← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2022
Cập nhật 2022-12-30 · 56 công ty · Hàng cá nhân
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SSF Giáo dục G Sài Gòn | Giáo dục G Sài Gòn | 10.300 | 32.0B | +281.48% | |
| 2 | DM7 Dệt may 7 | Dệt may 7 | 16.423 | 253.1B | +231.84% | |
| 3 | DCG May Đáp Cầu | May Đáp Cầu | 23.571 | 160.9B | +158.82% | |
| 4 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 21.945 | 68.0B | +66.25% | |
| 5 | PTG May Phan Thiết | May Phan Thiết | 300 | 1.5B | +50.00% | |
| 6 | HUG May Hưng Yên | May Hưng Yên | 29.953 | 584.4B | +31.29% | |
| 7 | PNJ Vàng Phú Nhuận | Vàng Phú Nhuận | 83.160 ▲4.53% | 28.4T | +26.54% | |
| 8 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 10.716 ▼2.44% | 215.4B | +16.63% | |
| 9 | BMG May Bình Minh | May Bình Minh | 19.460 | 103.0B | +16.26% | |
| 10 | VTI Sản xuất - XNK Dệt may | Sản xuất - XNK Dệt may | 6.200 | 26.5B | +14.81% | |
| 11 | A32 Công ty 32 | Công ty 32 | 23.824 | 162.0B | +12.47% | |
| 12 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 19.044 ▲4.34% | 472.3B | +11.93% | |
| 13 | HTG Dệt may Hòa Thọ | Dệt may Hòa Thọ | 15.948 ▼0.36% | 574.2B | +7.67% | |
| 14 | BVN Bông Việt Nam | Bông Việt Nam | 11.300 | 56.5B | +7.62% | |
| 15 | HNI May Hữu Nghị | May Hữu Nghị | 20.479 ▲1.63% | 486.9B | +2.96% | |
| 16 | HLT Dệt may Hoàng Thị Loan | Dệt may Hoàng Thị Loan | 18.500 | 101.8B | +2.78% | |
| 17 | MGG May Đức Giang | May Đức Giang | 29.627 ▲9.09% | 266.6B | +1.14% | |
| 18 | X26 Công ty 26 | Công ty 26 | 14.275 | 71.4B | -0.34% | |
| 19 | TET May mặc Miền Bắc | May mặc Miền Bắc | 28.057 | 160.0B | -0.97% | |
| 20 | TCM Dệt may Thành Công | Dệt may Thành Công | 37.050 ▲4.95% | 4.2T | -7.66% | |
| 21 | GTD Giầy Thượng Đình | Giầy Thượng Đình | 17.900 | 166.5B | -10.50% | |
| 22 | TVT May Việt Thắng | May Việt Thắng | 17.999 ▲0.43% | 378.0B | -11.50% | |
| 23 | MNB May Nhà Bè | May Nhà Bè | 18.370 | 367.4B | -13.14% | |
| 24 | EVE Everpia | Everpia | 12.316 ▲0.71% | 517.0B | -13.41% | |
| 25 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 31.179 ▼2.25% | 1.4T | -14.85% | |
| 26 | LIX Bột Giặt LIX | Bột Giặt LIX | 17.147 ▼0.37% | 1.1T | -15.19% | |
| 27 | XPH Xà phòng Hà Nội | Xà phòng Hà Nội | 8.600 | 111.6B | -15.69% | |
| 28 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 34.902 | 781.7B | -15.97% | |
| 29 | NTT Dệt - May Nha Trang | Dệt - May Nha Trang | 8.100 | 190.3B | -19.00% | |
| 30 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 14.293 | 453.8B | -19.98% | |
| 31 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 14.586 | 1.1T | -29.05% | |
| 32 | X20 May mặc X20 | May mặc X20 | 6.520 | 112.5B | -29.57% | |
| 33 | MSH May Sông Hồng | May Sông Hồng | 17.324 ▼2.37% | 1.9T | -31.83% | |
| 34 | AG1 28.1 JSC | 28.1 JSC | 4.250 ▼9.42% | 20.7B | -36.83% | |
| 35 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 4.900 | 16.7B | -37.97% | |
| 36 | SPB Sợi Phú Bài | Sợi Phú Bài | 23.343 ▼14.82% | 310.5B | -38.00% | |
| 37 | SGI Đầu tư SGI Holdings | Đầu tư SGI Holdings | 15.813 ▲1.11% | 1.2T | -38.10% | |
| 38 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.981 ▲1.31% | 166.8B | -40.57% | |
| 39 | STK Sợi Thế Kỷ | Sợi Thế Kỷ | 16.493 ▲2.23% | 2.3T | -42.17% | |
| 40 | VDN Vinatex Đà Nẵng | Vinatex Đà Nẵng | 7.924 | 26.0B | -43.31% | |
| 41 | NJC May Nam Định | May Nam Định | 11.249 | 58.8B | -45.79% | |
| 42 | HSM HANOSIMEX | HANOSIMEX | 7.000 | 143.5B | -53.96% | |
| 43 | GMC Garmex Sài Gòn | Garmex Sài Gòn | 9.900 ▼6.60% | 326.2B | -54.20% | |
| 44 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 9.007 ▼0.75% | 1.2T | -54.53% | |
| 45 | G20 Đầu tư Dệt may Vĩnh Phúc | Đầu tư Dệt may Vĩnh Phúc | 900 ▲12.50% | 13.0B | -55.00% | |
| 46 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 6.950 | 136.2B | -56.96% | |
| 47 | VGT VINATEX | VINATEX | 9.074 ▼0.99% | 4.5T | -62.65% | |
| 48 | CET HTC Holding | HTC Holding | 3.200 ▲3.23% | 19.4B | -64.84% | |
| 49 | GIL XNK Bình Thạnh | XNK Bình Thạnh | 12.634 ▲0.82% | 1.3T | -67.25% | |
| 50 | ADS Dệt sợi DAMSAN | Dệt sợi DAMSAN | 7.044 ▼3.49% | 538.1B | -69.77% | |
| 51 | SVD Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | 2.920 ▼0.34% | 80.6B | -69.95% | |
| 52 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 7.900 ▼1.25% | 123.6B | -70.25% | |
| 53 | MPT Tập đoàn MPT | Tập đoàn MPT | 800 ▼11.11% | 13.7B | -70.37% | |
| 54 | AAT Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 4.468 ▼2.57% | 316.4B | -71.20% | |
| 55 | KMR MIRAE | MIRAE | 2.760 ▲0.73% | 157.0B | -72.18% | |
| 56 | FTM Phát triển Đức Quân | Phát triển Đức Quân | 1.600 ▲6.67% | 80B | -80.56% |