← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2021
Cập nhật 2021-12-31 · 575 công ty · UPCOM
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PTO Xây dựng Công trình Bưu điện | Xây dựng Công trình Bưu điện | 18.501 | 22.2B | +1492.17% | |
| 2 | TGG The Golden Group | The Golden Group | 18.500 ▼3.65% | 505.0B | +1416.39% | |
| 3 | ATA NTACO | NTACO | 4.300 | 51.6B | +1333.33% | |
| 4 | NOS Vận tải Biển và Thương mại Phương Đông | Vận tải Biển và Thương mại Phương Đông | 2.700 ▲12.50% | 52.7B | +1250.00% | |
| 5 | VST Vận tải và Thuê Tàu biển Việt Nam | Vận tải và Thuê Tàu biển Việt Nam | 3.700 ▲12.12% | 255.3B | +1133.33% | |
| 6 | LCM Khoáng sản Lào Cai | Khoáng sản Lào Cai | 11.950 ▲6.70% | 294.4B | +1095.00% | |
| 7 | PSG XL Dầu khí Sài Gòn | XL Dầu khí Sài Gòn | 3.900 ▲14.71% | 136.5B | +875.00% | |
| 8 | S12 Sông Đà 12 | Sông Đà 12 | 2.900 | 14.5B | +866.67% | |
| 9 | PVL Địa ốc Dầu khí | Địa ốc Dầu khí | 16.000 ▲1.91% | 800B | +788.89% | |
| 10 | VHD PT Nhà và Đô thị Vinaconex | PT Nhà và Đô thị Vinaconex | 45.500 ▼0.66% | 1.7T | +712.50% | |
| 11 | PXM Xây lắp Dầu khí Miền Trung | Xây lắp Dầu khí Miền Trung | 2.400 ▲14.29% | 36B | +700.00% | |
| 12 | CDO Tư vấn Thiết kế và PT Đô thị | Tư vấn Thiết kế và PT Đô thị | 8.400 ▼3.45% | 264.6B | +663.64% | |
| 13 | PVA Xây dựng dầu khí Nghệ An | Xây dựng dầu khí Nghệ An | 2.900 ▲11.54% | 63.4B | +625.00% | |
| 14 | DIC ĐT và TM DIC | ĐT và TM DIC | 6.400 ▲3.23% | 166.9B | +611.11% | |
| 15 | NTB Công trình giao thông 584 | Công trình giao thông 584 | 2.100 ▲5.00% | 83.5B | +600.00% | |
| 16 | KHL VLXD Hưng Long | VLXD Hưng Long | 2.100 | 25.2B | +600.00% | |
| 17 | DPS Đầu tư Phát triển Sóc Sơn | Đầu tư Phát triển Sóc Sơn | 2.100 ▼8.70% | 65.3B | +600.00% | |
| 18 | AVF Thủy sản Việt An | Thủy sản Việt An | 2.100 ▲10.53% | 91.0B | +600.00% | |
| 19 | HLA Hữu Liên Á Châu | Hữu Liên Á Châu | 2.000 ▲5.26% | 68.9B | +566.67% | |
| 20 | G20 Đầu tư Dệt may Vĩnh Phúc | Đầu tư Dệt may Vĩnh Phúc | 2.000 ▲11.11% | 28.8B | +566.67% | |
| 21 | CAD Thủy sản Cadovimex | Thủy sản Cadovimex | 3.300 ▲13.79% | 29.0B | +560.00% | |
| 22 | SPI Spiral Galaxy | Spiral Galaxy | 11.600 ▼0.85% | 195.1B | +544.44% | |
| 23 | TVG XD Giao thông Vận tải | XD Giao thông Vận tải | 12.561 | 25.5B | +539.24% | |
| 24 | GTT Thuận Thảo Group | Thuận Thảo Group | 1.900 ▲11.76% | 82.7B | +533.33% | |
| 25 | DCS Tập đoàn EDX | Tập đoàn EDX | 3.800 ▲8.57% | 229.2B | +533.33% | |
| 26 | CYC Gạch men Chang YIH | Gạch men Chang YIH | 6.300 ▲14.55% | 57.0B | +530.00% | |
| 27 | VPC V- Power | V- Power | 6.500 ▼12.16% | 36.6B | +490.91% | |
| 28 | LMH CTCP Quốc Tế Holding | CTCP Quốc Tế Holding | 9.400 ▼5.05% | 240.9B | +487.50% | |
| 29 | POB PVOIL Hưng Yên | PVOIL Hưng Yên | 72.439 ▲14.06% | 789.6B | +479.37% | |
| 30 | VNH Đầu tư Việt Việt Nhật | Đầu tư Việt Việt Nhật | 7.500 ▼1.32% | 60.2B | +476.92% | |
| 31 | BIO Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 46.843 | 400.6B | +471.40% | |
| 32 | BT6 Bê tông 6 | Bê tông 6 | 9.100 ▲9.64% | 299.4B | +468.75% | |
| 33 | NHP Sản xuất XNK NHP | Sản xuất XNK NHP | 2.800 ▲12.00% | 77.2B | +460.00% | |
| 34 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 25.791 ▲3.05% | 403.4B | +452.74% | |
| 35 | SD8 Sông Đà 8 | Sông Đà 8 | 3.200 ▲6.67% | 9.0B | +433.33% | |
| 36 | FTM Phát triển Đức Quân | Phát triển Đức Quân | 8.050 ▼4.51% | 402.5B | +433.11% | |
| 37 | NGC Thủy sản Ngô Quyền | Thủy sản Ngô Quyền | 14.300 ▲14.40% | 32.9B | +429.63% | |
| 38 | GGG Ôtô Giải Phóng | Ôtô Giải Phóng | 4.700 ▼4.08% | 138.1B | +422.22% | |
| 39 | HTT Thương mại Hà Tây | Thương mại Hà Tây | 3.600 ▼7.69% | 72B | +414.29% | |
| 40 | ATG ATG Planet | ATG Planet | 3.100 ▲6.90% | 47.2B | +408.20% | |
| 41 | ART Chứng khoán ARTEX | Chứng khoán ARTEX | 16.300 | 1.6T | +393.94% | |
| 42 | BLN Xe buýt Liên Ninh | Xe buýt Liên Ninh | 6.797 ▲1.31% | 34.0B | +390.76% | |
| 43 | SJF Đầu tư Sao Thái Dương | Đầu tư Sao Thái Dương | 12.050 ▼2.03% | 954.4B | +382.00% | |
| 44 | TOP Phân phối Top One | Phân phối Top One | 2.400 | 60.8B | +380.00% | |
| 45 | IME Xây lắp Công nghiệp | Xây lắp Công nghiệp | 51.296 | 184.7B | +369.10% | |
| 46 | TNS Thép tấm lá Thống Nhất | Thép tấm lá Thống Nhất | 10.600 ▲2.91% | 212B | +360.87% | |
| 47 | PXT Xây lắp Đường ống Dầu khí | Xây lắp Đường ống Dầu khí | 7.900 ▼2.47% | 158B | +354.02% | |
| 48 | PPI BĐS Thái Bình Dương | BĐS Thái Bình Dương | 2.700 ▼10.00% | 130.4B | +350.00% | |
| 49 | KTT Tập đoàn Đầu tư KTT | Tập đoàn Đầu tư KTT | 18.000 | 53.2B | +350.00% | |
| 50 | PVH Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | 3.900 ▲14.71% | 81.9B | +333.33% | |
| 51 | VC5 Xây dựng Số 5 | Xây dựng Số 5 | 2.900 ▲11.54% | 14.5B | +314.29% | |
| 52 | PVX Xây lắp Dầu khí Việt Nam | Xây lắp Dầu khí Việt Nam | 7.000 ▲14.75% | 2.8T | +311.76% | |
| 53 | CI5 Đầu tư Xây dựng số 5 | Đầu tư Xây dựng số 5 | 15.200 ▲29.91% | 41.0B | +310.81% | |
| 54 | STL Sông Đà - Thăng Long | Sông Đà - Thăng Long | 4.500 ▲9.76% | 67.5B | +309.09% | |
| 55 | SDP Công ty Cổ phần SDP | Công ty Cổ phần SDP | 7.300 ▼1.35% | 81.1B | +305.56% | |
| 56 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 22.932 ▲4.17% | 1.3T | +301.40% | |
| 57 | PVE Tư vấn Dầu khí | Tư vấn Dầu khí | 5.600 ▲9.80% | 140B | +300.00% | |
| 58 | DDM Hàng hải Đông Đô | Hàng hải Đông Đô | 4.700 ▲14.63% | 57.5B | +291.67% | |
| 59 | PVR Đầu tư PVR Hà Nội | Đầu tư PVR Hà Nội | 5.400 ▲14.89% | 280.3B | +285.71% | |
| 60 | CTA Xây dựng Vinavico | Xây dựng Vinavico | 2.300 ▲15.00% | 21.9B | +283.33% | |
| 61 | DCR Gạch men COSEVCO | Gạch men COSEVCO | 7.500 ▼1.32% | 48.8B | +275.00% | |
| 62 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 13.526 | 211.3B | +272.51% | |
| 63 | HTP In SGK Hòa Phát | In SGK Hòa Phát | 40.900 ▲0.74% | 3.8T | +271.82% | |
| 64 | NDF Nông sản XK Nam Định | Nông sản XK Nam Định | 2.600 ▲8.33% | 20.4B | +271.43% | |
| 65 | CPI Đầu tư Cảng Cái Lân | Đầu tư Cảng Cái Lân | 5.500 ▲14.58% | 200.8B | +266.67% | |
| 66 | SPB Sợi Phú Bài | Sợi Phú Bài | 37.650 | 500.7B | +258.43% | |
| 67 | RIC Quốc tế Hoàng Gia | Quốc tế Hoàng Gia | 18.900 ▲0.53% | 1.3T | +256.60% | |
| 68 | SIG Đầu tư và Thương mại Sông Đà | Đầu tư và Thương mại Sông Đà | 12.300 | 123B | +251.43% | |
| 69 | SPH XNK Thủy sản Hà Nội | XNK Thủy sản Hà Nội | 27.000 | 270B | +250.15% | |
| 70 | L45 Lilama 45.1 | Lilama 45.1 | 7.700 ▼9.41% | 37.0B | +250.00% | |
