← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2022
Cập nhật 2022-12-30 · 66 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NSG Nhựa Sài Gòn | Nhựa Sài Gòn | 14.000 | 120.9B | +137.29% | |
| 2 | TNC Cao su Thống Nhất | Cao su Thống Nhất | 61.383 | 1.2T | +94.70% | |
| 3 | HPH Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc | Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc | 17.124 | 143.8B | +50.85% | |
| 4 | VTQ Việt Trung Quảng Bình | Việt Trung Quảng Bình | 27.400 | 468.0B | +49.51% | |
| 5 | VXP Thuốc Thú y Trung ương VETVACO | Thuốc Thú y Trung ương VETVACO | 30.600 | 109.9B | +45.46% | |
| 6 | DOC Vật tư nông nghiệp Đồng Nai | Vật tư nông nghiệp Đồng Nai | 8.853 | 88.5B | +21.56% | |
| 7 | NFC Phân lân Ninh Bình | Phân lân Ninh Bình | 11.503 ▲9.70% | 181.0B | +15.98% | |
| 8 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 17.987 | 179.9B | +13.99% | |
| 9 | RBC Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | 15.900 | 157.5B | +8.90% | |
| 10 | BT1 Bảo vệ thực vật 1 TW | Bảo vệ thực vật 1 TW | 10.994 ▲14.49% | 109.9B | +8.75% | |
| 11 | HRC Cao su Hòa Bình | Cao su Hòa Bình | 54.676 | 1.7T | +5.77% | |
| 12 | LNC Lệ Ninh - Quảng Bình | Lệ Ninh - Quảng Bình | 9.778 | 80.5B | +0.36% | |
| 13 | IRC Cao su Công nghiệp | Cao su Công nghiệp | 6.967 | 121.9B | +0.20% | |
| 14 | VKP Nhựa Tân Hóa | Nhựa Tân Hóa | 500 | 4B | 0.00% | |
| 15 | BRR Cao su Bà Rịa | Cao su Bà Rịa | 21.809 ▲4.34% | 2.5T | -3.72% | |
| 16 | HNP Hanel Xốp Nhựa | Hanel Xốp Nhựa | 18.636 | 93.2B | -4.29% | |
| 17 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 18.899 ▼0.12% | 12.8T | -5.90% | |
| 18 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 10.000 ▼4.76% | 2.7T | -7.41% | |
| 19 | VFG Khử trùng Việt Nam | Khử trùng Việt Nam | 28.278 | 1.2T | -13.62% | |
| 20 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 15.015 ▲1.09% | 412.5B | -14.60% | |
| 21 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 52.174 ▲1.73% | 19.8T | -16.06% | |
| 22 | SBR Cao su Sông Bé | Cao su Sông Bé | 10.454 | 850.9B | -17.49% | |
| 23 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 17.572 ▼2.27% | 1.5T | -18.33% | |
| 24 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 7.411 | 564.4B | -21.77% | |
| 25 | DPR Cao su Đồng Phú | Cao su Đồng Phú | 23.237 ▼0.75% | 2.0T | -22.84% | |
| 26 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 21.663 ▲2.12% | 11.5T | -24.32% | |
| 27 | TRC Cao su Tây Ninh | Cao su Tây Ninh | 28.720 ▼0.33% | 861.6B | -25.70% | |
| 28 | CSV Hóa chất Cơ bản miền Nam | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 10.249 ▼0.50% | 1.1T | -26.46% | |
| 29 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 8.677 | 104.1B | -27.79% | |
| 30 | VNY Thuốc thú y Trung ương I | Thuốc thú y Trung ương I | 4.000 ▼11.11% | 65.0B | -29.82% | |
| 31 | SPC BV Thực vật Sài Gòn | BV Thực vật Sài Gòn | 14.640 ▲9.40% | 154.2B | -30.02% | |
| 32 | SEP Thương mại Quảng Trị | Thương mại Quảng Trị | 10.323 | 86.7B | -30.48% | |
| 33 | DTT Kỹ nghệ Đô Thành | Kỹ nghệ Đô Thành | 10.709 | 87.3B | -30.51% | |
