← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2022
Cập nhật 2022-12-30 · 296 công ty · HNX
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VLA PT Công nghệ Văn Lang | PT Công nghệ Văn Lang | 29.564 ▼9.82% | 118.1B | +184.84% | |
| 2 | SGD Sách GD TP.HCM | Sách GD TP.HCM | 23.066 | 93.3B | +144.89% | |
| 3 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 4.624 | 28.7B | +116.89% | |
| 4 | INC Tư vấn Đầu tư IDICO | Tư vấn Đầu tư IDICO | 21.245 ▲7.66% | 68.0B | +116.43% | |
| 5 | CJC Cơ điện Miền Trung | Cơ điện Miền Trung | 30.000 | 240B | +102.70% | |
| 6 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 16.264 ▲3.66% | 109.7B | +80.75% | |
| 7 | SGC Bánh phồng tôm Sa Giang | Bánh phồng tôm Sa Giang | 88.154 | 630.1B | +79.49% | |
| 8 | CLM Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 43.877 ▼8.89% | 482.6B | +74.96% | |
| 9 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 21.945 | 68.0B | +66.25% | |
| 10 | PTX VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | 181 | 1.2B | +66.06% | |
| 11 | SDU Đô thị Sông Đà | Đô thị Sông Đà | 25.800 | 516B | +61.25% | |
| 12 | ECI Bản đồ và tranh ảnh GD | Bản đồ và tranh ảnh GD | 27.136 | 47.8B | +51.09% | |
| 13 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 19.273 | 165.7B | +47.37% | |
| 14 | LCD Thí nghiệm cơ điện | Thí nghiệm cơ điện | 26.700 | 40.0B | +45.90% | |
| 15 | VE4 Xây dựng điện VNECO4 | Xây dựng điện VNECO4 | 87.000 | 263.4B | +43.09% | |
| 16 | PPE PVPower Engineering | PVPower Engineering | 15.300 | 55.1B | +41.67% | |
| 17 | NTH Thủy điện Nước Trong | Thủy điện Nước Trong | 35.400 ▲9.41% | 382.4B | +41.34% | |
| 18 | PIC Đầu tư Điện lực 3 | Đầu tư Điện lực 3 | 13.361 | 445.5B | +41.03% | |
| 19 | HCT TM - DV - Vận tải Xi măng Hải Phòng | TM - DV - Vận tải Xi măng Hải Phòng | 16.774 | 33.8B | +40.58% | |
| 20 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 19.620 ▲8.74% | 294.3B | +39.72% | |
| 21 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 12.980 ▲0.64% | 501.3B | +39.45% | |
| 22 | PTD Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | 10.991 | 219.8B | +35.44% | |
| 23 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 56.881 ▲3.78% | 530.8B | +34.70% | |
| 24 | HJS Thủy điện Nậm Mu | Thủy điện Nậm Mu | 32.416 | 680.7B | +34.66% | |
| 25 | HEV Sách Đại học - Dạy nghề | Sách Đại học - Dạy nghề | 34.482 | 172.4B | +33.81% | |
| 26 | DDG Đầu tư CN XNK Đông Dương | Đầu tư CN XNK Đông Dương | 40.200 ▲0.75% | 3.2T | +31.37% | |
| 27 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 31.773 ▼0.41% | 485.2B | +30.66% | |
| 28 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 19.682 ▲7.06% | 413.3B | +28.15% | |
| 29 | CKV CokyVina | CokyVina | 15.817 | 63.5B | +27.92% | |
| 30 | DTG Dược phẩm Tipharco | Dược phẩm Tipharco | 15.196 | 146.0B | +27.72% | |
| 31 | SAF Thực Phẩm SAFOCO | Thực Phẩm SAFOCO | 52.777 ▼0.81% | 635.8B | +23.01% | |
| 32 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 8.646 ▼0.73% | 73.9B | +20.72% | |
| 33 | CTT Chế tạo máy - Vinacomin | Chế tạo máy - Vinacomin | 12.754 ▲10.01% | 59.9B | +20.43% | |
| 34 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 21.889 ▲1.74% | 262.7B | +19.94% | |
| 35 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 24.000 ▲0.42% | 3.4T | +18.81% | |
