← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2021
Cập nhật 2021-12-31 · 139 công ty · HNX
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SDA XKLĐ Sông Đà | XKLĐ Sông Đà | 28.000 ▼5.72% | 733.8B | +483.33% | |
| 2 | FID Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | 9.200 ▼1.08% | 227.4B | +475.00% | |
| 3 | VE4 Xây dựng điện VNECO4 | Xây dựng điện VNECO4 | 60.800 ▼5.00% | 184.1B | +319.31% | |
| 4 | PGT PGT Holdings | PGT Holdings | 11.400 ▲3.64% | 105.4B | +293.10% | |
| 5 | HBS Chứng khoán Hòa Bình | Chứng khoán Hòa Bình | 13.754 ▼2.98% | 453.9B | +279.11% | |
| 6 | GKM GKM Holdings | GKM Holdings | 33.938 ▲0.22% | 1.1T | +266.94% | |
| 7 | KKC Tập đoàn Thành Thái | Tập đoàn Thành Thái | 26.100 ▲0.38% | 135.7B | +255.78% | |
| 8 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 27.340 ▼2.82% | 656.2B | +225.63% | |
| 9 | V21 Vinaconex 21 | Vinaconex 21 | 13.900 ▲1.46% | 166.8B | +223.26% | |
| 10 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 37.500 ▲6.84% | 702.3B | +220.51% | |
| 11 | TKU Công nghiệp Tung Kuang | Công nghiệp Tung Kuang | 20.938 ▼4.61% | 981.6B | +212.93% | |
| 12 | VMS Phát triển Hàng Hải | Phát triển Hàng Hải | 14.838 ▲2.91% | 133.5B | +193.01% | |
| 13 | THS Thanh Hoa Sông Đà | Thanh Hoa Sông Đà | 14.389 | 38.9B | +191.93% | |
| 14 | LCD Thí nghiệm cơ điện | Thí nghiệm cơ điện | 18.300 | 27.4B | +169.12% | |
| 15 | PTI Bảo hiểm Bưu điện | Bảo hiểm Bưu điện | 39.335 | 4.7T | +164.95% | |
| 16 | VC1 Xây dựng số 1 | Xây dựng số 1 | 22.500 ▼0.44% | 270B | +164.71% | |
| 17 | CMC Đầu tư CMC | Đầu tư CMC | 12.411 | 63.4B | +162.28% | |
| 18 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 12.349 ▼2.59% | 154.4B | +155.88% | |
| 19 | CET HTC Holding | HTC Holding | 9.200 ▼4.17% | 55.7B | +155.56% | |
| 20 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 15.780 ▲0.88% | 157.8B | +153.49% | |
| 21 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 8.723 ▼4.45% | 80.3B | +147.46% | |
| 22 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 13.510 ▲3.26% | 237.4B | +142.59% | |
| 23 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 21.502 ▼3.13% | 1.5T | +140.89% | |
| 24 | CAN Đồ hộp Hạ Long | Đồ hộp Hạ Long | 51.544 ▼6.56% | 257.7B | +140.20% | |
| 25 | PPE PVPower Engineering | PVPower Engineering | 11.000 | 39.6B | +134.04% | |
| 26 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 22.335 ▲1.90% | 546.2B | +125.70% | |
| 27 | HEV Sách Đại học - Dạy nghề | Sách Đại học - Dạy nghề | 25.770 | 128.8B | +118.65% | |
| 28 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 9.600 ▲1.05% | 102.4B | +116.22% | |
| 29 | VLA PT Công nghệ Văn Lang | PT Công nghệ Văn Lang | 9.860 | 39.4B | +113.37% | |
| 30 | SDU Đô thị Sông Đà | Đô thị Sông Đà | 15.500 ▼5.49% | 310B | +109.46% | |
| 31 | UNI Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | 17.800 ▼1.11% | 758.6B | +109.41% | |
| 32 | ALT Văn hóa Tân Bình | Văn hóa Tân Bình | 16.817 | 96.5B | +108.85% | |
| 33 | V12 VINACONEX 12 | VINACONEX 12 | 14.615 ▲0.54% | 170.1B | +103.44% | |