| 71 | LG9 Cơ giới và XL số 9 (Licogi 9) | Cơ giới và XL số 9 (Licogi 9) | 12.406 ▼0.71% | 62.4B | +247.51% | |
| 72 | VXB VLXD Bến Tre | VLXD Bến Tre | 25.000 | 101.2B | +247.22% | |
| 73 | HPH Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc | Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc | 11.544 ▲5.26% | 97.0B | +242.86% | |
| 74 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 11.300 ▲2.73% | 653.6B | +242.42% | |
| 75 | SVG Hơi kỹ nghệ Que hàn | Hơi kỹ nghệ Que hàn | 18.200 ▼12.92% | 534.2B | +237.04% | |
| 76 | QBS Xuất nhập khẩu Quảng Bình | Xuất nhập khẩu Quảng Bình | 8.320 ▼4.91% | 576.8B | +236.84% | |
| 77 | DCT Tấm lợp VLXD Đồng Nai | Tấm lợp VLXD Đồng Nai | 3.000 | 81.7B | +233.33% | |
| 78 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 12.900 ▼2.27% | 86.9B | +223.07% | |
| 79 | ISG Vận tải biển và Hợp tác LĐ Quốc Tế | Vận tải biển và Hợp tác LĐ Quốc Tế | 8.000 | 70.4B | +220.00% | |
| 80 | CQT Xi măng Quán Triều VVMI | Xi măng Quán Triều VVMI | 10.093 | 252.3B | +218.89% | |
| 81 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 11.200 ▲3.70% | 52.9B | +211.11% | |
| 82 | SJM Sunspace Holdings | Sunspace Holdings | 9.600 ▼2.04% | 48B | +209.68% | |
| 83 | CH5 Xây dựng số 5 Hà Nội | Xây dựng số 5 Hà Nội | 11.698 | 43.7B | +200.72% | |
| 84 | PVV Vinaconex 39 | Vinaconex 39 | 3.900 ▲14.71% | 117B | +200.00% | |
| 85 | ILC Hợp tác lao động với nước ngoài | Hợp tác lao động với nước ngoài | 9.000 | 54.7B | +200.00% | |
| 86 | HKB Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc | Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc | 2.400 ▲9.09% | 123.8B | +200.00% | |
| 87 | CMI CMISTONE Việt Nam | CMISTONE Việt Nam | 3.000 ▲7.14% | 48B | +200.00% | |
| 88 | E29 Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | 12.717 ▲5.33% | 63.6B | +199.93% | |
| 89 | IHK In Hàng Không | In Hàng Không | 43.329 | 92.8B | +198.12% | |
| 90 | ICI Đầu tư và XD Công nghiệp | Đầu tư và XD Công nghiệp | 9.224 ▲5.55% | 36.9B | +196.88% | |
| 91 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 8.600 ▼1.15% | 137.6B | +196.55% | |
| 92 | STT Vận chuyển Sài Gòn Tourist | Vận chuyển Sài Gòn Tourist | 5.600 ▲14.29% | 44.8B | +194.74% | |
| 93 | VCT Tư vấn XD Vinaconex | Tư vấn XD Vinaconex | 10.000 ▼0.99% | 11B | +194.12% | |
| 94 | SCC Thương mại Đầu tư SHB | Thương mại Đầu tư SHB | 7.300 ▼1.35% | 35.0B | +192.00% | |
| 95 | HFX XNK Thanh Hà | XNK Thanh Hà | 4.000 ▲14.29% | 5.1B | +185.71% | |
| 96 | GER Thể thao Ngôi sao Geru | Thể thao Ngôi sao Geru | 21.803 | 48.0B | +182.42% | |
| 97 | PXI XL CN và dân dụng Dầu khí | XL CN và dân dụng Dầu khí | 8.880 ▲1.14% | 266.4B | +177.50% | |
| 98 | SSN Thủy sản Sài Gòn | Thủy sản Sài Gòn | 15.100 ▼3.21% | 598.0B | +174.55% | |
| 99 | CEN CENCON Việt Nam | CENCON Việt Nam | 15.127 ▲3.07% | 328.4B | +173.25% | |
| 100 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 7.100 ▼1.39% | 24.9B | +173.08% | |
| 101 | AGM XNK An Giang | XNK An Giang | 36.100 ▲1.98% | 657.0B | +172.45% | |
| 102 | BVG Group Bắc Việt | Group Bắc Việt | 7.800 ▼4.88% | 76.1B | +168.97% | |
| 103 | TL4 XD Thủy lợi 4 | XD Thủy lợi 4 | 20.700 ▼1.90% | 317.4B | +168.24% | |
| 104 | CBI Gang thép Cao Bằng | Gang thép Cao Bằng | 26.800 ▲2.29% | 1.2T | +168.00% | |
| 105 | HAV Rượu Hapro | Rượu Hapro | 6.900 ▼6.76% | 22.8B | +165.38% | |
| 106 | SD6 Sông Đà 6 | Sông Đà 6 | 8.700 ▼2.25% | 302.5B | +163.64% | |
| 107 | ACM Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | 3.400 ▲9.68% | 173.4B | +161.54% | |
| 108 | PVY Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | 4.700 ▲4.44% | 279.6B | +161.11% | |
| 109 | VFR Vận tải Vietfracht | Vận tải Vietfracht | 9.293 ▼3.03% | 139.4B | +159.44% | |
| 110 | CID Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | 8.966 ▲14.45% | 8.3B | +157.50% | |
| 111 | C12 Cầu 12 | Cầu 12 | 6.400 ▼5.88% | 31.0B | +156.00% | |
| 112 | BTN Gạch Tuy Nen Bình Định | Gạch Tuy Nen Bình Định | 7.400 | 32.5B | +155.17% | |
| 113 | HAC Chứng khoán Hải Phòng | Chứng khoán Hải Phòng | 14.937 ▼2.38% | 1.9T | +152.70% | |
| 114 | LM3 Lilama 3 | Lilama 3 | 3.000 ▲11.11% | 15.4B | +150.00% | |
| 115 | DAG TĐ Nhựa Đông Á | TĐ Nhựa Đông Á | 15.300 ▲2.34% | 922.8B | +149.59% | |
| 116 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 18.600 | 1.1T | +148.00% | |
| 117 | SDD Xây lắp Sông Đà | Xây lắp Sông Đà | 8.400 ▼1.18% | 134.5B | +147.06% | |
| 118 | MEC Lắp máy Sông Đà | Lắp máy Sông Đà | 6.100 ▲8.93% | 51.0B | +144.00% | |
| 119 | VIE CN Viễn thông VI TE CO | CN Viễn thông VI TE CO | 10.200 ▲9.68% | 51.6B | +142.86% | |
| 120 | NSL Cấp nước Sơn La | Cấp nước Sơn La | 12.778 ▲2.56% | 159.7B | +141.78% | |
| 121 | SD7 Sông Đà 7 | Sông Đà 7 | 8.700 ▼1.14% | 92.2B | +141.67% | |
| 122 | TTZ Xây dựng Tiến Trung | Xây dựng Tiến Trung | 7.900 ▼1.25% | 59.8B | +139.39% | |
| 123 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 8.500 ▼5.56% | 45.2B | +136.11% | |
| 124 | HFC Xăng dầu HFC | Xăng dầu HFC | 13.400 | 136.7B | +135.09% | |
| 125 | BLF Thủy sản Bạc Liêu | Thủy sản Bạc Liêu | 7.500 ▲8.70% | 86.2B | +134.38% | |
| 126 | SD4 Sông Đà 4 | Sông Đà 4 | 8.600 ▼2.27% | 88.6B | +132.43% | |
| 127 | PLA ĐT&DV Hạ tầng Xăng dầu (PLAND) | ĐT&DV Hạ tầng Xăng dầu (PLAND) | 7.400 | 74B | +131.25% | |
| 128 | TSD Du lịch Trường Sơn Coecco | Du lịch Trường Sơn Coecco | 12.500 ▲3.31% | 15.9B | +127.27% | |
| 129 | EIC EVN Quốc Tế | EVN Quốc Tế | 14.274 ▼4.02% | 523.5B | +126.32% | |
| 130 | VTI Sản xuất - XNK Dệt may | Sản xuất - XNK Dệt may | 5.400 ▲14.89% | 23.1B | +125.00% | |
| 131 | TA6 Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 15.370 ▲6.08% | 46.1B | +124.28% | |
| 132 | HEJ Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | 47.800 ▲8.88% | 210.3B | +124.27% | |
| 133 | PLO Kho vận Petec | Kho vận Petec | 6.700 ▲9.84% | 48.2B | +123.33% | |
| 134 | JOS Thủy sản Minh Hải | Thủy sản Minh Hải | 2.900 ▼12.12% | 43.6B | +123.08% | |
| 135 | DZM Cơ điện Dzĩ An | Cơ điện Dzĩ An | 10.700 ▲9.18% | 57.7B | +122.92% | |
| 136 | TMG Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 44.691 | 804.4B | +122.52% | |
| 137 | ITA Đầu tư CN Tân Tạo | Đầu tư CN Tân Tạo | 16.600 ▼2.35% | 15.6T | +121.63% | |
| 138 | PCG Đầu tư PT Gas Đô thị | Đầu tư PT Gas Đô thị | 10.500 ▼1.87% | 198.1B | +118.75% | |
| 139 | VCR Vinaconex - ITC | Vinaconex - ITC | 49.000 ▼4.48% | 10.3T | +114.91% | |