| 36 | QST Sách Quảng Ninh | Sách Quảng Ninh | 10.527 | 34.1B | +18.73% | |
| 37 | HHC Bánh kẹo Hải Hà | Bánh kẹo Hải Hà | 105.000 | 1.7T | +17.98% | |
| 38 | PJC TM và Vận tải Petrolimex HN | TM và Vận tải Petrolimex HN | 19.221 | 140.8B | +17.14% | |
| 39 | NFC Phân lân Ninh Bình | Phân lân Ninh Bình | 11.503 ▲9.70% | 181.0B | +15.98% | |
| 40 | THS Thanh Hoa Sông Đà | Thanh Hoa Sông Đà | 16.643 | 44.9B | +15.66% | |
| 41 | GDW Cấp nước Gia Định | Cấp nước Gia Định | 22.415 | 212.9B | +15.30% | |
| 42 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 19.055 | 181.4B | +15.00% | |
| 43 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 17.987 | 179.9B | +13.99% | |
| 44 | KST KASATI | KASATI | 10.915 | 65.4B | +12.01% | |
| 45 | BCF Thực phẩm Bích Chi | Thực phẩm Bích Chi | 23.135 | 878.3B | +11.12% | |
| 46 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 58.703 | 481.4B | +10.65% | |
| 47 | VCM BV Life | BV Life | 9.800 ▼9.68% | 117.6B | +10.42% | |
| 48 | PEN Xây lắp III Petrolimex | Xây lắp III Petrolimex | 9.900 | 49.5B | +10.00% | |
| 49 | S55 Sông Đà 505 | Sông Đà 505 | 51.038 ▲7.84% | 510.4B | +9.64% | |
| 50 | VMS Phát triển Hàng Hải | Phát triển Hàng Hải | 16.096 ▼10.00% | 144.9B | +8.48% | |
| 51 | PGS Khí Miền Nam | Khí Miền Nam | 20.982 | 1.0T | +7.03% | |
| 52 | TMC XNK Thủ Đức | XNK Thủ Đức | 10.917 | 135.4B | +6.67% | |
| 53 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 41.966 ▲9.80% | 1.3T | +6.52% | |
| 54 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 29.328 | 369.5B | +6.48% | |
| 55 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 40.477 ▲4.35% | 9.5T | +5.92% | |
| 56 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 15.431 ▲2.85% | 2.2T | +5.88% | |
| 57 | SJ1 Nông nghiệp Hùng Hậu | Nông nghiệp Hùng Hậu | 13.569 | 589.9B | +4.01% | |
| 58 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 23.486 ▼1.27% | 634.1B | +3.93% | |
| 59 | SMN Sách và thiết bị GD miền Nam | Sách và thiết bị GD miền Nam | 10.229 | 45.1B | +3.91% | |
| 60 | PMS Cơ khí xăng dầu | Cơ khí xăng dầu | 16.961 | 122.1B | +3.83% | |
| 61 | VTH Dây cáp điện Việt Thái | Dây cáp điện Việt Thái | 8.200 | 89.4B | +3.65% | |
| 62 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 7.500 | 250.0B | +2.74% | |
| 63 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 25.032 ▲9.96% | 2.5T | +2.47% | |
| 64 | TTT Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | 37.136 ▲10.00% | 169.7B | +2.20% | |
| 65 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 14.276 ▼3.11% | 1.5T | +2.10% | |
| 66 | ARM XNK Hàng không | XNK Hàng không | 45.658 | 142.1B | +2.04% | |
| 67 | NHC Gạch ngói Nhị Hiệp | Gạch ngói Nhị Hiệp | 29.127 | 88.6B | +1.57% | |
| 68 | AMC Khoáng sản Á Châu | Khoáng sản Á Châu | 12.113 | 51.8B | +1.56% | |
| 69 | GMX Gạch ngói Mỹ Xuân | Gạch ngói Mỹ Xuân | 13.539 ▼1.64% | 122.3B | +1.50% | |
| 70 | VDL Thực phẩm Lâm Đồng | Thực phẩm Lâm Đồng | 21.230 | 311.2B | +0.42% | |
| 71 | QHD Que hàn Việt Đức | Que hàn Việt Đức | 27.552 ▲5.49% | 182.7B | +0.28% | |
| 72 | POT Thiết bị Bưu điện Postef | Thiết bị Bưu điện Postef | 17.505 ▼3.17% | 340.1B | +0.27% | |
| 73 | DHP Điện cơ Hải Phòng | Điện cơ Hải Phòng | 9.377 | 89.0B | +0.01% | |
