← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2022
Cập nhật 2022-12-30 · 103 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DDH Đảm bảo GTĐT Hải Phòng | Đảm bảo GTĐT Hải Phòng | 15.150 | 54.5B | +210.45% | |
| 2 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 4.624 | 28.7B | +116.89% | |
| 3 | VFC Vận tải biển VINAFCO | Vận tải biển VINAFCO | 39.399 ▲16.48% | 1.3T | +109.18% | |
| 4 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 42.906 | 2.4T | +53.29% | |
| 5 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 19.273 | 165.7B | +47.37% | |
| 6 | HCT TM - DV - Vận tải Xi măng Hải Phòng | TM - DV - Vận tải Xi măng Hải Phòng | 16.774 | 33.8B | +40.58% | |
| 7 | HHN Vận tải và DV Hàng hóa Hà Nội | Vận tải và DV Hàng hóa Hà Nội | 988 | 1.4B | +39.35% | |
| 8 | PTT Vận tải Dầu khí Đông Dương | Vận tải Dầu khí Đông Dương | 11.454 ▲4.55% | 188.9B | +35.29% | |
| 9 | STG Kho Vận Miền Nam | Kho Vận Miền Nam | 40.000 ▲1.27% | 3.9T | +29.24% | |
| 10 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 37.000 ▲2.78% | 307.7B | +28.92% | |
| 11 | CCP Cảng Cửa Cấm | Cảng Cửa Cấm | 16.700 | 40.1B | +26.52% | |
| 12 | CCT Cảng Cần Thơ | Cảng Cần Thơ | 11.900 | 338.9B | +21.43% | |
| 13 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 68.773 | 1.8T | +13.76% | |
| 14 | VIN Kho vận ngoại thương VN | Kho vận ngoại thương VN | 16.679 | 425.3B | +9.28% | |
| 15 | VMS Phát triển Hàng Hải | Phát triển Hàng Hải | 16.096 ▼10.00% | 144.9B | +8.48% | |
| 16 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 20.712 ▼0.95% | 310.9B | +5.32% | |
| 17 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 21.666 | 1.8T | +4.74% | |
| 18 | DOP Vận tải XD Đồng Tháp | Vận tải XD Đồng Tháp | 9.159 | 43.2B | +3.80% | |
| 19 | HNB Bến xe Hà Nội | Bến xe Hà Nội | 13.464 ▲13.97% | 127.9B | +3.33% | |
| 20 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 25.032 ▲9.96% | 2.5T | +2.47% | |
| 21 | CMP Cảng Chân Mây | Cảng Chân Mây | 7.951 | 257.7B | +0.40% | |
| 22 | PQN DV Dầu khí Quảng Ngãi PTSC | DV Dầu khí Quảng Ngãi PTSC | 4.000 | 120B | 0.00% | |
| 23 | GMD Gemadept | Gemadept | 35.337 | 15.1T | -1.81% | |
| 24 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 18.517 | 1.4T | -1.97% | |
| 25 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 51.403 ▼0.47% | 184.1T | -2.20% | |
| 26 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 8.467 | 78.0B | -2.93% | |
| 27 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 25.334 | 198.3B | -4.51% | |
| 28 | PSC Vận tải Petrolimex SG | Vận tải Petrolimex SG | 12.134 ▼6.89% | 87.4B | -5.41% | |
| 29 | TNP Cảng Thị Nại | Cảng Thị Nại | 8.001 | 56.8B | -5.73% | |
| 30 | VTX Vận tải Đa phương thức | Vận tải Đa phương thức | 18.000 | 377.5B | -6.74% | |
| 31 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 56.507 | 1.9T | -6.85% | |
| 32 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 8.398 | 46.8B | -9.20% | |
| 33 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 121.166 | 363.5B | -9.58% | |
| 34 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 16.543 ▲3.58% | 562.5B | -9.66% | |
| 35 | ASG Tập đoàn ASG | Tập đoàn ASG | 23.455 ▲5.74% | 2.1T | -11.19% | |
| 36 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 26.724 ▲2.22% | 806.0B | -11.87% | |
| 37 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 14.816 ▲0.92% | 7.0T | -12.70% | |
| 38 | PSN PTSC Thanh Hóa | PTSC Thanh Hóa | 9.285 | 371.4B | -13.47% | |
| 39 | DNL Logistics Cảng Đà Nẵng | Logistics Cảng Đà Nẵng | 15.890 | 68.5B | -13.95% | |
| 40 | TR1 Vận Tải 1 Traco | Vận Tải 1 Traco | 8.304 | 38.1B | -14.29% | |