| 140 | FRC Lâm đặc sản xuất khẩu Quảng Nam | Lâm đặc sản xuất khẩu Quảng Nam | 33.728 ▼11.50% | 101.2B | +114.55% | |
| 141 | TUG Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | 14.775 | 79.4B | +114.41% | |
| 142 | PHS Chứng khoán Phú Hưng | Chứng khoán Phú Hưng | 18.192 ▼4.55% | 3.6T | +113.97% | |
| 143 | PRO Procimex Việt Nam | Procimex Việt Nam | 8.100 ▲2.53% | 24.3B | +113.16% | |
| 144 | CC1 TCT Xây dựng số 1 | TCT Xây dựng số 1 | 13.303 ▲5.33% | 5.3T | +112.03% | |
| 145 | VE8 Xây dựng Điện Vneco 8 | Xây dựng Điện Vneco 8 | 10.600 | 19.1B | +112.00% | |
| 146 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 10.600 ▼1.85% | 635.3B | +112.00% | |
| 147 | NDC Dược phẩm Nam Dược | Dược phẩm Nam Dược | 113.564 ▲6.96% | 677.3B | +111.76% | |
| 148 | SD2 Sông Đà 2 | Sông Đà 2 | 10.743 ▼2.48% | 155.0B | +110.73% | |
| 149 | CPA Cà phê Phước An | Cà phê Phước An | 10.000 ▼10.71% | 236.3B | +108.33% | |
| 150 | TIE Điện tử TIE | Điện tử TIE | 9.500 ▼1.04% | 90.9B | +106.52% | |
| 151 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 10.004 ▲0.79% | 125.0B | +106.44% | |
| 152 | DUS Dịch vụ Đô thị Đà Lạt | Dịch vụ Đô thị Đà Lạt | 17.944 | 100.5B | +106.37% | |
| 153 | VHH Kinh doanh nhà Thành Đạt | Kinh doanh nhà Thành Đạt | 10.300 ▲14.44% | 77.3B | +106.00% | |
| 154 | STS Dịch vụ vận tải Sài Gòn | Dịch vụ vận tải Sài Gòn | 35.000 | 96.0B | +105.88% | |
| 155 | DLT Du lịch và TM - Vinacomin | Du lịch và TM - Vinacomin | 14.466 | 36.2B | +105.86% | |
| 156 | PDC Dầu khí Phương Đông | Dầu khí Phương Đông | 7.200 | 108B | +105.71% | |
| 157 | HDP Dược Hà Tĩnh | Dược Hà Tĩnh | 11.533 ▲1.97% | 114.6B | +105.54% | |
| 158 | APL Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMI | Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMI | 17.041 | 20.4B | +105.29% | |
| 159 | BWA Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 10.171 ▲0.83% | 27.5B | +101.93% | |
| 160 | HD8 PT Nhà và Đô thị HUD8 | PT Nhà và Đô thị HUD8 | 9.410 ▼1.54% | 94.1B | +101.07% | |
| 161 | PNP Tân Cảng - Phú Hữu | Tân Cảng - Phú Hữu | 22.381 | 360.3B | +100.21% | |
| 162 | MHL Minh Hữu Liên | Minh Hữu Liên | 7.600 ▼1.30% | 40.2B | +100.00% | |
| 163 | BRR Cao su Bà Rịa | Cao su Bà Rịa | 21.329 | 2.4T | +99.60% | |
| 164 | BLI Bảo hiểm Bảo Long | Bảo hiểm Bảo Long | 16.959 ▲1.11% | 1.0T | +99.47% | |
| 165 | SCO Công nghiệp Thủy Sản | Công nghiệp Thủy Sản | 5.900 ▲13.46% | 24.0B | +96.67% | |
| 166 | DCF XD và Thiết kế số 1 | XD và Thiết kế số 1 | 13.954 ▲8.11% | 739.5B | +96.07% | |
| 167 | HBH HABECO Hải Phòng | HABECO Hải Phòng | 8.824 ▲4.66% | 141.2B | +95.65% | |
| 168 | VES MÊ CA VNECO | MÊ CA VNECO | 3.900 ▲2.63% | 192.8B | +95.00% | |
| 169 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 7.800 ▼1.27% | 26.5B | +95.00% | |
| 170 | CGV Vinaceglass JSC | Vinaceglass JSC | 7.800 ▼1.27% | 74.1B | +95.00% | |
| 171 | VPA Vận tải Hóa dầu VP | Vận tải Hóa dầu VP | 7.200 | 108.5B | +94.59% | |
| 172 | LM7 LILAMA 7 | LILAMA 7 | 7.000 ▼2.78% | 35B | +94.44% | |
| 173 | S72 Sông Đà 7.02 | Sông Đà 7.02 | 6.800 ▼2.86% | 81.6B | +94.29% | |
| 174 | EFI Tài chính giáo dục | Tài chính giáo dục | 3.300 ▲6.45% | 35.9B | +94.12% | |
| 175 | TTB Tập đoàn Tiến Bộ | Tập đoàn Tiến Bộ | 11.350 | 1.2T | +94.02% | |
| 176 | TAR Nông nghiệp CN cao Trung An | Nông nghiệp CN cao Trung An | 38.637 ▲2.91% | 3.0T | +93.98% | |
| 177 | SBD Công nghệ Sao Bắc Đẩu | Công nghệ Sao Bắc Đẩu | 16.431 ▼3.33% | 228.7B | +93.56% | |
| 178 | QNU Môi trường Đô thị Quảng Nam | Môi trường Đô thị Quảng Nam | 13.164 | 89.5B | +92.60% | |
| 179 | TNB Thép Nhà Bè | Thép Nhà Bè | 20.901 | 615.1B | +92.00% | |
| 180 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 8.596 ▼1.09% | 367.3B | +91.49% | |
| 181 | AMP Armephaco | Armephaco | 19.500 | 253.5B | +91.18% | |
| 182 | DSG Kính Đáp Cầu | Kính Đáp Cầu | 7.800 ▲2.63% | 234B | +90.24% | |
| 183 | VKC VKC Holdings | VKC Holdings | 12.900 ▼0.77% | 248.7B | +89.71% | |
| 184 | TGP Cáp Trường Phú | Cáp Trường Phú | 4.991 ▼4.09% | 65.4B | +89.20% | |
| 185 | GCB PETEC Bình Định | PETEC Bình Định | 17.000 | 68.7B | +88.89% | |
| 186 | VSG Container Phía Nam | Container Phía Nam | 3.200 ▼8.57% | 35.3B | +88.24% | |
| 187 | PTE Xi măng Phú Thọ | Xi măng Phú Thọ | 3.200 ▲14.29% | 38.8B | +88.24% | |
| 188 | C22 Công ty 22 | Công ty 22 | 13.745 | 48.8B | +86.55% | |
| 189 | PMT Telvina Việt Nam | Telvina Việt Nam | 8.954 ▲4.25% | 44.2B | +84.54% | |
| 190 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 12.551 ▲7.34% | 56.5B | +84.47% | |
| 191 | PTT Vận tải Dầu khí Đông Dương | Vận tải Dầu khí Đông Dương | 8.068 ▼1.21% | 133.1B | +84.12% | |
| 192 | ICF ĐT TM Thủy sản | ĐT TM Thủy sản | 3.300 ▲3.13% | 42.3B | +83.33% | |
| 193 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 19.087 ▲2.12% | 86.7B | +82.95% | |
| 194 | S74 Sông Đà 7.04 | Sông Đà 7.04 | 8.200 ▼11.83% | 53.1B | +82.22% | |
| 195 | MTG MTGAS | MTGAS | 7.215 ▼2.45% | 75.4B | +81.83% | |
| 196 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 22.755 ▲2.94% | 477.4B | +81.39% | |
| 197 | VNI ĐT BĐS Việt Nam | ĐT BĐS Việt Nam | 16.500 ▼1.79% | 170.9B | +81.32% | |
| 198 | LO5 LILAMA 5 | LILAMA 5 | 2.900 ▼3.33% | 14.9B | +81.25% | |
| 199 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 59.438 ▲14.03% | 1.5T | +80.78% | |
| 200 | SHG Tổng Công ty Sông Hồng | Tổng Công ty Sông Hồng | 3.600 ▲12.50% | 97.2B | +80.00% | |
| 201 | CTW Cấp thoát nước Cần Thơ | Cấp thoát nước Cần Thơ | 22.162 ▲14.22% | 620.5B | +78.55% | |
| 202 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 9.638 | 86.1B | +78.48% | |
| 203 | VE2 Xây dựng Điện VNECO 2 | Xây dựng Điện VNECO 2 | 12.200 | 25.6B | +78.05% | |
| 204 | DAC CTCP 382 Đông Anh | CTCP 382 Đông Anh | 6.400 | 6.4B | +77.78% | |
| 205 | VLW Cấp nước Vĩnh Long | Cấp nước Vĩnh Long | 18.868 | 545.3B | +76.85% | |
| 206 | HD2 Đầu tư phát triển nhà HUD 2 | Đầu tư phát triển nhà HUD 2 | 10.172 ▼3.67% | 91.2B | +76.78% | |
| 207 | BMJ Khoáng sản Miền Đông AHP | Khoáng sản Miền Đông AHP | 9.249 ▼1.43% | 971.1B | +76.64% | |
| 208 | SAL Trục vớt Cứu hộ Việt Nam | Trục vớt Cứu hộ Việt Nam | 8.535 | 70.9B | +76.23% | |
| 209 | TKC Địa ốc Tân Kỷ | Địa ốc Tân Kỷ | 9.643 ▼1.46% | 144.9B | +75.33% | |
| 210 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 11.098 ▼2.78% | 22.2B | +74.55% | |
| 211 | HU6 PT Nhà và Đô thị HUD6 | PT Nhà và Đô thị HUD6 | 9.617 | 72.1B | +71.09% | |
| 212 | SHC Hàng hải Sài Gòn | Hàng hải Sài Gòn | 11.013 ▼4.69% | 47.5B | +69.46% | |