| 74 | SGH Khách sạn Sài Gòn | Khách sạn Sài Gòn | 46.978 ▲7.84% | 580.8B | 0.00% | |
| 75 | VBC Nhựa - Bao bì Vinh | Nhựa - Bao bì Vinh | 18.980 | 142.3B | -0.28% | |
| 76 | TET May mặc Miền Bắc | May mặc Miền Bắc | 28.057 | 160.0B | -0.97% | |
| 77 | SDN Sơn Đồng Nai | Sơn Đồng Nai | 17.394 | 52.8B | -1.90% | |
| 78 | TPP Nhựa Tân Phú VN | Nhựa Tân Phú VN | 10.418 | 655.1B | -1.91% | |
| 79 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 47.619 ▼0.38% | 685.7B | -1.97% | |
| 80 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 9.253 | 70.3B | -1.97% | |
| 81 | HAT TM Bia Hà Nội | TM Bia Hà Nội | 16.756 | 52.3B | -2.70% | |
| 82 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 8.467 | 78.0B | -2.93% | |
| 83 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 8.942 | 111.1B | -3.51% | |
| 84 | PHN Pin Hà Nội | Pin Hà Nội | 28.395 | 206.0B | -3.81% | |
| 85 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 25.334 | 198.3B | -4.51% | |
| 86 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 11.718 | 502.1B | -5.14% | |
| 87 | PSC Vận tải Petrolimex SG | Vận tải Petrolimex SG | 12.134 ▼6.89% | 87.4B | -5.41% | |
| 88 | THB Bia Hà Nội - Thanh Hóa | Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 11.259 | 128.6B | -5.91% | |
| 89 | EID Phát triển GD Hà Nội | Phát triển GD Hà Nội | 17.986 | 269.8B | -5.91% | |
| 90 | KMT Kim khí Miền Trung | Kim khí Miền Trung | 7.512 ▲9.63% | 74.0B | -6.60% | |
| 91 | MCC Gạch ngói cao cấp | Gạch ngói cao cấp | 9.504 | 47.4B | -6.62% | |
| 92 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 71.500 ▲0.70% | 64.3T | -7.14% | |
| 93 | ADC Mĩ thuật và Truyền thông | Mĩ thuật và Truyền thông | 14.176 ▼9.55% | 56.4B | -7.46% | |
| 94 | HAD Bia Hà Nội - Hải Dương | Bia Hà Nội - Hải Dương | 11.926 ▼1.33% | 47.7B | -7.73% | |
| 95 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 19.529 | 781.2B | -7.80% | |
| 96 | PIA Tin học Viễn thông Petrolimex | Tin học Viễn thông Petrolimex | 19.388 | 75.6B | -8.33% | |
| 97 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 4.739 ▲9.40% | 208.3B | -8.83% | |
| 98 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 12.283 ▲0.78% | 1.1T | -8.85% | |
| 99 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 8.398 | 46.8B | -9.20% | |
| 100 | BED Sách Đà Nẵng | Sách Đà Nẵng | 33.453 | 100.4B | -9.32% | |
| 101 | EBS Sách Giáo dục Hà Nội | Sách Giáo dục Hà Nội | 7.017 | 69.9B | -9.53% | |
| 102 | DAE Sách Giáo dục Đà Nẵng | Sách Giáo dục Đà Nẵng | 12.162 | 23.4B | -9.56% | |
| 103 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 121.166 | 363.5B | -9.58% | |
| 104 | SDC Tư vấn Sông Đà | Tư vấn Sông Đà | 6.883 | 18.0B | -9.68% | |
| 105 | SFN Dệt lưới Sài Gòn | Dệt lưới Sài Gòn | 19.451 | 55.7B | -10.00% | |
| 106 | VHL Viglacera Hạ Long | Viglacera Hạ Long | 22.500 ▲2.27% | 562.5B | -10.39% | |
| 107 | BBS Bao bì Xi măng Bút Sơn | Bao bì Xi măng Bút Sơn | 8.110 | 48.7B | -10.65% | |
| 108 | QTC GTVT Quảng Nam | GTVT Quảng Nam | 12.175 | 32.9B | -11.31% | |
| 109 | CAN Đồ hộp Hạ Long | Đồ hộp Hạ Long | 45.693 | 228.5B | -11.35% | |
| 110 | GMA G-Automobile | G-Automobile | 43.614 | 872.3B | -12.65% | |
| 111 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 67.500 ▲1.05% | 5.7T | -13.13% | |
