← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2021
Cập nhật 2021-12-31 · 58 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NOS Vận tải Biển và Thương mại Phương Đông | Vận tải Biển và Thương mại Phương Đông | 2.700 ▲12.50% | 52.7B | +1250.00% | |
| 2 | VST Vận tải và Thuê Tàu biển Việt Nam | Vận tải và Thuê Tàu biển Việt Nam | 3.700 ▲12.12% | 255.3B | +1133.33% | |
| 3 | DDM Hàng hải Đông Đô | Hàng hải Đông Đô | 4.700 ▲14.63% | 57.5B | +291.67% | |
| 4 | CPI Đầu tư Cảng Cái Lân | Đầu tư Cảng Cái Lân | 5.500 ▲14.58% | 200.8B | +266.67% | |
| 5 | ISG Vận tải biển và Hợp tác LĐ Quốc Tế | Vận tải biển và Hợp tác LĐ Quốc Tế | 8.000 | 70.4B | +220.00% | |
| 6 | VMS Phát triển Hàng Hải | Phát triển Hàng Hải | 14.838 ▲2.91% | 133.5B | +193.01% | |
| 7 | VFR Vận tải Vietfracht | Vận tải Vietfracht | 9.293 ▼3.03% | 139.4B | +159.44% | |
| 8 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 8.723 ▼4.45% | 80.3B | +147.46% | |
| 9 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 22.335 ▲1.90% | 546.2B | +125.70% | |
| 10 | PLO Kho vận Petec | Kho vận Petec | 6.700 ▲9.84% | 48.2B | +123.33% | |
| 11 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 9.600 ▲1.05% | 102.4B | +116.22% | |
| 12 | TUG Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | 14.775 | 79.4B | +114.41% | |
| 13 | STS Dịch vụ vận tải Sài Gòn | Dịch vụ vận tải Sài Gòn | 35.000 | 96.0B | +105.88% | |
| 14 | PNP Tân Cảng - Phú Hữu | Tân Cảng - Phú Hữu | 22.381 | 360.3B | +100.21% | |
| 15 | VPA Vận tải Hóa dầu VP | Vận tải Hóa dầu VP | 7.200 | 108.5B | +94.59% | |
| 16 | VSG Container Phía Nam | Container Phía Nam | 3.200 ▼8.57% | 35.3B | +88.24% | |
| 17 | VSM Container Miền Trung | Container Miền Trung | 14.168 | 71.3B | +86.79% | |
| 18 | PTT Vận tải Dầu khí Đông Dương | Vận tải Dầu khí Đông Dương | 8.068 ▼1.21% | 133.1B | +84.12% | |
| 19 | HMH Tập đoàn Hải Minh | Tập đoàn Hải Minh | 15.483 | 214.3B | +81.79% | |
| 20 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 9.638 | 86.1B | +78.48% | |
| 21 | STG Kho Vận Miền Nam | Kho Vận Miền Nam | 29.000 ▼2.68% | 2.8T | +78.46% | |
| 22 | SHC Hàng hải Sài Gòn | Hàng hải Sài Gòn | 11.013 ▼4.69% | 47.5B | +69.46% | |
| 23 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 19.665 ▲4.33% | 295.1B | +67.68% | |
| 24 | CCP Cảng Cửa Cấm | Cảng Cửa Cấm | 13.200 ▲13.79% | 31.7B | +67.09% | |
| 25 | VTX Vận tải Đa phương thức | Vận tải Đa phương thức | 19.300 | 404.8B | +60.83% | |
| 26 | WTC Vận tải thủy Vinacomin | Vận tải thủy Vinacomin | 28.434 ▲11.11% | 497.6B | +60.20% | |
| 27 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 7.334 | 587.0B | +59.99% | |
| 28 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 9.249 ▲0.87% | 51.5B | +54.74% | |