| 213 | TVH Tư vấn XD công trình Hàng hải | Tư vấn XD công trình Hàng hải | 13.966 | 55.9B | +68.92% | |
| 214 | PTH Vận tải và DV Petrolimex Hà Tây | Vận tải và DV Petrolimex Hà Tây | 13.109 ▲14.86% | 45.9B | +68.87% | |
| 215 | DXL Du lịch và Xuất nhập khẩu Lạng Sơn | Du lịch và Xuất nhập khẩu Lạng Sơn | 5.824 | 23.1B | +68.57% | |
| 216 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 19.665 ▲4.33% | 295.1B | +67.68% | |
| 217 | CCP Cảng Cửa Cấm | Cảng Cửa Cấm | 13.200 ▲13.79% | 31.7B | +67.09% | |
| 218 | VKP Nhựa Tân Hóa | Nhựa Tân Hóa | 500 | 4B | +66.67% | |
| 219 | TNM XNK và XD Công trình | XNK và XD Công trình | 4.500 ▲12.50% | 26.0B | +66.67% | |
| 220 | UDL Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | 10.418 | 67.9B | +66.66% | |
| 221 | DVC TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | 10.998 ▲1.48% | 118.7B | +66.56% | |
| 222 | RDP Nhựa Rạng Đông | Nhựa Rạng Đông | 12.900 ▼0.39% | 633.0B | +66.24% | |
| 223 | HSM HANOSIMEX | HANOSIMEX | 15.204 ▲6.49% | 311.7B | +65.66% | |
| 224 | HFB Công trình Cầu phà TP HCM | Công trình Cầu phà TP HCM | 8.954 ▲12.39% | 81.5B | +65.23% | |
| 225 | VTE VINACAP Kim Long | VINACAP Kim Long | 7.436 ▼1.25% | 116.0B | +65.06% | |
| 226 | BTD Bê tông ly tâm Thủ Đức | Bê tông ly tâm Thủ Đức | 27.831 ▼4.00% | 178.5B | +64.86% | |
| 227 | BVN Bông Việt Nam | Bông Việt Nam | 11.700 ▲13.59% | 58.5B | +64.79% | |
| 228 | BTB Bia Hà Nội - Thái Bình | Bia Hà Nội - Thái Bình | 7.700 | 59.2B | +63.83% | |
| 229 | TW3 Dược TW3 | Dược TW3 | 15.308 | 26.1B | +63.48% | |
| 230 | BHP Bia Hà Nội - Hải Phòng | Bia Hà Nội - Hải Phòng | 9.378 ▲3.97% | 86.1B | +63.41% | |
| 231 | KHD Khoáng sản Hải Dương | Khoáng sản Hải Dương | 10.805 | 35.3B | +63.37% | |
| 232 | VDT Lưới thép Bình Tây | Lưới thép Bình Tây | 23.821 | 46.8B | +62.79% | |
| 233 | SEA SEAPRODEX | SEAPRODEX | 34.484 ▼0.24% | 4.3T | +62.79% | |
| 234 | TDF Xây dựng Trung Đô | Xây dựng Trung Đô | 20.612 | 773.0B | +62.58% | |
| 235 | TTS Cán thép Thái Trung | Cán thép Thái Trung | 9.700 | 492.8B | +61.67% | |
| 236 | NNT Cấp nước Ninh Thuận | Cấp nước Ninh Thuận | 25.928 ▲12.00% | 246.1B | +61.20% | |
| 237 | BQB Bia Hà Nội - Quảng Bình | Bia Hà Nội - Quảng Bình | 8.700 ▼1.14% | 50.5B | +61.11% | |
| 238 | VTX Vận tải Đa phương thức | Vận tải Đa phương thức | 19.300 | 404.8B | +60.83% | |
| 239 | HEP Môi trường và Công trình đô thị Huế | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 11.987 | 71.9B | +60.38% | |
| 240 | WTC Vận tải thủy Vinacomin | Vận tải thủy Vinacomin | 28.434 ▲11.11% | 497.6B | +60.20% | |
| 241 | NTT Dệt - May Nha Trang | Dệt - May Nha Trang | 8.800 ▲7.32% | 206.8B | +60.00% | |
| 242 | NHV Đầu tư NHV | Đầu tư NHV | 22.980 ▲0.75% | 125.9B | +59.36% | |
| 243 | VIH Viglacera Hà Nội | Viglacera Hà Nội | 11.170 | 62.6B | +59.07% | |
| 244 | DPC Nhựa Đà Nẵng | Nhựa Đà Nẵng | 27.509 ▲1.08% | 61.5B | +58.59% | |
| 245 | VTA Gạch men VITALY | Gạch men VITALY | 8.400 ▲9.09% | 67.2B | +58.49% | |
| 246 | VMG Vimexco Gas | Vimexco Gas | 9.400 ▲2.17% | 90.2B | +56.67% | |
| 247 | LTC Điện nhẹ Viễn thông | Điện nhẹ Viễn thông | 5.000 ▼13.79% | 22.9B | +56.25% | |
| 248 | HAF Thực phẩm Hà Nội | Thực phẩm Hà Nội | 24.800 | 359.6B | +55.97% | |
| 249 | NJC May Nam Định | May Nam Định | 20.751 ▼13.34% | 108.4B | +55.59% | |
| 250 | TNA XNK Thiên Nam | XNK Thiên Nam | 16.900 ▼0.59% | 832.0B | +54.79% | |
| 251 | HJC Công ty Cổ phần Hoà Việt | Công ty Cổ phần Hoà Việt | 8.200 ▼1.20% | 105.4B | +54.72% | |
| 252 | QHW Nước khoáng Quảng Ninh | Nước khoáng Quảng Ninh | 22.311 ▼12.42% | 178.0B | +54.50% | |
| 253 | PSP DV Dầu Khí Đình Vũ | DV Dầu Khí Đình Vũ | 11.129 ▼0.86% | 445.2B | +54.31% | |
| 254 | HCI Đầu tư - XD Hà Nội | Đầu tư - XD Hà Nội | 57.700 | 301.9B | +54.28% | |
| 255 | GMC Garmex Sài Gòn | Garmex Sài Gòn | 21.617 ▼4.66% | 712.3B | +53.60% | |
| 256 | BDW Cấp thoát nước Bình Định | Cấp thoát nước Bình Định | 14.130 | 175.4B | +53.40% | |
| 257 | VFC Vận tải biển VINAFCO | Vận tải biển VINAFCO | 18.258 ▼4.52% | 617.1B | +53.22% | |
| 258 | SP2 Thủy điện Sử Pán 2 | Thủy điện Sử Pán 2 | 14.500 ▼2.68% | 299.0B | +52.63% | |
| 259 | HSI Phân bón Hóa sinh | Phân bón Hóa sinh | 2.900 | 28.7B | +52.63% | |
| 260 | DNA Điện nước An Giang | Điện nước An Giang | 17.908 ▲4.44% | 1.0T | +52.06% | |
| 261 | GTS Công trình Giao thông Sài Gòn | Công trình Giao thông Sài Gòn | 9.908 | 282.4B | +51.75% | |
| 262 | DFC Xích líp Đông Anh | Xích líp Đông Anh | 18.657 | 212.7B | +51.56% | |
| 263 | BAL Bao bì Balpac | Bao bì Balpac | 9.041 ▲3.92% | 18.1B | +51.44% | |
| 264 | SEP Thương mại Quảng Trị | Thương mại Quảng Trị | 14.849 | 124.7B | +50.48% | |
| 265 | PXA Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An | Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An | 2.700 ▲12.50% | 40.5B | +50.00% | |
| 266 | BHC Bê tông Biên Hòa | Bê tông Biên Hòa | 4.500 ▲12.50% | 20.3B | +50.00% | |
| 267 | THP Thủy sản và TMại Thuận Phước | Thủy sản và TMại Thuận Phước | 12.262 | 265.0B | +49.85% | |
| 268 | KTC Thương mại Kiên Giang | Thương mại Kiên Giang | 10.759 | 392.4B | +48.87% | |
| 269 | VGV Tư vấn Xây dựng Việt Nam | Tư vấn Xây dựng Việt Nam | 12.992 ▲2.87% | 464.8B | +48.56% | |
| 270 | AGX Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | 34.817 | 376.0B | +48.14% | |
| 271 | XPH Xà phòng Hà Nội | Xà phòng Hà Nội | 10.200 | 132.3B | +47.83% | |
| 272 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 33.824 | 84.6B | +47.23% | |
| 273 | KTL Kim khí Thăng Long | Kim khí Thăng Long | 29.151 ▲11.50% | 559.7B | +46.99% | |
| 274 | BSQ Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 19.973 ▼0.37% | 898.8B | +46.43% | |
| 275 | HPW Cấp nước Hải Phòng | Cấp nước Hải Phòng | 15.491 | 1.1T | +46.20% | |
| 276 | BEL Điện tử Biên Hoà | Điện tử Biên Hoà | 12.138 | 72.8B | +45.40% | |
| 277 | PCF Cà phê PETEC | Cà phê PETEC | 8.400 ▲3.70% | 25.2B | +44.83% | |
| 278 | HBD Bao bì PP Bình Dương | Bao bì PP Bình Dương | 13.624 | 25.9B | +44.52% | |
| 279 | VIN Kho vận ngoại thương VN | Kho vận ngoại thương VN | 15.343 | 391.2B | +44.42% | |
| 280 | PXS Lắp máy Dầu khí | Lắp máy Dầu khí | 11.350 ▼2.99% | 681.0B | +44.40% | |
| 281 | CT6 Công trình 6 | Công trình 6 | 8.200 ▼12.77% | 50.1B | +43.86% | |
| 282 | PSN PTSC Thanh Hóa | PTSC Thanh Hóa | 10.731 | 429.2B | +43.69% | |
| 283 | TSG TTTH Đường sắt Sài Gòn | TTTH Đường sắt Sài Gòn | 10.456 | 32.1B | +43.61% | |
