.25% | 1.7T | +15.71% | |
| 37 | SMA Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | 9.436 ▼1.90% | 192.0B | +10.21% | |
| 38 | SRC Cao su Sao Vàng | Cao su Sao Vàng | 18.985 ▼0.92% | 532.8B | +8.26% | |
| 39 | OPC Dược phẩm OPC | Dược phẩm OPC | 20.947 | 1.3T | +4.33% | |
| 40 | NHT Sản xuất và Thương mại Nam Hoa | Sản xuất và Thương mại Nam Hoa | 19.617 ▲0.27% | 470.9B | +3.20% | |
| 41 | HRC Cao su Hòa Bình | Cao su Hòa Bình | 52.687 | 1.6T | -2.75% | |
| 42 | ASG Tập đoàn ASG | Tập đoàn ASG | 26.818 ▲2.79% | 2.4T | -9.23% | |
| 43 | BTT TM - DV Bến Thành | TM - DV Bến Thành | 35.866 ▼6.98% | 484.2B | -10.12% | |
| 44 | COM Vật tư - Xăng dầu | Vật tư - Xăng dầu | 35.141 ▼4.76% | 496.2B | -10.53% | |
| 45 | ADG Clever Group | Clever Group | 49.022 ▲0.19% | 1.0T | -14.61% | |
| 46 | SSC Giống cây trồng Miền Nam | Giống cây trồng Miền Nam | 29.036 ▲0.13% | 385.4B | -18.03% | |
| 47 | DAT ĐT Du lịch và PT Thủy sản | ĐT Du lịch và PT Thủy sản | 16.048 ▼5.29% | 1.1T | -22.10% | |
| 48 | LGC Đầu tư Cầu đường CII | Đầu tư Cầu đường CII | 39.983 | 8.5T | -30.29% |