← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2022
Cập nhật 2022-12-30 · 29 công ty · Truyền thông
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SGD Sách GD TP.HCM | Sách GD TP.HCM | 23.066 | 93.3B | +144.89% | |
| 2 | ECI Bản đồ và tranh ảnh GD | Bản đồ và tranh ảnh GD | 27.136 | 47.8B | +51.09% | |
| 3 | HEV Sách Đại học - Dạy nghề | Sách Đại học - Dạy nghề | 34.482 | 172.4B | +33.81% | |
| 4 | FHS Phát hành sách TP HCM - FAHASA | Phát hành sách TP HCM - FAHASA | 22.683 ▼2.17% | 289.2B | +28.02% | |
| 5 | QST Sách Quảng Ninh | Sách Quảng Ninh | 10.527 | 34.1B | +18.73% | |
| 6 | SMN Sách và thiết bị GD miền Nam | Sách và thiết bị GD miền Nam | 10.229 | 45.1B | +3.91% | |
| 7 | NBE Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | 9.872 | 49.4B | +2.04% | |
| 8 | IN4 In số 4 | In số 4 | 90.032 | 108.0B | 0.00% | |
| 9 | VNX QC và Hội chợ Thương mại | QC và Hội chợ Thương mại | 2.913 | 9.4B | -1.19% | |
| 10 | FOC FPT Online | FPT Online | 87.648 ▲0.37% | 1.6T | -3.56% | |
| 11 | VPR VINAPRINT | VINAPRINT | 9.165 | 92.3B | -4.17% | |
| 12 | HTP In SGK Hòa Phát | In SGK Hòa Phát | 37.400 ▲5.65% | 3.4T | -4.59% | |
| 13 | EID Phát triển GD Hà Nội | Phát triển GD Hà Nội | 17.986 | 269.8B | -5.91% | |
| 14 | ADC Mĩ thuật và Truyền thông | Mĩ thuật và Truyền thông | 14.176 ▼9.55% | 56.4B | -7.46% | |
| 15 | BED Sách Đà Nẵng | Sách Đà Nẵng | 33.453 | 100.4B | -9.32% | |
| 16 | EBS Sách Giáo dục Hà Nội | Sách Giáo dục Hà Nội | 7.017 | 69.9B | -9.53% | |
| 17 | DAE Sách Giáo dục Đà Nẵng | Sách Giáo dục Đà Nẵng | 12.162 | 23.4B | -9.56% | |
| 18 | SED Phát triển GD Phương Nam | Phát triển GD Phương Nam | 14.342 ▲5.92% | 133.0B | -14.73% | |
| 19 | STC Sách và TB Trường học TP HCM | Sách và TB Trường học TP HCM | 13.583 | 77.0B | -14.81% | |
| 20 | IBD In Tổng hợp Bình Dương | In Tổng hợp Bình Dương | 9.990 | 89.9B | -22.76% | |
| 21 | PNC Văn hóa Phương Nam | Văn hóa Phương Nam | 8.738 | 94.4B | -28.02% | |
| 22 | ALT Văn hóa Tân Bình | Văn hóa Tân Bình | 11.967 ▼10.00% | 68.7B | -29.18% | |
| 23 | DAD Phát triển GD Đà Nẵng | Phát triển GD Đà Nẵng | 12.631 ▼4.74% | 58.9B | -31.26% | |
| 24 | ADG Clever Group | Clever Group | 23.500 ▼6.93% | 502.4B | -50.56% | |
| 25 | STH STH Holdings | STH Holdings | 4.900 ▲2.08% | 95.5B | -56.25% | |
| 26 | YEG Tập đoàn Yeah1 | Tập đoàn Yeah1 | 4.722 ▼0.57% | 905.7B | -65.06% | |
| 27 | DST Đầu tư Sao Thăng Long | Đầu tư Sao Thăng Long | 4.300 ▼2.27% | 138.5B | -65.32% | |
| 28 | VNB Sách Việt Nam | Sách Việt Nam | 7.400 ▲1.37% | 502.4B | -67.83% | |
| 29 | IHK In Hàng Không | In Hàng Không | 11.524 | 24.7B | -73.40% |