| 34 | AME Cơ điện Alphanam | Cơ điện Alphanam | 14.600 ▲9.77% | 951.9B | +102.78% | |
| 35 | VTJ TM và Đầu tư VINATABA | TM và Đầu tư VINATABA | 7.300 | 83.2B | +97.30% | |
| 36 | VC6 Visicons | Visicons | 8.817 ▲5.88% | 95.6B | +97.25% | |
| 37 | MEL Thép Mê Lin | Thép Mê Lin | 15.382 ▲2.41% | 230.7B | +95.40% | |
| 38 | DTG Dược phẩm Tipharco | Dược phẩm Tipharco | 10.346 | 99.4B | +94.22% | |
| 39 | TTL TCT Thăng Long | TCT Thăng Long | 13.500 ▼2.17% | 565.0B | +88.71% | |
| 40 | VSM Container Miền Trung | Container Miền Trung | 14.168 | 71.3B | +86.79% | |
| 41 | PMP Bao bì Đạm Phú Mỹ | Bao bì Đạm Phú Mỹ | 12.232 ▼1.22% | 51.4B | +85.87% | |
| 42 | S55 Sông Đà 505 | Sông Đà 505 | 46.550 ▲6.70% | 465.5B | +83.98% | |
| 43 | HMH Tập đoàn Hải Minh | Tập đoàn Hải Minh | 15.483 | 214.3B | +81.79% | |
| 44 | PPS DVKT Điện lực Dầu khí | DVKT Điện lực Dầu khí | 9.611 | 144.2B | +81.48% | |
| 45 | NFC Phân lân Ninh Bình | Phân lân Ninh Bình | 9.918 | 156.0B | +78.99% | |
| 46 | DC2 DIC Số 2 | DIC Số 2 | 12.075 ▼1.99% | 136.5B | +78.28% | |
| 47 | KTS Đường Kon Tum | Đường Kon Tum | 21.460 ▲5.17% | 108.8B | +77.78% | |
| 48 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 7.800 ▲1.30% | 46.3B | +69.57% | |
| 49 | VTC Viễn thông VTC | Viễn thông VTC | 11.811 | 53.5B | +69.48% | |
| 50 | PMS Cơ khí xăng dầu | Cơ khí xăng dầu | 16.193 ▲1.77% | 116.6B | +69.45% | |
| 51 | CPC Thuốc sát trùng Cần Thơ | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 16.985 ▲6.08% | 69.3B | +67.29% | |
| 52 | THB Bia Hà Nội - Thanh Hóa | Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 13.267 ▲2.00% | 151.6B | +67.03% | |
| 53 | DDG Đầu tư CN XNK Đông Dương | Đầu tư CN XNK Đông Dương | 30.200 ▲0.67% | 2.4T | +63.56% | |
| 54 | VE3 Xây dựng điện VNECO 3 | Xây dựng điện VNECO 3 | 14.300 | 48.6B | +60.67% | |
| 55 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 7.334 | 587.0B | +59.99% | |
| 56 | BXH Bao bì Xi măng HP | Bao bì Xi măng HP | 16.253 | 49.0B | +56.37% | |
| 57 | PPP PP.Pharco | PP.Pharco | 12.820 ▼0.57% | 112.8B | +55.79% | |
| 58 | ADC Mĩ thuật và Truyền thông | Mĩ thuật và Truyền thông | 15.318 | 60.9B | +55.26% | |
| 59 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 9.249 ▲0.87% | 51.5B | +54.74% | |
| 60 | GLT KT Điện Toàn Cầu | KT Điện Toàn Cầu | 22.423 ▼5.94% | 209.1B | +54.55% | |
| 61 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 14.716 ▼7.96% | 189.3B | +53.07% | |
| 62 | DNC Điện nước Hải Phòng | Điện nước Hải Phòng | 26.019 | 261.1B | +52.72% | |
| 63 | SDN Sơn Đồng Nai | Sơn Đồng Nai | 16.144 ▲10.00% | 49.0B | +51.91% | |
| 64 | BED Sách Đà Nẵng | Sách Đà Nẵng | 36.893 | 110.7B | +51.50% | |
| 65 | SPC BV Thực vật Sài Gòn | BV Thực vật Sài Gòn | 21.493 ▲6.05% | 226.3B | +49.49% | |
| 66 | QHD Que hàn Việt Đức | Que hàn Việt Đức | 30.197 | 200.2B | +49.32% | |
| 67 | NDX Phát triển Nhà Đà Nẵng | Phát triển Nhà Đà Nẵng | 8.549 ▼0.92% | 82.0B | +48.50% | |
| 68 | KSD Đầu tư DNA | Đầu tư DNA | 7.400 | 88.8B | +48.00% | |
| 69 | D11 Địa ốc 11 | Địa ốc 11 | 27.582 ▲0.87% | 226.7B | +47.86% | |