| 112 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 20.805 ▼0.75% | 624.1B | -13.80% | |
| 113 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 31.644 ▲1.08% | 680.3B | -14.55% | |
| 114 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 15.015 ▲1.09% | 412.5B | -14.60% | |
| 115 | SED Phát triển GD Phương Nam | Phát triển GD Phương Nam | 14.342 ▲5.92% | 133.0B | -14.73% | |
| 116 | STC Sách và TB Trường học TP HCM | Sách và TB Trường học TP HCM | 13.583 | 77.0B | -14.81% | |
| 117 | VTC Viễn thông VTC | Viễn thông VTC | 9.878 ▲6.19% | 44.7B | -15.23% | |
| 118 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 17.167 | 1.2T | -15.38% | |
| 119 | VNT Vận tải ngoại thương | Vận tải ngoại thương | 66.100 ▼5.03% | 1.1T | -15.43% | |
| 120 | NAP Cảng Nghệ Tĩnh | Cảng Nghệ Tĩnh | 8.179 | 176.0B | -15.64% | |
| 121 | DNC Điện nước Hải Phòng | Điện nước Hải Phòng | 21.910 | 219.9B | -15.79% | |
| 122 | PTI Bảo hiểm Bưu điện | Bảo hiểm Bưu điện | 33.268 ▲2.89% | 4.0T | -15.85% | |
| 123 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 34.902 | 781.7B | -15.97% | |
| 124 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 10.332 | 204.4B | -16.00% | |
| 125 | NBW Cấp nước Nhà Bè | Cấp nước Nhà Bè | 15.433 | 168.2B | -16.12% | |
| 126 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 94.186 ▲0.66% | 922.3B | -16.40% | |
| 127 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 9.740 | 57.9B | -17.69% | |
| 128 | SDG Sadico Cần Thơ | Sadico Cần Thơ | 16.027 | 162.5B | -17.74% | |
| 129 | MAS Sân bay Đà Nẵng | Sân bay Đà Nẵng | 38.000 | 162.2B | -18.28% | |
| 130 | CX8 Constrexim số 8 | Constrexim số 8 | 5.274 ▲9.83% | 13.5B | -18.30% | |
| 131 | MKV Dược Thú Y Cai Lậy | Dược Thú Y Cai Lậy | 10.708 | 53.5B | -18.52% | |
| 132 | PPS DVKT Điện lực Dầu khí | DVKT Điện lực Dầu khí | 7.764 ▼4.76% | 116.5B | -19.83% | |
| 133 | PBP Bao bì Dầu khí VN | Bao bì Dầu khí VN | 9.945 ▲1.67% | 47.7B | -20.00% | |
| 134 | GLT KT Điện Toàn Cầu | KT Điện Toàn Cầu | 18.051 ▲10.00% | 168.4B | -20.55% | |
| 135 | SHE PT Năng Lượng Sơn Hà | PT Năng Lượng Sơn Hà | 5.769 | 375.0B | -20.58% | |
| 136 | PPP PP.Pharco | PP.Pharco | 10.071 ▼1.53% | 88.6B | -21.44% | |
| 137 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 19.265 ▼0.93% | 9.9T | -21.57% | |
| 138 | PMP Bao bì Đạm Phú Mỹ | Bao bì Đạm Phú Mỹ | 9.578 | 40.2B | -21.70% | |
| 139 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 7.411 | 564.4B | -21.77% | |
| 140 | MVB Mỏ Việt Bắc - TKV | Mỏ Việt Bắc - TKV | 16.122 | 1.7T | -22.66% | |
| 141 | MCF Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 5.858 | 63.1B | -22.92% | |
| 142 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 6.801 | 44.3B | -23.44% | |
| 143 | BTW Cấp nước Bến Thành | Cấp nước Bến Thành | 22.477 | 210.4B | -23.46% | |
| 144 | KSD Đầu tư DNA | Đầu tư DNA | 5.800 | 69.6B | -23.68% | |
| 145 | HLD Bất động sản HUDLAND | Bất động sản HUDLAND | 15.326 ▼1.38% | 842.9B | -24.52% | |
| 146 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 19.500 ▼9.30% | 37.5T | -26.02% | |
| 147 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 15.009 ▲4.28% | 211.6B | -26.30% | |
| 148 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 11.900 | 153.1B | -26.31% | |
| 149 | RCL Địa Ốc Chợ Lớn | Địa Ốc Chợ Lớn | 12.747 ▲3.10% | 180.2B | -26.48% | |
