← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2022
Cập nhật 2022-12-30 · 52 công ty · Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BMD Môi trường và DV Đô thị Bình Thuận | Môi trường và DV Đô thị Bình Thuận | 12.869 | 35.4B | +179.58% | |
| 2 | HEP Môi trường và Công trình đô thị Huế | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 31.602 | 189.6B | +163.64% | |
| 3 | UCT Đô thị Cần Thơ | Đô thị Cần Thơ | 10.500 | 56.1B | +110.00% | |
| 4 | MTH Môi trường Đô thị Hà Đông | Môi trường Đô thị Hà Đông | 22.473 | 107.6B | +98.82% | |
| 5 | VXT Kho vận và DV Thương mại | Kho vận và DV Thương mại | 14.723 | 88.5B | +77.30% | |
| 6 | VCT Tư vấn XD Vinaconex | Tư vấn XD Vinaconex | 16.000 | 17.6B | +58.42% | |
| 7 | HSA HESTIA | HESTIA | 51.700 | 407.0B | +53.41% | |
| 8 | PPE PVPower Engineering | PVPower Engineering | 15.300 | 55.1B | +41.67% | |
| 9 | MLC Môi trường Đô thị Tỉnh Lào Cai | Môi trường Đô thị Tỉnh Lào Cai | 4.850 | 20.2B | +39.97% | |
| 10 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 17.295 ▲4.63% | 162.3B | +29.98% | |
| 11 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 19.682 ▲7.06% | 413.3B | +28.15% | |
| 12 | NUE Môi trường Đô thị Nha Trang | Môi trường Đô thị Nha Trang | 8.680 | 52.1B | +16.18% | |
| 13 | TVM Tư vấn đầu tư Mỏ | Tư vấn đầu tư Mỏ | 8.539 | 20.5B | +14.48% | |
| 14 | MTV Công trình đô thị Vũng Tàu | Công trình đô thị Vũng Tàu | 16.750 | 90.5B | +14.29% | |
| 15 | SDV Dịch vụ Sonadezi | Dịch vụ Sonadezi | 19.647 | 196.5B | +11.89% | |
| 16 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 10.488 ▼3.51% | 279.9B | +10.01% | |
| 17 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 8.235 | 46.1B | +3.82% | |
| 18 | DUS Dịch vụ Đô thị Đà Lạt | Dịch vụ Đô thị Đà Lạt | 18.585 | 104.1B | +3.57% | |
| 19 | UDL Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | 10.765 | 70.2B | +3.33% | |
| 20 | CFM Đầu tư CFM | Đầu tư CFM | 9.452 | 28.4B | +2.06% | |
| 21 | ARM XNK Hàng không | XNK Hàng không | 45.658 | 142.1B | +2.04% | |
| 22 | MBN Môi trường và Công trình ĐT Bắc Ninh | Môi trường và Công trình ĐT Bắc Ninh | 7.900 | 45.4B | +0.64% | |
| 23 | MQB Môi trường và PT đô thị Quảng Bình | Môi trường và PT đô thị Quảng Bình | 8.239 | 30.3B | +0.54% | |
| 24 | VLP Công trình Công cộng Vĩnh Long | Công trình Công cộng Vĩnh Long | 64 | 226.3M | 0.00% | |
| 25 | MDA Môi trường Đô thị Đông Anh | Môi trường Đô thị Đông Anh | 8.708 | 10.4B | 0.00% | |
| 26 | MND Môi trường Nam Định | Môi trường Nam Định | 7.222 | 15.8B | -0.11% | |
| 27 | THU Môi trường và CTĐT Thanh Hóa | Môi trường và CTĐT Thanh Hóa | 8.097 | 26.7B | -0.49% | |
| 28 | VQC Giám định Vinaconmin | Giám định Vinaconmin | 14.073 | 50.7B | -0.73% | |
| 29 | MPY Môi trường đô thị Phú Yên | Môi trường đô thị Phú Yên | 4.920 | 30.2B | -5.40% | |
| 30 | ILC Hợp tác lao động với nước ngoài | Hợp tác lao động với nước ngoài | 8.700 ▲2.35% | 52.9B | -5.43% | |
| 31 | MQN Môi trường đô thị Quảng Ngãi | Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 18.315 ▲14.01% | 150.4B | -8.75% | |
| 32 | SDC Tư vấn Sông Đà | Tư vấn Sông Đà | 6.883 | 18.0B | -9.68% | |
| 33 | SFN Dệt lưới Sài Gòn | Dệt lưới Sài Gòn | 19.451 | 55.7B | -10.00% | |
| 34 | QNU Môi trường Đô thị Quảng Nam | Môi trường Đô thị Quảng Nam | 11.426 | 77.7B | -13.20% | |
| 35 | LPT TM và SX Lập Phương Thành | TM và SX Lập Phương Thành | 8.653 ▲3.93% | 103.8B | -13.24% | |
| 36 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 40.527 ▼0.20% | 243.2B | -14.98% | |
| 37 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 10.332 | 204.4B | -16.00% | |
| 38 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 9.856 | 295.7B | -16.52% | |
| 39 | PPS DVKT Điện lực Dầu khí | DVKT Điện lực Dầu khí | 7.764 ▼4.76% | 116.5B | -19.83% | |
| 40 | MTB Công trình đô thị tỉnh Thái Bình | Công trình đô thị tỉnh Thái Bình | 7.252 | 45.5B | -22.55% | |
| 41 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 16.668 | 75.7B | -23.23% | |
| 42 | MTS Vật tư - TKV | Vật tư - TKV | 10.155 | 152.3B | -26.69% | |
| 43 | BTU Công trình Đô thị Bến Tre | Công trình Đô thị Bến Tre | 7.060 ▼14.29% | 25.4B | -29.65% | |
| 44 | DNE Môi trường Đô thị Đà Nẵng | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 7.345 ▼5.49% | 42.4B | -29.79% | |
| 45 | NAU Công trình Đô thị Nghệ An | Công trình Đô thị Nghệ An | 3.262 | 12.0B | -44.03% | |
| 46 | MTL Môi trường Đô thị Từ Liêm | Môi trường Đô thị Từ Liêm | 4.000 ▼11.11% | 24B | -49.37% | |
| 47 | PVM Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | 9.371 ▲2.93% | 362.1B | -50.22% | |
| 48 | TV2 Tư vấn XD Điện 2 | Tư vấn XD Điện 2 | 20.483 | 1.4T | -52.10% | |
| 49 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 5.731 ▲3.50% | 343.9B | -62.89% | |
| 50 | ABR Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | 6.025 | 120.5B | -67.01% | |
| 51 | SDA XKLĐ Sông Đà | XKLĐ Sông Đà | 6.300 ▼1.56% | 165.1B | -77.50% | |
| 52 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 11.900 | 2.5T | -78.43% |