← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2022
Cập nhật 2022-12-30 · 32 công ty · Công nghiệp nặng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IME Xây lắp Công nghiệp | Xây lắp Công nghiệp | 140.168 | 504.6B | +173.25% | |
| 2 | FBC Cơ khí Phổ Yên | Cơ khí Phổ Yên | 3.700 | 13.7B | +39.73% | |
| 3 | CMK Cơ khí Mạo Khê - Vinacomin | Cơ khí Mạo Khê - Vinacomin | 8.300 | 11.9B | +39.71% | |
| 4 | APL Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMI | Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMI | 21.100 | 25.3B | +23.82% | |
| 5 | MIE Máy và Thiết bị Công nghiệp | Máy và Thiết bị Công nghiệp | 13.200 | 1.9T | +23.41% | |
| 6 | CTT Chế tạo máy - Vinacomin | Chế tạo máy - Vinacomin | 12.754 ▲10.01% | 59.9B | +20.43% | |
| 7 | VCM BV Life | BV Life | 9.800 ▼9.68% | 117.6B | +10.42% | |
| 8 | FT1 Phụ tùng máy số 1 | Phụ tùng máy số 1 | 28.015 | 198.3B | +8.40% | |
| 9 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 28.653 ▲4.08% | 38.1T | +4.98% | |
| 10 | PMS Cơ khí xăng dầu | Cơ khí xăng dầu | 16.961 | 122.1B | +3.83% | |
| 11 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 21.417 | 70.4B | +1.73% | |
| 12 | UEM Cơ điện Uông Bí - Vinacomin | Cơ điện Uông Bí - Vinacomin | 27.153 | 66.2B | -0.30% | |
| 13 | LMI Lắp máy IDICO | Lắp máy IDICO | 6.435 | 35.4B | -3.31% | |
| 14 | FSO Đóng tàu thủy sản VN | Đóng tàu thủy sản VN | 11.000 | 61.9B | -4.35% | |
| 15 | L10 LILAMA 10 | LILAMA 10 | 21.208 | 207.6B | -7.47% | |
| 16 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 4.739 ▲9.40% | 208.3B | -8.83% | |
| 17 | L63 Lilama 69-3 | Lilama 69-3 | 6.800 | 56.3B | -13.92% | |
| 18 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 16.948 | 525.4B | -20.42% | |
| 19 | SCO Công nghiệp Thủy Sản | Công nghiệp Thủy Sản | 4.600 | 18.7B | -20.69% | |
| 20 | SDK Cơ khí Luyện Kim | Cơ khí Luyện Kim | 14.050 | 43.8B | -34.94% | |
| 21 | SRF SEAREFICO | SEAREFICO | 10.400 | 351.4B | -39.18% | |
| 22 | L35 Cơ khí Lilama | Cơ khí Lilama | 4.500 ▼2.17% | 14.7B | -40.00% | |
| 23 | CTB Bơm Hải Dương | Bơm Hải Dương | 7.410 | 154.1B | -43.27% | |
| 24 | L61 LILAMA 69-1 | LILAMA 69-1 | 5.000 | 37.9B | -43.82% | |
| 25 | LLM LILAMA | LILAMA | 8.543 ▲13.75% | 681.1B | -48.04% | |
| 26 | L62 LILAMA 69.2 | LILAMA 69.2 | 3.900 | 32.4B | -48.68% | |
| 27 | SAL Trục vớt Cứu hộ Việt Nam | Trục vớt Cứu hộ Việt Nam | 3.579 | 29.7B | -50.86% | |
| 28 | CMC Đầu tư CMC | Đầu tư CMC | 4.822 | 24.6B | -60.87% | |
| 29 | LO5 LILAMA 5 | LILAMA 5 | 1.000 | 5.1B | -64.29% | |
| 30 | LM7 LILAMA 7 | LILAMA 7 | 2.600 | 13B | -64.38% | |
| 31 | ITS Thương mại và DV - Vinacomin | Thương mại và DV - Vinacomin | 2.517 | 66.6B | -69.51% | |
| 32 | DZM Cơ điện Dzĩ An | Cơ điện Dzĩ An | 2.900 | 15.6B | -72.38% |