| 150 | STP CN Thương Mại Sông Đà | CN Thương Mại Sông Đà | 5.201 ▲1.42% | 41.7B | -27.02% | |
| 151 | BPC Bao bì Bỉm Sơn | Bao bì Bỉm Sơn | 8.497 | 32.3B | -27.09% | |
| 152 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 3.300 ▼1.49% | 77.5B | -27.47% | |
| 153 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 8.677 | 104.1B | -27.79% | |
| 154 | MED Dược Mediplantex | Dược Mediplantex | 18.880 | 234.3B | -28.46% | |
| 155 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 8.000 ▲2.56% | 1.6T | -28.57% | |
| 156 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 9.093 | 738.3B | -28.99% | |
| 157 | ONE Truyền thông Số 1 | Truyền thông Số 1 | 5.592 | 44.1B | -29.07% | |
| 158 | HTC Thương mại Hóc Môn | Thương mại Hóc Môn | 12.171 | 200.8B | -29.14% | |
| 159 | ALT Văn hóa Tân Bình | Văn hóa Tân Bình | 11.967 ▼10.00% | 68.7B | -29.18% | |
| 160 | X20 May mặc X20 | May mặc X20 | 6.520 | 112.5B | -29.57% | |
| 161 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 11.489 ▼1.73% | 595.5B | -29.67% | |
| 162 | AME Cơ điện Alphanam | Cơ điện Alphanam | 10.900 | 710.7B | -29.68% | |
| 163 | VSM Container Miền Trung | Container Miền Trung | 9.923 | 49.9B | -29.96% | |
| 164 | HMH Tập đoàn Hải Minh | Tập đoàn Hải Minh | 10.897 | 150.8B | -29.99% | |
| 165 | SPC BV Thực vật Sài Gòn | BV Thực vật Sài Gòn | 14.640 ▲9.40% | 154.2B | -30.02% | |
| 166 | TFC CTCP Trang | CTCP Trang | 6.005 | 101.1B | -30.61% | |
| 167 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 10.200 | 190.3B | -31.08% | |
| 168 | GKM GKM Holdings | GKM Holdings | 23.999 ▲10.00% | 754.4B | -31.13% | |
| 169 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 8.635 ▼1.73% | 107.9B | -31.17% | |
| 170 | DAD Phát triển GD Đà Nẵng | Phát triển GD Đà Nẵng | 12.631 ▼4.74% | 58.9B | -31.26% | |
| 171 | CPC Thuốc sát trùng Cần Thơ | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 11.396 ▼5.65% | 46.5B | -31.50% | |
| 172 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 4.900 | 392.2B | -31.63% | |
| 173 | V12 VINACONEX 12 | VINACONEX 12 | 9.272 | 107.9B | -32.18% | |
| 174 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 13.615 ▼0.71% | 14.5T | -32.86% | |
| 175 | TMX Thương mại Xi măng | Thương mại Xi măng | 7.022 | 42.1B | -32.98% | |
| 176 | TTL TCT Thăng Long | TCT Thăng Long | 9.200 ▲6.98% | 385.1B | -33.33% | |
| 177 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 11.254 | 3.9T | -33.47% | |
| 178 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 7.349 ▲2.35% | 180.6B | -33.93% | |
| 179 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 20.645 ▼0.35% | 2.9T | -33.96% | |
| 180 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 13.006 | 2.6T | -35.42% | |
| 181 | KTS Đường Kon Tum | Đường Kon Tum | 14.083 | 71.4B | -35.53% | |
| 182 | VC6 Visicons | Visicons | 5.657 | 61.3B | -35.84% | |
| 183 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 6.769 | 304.4B | -36.31% | |
| 184 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 6.861 | 74.1B | -36.31% | |
| 185 | BXH Bao bì Xi măng HP | Bao bì Xi măng HP | 10.347 | 31.2B | -36.34% | |
| 186 | KHS Thủy sản Kiên Hùng | Thủy sản Kiên Hùng | 12.369 | 172.0B | -36.86% | |
