← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2022
Cập nhật 2022-12-30 · 36 công ty · Khai khoáng
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HPM Khoáng sản Hoàng Phúc | Khoáng sản Hoàng Phúc | 37.200 | 141.4B | +261.17% | |
| 2 | CLM Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 43.877 ▼8.89% | 482.6B | +74.96% | |
| 3 | BMJ Khoáng sản Miền Đông AHP | Khoáng sản Miền Đông AHP | 15.900 ▲2.58% | 1.7T | +65.52% | |
| 4 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 19.620 ▲8.74% | 294.3B | +39.72% | |
| 5 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 8.646 ▼0.73% | 73.9B | +20.72% | |
| 6 | VIM Khoáng sản Viglacera | Khoáng sản Viglacera | 20.341 | 25.4B | +16.32% | |
| 7 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 29.328 | 369.5B | +6.48% | |
| 8 | AMC Khoáng sản Á Châu | Khoáng sản Á Châu | 12.113 | 51.8B | +1.56% | |
| 9 | VBG Địa chất Việt Bắc - TKV | Địa chất Việt Bắc - TKV | 5.136 | 44.2B | 0.00% | |
| 10 | GLC Vàng Lào Cai | Vàng Lào Cai | 10.000 | 105B | 0.00% | |
| 11 | VDB Vận tải và CB Than Đông Bắc | Vận tải và CB Than Đông Bắc | 900 | 7.8B | -1.75% | |
| 12 | ATG ATG Planet | ATG Planet | 3.000 ▼6.25% | 45.7B | -3.23% | |
| 13 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 11.718 | 502.1B | -5.14% | |
| 14 | BCB Công ty 397 | Công ty 397 | 400 | 2.3B | -8.26% | |
| 15 | DHM Khoáng sản Dương Hiếu | Khoáng sản Dương Hiếu | 8.682 ▲0.53% | 299.8B | -18.37% | |
| 16 | MVB Mỏ Việt Bắc - TKV | Mỏ Việt Bắc - TKV | 16.122 | 1.7T | -22.66% | |
| 17 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 3.300 ▼1.49% | 77.5B | -27.47% | |
| 18 | KHD Khoáng sản Hải Dương | Khoáng sản Hải Dương | 7.173 | 23.4B | -32.45% | |
| 19 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 7.349 ▲2.35% | 180.6B | -33.93% | |
| 20 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 6.769 | 304.4B | -36.31% | |
| 21 | YBM Khoáng sản CN Yên Bái | Khoáng sản CN Yên Bái | 3.807 ▼0.89% | 122.5B | -37.41% | |
| 22 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 28.494 ▲7.14% | 5.7T | -37.43% | |
| 23 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 5.823 ▲1.46% | 124.7B | -38.83% | |
| 24 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 5.040 | 40.3B | -38.89% | |
| 25 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 6.589 ▼1.23% | 167.5B | -43.52% | |
| 26 | BMC Khoáng sản Bình Định | Khoáng sản Bình Định | 10.097 ▲0.41% | 125.1B | -48.42% | |
| 27 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 5.800 | 8.7B | -51.67% | |
| 28 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 7.500 ▼7.41% | 972.1B | -53.99% | |
| 29 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 6.807 ▲1.29% | 251.9B | -54.32% | |
| 30 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 10.900 | 12.0T | -60.36% | |
| 31 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 3.657 ▲5.27% | 39.5B | -66.05% | |
| 32 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 4.494 ▼4.08% | 494.9B | -67.36% | |
| 33 | VPG Đầu tư TMại XNK Việt Phát | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 12.301 ▼0.36% | 1.1T | -73.28% | |
| 34 | ACM Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | 800 | 40.8B | -76.47% | |
| 35 | SPI Spiral Galaxy | Spiral Galaxy | 2.600 | 43.7B | -77.59% | |
| 36 | LCM Khoáng sản Lào Cai | Khoáng sản Lào Cai | 2.300 | 56.7B | -80.17% |