| 29 | PSP DV Dầu Khí Đình Vũ | DV Dầu Khí Đình Vũ | 11.129 ▼0.86% | 445.2B | +54.31% | |
| 30 | VFC Vận tải biển VINAFCO | Vận tải biển VINAFCO | 18.258 ▼4.52% | 617.1B | +53.22% | |
| 31 | VIN Kho vận ngoại thương VN | Kho vận ngoại thương VN | 15.343 | 391.2B | +44.42% | |
| 32 | PSN PTSC Thanh Hóa | PTSC Thanh Hóa | 10.731 | 429.2B | +43.69% | |
| 33 | TSG TTTH Đường sắt Sài Gòn | TTTH Đường sắt Sài Gòn | 10.456 | 32.1B | +43.61% | |
| 34 | EMS Chuyển phát nhanh Bưu điện | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 27.840 | 584.6B | +41.61% | |
| 35 | TNP Cảng Thị Nại | Cảng Thị Nại | 8.487 | 60.3B | +40.82% | |
| 36 | DNL Logistics Cảng Đà Nẵng | Logistics Cảng Đà Nẵng | 18.465 | 79.6B | +38.99% | |
| 37 | DOP Vận tải XD Đồng Tháp | Vận tải XD Đồng Tháp | 8.895 ▼3.85% | 42.0B | +38.55% | |
| 38 | QSP Tân cảng Quy Nhơn | Tân cảng Quy Nhơn | 16.414 ▲1.81% | 177.1B | +25.14% | |
| 39 | PJT Vận tải thủy PETROLIMEX | Vận tải thủy PETROLIMEX | 8.973 ▼1.24% | 223.3B | +21.17% | |
| 40 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 11.919 ▼2.04% | 102.5B | +18.03% | |
| 41 | HTV Logistics Vicem | Logistics Vicem | 12.348 ▲0.33% | 161.8B | +16.23% | |
| 42 | RAT VT và TM Đường sắt | VT và TM Đường sắt | 11.266 | 66.7B | +15.93% | |
| 43 | PSC Vận tải Petrolimex SG | Vận tải Petrolimex SG | 12.828 ▲5.63% | 92.4B | +12.78% | |
| 44 | HNB Bến xe Hà Nội | Bến xe Hà Nội | 13.030 | 123.8B | +11.07% | |
| 45 | DDH Đảm bảo GTĐT Hải Phòng | Đảm bảo GTĐT Hải Phòng | 4.880 | 17.6B | +10.41% | |
| 46 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 19.172 | 488.0B | +9.80% | |
| 47 | CMP Cảng Chân Mây | Cảng Chân Mây | 7.919 | 256.6B | +0.41% | |
| 48 | VNT Vận tải ngoại thương | Vận tải ngoại thương | 78.162 ▲9.85% | 1.3T | 0.00% | |
| 49 | PQN DV Dầu khí Quảng Ngãi PTSC | DV Dầu khí Quảng Ngãi PTSC | 4.000 | 120B | 0.00% | |
| 50 | CCT Cảng Cần Thơ | Cảng Cần Thơ | 9.900 | 282.0B | -1.00% | |
| 51 | TR1 Vận Tải 1 Traco | Vận Tải 1 Traco | 9.689 ▼4.45% | 44.5B | -2.32% | |
| 52 | HHN Vận tải và DV Hàng hóa Hà Nội | Vận tải và DV Hàng hóa Hà Nội | 709 | 1.0B | -2.88% | |
| 53 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 29.000 ▼1.02% | 241.1B | -3.33% | |
| 54 | NAP Cảng Nghệ Tĩnh | Cảng Nghệ Tĩnh | 9.695 ▲2.46% | 208.6B | -4.15% | |
| 55 | HCT TM - DV - Vận tải Xi măng Hải Phòng | TM - DV - Vận tải Xi măng Hải Phòng | 11.932 ▼9.63% | 24.1B | -8.48% | |
| 56 | ASG Tập đoàn ASG | Tập đoàn ASG | 26.818 ▲2.79% | 2.4T | -9.23% | |
| 57 | TRS Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | 18.018 | 135.4B | -22.45% | |
| 58 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 21.133 ▲0.88% | 291.6B | -72.94% |