| 187 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 28.494 ▲7.14% | 5.7T | -37.43% | |
| 188 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 10.562 ▲0.76% | 11.3T | -37.47% | |
| 189 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 21.242 ▼0.62% | 3.6T | -37.53% | |
| 190 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 5.823 ▲1.46% | 124.7B | -38.83% | |
| 191 | VE3 Xây dựng điện VNECO 3 | Xây dựng điện VNECO 3 | 8.600 ▼4.44% | 29.2B | -39.44% | |
| 192 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.981 ▲1.31% | 166.8B | -40.57% | |
| 193 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 8.161 ▲1.10% | 5.6T | -41.54% | |
| 194 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 6.607 ▲2.77% | 62.5B | -42.05% | |
| 195 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 5.194 | 135.0B | -42.06% | |
| 196 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 6.286 | 776.7B | -42.35% | |
| 197 | NST Thuốc lá Ngân Sơn | Thuốc lá Ngân Sơn | 5.035 | 56.4B | -42.93% | |
| 198 | CTB Bơm Hải Dương | Bơm Hải Dương | 7.410 | 154.1B | -43.27% | |
| 199 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 6.589 ▼1.23% | 167.5B | -43.52% | |
| 200 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 11.300 ▼1.74% | 244.1B | -43.78% | |
| 201 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 21.223 ▲3.69% | 1.7T | -43.98% | |
| 202 | NDX Phát triển Nhà Đà Nẵng | Phát triển Nhà Đà Nẵng | 4.654 | 44.6B | -45.56% | |
| 203 | VTJ TM và Đầu tư VINATABA | TM và Đầu tư VINATABA | 3.800 | 43.3B | -47.22% | |
| 204 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 45.842 ▼1.06% | 7.3T | -47.46% | |
| 205 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 18.992 ▲8.42% | 1.4T | -47.65% | |
| 206 | UNI Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | 10.200 ▲6.25% | 434.7B | -47.69% | |
| 207 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 7.405 | 234.7B | -49.00% | |
| 208 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 16.476 ▲0.34% | 781.3B | -49.14% | |
| 209 | MEL Thép Mê Lin | Thép Mê Lin | 7.700 | 115.5B | -49.94% | |
| 210 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 4.300 ▼2.27% | 90.3B | -50.00% | |
| 211 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 4.800 | 51.2B | -50.00% | |
| 212 | IDC IDICO | IDICO | 21.794 | 8.3T | -50.58% | |
| 213 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 10.946 | 267.7B | -51.35% | |
| 214 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 6.021 ▼1.44% | 240.8B | -51.60% | |
| 215 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 4.500 ▼2.17% | 324.0B | -52.13% | |
| 216 | TKU Công nghiệp Tung Kuang | Công nghiệp Tung Kuang | 9.908 ▼2.48% | 464.5B | -52.68% | |
| 217 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 4.000 | 16.4B | -52.94% | |
| 218 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 8.998 | 229.0B | -53.07% | |
| 219 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 4.050 ▼2.22% | 126.4B | -53.19% | |
| 220 | SMT SAMETEL | SAMETEL | 5.550 ▲2.93% | 36.4B | -53.95% | |
| 221 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 7.500 ▼7.41% | 972.1B | -53.99% | |
| 222 | SSM Kết cấu Thép VNECO | Kết cấu Thép VNECO | 3.700 | 18.3B | -54.32% | |
| 223 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 6.807 ▲1.29% | 251.9B | -54.32% | |