| 70 | CTT Chế tạo máy - Vinacomin | Chế tạo máy - Vinacomin | 10.743 | 50.5B | +47.53% | |
| 71 | PEN Xây lắp III Petrolimex | Xây lắp III Petrolimex | 9.000 | 45B | +46.53% | |
| 72 | SFN Dệt lưới Sài Gòn | Dệt lưới Sài Gòn | 22.020 ▲1.50% | 63.1B | +46.39% | |
| 73 | KMT Kim khí Miền Trung | Kim khí Miền Trung | 8.485 ▲2.67% | 83.5B | +43.74% | |
| 74 | KST KASATI | KASATI | 9.016 ▼2.90% | 54.0B | +40.50% | |
| 75 | TTT Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | 36.335 | 166.1B | +40.35% | |
| 76 | CLM Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 25.414 | 279.6B | +38.44% | |
| 77 | STP CN Thương Mại Sông Đà | CN Thương Mại Sông Đà | 7.127 ▲0.96% | 57.2B | +38.15% | |
| 78 | NTH Thủy điện Nước Trong | Thủy điện Nước Trong | 24.572 | 265.4B | +37.97% | |
| 79 | SSM Kết cấu Thép VNECO | Kết cấu Thép VNECO | 8.100 ▲1.25% | 40.1B | +37.29% | |
| 80 | BPC Bao bì Bỉm Sơn | Bao bì Bỉm Sơn | 12.388 ▲4.65% | 47.1B | +36.94% | |
| 81 | CKV CokyVina | CokyVina | 11.283 | 45.3B | +34.45% | |
| 82 | PTD Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | 8.115 | 162.3B | +33.30% | |
| 83 | VTH Dây cáp điện Việt Thái | Dây cáp điện Việt Thái | 7.911 | 86.2B | +32.98% | |
| 84 | PGS Khí Miền Nam | Khí Miền Nam | 19.219 | 960.9B | +31.97% | |
| 85 | PPY Xăng dầu dầu khí Phú Yên | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 14.636 ▲9.78% | 136.8B | +31.76% | |
| 86 | STC Sách và TB Trường học TP HCM | Sách và TB Trường học TP HCM | 16.248 | 92.1B | +31.53% | |
| 87 | GDW Cấp nước Gia Định | Cấp nước Gia Định | 20.413 ▼9.68% | 193.9B | +30.31% | |
| 88 | QST Sách Quảng Ninh | Sách Quảng Ninh | 8.866 ▲9.85% | 28.7B | +29.81% | |
| 89 | SGD Sách GD TP.HCM | Sách GD TP.HCM | 9.419 ▼2.79% | 38.1B | +28.10% | |
| 90 | SMN Sách và thiết bị GD miền Nam | Sách và thiết bị GD miền Nam | 9.990 | 44.0B | +27.64% | |
| 91 | MAS Sân bay Đà Nẵng | Sân bay Đà Nẵng | 46.500 ▲9.93% | 198.4B | +27.40% | |
| 92 | BTW Cấp nước Bến Thành | Cấp nước Bến Thành | 29.365 | 274.9B | +26.54% | |
| 93 | QTC GTVT Quảng Nam | GTVT Quảng Nam | 13.727 | 37.1B | +25.82% | |
| 94 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 13.876 ▲2.50% | 9.5T | +25.70% | |
| 95 | NHC Gạch ngói Nhị Hiệp | Gạch ngói Nhị Hiệp | 28.678 | 87.2B | +19.80% | |
| 96 | INC Tư vấn Đầu tư IDICO | Tư vấn Đầu tư IDICO | 9.816 ▼1.63% | 31.4B | +19.31% | |
| 97 | VCM BV Life | BV Life | 8.922 ▼1.05% | 107.1B | +18.93% | |
| 98 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 11.315 | 67.2B | +18.76% | |
| 99 | GMA G-Automobile | G-Automobile | 49.932 | 998.6B | +18.45% | |
| 100 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 11.919 ▼2.04% | 102.5B | +18.03% | |
| 101 | SRA SARA Việt Nam | SARA Việt Nam | 11.700 ▼1.68% | 505.4B | +17.00% | |
| 102 | BBS Bao bì Xi măng Bút Sơn | Bao bì Xi măng Bút Sơn | 9.077 | 54.5B | +16.70% | |
| 103 | VBC Nhựa - Bao bì Vinh | Nhựa - Bao bì Vinh | 18.813 ▲4.07% | 141.1B | +16.66% | |
| 104 | ECI Bản đồ và tranh ảnh GD | Bản đồ và tranh ảnh GD | 16.398 | 28.9B | +16.33% | |
