← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2022
Cập nhật 2022-12-30 · 78 công ty · Large Cap
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IDP Sữa Quốc tế LOF | Sữa Quốc tế LOF | 167.752 ▲0.05% | 10.4T | +30.02% | |
| 2 | PNJ Vàng Phú Nhuận | Vàng Phú Nhuận | 83.160 ▲4.53% | 28.4T | +26.54% | |
| 3 | BCM Becamex Group | Becamex Group | 76.988 ▲1.77% | 79.7T | +23.47% | |
| 4 | KDC Tập đoàn KIDO | Tập đoàn KIDO | 61.739 | 17.9T | +22.83% | |
| 5 | LGC Đầu tư Cầu đường CII | Đầu tư Cầu đường CII | 47.773 ▲5.55% | 10.1T | +19.48% | |
| 6 | REE Cơ Điện Lạnh REE | Cơ Điện Lạnh REE | 44.975 ▼0.42% | 24.4T | +18.80% | |
| 7 | DNH Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 33.703 | 14.2T | +14.55% | |
| 8 | VHC Thủy sản Vĩnh Hoàn | Thủy sản Vĩnh Hoàn | 53.030 ▲1.45% | 11.9T | +13.93% | |
| 9 | SAB SABECO | SABECO | 67.630 ▼3.47% | 86.7T | +10.23% | |
| 10 | VPI Đầu tư Văn Phú - Invest | Đầu tư Văn Phú - Invest | 43.975 ▼2.36% | 14.1T | +5.68% | |
| 11 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 28.653 ▲4.08% | 38.1T | +4.98% | |
| 12 | BID BIDV | BIDV | 27.996 ▼3.50% | 203.8T | +3.21% | |
| 13 | GAS PV Gas | PV Gas | 69.921 ▼1.07% | 168.7T | +2.32% | |
| 14 | VCB Vietcombank | Vietcombank | 44.982 ▼0.87% | 375.9T | +1.27% | |
| 15 | FPT FPT Corp | FPT Corp | 47.816 ▲0.92% | 81.5T | +0.75% | |
| 16 | GMD Gemadept | Gemadept | 35.337 | 15.1T | -1.81% | |
| 17 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 51.403 ▼0.47% | 184.1T | -2.20% | |
| 18 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 18.899 ▼0.12% | 12.8T | -5.90% | |
| 19 | VNM VINAMILK | VINAMILK | 63.839 ▼1.17% | 133.4T | -6.02% | |
| 20 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 71.500 ▲0.70% | 64.3T | -7.14% | |
| 21 | SSB SeABank | SeABank | 24.082 ▲1.39% | 68.5T | -7.41% | |
| 22 | BVH Tập đoàn Bảo Việt | Tập đoàn Bảo Việt | 43.618 ▲0.22% | 32.4T | -12.68% | |
| 23 | VJC Vietjet Air | Vietjet Air | 109.500 ▲0.27% | 64.8T | -13.10% | |
| 24 | VRE Vincom Retail | Vincom Retail | 26.300 ▼0.75% | 59.8T | -15.57% | |
| 25 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 52.174 ▲1.73% | 19.8T | -16.06% | |
| 26 | EIB Eximbank | Eximbank | 18.150 ▲3.52% | 33.8T | -17.55% | |
| 27 | ACB ACB | ACB | 12.838 ▼0.46% | 65.9T | -20.42% | |
| 28 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 27.223 | 10.0T | -20.63% | |
| 29 | CTG VietinBank | VietinBank | 16.726 ▲0.93% | 129.9T | -21.58% | |
| 30 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 21.663 ▲2.12% | 11.5T | -24.32% | |
| 31 | VPB VPBank | VPBank | 15.771 ▲0.56% | 125.1T | -25.52% | |
| 32 | LPB LPBank | LPBank | 8.116 | 24.2T | -25.79% | |
| 33 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 19.500 ▼9.30% | 37.5T | -26.02% | |
| 34 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 19.637 ▲0.59% | 14.5T | -29.13% | |
| 35 | MBB MBBank | MBBank | 9.263 ▼1.72% | 74.6T | -29.48% | |
| 36 | HAG Hoàng Anh Gia Lai | Hoàng Anh Gia Lai | 9.160 ▲2.92% | 11.6T | -29.54% | |
| 37 | STB Sacombank | Sacombank | 22.500 ▲0.67% | 42.4T | -29.91% | |
| 38 | SSH Phát triển Sunshine Homes | Phát triển Sunshine Homes | 71.000 ▲1.00% | 26.6T | -31.33% | |
| 39 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 13.615 ▼0.71% | 14.5T | -32.86% | |