| 284 | PBT Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | 7.822 | 137.1B | +42.89% | |
| 285 | TLT Viglacera Thăng long | Viglacera Thăng long | 11.226 ▲3.52% | 78.5B | +42.84% | |
| 286 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 18.700 | 4.1T | +42.75% | |
| 287 | CT3 Xây dựng công trình 3 | Xây dựng công trình 3 | 9.067 ▲11.83% | 79.8B | +42.47% | |
| 288 | EMS Chuyển phát nhanh Bưu điện | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 27.840 | 584.6B | +41.61% | |
| 289 | HPB Bao bì PP | Bao bì PP | 15.103 | 55.2B | +41.04% | |
| 290 | TNP Cảng Thị Nại | Cảng Thị Nại | 8.487 | 60.3B | +40.82% | |
| 291 | VET Thuốc thú y trung ương Navetco | Thuốc thú y trung ương Navetco | 75.762 ▲4.94% | 1.2T | +40.66% | |
| 292 | LUT Đầu tư Xây dựng Lương Tài | Đầu tư Xây dựng Lương Tài | 9.400 | 140.6B | +40.30% | |
| 293 | UPH Dược phẩm TW25 | Dược phẩm TW25 | 15.400 ▼12.99% | 204.7B | +40.00% | |
| 294 | HLB Bia và NGK Hạ Long | Bia và NGK Hạ Long | 157.271 | 486.0B | +39.51% | |
| 295 | DM7 Dệt may 7 | Dệt may 7 | 4.949 | 76.3B | +39.37% | |
| 296 | TCK COMA | COMA | 3.900 | 93.0B | +39.29% | |
| 297 | HDW Nước sạch Hải Dương | Nước sạch Hải Dương | 12.208 | 389.2B | +39.20% | |
| 298 | DNL Logistics Cảng Đà Nẵng | Logistics Cảng Đà Nẵng | 18.465 | 79.6B | +38.99% | |
| 299 | BMV Bột mỳ Vinafood 1 | Bột mỳ Vinafood 1 | 13.471 | 326.0B | +38.88% | |
| 300 | LCC Xi măng Hồng Phong | Xi măng Hồng Phong | 4.300 | 25.1B | +38.71% | |
| 301 | DOP Vận tải XD Đồng Tháp | Vận tải XD Đồng Tháp | 8.895 ▼3.85% | 42.0B | +38.55% | |
| 302 | CMF Thực phẩm Cholimex | Thực phẩm Cholimex | 192.592 | 1.6T | +36.80% | |
| 303 | PTP Viễn Thông và In Bưu điện | Viễn Thông và In Bưu điện | 11.688 | 78.0B | +36.30% | |
| 304 | SKH NGK Sanest Khánh Hòa | NGK Sanest Khánh Hòa | 20.336 ▲1.94% | 671.1B | +35.72% | |
| 305 | CCM Xi măng Cần Thơ | Xi măng Cần Thơ | 43.838 ▲2.16% | 271.8B | +35.52% | |
| 306 | VTG Du lịch tỉnh BR-VT | Du lịch tỉnh BR-VT | 11.500 | 214.4B | +35.29% | |
| 307 | PSH TMại ĐT Dầu khí Nam Sông Hậu | TMại ĐT Dầu khí Nam Sông Hậu | 21.346 ▼3.60% | 2.7T | +34.46% | |
| 308 | SDV Dịch vụ Sonadezi | Dịch vụ Sonadezi | 17.559 | 175.6B | +34.12% | |
| 309 | DNE Môi trường Đô thị Đà Nẵng | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 10.462 | 60.4B | +33.94% | |
| 310 | TOW Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | 14.692 | 117.2B | +33.89% | |
| 311 | IBD In Tổng hợp Bình Dương | In Tổng hợp Bình Dương | 12.934 | 116.4B | +33.63% | |
| 312 | NCS Suất ăn Hàng không Nội Bài | Suất ăn Hàng không Nội Bài | 22.177 | 398.0B | +32.96% | |
| 313 | THU Môi trường và CTĐT Thanh Hóa | Môi trường và CTĐT Thanh Hóa | 8.137 | 26.8B | +32.85% | |
| 314 | DND XD và Vật liệu Đồng Nai | XD và Vật liệu Đồng Nai | 30.000 ▲4.53% | 385.0B | +32.53% | |
| 315 | PND Xăng dầu Dầu khí Nam Định | Xăng dầu Dầu khí Nam Định | 13.900 | 92.7B | +32.38% | |
| 316 | DTE Đại Trường Thành Holdings | Đại Trường Thành Holdings | 23.600 ▲4.89% | 1.2T | +31.84% | |
| 317 | SB1 Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 6.919 ▲1.17% | 72.6B | +31.82% | |
| 318 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 15.085 | 678.8B | +31.70% | |
| 319 | BT1 Bảo vệ thực vật 1 TW | Bảo vệ thực vật 1 TW | 10.109 | 101.1B | +31.70% | |
| 320 | XLV XL và DV Sông Đà | XL và DV Sông Đà | 7.546 ▲0.91% | 22.6B | +31.17% | |
| 321 | YBC Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | 13.400 ▲11.67% | 157.8B | +30.10% | |
| 322 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 9.468 ▼0.80% | 426.1B | +30.07% | |
| 323 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 21.253 ▼0.76% | 2.6T | +29.69% | |
| 324 | LTG Tập đoàn Lộc Trời (BVTV An Giang) | Tập đoàn Lộc Trời (BVTV An Giang) | 26.778 ▲1.42% | 2.7T | +29.68% | |
| 325 | CCV XD CN và đô thị Việt Nam | XD CN và đô thị Việt Nam | 13.775 | 24.8B | +29.59% | |
| 326 | SPD Thủy sản Miền Trung | Thủy sản Miền Trung | 11.500 | 138B | +29.21% | |
| 327 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 12.000 | 18B | +29.03% | |
| 328 | MTP Dược Medipharco | Dược Medipharco | 9.461 ▼5.60% | 70.5B | +28.06% | |
| 329 | PHH Hồng Hà Việt Nam | Hồng Hà Việt Nam | 12.800 ▼14.67% | 231.7B | +28.00% | |
| 330 | VDN Vinatex Đà Nẵng | Vinatex Đà Nẵng | 13.978 | 45.9B | +27.66% | |
| 331 | HNI May Hữu Nghị | May Hữu Nghị | 19.772 ▼12.65% | 470.1B | +27.57% | |
| 332 | VAV VIWACO | VIWACO | 18.562 ▼0.31% | 891.0B | +27.33% | |
| 333 | NUE Môi trường Đô thị Nha Trang | Môi trường Đô thị Nha Trang | 7.471 ▼9.82% | 44.8B | +27.25% | |
| 334 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 16.000 | 576B | +26.98% | |
| 335 | PCC Xây lắp 1- Petrolimex | Xây lắp 1- Petrolimex | 13.806 ▲1.75% | 158.8B | +26.93% | |
| 336 | DPP Dược Đồng Nai | Dược Đồng Nai | 13.817 | 41.5B | +26.60% | |
| 337 | MRF Cao su y tế MERUFA | Cao su y tế MERUFA | 25.095 ▼12.74% | 170.5B | +25.60% | |
| 338 | USC Khảo sát và Xây dựng - USCO | Khảo sát và Xây dựng - USCO | 6.033 ▼10.82% | 33.2B | +25.56% | |
| 339 | BCP Dược Enlie | Dược Enlie | 11.300 ▼0.88% | 67.8B | +25.56% | |
| 340 | QSP Tân cảng Quy Nhơn | Tân cảng Quy Nhơn | 16.414 ▲1.81% | 177.1B | +25.14% | |
| 341 | BTV DV Du lịch Bến Thành | DV Du lịch Bến Thành | 34.000 ▼15.00% | 848.5B | +25.00% | |
| 342 | MTS Vật tư - TKV | Vật tư - TKV | 12.803 ▼6.56% | 192.0B | +24.99% | |
| 343 | THW Cấp nước Tân Hòa | Cấp nước Tân Hòa | 12.507 | 62.5B | +24.92% | |
| 344 | IN4 In số 4 | In số 4 | 90.032 | 108.0B | +23.81% | |
| 345 | VWS Nước và Môi trường VN | Nước và Môi trường VN | 13.811 | 49.7B | +23.60% | |
| 346 | DWS Cấp nước Đồng Tháp | Cấp nước Đồng Tháp | 10.835 ▼5.80% | 280.8B | +23.43% | |
| 347 | HLS Sứ Hoàng Liên Sơn | Sứ Hoàng Liên Sơn | 10.934 | 122.1B | +23.17% | |
| 348 | DOC Vật tư nông nghiệp Đồng Nai | Vật tư nông nghiệp Đồng Nai | 7.355 ▲0.99% | 73.5B | +23.10% | |
| 349 | MPT Tập đoàn MPT | Tập đoàn MPT | 2.700 ▲3.85% | 46.2B | +22.73% | |
| 350 | BHK Bia Hà Nội - Kim Bài | Bia Hà Nội - Kim Bài | 11.217 | 44.7B | +22.46% | |
| 351 | PMW Cấp Nước Phú Mỹ | Cấp Nước Phú Mỹ | 19.465 | 973.2B | +22.44% | |
| 352 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 9.169 ▲19.00% | 12.2B | +22.24% | |
| 353 | APT Thủy hải sản Sài Gòn | Thủy hải sản Sài Gòn | 4.400 ▲12.82% | 38.7B | +22.22% | |
| 354 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 8.792 ▲4.24% | 87.9B | +21.55% | |