| 34 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 8.635 ▼1.73% | 107.9B | -31.17% | |
| 35 | CPC Thuốc sát trùng Cần Thơ | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 11.396 ▼5.65% | 46.5B | -31.50% | |
| 36 | BRC Cao su Bến Thành | Cao su Bến Thành | 7.910 ▼0.96% | 97.9B | -33.40% | |
| 37 | VET Thuốc thú y trung ương Navetco | Thuốc thú y trung ương Navetco | 50.416 ▲1.54% | 806.7B | -34.17% | |
| 38 | VAF Phân lân Văn Điển | Phân lân Văn Điển | 7.284 ▲6.93% | 274.4B | -34.38% | |
| 39 | TPC Nhựa Tân Đại Hưng | Nhựa Tân Đại Hưng | 6.650 | 111.8B | -34.52% | |
| 40 | PHR Cao su Phước Hòa | Cao su Phước Hòa | 35.117 ▼1.01% | 4.8T | -40.23% | |
| 41 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 6.607 ▲2.77% | 62.5B | -42.05% | |
| 42 | VPS Thuốc sát trùng Việt Nam | Thuốc sát trùng Việt Nam | 7.148 ▼0.11% | 174.8B | -43.45% | |
| 43 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 21.223 ▲3.69% | 1.7T | -43.98% | |
| 44 | RDP Nhựa Rạng Đông | Nhựa Rạng Đông | 7.000 ▲2.79% | 343.5B | -45.53% | |
| 45 | BFC Phân bón Bình Điền | Phân bón Bình Điền | 12.978 ▼0.59% | 741.9B | -46.40% | |
| 46 | SFG Phân bón Miền Nam | Phân bón Miền Nam | 8.385 | 401.6B | -50.79% | |
| 47 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 4.682 ▲2.07% | 41.7B | -51.49% | |
| 48 | HCD SX và Thương mại HCD | SX và Thương mại HCD | 4.299 ▼2.05% | 158.9B | -55.23% | |
| 49 | NHH Nhựa Hà Nội | Nhựa Hà Nội | 11.944 ▼2.96% | 1.3T | -57.32% | |
| 50 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 6.579 ▼1.23% | 111.8B | -57.75% | |
| 51 | HSI Phân bón Hóa sinh | Phân bón Hóa sinh | 1.100 ▼8.33% | 10.9B | -62.07% | |
| 52 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 13.243 | 53.0T | -62.32% | |
| 53 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 6.516 ▼1.32% | 735.4B | -62.66% | |
| 54 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 4.200 | 19.8B | -62.83% | |
| 55 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 8.521 ▼4.00% | 165.6B | -63.08% | |
| 56 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 5.054 | 370.0B | -63.90% | |
| 57 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 7.488 | 1.1T | -66.41% | |
| 58 | AAA An Phát Bioplastics | An Phát Bioplastics | 6.559 ▼0.44% | 2.6T | -67.00% | |
| 59 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 5.611 ▼10.77% | 874.2B | -67.60% | |
| 60 | GER Thể thao Ngôi sao Geru | Thể thao Ngôi sao Geru | 6.229 | 13.7B | -71.43% | |
| 61 | PLP SX và CN Nhựa Pha Lê | SX và CN Nhựa Pha Lê | 4.100 ▲1.49% | 369.0B | -73.60% | |
| 62 | HII An Tiến Industries | An Tiến Industries | 3.855 ▲1.23% | 284.0B | -75.89% | |
| 63 | QBS Xuất nhập khẩu Quảng Bình | Xuất nhập khẩu Quảng Bình | 1.950 ▼2.01% | 135.2B | -76.56% | |
| 64 | DAG TĐ Nhựa Đông Á | TĐ Nhựa Đông Á | 3.790 ▲2.99% | 228.6B | -76.82% | |
| 65 | TSC Kỹ thuật NN Cần Thơ | Kỹ thuật NN Cần Thơ | 3.160 ▼5.67% | 622.1B | -77.46% | |
| 66 | ABS DV Nông nghiệp Bình Thuận | DV Nông nghiệp Bình Thuận | 5.220 ▼2.43% | 417.6B | -80.25% |