| 105 | RCL Địa Ốc Chợ Lớn | Địa Ốc Chợ Lớn | 17.862 ▲0.98% | 252.5B | +15.16% | |
| 106 | PSC Vận tải Petrolimex SG | Vận tải Petrolimex SG | 12.828 ▲5.63% | 92.4B | +12.78% | |
| 107 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 19.172 | 488.0B | +9.80% | |
| 108 | TET May mặc Miền Bắc | May mặc Miền Bắc | 28.331 | 161.6B | +8.88% | |
| 109 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 19.500 ▼0.51% | 2.7T | +8.33% | |
| 110 | VHL Viglacera Hạ Long | Viglacera Hạ Long | 25.110 | 627.8B | +8.24% | |
| 111 | TPP Nhựa Tân Phú VN | Nhựa Tân Phú VN | 10.621 ▲3.57% | 667.9B | +7.40% | |
| 112 | MED Dược Mediplantex | Dược Mediplantex | 26.567 ▲4.91% | 329.7B | +7.13% | |
| 113 | AMV Dược-TB Y tế Việt Mỹ | Dược-TB Y tế Việt Mỹ | 13.761 ▼2.04% | 1.8T | +5.42% | |
| 114 | PIA Tin học Viễn thông Petrolimex | Tin học Viễn thông Petrolimex | 19.234 ▼3.46% | 75.0B | +4.90% | |
| 115 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 53.125 ▲0.14% | 435.6B | +4.04% | |
| 116 | ARM XNK Hàng không | XNK Hàng không | 44.745 | 139.2B | +1.11% | |
| 117 | PJC TM và Vận tải Petrolimex HN | TM và Vận tải Petrolimex HN | 16.051 ▲5.63% | 117.6B | +0.44% | |
| 118 | VNT Vận tải ngoại thương | Vận tải ngoại thương | 78.162 ▲9.85% | 1.3T | 0.00% | |
| 119 | SGH Khách sạn Sài Gòn | Khách sạn Sài Gòn | 46.978 | 580.8B | -1.61% | |
| 120 | NAP Cảng Nghệ Tĩnh | Cảng Nghệ Tĩnh | 9.695 ▲2.46% | 208.6B | -4.15% | |
| 121 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 16.494 ▼0.92% | 157.0B | -5.50% | |
| 122 | HAT TM Bia Hà Nội | TM Bia Hà Nội | 17.453 ▼4.66% | 54.5B | -7.38% | |
| 123 | HCT TM - DV - Vận tải Xi măng Hải Phòng | TM - DV - Vận tải Xi măng Hải Phòng | 11.932 ▼9.63% | 24.1B | -8.48% | |
| 124 | TMC XNK Thủ Đức | XNK Thủ Đức | 10.234 | 126.9B | -9.43% | |
| 125 | VDL Thực phẩm Lâm Đồng | Thực phẩm Lâm Đồng | 20.346 ▲0.88% | 298.2B | -9.80% | |
| 126 | SJ1 Nông nghiệp Hùng Hậu | Nông nghiệp Hùng Hậu | 12.393 ▼4.40% | 538.7B | -11.65% | |
| 127 | SDC Tư vấn Sông Đà | Tư vấn Sông Đà | 7.621 | 19.9B | -13.52% | |
| 128 | HHC Bánh kẹo Hải Hà | Bánh kẹo Hải Hà | 89.000 ▲8.67% | 1.5T | -13.59% | |
| 129 | ATS Tập đoàn Đầu tư ATS | Tập đoàn Đầu tư ATS | 30.300 | 106.0B | -17.89% | |
| 130 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 7.200 | 240.0B | -19.10% | |
| 131 | HAD Bia Hà Nội - Hải Dương | Bia Hà Nội - Hải Dương | 13.153 ▼1.14% | 52.6B | -19.65% | |
| 132 | MCC Gạch ngói cao cấp | Gạch ngói cao cấp | 10.178 | 50.7B | -20.43% | |
| 133 | TMX Thương mại Xi măng | Thương mại Xi măng | 10.645 ▲5.84% | 63.9B | -22.89% | |
| 134 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 13.200 | 40.9B | -26.68% | |
| 135 | CJC Cơ điện Miền Trung | Cơ điện Miền Trung | 14.500 ▲0.69% | 116B | -27.14% | |
| 136 | SDG Sadico Cần Thơ | Sadico Cần Thơ | 19.411 | 196.8B | -37.03% | |
| 137 | MKV Dược Thú Y Cai Lậy | Dược Thú Y Cai Lậy | 13.532 | 67.7B | -47.55% | |
| 138 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 21.133 ▲0.88% | 291.6B | -72.94% | |
| 139 | PTX VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | 109 | 701.1M | -74.94% |