| 355 | PJS Cấp nước Phú Hòa Tân | Cấp nước Phú Hòa Tân | 10.814 | 97.3B | +21.36% | |
| 356 | KPF Đầu tư Tài sản KOJI | Đầu tư Tài sản KOJI | 18.300 | 1.1T | +21.26% | |
| 357 | BSG Xe khách Sài Gòn | Xe khách Sài Gòn | 12.000 ▲9.09% | 720B | +21.21% | |
| 358 | NQB Cấp nước Quảng Bình | Cấp nước Quảng Bình | 18.075 | 311.4B | +20.76% | |
| 359 | SID Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | 18.492 ▼0.53% | 1.8T | +20.52% | |
| 360 | FHS Phát hành sách TP HCM - FAHASA | Phát hành sách TP HCM - FAHASA | 17.718 | 225.9B | +19.77% | |
| 361 | TST Dịch vụ KT Viễn Thông | Dịch vụ KT Viễn Thông | 12.500 | 60B | +19.05% | |
| 362 | BTU Công trình Đô thị Bến Tre | Công trình Đô thị Bến Tre | 10.035 ▲6.07% | 36.1B | +18.65% | |
| 363 | H11 Xây dựng HUD101 | Xây dựng HUD101 | 7.100 ▼8.97% | 7.5B | +18.33% | |
| 364 | SNC Thủy sản Năm Căn | Thủy sản Năm Căn | 12.984 ▼14.65% | 64.9B | +17.36% | |
| 365 | TS4 Thủy sản số 4 | Thủy sản số 4 | 4.100 ▲10.81% | 65.8B | +16.81% | |
| 366 | C21 Thế kỷ 21 | Thế kỷ 21 | 16.495 ▲1.75% | 299.2B | +16.80% | |
| 367 | SKN NGK Sanna Khánh Hòa | NGK Sanna Khánh Hòa | 9.038 ▲2.95% | 45.2B | +16.53% | |
| 368 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 11.638 | 2.8T | +16.37% | |
| 369 | VLP Công trình Công cộng Vĩnh Long | Công trình Công cộng Vĩnh Long | 64 | 226.3M | +16.36% | |
| 370 | HPI Khu công nghiệp Hiệp Phước | Khu công nghiệp Hiệp Phước | 27.900 ▲14.81% | 1.7T | +16.25% | |
| 371 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 8.109 | 291.9B | +15.98% | |
| 372 | RAT VT và TM Đường sắt | VT và TM Đường sắt | 11.266 | 66.7B | +15.93% | |
| 373 | ACS Xây lắp Thương mại 2 | Xây lắp Thương mại 2 | 13.900 ▼0.71% | 75.1B | +15.83% | |
| 374 | VCX Xi măng Yên Bình | Xi măng Yên Bình | 8.800 | 233.5B | +15.79% | |
| 375 | PMJ Vật tư Bưu điện | Vật tư Bưu điện | 16.436 | 29.6B | +15.79% | |
| 376 | CMN Colusa - Miliket | Colusa - Miliket | 52.224 ▼0.33% | 250.7B | +15.70% | |
| 377 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 17.201 | 426.6B | +14.80% | |
| 378 | CVN Vinam Group | Vinam Group | 12.200 ▼2.40% | 362.3B | +14.02% | |
| 379 | XHC Nội thất Xuân Hòa | Nội thất Xuân Hòa | 24.632 | 519.4B | +13.93% | |
| 380 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 9.828 | 118.2B | +13.72% | |
| 381 | HUG May Hưng Yên | May Hưng Yên | 22.814 ▲8.39% | 445.1B | +13.22% | |
| 382 | SPV Thủy đặc sản | Thủy đặc sản | 13.379 | 144.5B | +13.01% | |
| 383 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 47.666 | 286.0B | +12.79% | |
| 384 | MQN Môi trường đô thị Quảng Ngãi | Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 20.071 ▼5.41% | 164.8B | +12.77% | |
| 385 | FGL Cà Phê Gia Lai | Cà Phê Gia Lai | 12.500 | 183.5B | +12.61% | |
| 386 | BBM Bia Hà Nội - Nam Định | Bia Hà Nội - Nam Định | 11.734 | 23.5B | +12.59% | |
| 387 | TCJ Tô Châu | Tô Châu | 4.500 | 45B | +12.50% | |
| 388 | BHG Chè Biển Hồ | Chè Biển Hồ | 13.500 | 120.6B | +12.23% | |
| 389 | VGL Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel | Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel | 25.134 | 234.4B | +11.25% | |
| 390 | HNB Bến xe Hà Nội | Bến xe Hà Nội | 13.030 | 123.8B | +11.07% | |
| 391 | PEG TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | 9.100 ▼1.09% | 2.3T | +10.98% | |
| 392 | SDK Cơ khí Luyện Kim | Cơ khí Luyện Kim | 21.594 | 67.4B | +10.84% | |
| 393 | DDH Đảm bảo GTĐT Hải Phòng | Đảm bảo GTĐT Hải Phòng | 4.880 | 17.6B | +10.41% | |
| 394 | RCC Công trình Đường sắt Việt Nam | Công trình Đường sắt Việt Nam | 14.253 | 457.0B | +10.38% | |
| 395 | MTV Công trình đô thị Vũng Tàu | Công trình đô thị Vũng Tàu | 14.656 ▼1.13% | 79.1B | +10.25% | |
| 396 | VIM Khoáng sản Viglacera | Khoáng sản Viglacera | 16.516 ▼2.21% | 20.6B | +10.20% | |
| 397 | VQC Giám định Vinaconmin | Giám định Vinaconmin | 14.481 ▲2.70% | 52.1B | +9.78% | |
| 398 | TMW Gỗ Tân Mai | Gỗ Tân Mai | 10.835 | 50.5B | +9.75% | |
| 399 | PWS Cấp thoát nước Phú Yên | Cấp thoát nước Phú Yên | 8.924 | 342.4B | +8.62% | |
| 400 | DP2 Dược phẩm TW 2 | Dược phẩm TW 2 | 6.500 | 130B | +8.33% | |
| 401 | NAC Tư vấn xây dựng Tổng hợp | Tư vấn xây dựng Tổng hợp | 120 | 340.2M | +8.11% | |
| 402 | MPY Môi trường đô thị Phú Yên | Môi trường đô thị Phú Yên | 5.201 | 31.9B | +8.11% | |
| 403 | DBM BAMEPHARM | BAMEPHARM | 27.379 | 53.2B | +7.87% | |
| 404 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 9.900 ▼2.94% | 38.1B | +7.61% | |
| 405 | POM Thép Pomina | Thép Pomina | 14.650 ▲0.69% | 4.1T | +7.33% | |
| 406 | DTC Viglacera Đông Triều | Viglacera Đông Triều | 12.457 ▼0.77% | 124.6B | +7.18% | |
| 407 | PCM VLXD Bưu điện | VLXD Bưu điện | 11.782 ▼9.23% | 46.2B | +6.63% | |
| 408 | LMI Lắp máy IDICO | Lắp máy IDICO | 7.313 | 40.2B | +6.17% | |
| 409 | L35 Cơ khí Lilama | Cơ khí Lilama | 6.900 ▼5.48% | 22.5B | +6.15% | |
| 410 | MIE Máy và Thiết bị Công nghiệp | Máy và Thiết bị Công nghiệp | 10.696 | 1.5T | +5.94% | |
| 411 | ICC Xây dựng công nghiệp | Xây dựng công nghiệp | 25.209 | 95.8B | +5.81% | |
| 412 | TAN Cà phê Thuận An | Cà phê Thuận An | 53.381 | 86.1B | +5.76% | |
| 413 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 25.600 | 509.6B | +5.35% | |
| 414 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 21.105 ▼0.70% | 1.1T | +5.32% | |
| 415 | DSP Dịch vụ Du lịch Phú Thọ | Dịch vụ Du lịch Phú Thọ | 10.000 | 1.2T | +5.26% | |
| 416 | BSP Bia Sài Gòn - Phú Thọ | Bia Sài Gòn - Phú Thọ | 13.219 | 165.2B | +4.41% | |
| 417 | MND Môi trường Nam Định | Môi trường Nam Định | 7.230 | 15.9B | +3.63% | |
| 418 | PEQ Thiết bị xăng dầu Petrolimex | Thiết bị xăng dầu Petrolimex | 32.068 | 159.2B | +3.58% | |
| 419 | HOT Du lịch - DV Hội An | Du lịch - DV Hội An | 36.000 ▼5.51% | 288.0B | +2.71% | |
| 420 | VVN XD Công nghiệp Việt Nam | XD Công nghiệp Việt Nam | 3.800 | 209B | +2.70% | |
| 421 | CPH PV mai táng Hải Phòng | PV mai táng Hải Phòng | 260 | 1.1B | +2.36% | |
| 422 | LEC BĐS Điện lực Miền Trung | BĐS Điện lực Miền Trung | 13.600 ▼5.23% | 355.0B | +2.26% | |
| 423 | PIS Pisico Bình Định | Pisico Bình Định | 16.198 | 445.4B | +1.70% | |
| 424 | TPS Bến bãi vận tải Sài Gòn | Bến bãi vận tải Sài Gòn | 18.387 | 91.9B | +1.27% | |
| 425 | A32 Công ty 32 | Công ty 32 | 22.231 ▼0.63% | 151.2B | +1.08% | |
| 426 | MLC Môi trường Đô thị Tỉnh Lào Cai | Môi trường Đô thị Tỉnh Lào Cai | 3.465 | 14.5B | +0.70% | |
