← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2022
Cập nhật 2022-12-30 · 9 công ty · Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PEQ Thiết bị xăng dầu Petrolimex | Thiết bị xăng dầu Petrolimex | 32.355 | 160.7B | +0.89% | |
| 2 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 19.265 ▼0.93% | 9.9T | -21.57% | |
| 3 | PVD Khoan Dầu khí PVDrilling | Khoan Dầu khí PVDrilling | 17.456 ▼0.27% | 9.7T | -24.23% | |
| 4 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 19.507 | 877.8B | -26.99% | |
| 5 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 9.093 | 738.3B | -28.99% | |
| 6 | PVE Tư vấn Dầu khí | Tư vấn Dầu khí | 3.500 ▼2.78% | 87.5B | -38.60% | |
| 7 | POS Vận hành và Xây lắp PTSC | Vận hành và Xây lắp PTSC | 8.390 ▼6.96% | 385.9B | -40.19% | |
| 8 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 11.300 ▼1.74% | 244.1B | -43.78% | |
| 9 | PTV Thương mại dầu khí | Thương mại dầu khí | 4.700 ▲2.17% | 94B | -47.78% |