← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2021
Cập nhật 2021-12-31 · 39 công ty · Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SDA XKLĐ Sông Đà | XKLĐ Sông Đà | 28.000 ▼5.72% | 733.8B | +483.33% | |
| 2 | ILC Hợp tác lao động với nước ngoài | Hợp tác lao động với nước ngoài | 9.000 | 54.7B | +200.00% | |
| 3 | VCT Tư vấn XD Vinaconex | Tư vấn XD Vinaconex | 10.000 ▼0.99% | 11B | +194.12% | |
| 4 | PPE PVPower Engineering | PVPower Engineering | 11.000 | 39.6B | +134.04% | |
| 5 | DUS Dịch vụ Đô thị Đà Lạt | Dịch vụ Đô thị Đà Lạt | 17.944 | 100.5B | +106.37% | |
| 6 | QNU Môi trường Đô thị Quảng Nam | Môi trường Đô thị Quảng Nam | 13.164 | 89.5B | +92.60% | |
| 7 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 19.087 ▲2.12% | 86.7B | +82.95% | |
| 8 | PPS DVKT Điện lực Dầu khí | DVKT Điện lực Dầu khí | 9.611 | 144.2B | +81.48% | |
| 9 | UDL Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | 10.418 | 67.9B | +66.66% | |
| 10 | HEP Môi trường và Công trình đô thị Huế | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 11.987 | 71.9B | +60.38% | |
| 11 | SFN Dệt lưới Sài Gòn | Dệt lưới Sài Gòn | 22.020 ▲1.50% | 63.1B | +46.39% | |
| 12 | SDV Dịch vụ Sonadezi | Dịch vụ Sonadezi | 17.559 | 175.6B | +34.12% | |
| 13 | DNE Môi trường Đô thị Đà Nẵng | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 10.462 | 60.4B | +33.94% | |
| 14 | THU Môi trường và CTĐT Thanh Hóa | Môi trường và CTĐT Thanh Hóa | 8.137 | 26.8B | +32.85% | |
| 15 | NUE Môi trường Đô thị Nha Trang | Môi trường Đô thị Nha Trang | 7.471 ▼9.82% | 44.8B | +27.25% | |
| 16 | MTS Vật tư - TKV | Vật tư - TKV | 12.803 ▼6.56% | 192.0B | +24.99% | |
| 17 | BTU Công trình Đô thị Bến Tre | Công trình Đô thị Bến Tre | 10.035 ▲6.07% | 36.1B | +18.65% | |
| 18 | VLP Công trình Công cộng Vĩnh Long | Công trình Công cộng Vĩnh Long | 64 | 226.3M | +16.36% | |
| 19 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 47.666 | 286.0B | +12.79% | |
| 20 | MQN Môi trường đô thị Quảng Ngãi | Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 20.071 ▼5.41% | 164.8B | +12.77% | |
| 21 | MTV Công trình đô thị Vũng Tàu | Công trình đô thị Vũng Tàu | 14.656 ▼1.13% | 79.1B | +10.25% | |
| 22 | VQC Giám định Vinaconmin | Giám định Vinaconmin | 14.481 ▲2.70% | 52.1B | +9.78% | |
| 23 | MPY Môi trường đô thị Phú Yên | Môi trường đô thị Phú Yên | 5.201 | 31.9B | +8.11% | |
| 24 | MND Môi trường Nam Định | Môi trường Nam Định | 7.230 | 15.9B | +3.63% | |
| 25 | ARM XNK Hàng không | XNK Hàng không | 44.745 | 139.2B | +1.11% | |
| 26 | MLC Môi trường Đô thị Tỉnh Lào Cai | Môi trường Đô thị Tỉnh Lào Cai | 3.465 | 14.5B | +0.70% | |
| 27 | MBN Môi trường và Công trình ĐT Bắc Ninh | Môi trường và Công trình ĐT Bắc Ninh | 7.850 | 45.1B | +0.60% | |
| 28 | MTB Công trình đô thị tỉnh Thái Bình | Công trình đô thị tỉnh Thái Bình | 9.363 | 58.8B | +0.50% | |
| 29 | BMD Môi trường và DV Đô thị Bình Thuận | Môi trường và DV Đô thị Bình Thuận | 4.603 | 12.7B | +0.50% | |
| 30 | MDA Môi trường Đô thị Đông Anh | Môi trường Đô thị Đông Anh | 8.708 | 10.4B | 0.00% | |
| 31 | MQB Môi trường và PT đô thị Quảng Bình | Môi trường và PT đô thị Quảng Bình | 8.195 | 30.1B | -3.45% | |
| 32 | SDC Tư vấn Sông Đà | Tư vấn Sông Đà | 7.621 | 19.9B | -13.52% | |
| 33 | UCT Đô thị Cần Thơ | Đô thị Cần Thơ | 5.000 | 26.7B | -16.67% | |
| 34 | MTL Môi trường Đô thị Từ Liêm | Môi trường Đô thị Từ Liêm | 7.500 ▼2.60% | 45B | -17.58% | |
| 35 | TVM Tư vấn đầu tư Mỏ | Tư vấn đầu tư Mỏ | 7.459 | 17.9B | -21.76% | |
| 36 | MTH Môi trường Đô thị Hà Đông | Môi trường Đô thị Hà Đông | 12.706 ▲1.17% | 60.8B | -28.72% | |
| 37 | VXT Kho vận và DV Thương mại | Kho vận và DV Thương mại | 8.304 | 49.9B | -30.96% | |
| 38 | NAU Công trình Đô thị Nghệ An | Công trình Đô thị Nghệ An | 5.828 | 21.4B | -32.42% | |
| 39 | HSA HESTIA | HESTIA | 33.700 | 265.3B | -33.66% |