| 40 | MSN Tập đoàn Masan | Tập đoàn Masan | 93.000 ▼1.06% | 134.5T | -33.87% | |
| 41 | OCB Ngân hàng Phương Đông | Ngân hàng Phương Đông | 8.782 ▲0.27% | 23.4T | -35.60% | |
| 42 | HDB HDBank | HDBank | 8.121 ▲0.31% | 40.6T | -35.89% | |
| 43 | MCH Hàng Tiêu Dùng MaSan | Hàng Tiêu Dùng MaSan | 34.191 ▼1.58% | 44.3T | -36.45% | |
| 44 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 29.867 ▼0.73% | 13.4T | -36.58% | |
| 45 | MWG Thế giới di động | Thế giới di động | 41.558 | 61.0T | -37.33% | |
| 46 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 10.562 ▲0.76% | 11.3T | -37.47% | |
| 47 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 19.802 ▲0.50% | 60.3T | -40.12% | |
| 48 | HVN Vietnam Airlines | Vietnam Airlines | 10.955 ▲0.37% | 34.1T | -40.34% | |
| 49 | SBT Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa | Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa | 11.984 | 10.2T | -40.89% | |
| 50 | PLX Petrolimex | Petrolimex | 29.009 ▲1.12% | 36.9T | -40.89% | |
| 51 | VHM Vinhomes | Vinhomes | 48.000 ▲0.42% | 197.2T | -41.95% | |
| 52 | MSB MSB Bank | MSB Bank | 8.012 ▲1.62% | 25.0T | -42.78% | |
| 53 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 17.581 ▼1.12% | 21.1T | -42.86% | |
| 54 | POW Điện lực Dầu khí Việt Nam | Điện lực Dầu khí Việt Nam | 8.802 ▲1.43% | 27.0T | -43.05% | |
| 55 | BSR Lọc Hóa dầu Bình Sơn | Lọc Hóa dầu Bình Sơn | 7.703 | 38.6T | -43.89% | |
| 56 | VIB VIBBank | VIBBank | 10.079 ▲0.53% | 34.3T | -46.17% | |
| 57 | KDH Nhà Khang Điền | Nhà Khang Điền | 19.910 ▼5.19% | 22.3T | -46.42% | |
| 58 | VIC VinGroup | VinGroup | 26.900 ▲0.37% | 207.3T | -46.73% | |
| 59 | KBC TCT Đô thị Kinh Bắc | TCT Đô thị Kinh Bắc | 24.200 ▲1.26% | 22.8T | -47.45% | |
| 60 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 13.636 | 104.7T | -49.13% | |
| 61 | SHB SHB | SHB | 6.204 ▲0.50% | 31.3T | -49.14% | |
| 62 | TCB Techcombank | Techcombank | 12.211 ▼0.39% | 86.5T | -49.22% | |
| 63 | NLG BĐS Nam Long | BĐS Nam Long | 27.545 ▲3.68% | 13.4T | -50.59% | |
| 64 | TPB TPBank | TPBank | 9.810 ▼1.63% | 27.2T | -50.76% | |
| 65 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 36.300 ▼4.47% | 12.4T | -51.92% | |
| 66 | PGV Tổng Công ty Phát điện 3 | Tổng Công ty Phát điện 3 | 16.561 ▼0.28% | 18.6T | -53.24% | |
| 67 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 9.712 ▼1.96% | 10.5T | -56.38% | |
| 68 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 17.084 ▼0.43% | 19.6T | -58.10% | |
| 69 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 11.117 | 16.9T | -59.08% | |
| 70 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 10.900 | 12.0T | -60.36% | |
| 71 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 13.243 | 53.0T | -62.32% | |
| 72 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 11.810 ▲0.57% | 29.4T | -63.03% | |
| 73 | DXG Địa ốc Đất Xanh | Địa ốc Đất Xanh | 9.900 ▲2.83% | 11.0T | -63.78% | |
| 74 | GEX Tập đoàn Gelex | Tập đoàn Gelex | 11.409 ▼2.36% | 10.3T | -70.79% | |
| 75 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 4.306 ▼2.69% | 10.6T | -71.56% | |
| 76 | PDR BĐS Phát Đạt | BĐS Phát Đạt | 11.377 ▲1.49% | 11.4T | -80.45% | |
| 77 | NVL Novaland | Novaland | 14.000 ▼4.44% | 31.3T | -84.27% | |
| 78 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 35.455 ▲1.56% | 13.7T | -85.18% |