← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2021
Cập nhật 2021-12-31 · 8 công ty · Thiết bị và Phần cứng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VIE CN Viễn thông VI TE CO | CN Viễn thông VI TE CO | 10.200 ▲9.68% | 51.6B | +142.86% | |
| 2 | PMT Telvina Việt Nam | Telvina Việt Nam | 8.954 ▲4.25% | 44.2B | +84.54% | |
| 3 | VTC Viễn thông VTC | Viễn thông VTC | 11.811 | 53.5B | +69.48% | |
| 4 | VTE VINACAP Kim Long | VINACAP Kim Long | 7.436 ▼1.25% | 116.0B | +65.06% | |
| 5 | LTC Điện nhẹ Viễn thông | Điện nhẹ Viễn thông | 5.000 ▼13.79% | 22.9B | +56.25% | |
| 6 | KST KASATI | KASATI | 9.016 ▼2.90% | 54.0B | +40.50% | |
| 7 | CKV CokyVina | CokyVina | 11.283 | 45.3B | +34.45% | |
| 8 | PMJ Vật tư Bưu điện | Vật tư Bưu điện | 16.436 | 29.6B | +15.79% |