| 224 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 9.007 ▼0.75% | 1.2T | -54.53% | |
| 225 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 6.029 | 206.4B | -54.54% | |
| 226 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 19.932 ▲2.40% | 137.4B | -55.22% | |
| 227 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 8.619 ▲3.04% | 76.8B | -56.08% | |
| 228 | DC2 DIC Số 2 | DIC Số 2 | 5.205 | 58.8B | -56.60% | |
| 229 | PPY Xăng dầu dầu khí Phú Yên | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 6.182 ▲3.95% | 57.8B | -56.91% | |
| 230 | ATS Tập đoàn Đầu tư ATS | Tập đoàn Đầu tư ATS | 12.900 | 45.1B | -57.43% | |
| 231 | VC1 Xây dựng số 1 | Xây dựng số 1 | 10.000 ▲9.89% | 120B | -57.45% | |
| 232 | CTP CTP Group | CTP Group | 3.900 | 47.2B | -57.61% | |
| 233 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 3.600 | 25.2B | -57.65% | |
| 234 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 6.579 ▼1.23% | 111.8B | -57.75% | |
| 235 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 6.527 ▼2.22% | 391.0B | -59.07% | |
| 236 | NDN PT Nhà Đà Nẵng | PT Nhà Đà Nẵng | 6.632 ▼1.41% | 475.2B | -59.88% | |
| 237 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 7.811 | 7.8T | -60.71% | |
| 238 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 10.577 ▲5.74% | 253.8B | -60.86% | |
| 239 | CMC Đầu tư CMC | Đầu tư CMC | 4.822 | 24.6B | -60.87% | |
| 240 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 5.700 | 95.2B | -61.49% | |
| 241 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 6.516 ▼1.32% | 735.4B | -62.66% | |
| 242 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 5.500 ▲5.77% | 151.8B | -63.36% | |
| 243 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 7.000 ▲1.32% | 1.4T | -64.22% | |
| 244 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 7.418 ▼1.25% | 102.4B | -64.75% | |
| 245 | CET HTC Holding | HTC Holding | 3.200 ▲3.23% | 19.4B | -64.84% | |
| 246 | BNA Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | 8.800 ▼2.65% | 275.0B | -64.91% | |
| 247 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 2.800 ▼6.67% | 16.6B | -65.00% | |
| 248 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 4.788 | 84.1B | -65.22% | |
| 249 | DST Đầu tư Sao Thăng Long | Đầu tư Sao Thăng Long | 4.300 ▼2.27% | 138.5B | -65.32% | |
| 250 | VMC VIMECO | VIMECO | 6.612 ▼8.33% | 190.1B | -65.44% | |
| 251 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 7.872 | 969.9B | -65.44% | |
| 252 | D11 Địa ốc 11 | Địa ốc 11 | 9.822 | 80.7B | -65.58% | |
| 253 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 5.855 ▼4.05% | 609.4B | -66.81% | |
| 254 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 5.631 ▲1.75% | 348.0B | -67.05% | |
| 255 | HBS Chứng khoán Hòa Bình | Chứng khoán Hòa Bình | 4.472 ▲3.93% | 147.6B | -67.49% | |
| 256 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 22.665 ▼1.35% | 932.6B | -67.56% | |
| 257 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.200 ▼6.67% | 86.9B | -67.94% | |
| 258 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 7.102 ▼1.18% | 6.4T | -69.07% | |
| 259 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 7.875 ▼10.00% | 1.3T | -69.27% | |