| 427 | MBN Môi trường và Công trình ĐT Bắc Ninh | Môi trường và Công trình ĐT Bắc Ninh | 7.850 | 45.1B | +0.60% | |
| 428 | NDW Cấp nước Nam Định | Cấp nước Nam Định | 5.440 | 186.2B | +0.57% | |
| 429 | MTB Công trình đô thị tỉnh Thái Bình | Công trình đô thị tỉnh Thái Bình | 9.363 | 58.8B | +0.50% | |
| 430 | BMD Môi trường và DV Đô thị Bình Thuận | Môi trường và DV Đô thị Bình Thuận | 4.603 | 12.7B | +0.50% | |
| 431 | CMP Cảng Chân Mây | Cảng Chân Mây | 7.919 | 256.6B | +0.41% | |
| 432 | LNC Lệ Ninh - Quảng Bình | Lệ Ninh - Quảng Bình | 9.743 | 80.2B | +0.35% | |
| 433 | VPW Cấp thoát nước số 1 Vĩnh Phúc | Cấp thoát nước số 1 Vĩnh Phúc | 9.403 | 105.0B | +0.15% | |
| 434 | X77 Thành An 77 | Thành An 77 | 300 | 402.3M | 0.00% | |
| 435 | VTM Đưa đón thợ mỏ - Vinacomin | Đưa đón thợ mỏ - Vinacomin | 21.800 | 71.5B | 0.00% | |
| 436 | VCE Xây lắp Môi trường | Xây lắp Môi trường | 8.000 | 40B | 0.00% | |
| 437 | TRT CTCP RedstarCera | CTCP RedstarCera | 8.262 | 90.7B | 0.00% | |
| 438 | TQW Cấp thoát nước Tuyên Quang | Cấp thoát nước Tuyên Quang | 7.557 | 67.5B | 0.00% | |
| 439 | SVH Thủy điện Sông Vàng | Thủy điện Sông Vàng | 6.000 | 88.9B | 0.00% | |
| 440 | STW Cấp nước Sóc Trăng | Cấp nước Sóc Trăng | 1.333 | 21.1B | 0.00% | |
| 441 | SSF Giáo dục G Sài Gòn | Giáo dục G Sài Gòn | 2.700 | 8.4B | 0.00% | |
| 442 | RBC Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | 14.600 | 144.6B | 0.00% | |
| 443 | QNW Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | 7.407 | 148.1B | 0.00% | |
| 444 | PX1 Xi măng Sông Lam 2 | Xi măng Sông Lam 2 | 10.000 | 200B | 0.00% | |
| 445 | PQN DV Dầu khí Quảng Ngãi PTSC | DV Dầu khí Quảng Ngãi PTSC | 4.000 | 120B | 0.00% | |
| 446 | MES Cơ điện Công trình | Cơ điện Công trình | 10.000 | 186B | 0.00% | |
| 447 | MEF MEINFA | MEINFA | 221 | 903.0M | 0.00% | |
| 448 | MDA Môi trường Đô thị Đông Anh | Môi trường Đô thị Đông Anh | 8.708 | 10.4B | 0.00% | |
| 449 | LQN Licogi Quảng Ngãi | Licogi Quảng Ngãi | 9.000 | 17.0B | 0.00% | |
| 450 | HNR Cồn Rượu và Nước Giải Khát Hà Nội | Cồn Rượu và Nước Giải Khát Hà Nội | 12.000 | 240B | 0.00% | |
| 451 | HGT Du lịch Hương Giang | Du lịch Hương Giang | 10.000 | 200B | 0.00% | |
| 452 | GLC Vàng Lào Cai | Vàng Lào Cai | 10.000 | 105B | 0.00% | |
| 453 | GLW Cấp thoát nước Gia Lai | Cấp thoát nước Gia Lai | 3.344 | 60.2B | 0.00% | |
| 454 | FTI Công nghiệp - Thương mại Hữu Nghị | Công nghiệp - Thương mại Hữu Nghị | 3.500 | 13.8B | 0.00% | |
| 455 | FSO Đóng tàu thủy sản VN | Đóng tàu thủy sản VN | 11.500 | 64.7B | 0.00% | |
| 456 | FCC Liên hợp Thực phẩm | Liên hợp Thực phẩm | 11.000 | 66.0B | 0.00% | |
| 457 | FBA Tập đoàn Quốc tế FBA | Tập đoàn Quốc tế FBA | 900 | 3.1B | 0.00% | |
| 458 | E12 XD Điện VNECO 12 | XD Điện VNECO 12 | 10.000 | 12B | 0.00% | |
| 459 | DLR Địa ốc Đà Lạt | Địa ốc Đà Lạt | 10.400 ▼5.45% | 46.8B | 0.00% | |
| 460 | DCH Địa chính Hà Nội | Địa chính Hà Nội | 4.715 | 13.6B | 0.00% | |
| 461 | CMK Cơ khí Mạo Khê - Vinacomin | Cơ khí Mạo Khê - Vinacomin | 5.941 | 8.5B | 0.00% | |
| 462 | CFV Cà phê Thắng Lợi | Cà phê Thắng Lợi | 21.300 | 269.4B | 0.00% | |
| 463 | CDG VLXD Cầu Đuống | VLXD Cầu Đuống | 983 | 3.4B | 0.00% | |
| 464 | TKA Bao bì Tân Khánh An | Bao bì Tân Khánh An | 4.906 | 18.6B | -0.02% | |
| 465 | KHW Cấp thoát nước Khánh Hòa | Cấp thoát nước Khánh Hòa | 12.557 | 359.1B | -0.13% | |
| 466 | BNW Nước sạch Bắc Ninh | Nước sạch Bắc Ninh | 6.785 | 254.8B | -0.21% | |
| 467 | DNM Y tế Danameco | Y tế Danameco | 35.665 ▲0.71% | 187.4B | -0.23% | |
| 468 | BGW Nước sạch Bắc Giang | Nước sạch Bắc Giang | 17.114 | 310.6B | -0.38% | |
| 469 | X26 Công ty 26 | Công ty 26 | 14.324 | 71.6B | -0.61% | |
| 470 | CHC Nội thất Cẩm Hà | Nội thất Cẩm Hà | 1.345 | 9.1B | -0.96% | |
| 471 | CCT Cảng Cần Thơ | Cảng Cần Thơ | 9.900 | 282.0B | -1.00% | |
| 472 | BCB Công ty 397 | Công ty 397 | 436 | 2.5B | -1.13% | |
| 473 | L61 LILAMA 69-1 | LILAMA 69-1 | 8.300 ▼5.68% | 62.9B | -1.19% | |
| 474 | VDB Vận tải và CB Than Đông Bắc | Vận tải và CB Than Đông Bắc | 916 | 7.9B | -1.61% | |
| 475 | HRB Harec Đầu tư và Thương Mại | Harec Đầu tư và Thương Mại | 18.059 | 114.5B | -1.61% | |
| 476 | BTG Bao bì Tiền Giang | Bao bì Tiền Giang | 5.700 | 6.8B | -1.72% | |
| 477 | BMF VLXD và Chất đốt Đồng Nai | VLXD và Chất đốt Đồng Nai | 5.932 | 94.0B | -1.76% | |
| 478 | LDW Cấp thoát nước Lâm Đồng | Cấp thoát nước Lâm Đồng | 11.573 | 912.0B | -1.80% | |
| 479 | VHF Chế biến lương thực Vĩnh Hà | Chế biến lương thực Vĩnh Hà | 11.537 | 248.0B | -1.86% | |
| 480 | TQN Thông Quảng Ninh | Thông Quảng Ninh | 16.018 | 57.7B | -2.19% | |
| 481 | TR1 Vận Tải 1 Traco | Vận Tải 1 Traco | 9.689 ▼4.45% | 44.5B | -2.32% | |
| 482 | HNF Bánh kẹo Hữu Nghị | Bánh kẹo Hữu Nghị | 16.698 ▼13.54% | 500.9B | -2.54% | |
| 483 | HLT Dệt may Hoàng Thị Loan | Dệt may Hoàng Thị Loan | 18.000 | 99B | -2.70% | |
| 484 | HHN Vận tải và DV Hàng hóa Hà Nội | Vận tải và DV Hàng hóa Hà Nội | 709 | 1.0B | -2.88% | |
| 485 | NTW Cấp nước Nhơn Trạch | Cấp nước Nhơn Trạch | 14.923 ▼3.54% | 149.2B | -3.02% | |
| 486 | CCA XNK Thuỷ sản Cần Thơ | XNK Thuỷ sản Cần Thơ | 6.492 ▼1.04% | 117.6B | -3.06% | |
| 487 | SBR Cao su Sông Bé | Cao su Sông Bé | 12.577 ▼2.17% | 1.0T | -3.13% | |
| 488 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 29.000 ▼1.02% | 241.1B | -3.33% | |
| 489 | MQB Môi trường và PT đô thị Quảng Bình | Môi trường và PT đô thị Quảng Bình | 8.195 | 30.1B | -3.45% | |
| 490 | TSJ Hanoi Toserco | Hanoi Toserco | 19.269 | 1.4T | -3.94% | |
| 491 | FHN XNK lương thực Hà Nội | XNK lương thực Hà Nội | 11.273 | 33.8B | -4.41% | |
| 492 | UEM Cơ điện Uông Bí - Vinacomin | Cơ điện Uông Bí - Vinacomin | 27.235 | 66.4B | -5.28% | |
| 493 | BSH Bia Sài Gòn - Hà Nội | Bia Sài Gòn - Hà Nội | 16.110 | 290.0B | -5.46% | |
| 494 | MNB May Nhà Bè | May Nhà Bè | 21.150 | 423B | -5.56% | |
| 495 | FRM Lâm nghiệp Sài Gòn | Lâm nghiệp Sài Gòn | 15.011 | 175.6B | -5.61% | |
| 496 | VIR Du lịch Vũng Tàu | Du lịch Vũng Tàu | 9.400 | 77.5B | -6.00% | |
| 497 | TH1 XNK Tổng hợp 1 | XNK Tổng hợp 1 | 5.900 ▲13.46% | 79.9B | -6.35% | |
| 498 | IRC Cao su Công nghiệp | Cao su Công nghiệp | 6.953 | 121.7B | -6.48% | |
| 499 | NAW Cấp nước Nghệ An | Cấp nước Nghệ An | 9.930 | 371.2B | -8.26% | |
| 500 | PSL Chăn nuôi Phú Sơn | Chăn nuôi Phú Sơn | 18.699 ▼0.45% | 220.9B | -8.60% | |
| 501 | DCG May Đáp Cầu | May Đáp Cầu | 9.107 | 62.2B | -8.67% | |