| 260 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 13.969 ▼1.60% | 638.9B | -70.16% | |
| 261 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 5.374 | 563.9B | -70.33% | |
| 262 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 5.400 ▲1.89% | 271.6B | -70.49% | |
| 263 | IDJ Đầu tư IDJ Việt Nam | Đầu tư IDJ Việt Nam | 7.700 ▼2.53% | 1.3T | -72.47% | |
| 264 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 5.500 | 329.1B | -72.64% | |
| 265 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 4.000 | 480.9B | -72.74% | |
| 266 | DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 7.106 ▼4.39% | 473.9B | -72.80% | |
| 267 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 8.344 ▲0.96% | 513.4B | -73.78% | |
| 268 | VC7 BGI Group | BGI Group | 5.455 | 524.2B | -73.83% | |
| 269 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 3.000 ▼6.25% | 99.4B | -73.91% | |
| 270 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.600 | 82.8B | -74.00% | |
| 271 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.500 ▼2.17% | 203.1B | -74.58% | |
| 272 | PGT PGT Holdings | PGT Holdings | 2.800 | 25.9B | -75.00% | |
| 273 | API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 8.600 ▼3.37% | 723.1B | -75.10% | |
| 274 | KKC Tập đoàn Thành Thái | Tập đoàn Thành Thái | 6.700 ▲8.06% | 34.8B | -75.37% | |
| 275 | SRA SARA Việt Nam | SARA Việt Nam | 3.000 ▼3.23% | 129.6B | -75.81% | |
| 276 | AMV Dược-TB Y tế Việt Mỹ | Dược-TB Y tế Việt Mỹ | 3.300 | 432.6B | -76.02% | |
| 277 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 12.072 ▼4.30% | 6.8T | -77.15% | |
| 278 | V21 Vinaconex 21 | Vinaconex 21 | 3.400 ▼2.86% | 40.8B | -77.18% | |
| 279 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 7.000 ▲1.21% | 294B | -77.42% | |
| 280 | SDA XKLĐ Sông Đà | XKLĐ Sông Đà | 6.300 ▼1.56% | 165.1B | -77.50% | |
| 281 | PV2 Đầu tư PV2 | Đầu tư PV2 | 2.100 | 77.4B | -77.89% | |
| 282 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 1.800 ▼5.26% | 67.3B | -78.05% | |
| 283 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 8.500 ▼1.16% | 705.5B | -78.37% | |
| 284 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 11.900 | 2.5T | -78.43% | |
| 285 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 2.727 ▼3.23% | 492.5B | -78.57% | |
| 286 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 3.305 | 375.5B | -78.61% | |
| 287 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 50.852 ▼2.27% | 1.6T | -78.73% | |
| 288 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 6.600 ▼1.49% | 168.0B | -79.05% | |
| 289 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.700 ▲2.78% | 348.6B | -80.18% | |
| 290 | FID Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | 1.700 | 42.0B | -81.11% | |
| 291 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 4.500 ▼2.17% | 432.7B | -81.25% | |
| 292 | AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 4.300 | 296.6B | -82.13% | |
| 293 | NRC Tập đoàn NRC | Tập đoàn NRC | 4.300 | 398.2B | -84.10% | |
| 294 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 7.455 ▼4.64% | 563.9B | -84.88% | |
| 295 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 35.455 ▲1.56% | 13.7T | -85.18% | |
| 296 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 5.200 ▲6.12% | 97.4B | -86.17% |