| 502 | TNW Nước sạch Thái Nguyên | Nước sạch Thái Nguyên | 10.146 | 162.3B | -9.08% | |
| 503 | THN Cấp nước Thanh Hóa | Cấp nước Thanh Hóa | 1.745 | 57.6B | -9.11% | |
| 504 | SBL Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 8.338 | 100.2B | -9.16% | |
| 505 | MGG May Đức Giang | May Đức Giang | 29.898 ▲3.13% | 269.1B | -9.16% | |
| 506 | MH3 KCN Cao su Bình Long | KCN Cao su Bình Long | 38.364 ▲0.50% | 920.7B | -9.69% | |
| 507 | FBC Cơ khí Phổ Yên | Cơ khí Phổ Yên | 2.648 | 9.8B | -9.87% | |
| 508 | QNT Tư vấn và Đầu tư Phát triển Quảng Nam | Tư vấn và Đầu tư Phát triển Quảng Nam | 10.000 | 32.2B | -9.91% | |
| 509 | TB8 SX và KD Vật tư Thiết bị - VVMI | SX và KD Vật tư Thiết bị - VVMI | 4.607 | 5.8B | -9.98% | |
| 510 | MLS Chăn nuôi Mitraco | Chăn nuôi Mitraco | 35.500 | 142B | -10.91% | |
| 511 | SCD Giải khát Chương Dương | Giải khát Chương Dương | 21.200 ▲0.24% | 179.7B | -10.92% | |
| 512 | CNN Xây dựng Coninco | Xây dựng Coninco | 20.894 | 183.9B | -12.50% | |
| 513 | BMG May Bình Minh | May Bình Minh | 16.739 | 88.6B | -13.21% | |
| 514 | PNT Kỹ thuật XD Phú Nhuận | Kỹ thuật XD Phú Nhuận | 5.672 ▲1.39% | 52.6B | -13.33% | |
| 515 | SII Hạ tầng Nước Sài Gòn | Hạ tầng Nước Sài Gòn | 16.250 ▼4.41% | 1.0T | -14.02% | |
| 516 | HES Dịch vụ Giải trí Hà Nội | Dịch vụ Giải trí Hà Nội | 21.536 | 200.2B | -14.06% | |
| 517 | CMW Cấp nước Cà Mau | Cấp nước Cà Mau | 12.293 | 191.0B | -14.06% | |
| 518 | BSD Bia, rượu Sài Gòn - Đồng Xuân | Bia, rượu Sài Gòn - Đồng Xuân | 21.928 | 65.8B | -14.29% | |
| 519 | UPC Cây xanh Vũng Tàu | Cây xanh Vũng Tàu | 12.055 | 41.0B | -14.39% | |
| 520 | UMC Công trình đô thị Nam Định | Công trình đô thị Nam Định | 8.017 | 14.8B | -14.53% | |
| 521 | TVA Sứ Viglacera Thanh Trì | Sứ Viglacera Thanh Trì | 11.801 ▼14.38% | 74.3B | -15.13% | |
| 522 | NLS Cấp thoát nước Lạng Sơn | Cấp thoát nước Lạng Sơn | 2.450 | 12.3B | -15.20% | |
| 523 | UCT Đô thị Cần Thơ | Đô thị Cần Thơ | 5.000 | 26.7B | -16.67% | |
| 524 | MTL Môi trường Đô thị Từ Liêm | Môi trường Đô thị Từ Liêm | 7.500 ▼2.60% | 45B | -17.58% | |
| 525 | L62 LILAMA 69.2 | LILAMA 69.2 | 7.900 ▲5.33% | 65.6B | -17.59% | |
| 526 | PNG Thương Mại Phú Nhuận | Thương Mại Phú Nhuận | 11.035 | 99.3B | -18.19% | |
| 527 | DNT Du lịch Đồng Nai | Du lịch Đồng Nai | 18.796 | 136.9B | -18.22% | |
| 528 | HC1 Xây dựng số 1 Hà Nội | Xây dựng số 1 Hà Nội | 13.603 | 108.8B | -19.36% | |
| 529 | VMA CN Ô tô - Vinacomin | CN Ô tô - Vinacomin | 2.800 | 7.6B | -20.00% | |
| 530 | HPM Khoáng sản Hoàng Phúc | Khoáng sản Hoàng Phúc | 10.300 | 39.1B | -20.16% | |
| 531 | L63 Lilama 69-3 | Lilama 69-3 | 7.800 | 64.6B | -20.41% | |
| 532 | DVW DV và XD cấp nước Đồng Nai | DV và XD cấp nước Đồng Nai | 7.891 | 18.5B | -20.54% | |
| 533 | AG1 28.1 JSC | 28.1 JSC | 6.817 ▼2.53% | 33.2B | -21.43% | |
| 534 | NDP Dược phẩm 2/9 | Dược phẩm 2/9 | 23.158 ▲10.73% | 257.1B | -21.65% | |
| 535 | TVM Tư vấn đầu tư Mỏ | Tư vấn đầu tư Mỏ | 7.459 | 17.9B | -21.76% | |
| 536 | TRS Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | 18.018 | 135.4B | -22.45% | |
| 537 | EMG Thiết bị phụ tùng cơ điện | Thiết bị phụ tùng cơ điện | 10.187 | 30.6B | -22.50% | |
| 538 | NSS Nông súc sản Đồng Nai | Nông súc sản Đồng Nai | 2.422 | 24.9B | -24.12% | |
| 539 | SDY Xi măng Sông Đà Yaly | Xi măng Sông Đà Yaly | 3.400 ▲3.03% | 15.3B | -24.44% | |
| 540 | DLD Du lịch Đắk Lắk | Du lịch Đắk Lắk | 27.900 ▲10.71% | 259.7B | -25.60% | |
| 541 | VNX QC và Hội chợ Thương mại | QC và Hội chợ Thương mại | 2.948 ▼14.80% | 9.5B | -26.08% | |
| 542 | AGF Thủy sản An Giang | Thủy sản An Giang | 4.400 | 123.7B | -26.67% | |
| 543 | VNY Thuốc thú y Trung ương I | Thuốc thú y Trung ương I | 6.000 ▼9.09% | 97.5B | -28.57% | |
| 544 | MTH Môi trường Đô thị Hà Đông | Môi trường Đô thị Hà Đông | 12.706 ▲1.17% | 60.8B | -28.72% | |
| 545 | RCD XD - Địa ốc Cao su | XD - Địa ốc Cao su | 4.600 ▼9.80% | 22.3B | -29.23% | |
| 546 | VXP Thuốc Thú y Trung ương VETVACO | Thuốc Thú y Trung ương VETVACO | 21.036 | 75.5B | -29.46% | |
| 547 | VXT Kho vận và DV Thương mại | Kho vận và DV Thương mại | 8.304 | 49.9B | -30.96% | |
| 548 | NAU Công trình Đô thị Nghệ An | Công trình Đô thị Nghệ An | 5.828 | 21.4B | -32.42% | |
| 549 | VBG Địa chất Việt Bắc - TKV | Địa chất Việt Bắc - TKV | 5.136 | 44.2B | -32.75% | |
| 550 | GTD Giầy Thượng Đình | Giầy Thượng Đình | 18.000 | 167.4B | -33.33% | |
| 551 | HSA HESTIA | HESTIA | 33.700 | 265.3B | -33.66% | |
| 552 | FCS Lương thực TP Hồ Chí Minh | Lương thực TP Hồ Chí Minh | 4.800 | 141.4B | -36.84% | |
| 553 | NVP Nước sạch Vĩnh Phúc | Nước sạch Vĩnh Phúc | 3.409 | 37.4B | -37.92% | |
| 554 | TBD Thiết bị điện Đông Anh | Thiết bị điện Đông Anh | 68.195 ▼9.09% | 2.2T | -38.85% | |
| 555 | LAW Cấp thoát nước Long An | Cấp thoát nước Long An | 8.520 | 103.9B | -39.03% | |
| 556 | YTC XNK Y tế TP.HCM | XNK Y tế TP.HCM | 26.302 ▲10.00% | 251.1B | -40.02% | |
| 557 | KIP K.I.P Việt Nam | K.I.P Việt Nam | 8.711 ▼0.84% | 85.4B | -41.00% | |
| 558 | PID Trang trí nội thất Dầu khí | Trang trí nội thất Dầu khí | 3.700 ▲5.71% | 14.8B | -41.27% | |
| 559 | TAW Cấp nước Trung An | Cấp nước Trung An | 18.793 | 94.0B | -41.75% | |
| 560 | HMG Kim Khí Hà Nội | Kim Khí Hà Nội | 10.781 | 97.0B | -44.25% | |
| 561 | VTS Gạch Ngói Từ Sơn | Gạch Ngói Từ Sơn | 15.400 | 30.8B | -45.96% | |
| 562 | NSG Nhựa Sài Gòn | Nhựa Sài Gòn | 5.900 ▼13.24% | 51.0B | -46.36% | |
| 563 | BBH Bao bì Hoàng Thạch | Bao bì Hoàng Thạch | 7.054 | 14.4B | -47.33% | |
| 564 | NQN Nước sạch Quảng Ninh | Nước sạch Quảng Ninh | 14.980 | 761.5B | -47.95% | |
| 565 | ONW Dịch vụ Một Thế giới | Dịch vụ Một Thế giới | 7.200 ▲2.86% | 39.6B | -49.65% | |
| 566 | NWT Vận tải Newway | Vận tải Newway | 1.891 | 16.1B | -50.00% | |
| 567 | XMD Xuân Mai - Đạo Tú | Xuân Mai - Đạo Tú | 1.900 | 7.6B | -53.66% | |
| 568 | EME Điện Cơ | Điện Cơ | 25.755 | 97.4B | -56.67% | |
| 569 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 8.500 ▼10.53% | 38.6B | -58.94% | |
| 570 | HLY Gốm Xây Dựng Yên Hưng | Gốm Xây Dựng Yên Hưng | 18.000 ▲13.92% | 18.0B | -67.27% | |
| 571 | VBH Điện tử Bình Hòa | Điện tử Bình Hòa | 13.900 ▲3.73% | 40.3B | -69.18% | |
| 572 | BOT BOT Cầu Thái Hà | BOT Cầu Thái Hà | 15.600 ▼2.50% | 924.3B | -70.34% | |
| 573 | DKC Chợ Lạng Sơn | Chợ Lạng Sơn | 45 | 103.0M | -87.29% | |
| 574 | PTG May Phan Thiết | May Phan Thiết | 200 | 999.2M | -90.48% | |
| 575 | DNN Cấp nước Đà Nẵng | Cấp nước Đà Nẵng | 151 | 8.8B | -97.02% |