| 41 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 34.754 ▼0.86% | 1.4T | -14.39% | |
| 42 | VNL Vinalink Logistics | Vinalink Logistics | 10.976 ▲4.00% | 155.2B | -14.84% | |
| 43 | QSP Tân cảng Quy Nhơn | Tân cảng Quy Nhơn | 14.251 | 153.8B | -15.07% | |
| 44 | VNT Vận tải ngoại thương | Vận tải ngoại thương | 66.100 ▼5.03% | 1.1T | -15.43% | |
| 45 | NAP Cảng Nghệ Tĩnh | Cảng Nghệ Tĩnh | 8.179 | 176.0B | -15.64% | |
| 46 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 5.227 ▼2.23% | 414.6B | -15.91% | |
| 47 | VFR Vận tải Vietfracht | Vận tải Vietfracht | 7.647 ▼1.25% | 114.7B | -15.96% | |
| 48 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 19.913 | 677.0B | -17.87% | |
| 49 | ISG Vận tải biển và Hợp tác LĐ Quốc Tế | Vận tải biển và Hợp tác LĐ Quốc Tế | 6.500 | 57.2B | -18.75% | |
| 50 | RAT VT và TM Đường sắt | VT và TM Đường sắt | 9.078 | 53.8B | -19.42% | |
| 51 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 19.634 | 392.5B | -19.54% | |
| 52 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 6.750 ▲1.53% | 462.2B | -19.96% | |
| 53 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 16.687 ▼0.40% | 637.4B | -20.36% | |
| 54 | PJT Vận tải thủy PETROLIMEX | Vận tải thủy PETROLIMEX | 7.294 ▲4.05% | 181.5B | -20.38% | |
| 55 | TMS Transimex | Transimex | 35.965 ▼0.33% | 6.2T | -20.65% | |
| 56 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 13.473 ▲0.16% | 5.0T | -21.07% | |
| 57 | PAP Cảng Phước An | Cảng Phước An | 12.700 | 4.5T | -21.60% | |
| 58 | HTV Logistics Vicem | Logistics Vicem | 9.661 ▲3.83% | 126.6B | -21.76% | |
| 59 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 10.343 ▲17.09% | 1.1T | -22.04% | |
| 60 | VST Vận tải và Thuê Tàu biển Việt Nam | Vận tải và Thuê Tàu biển Việt Nam | 2.800 ▲3.70% | 193.2B | -22.22% | |
| 61 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 2.611 | 13.0B | -22.73% | |
| 62 | TSG TTTH Đường sắt Sài Gòn | TTTH Đường sắt Sài Gòn | 8.032 | 24.7B | -23.18% | |
| 63 | SGS Vận tải biển Sài Gòn | Vận tải biển Sài Gòn | 8.667 | 125.0B | -24.03% | |
| 64 | EMS Chuyển phát nhanh Bưu điện | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 21.113 ▲13.30% | 443.4B | -24.16% | |
| 65 | SFI Vận tải SAFI | Vận tải SAFI | 23.064 ▲0.91% | 560.7B | -24.49% | |
| 66 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 15.009 ▲4.28% | 211.6B | -26.30% | |
| 67 | TUG Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | 10.732 | 57.7B | -27.36% | |
| 68 | VSM Container Miền Trung | Container Miền Trung | 9.923 | 49.9B | -29.96% | |
| 69 | HMH Tập đoàn Hải Minh | Tập đoàn Hải Minh | 10.897 | 150.8B | -29.99% | |
| 70 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 10.200 | 190.3B | -31.08% | |
| 71 | STS Dịch vụ vận tải Sài Gòn | Dịch vụ vận tải Sài Gòn | 24.100 | 66.1B | -31.14% | |
| 72 | TRS Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | 12.323 ▼14.71% | 92.6B | -31.61% | |
| 73 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 4.900 | 392.2B | -31.63% | |
| 74 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 18.940 ▲1.46% | 1.3T | -32.36% | |
| 75 | SHC Hàng hải Sài Gòn | Hàng hải Sài Gòn | 7.673 | 33.1B | -32.54% | |
| 76 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 14.193 ▼0.77% | 2.6T | -32.82% | |
| 77 | PNP Tân Cảng - Phú Hữu | Tân Cảng - Phú Hữu | 14.975 | 241.1B | -32.87% | |
| 78 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 5.338 | 21.1B | -37.01% | |
| 79 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 15.502 ▲3.82% | 5.1T | -38.16% | |
| 80 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 10.890 | 1.5T | -38.59% | |
| 81 | PSP DV Dầu Khí Đình Vũ | DV Dầu Khí Đình Vũ | 6.774 ▲1.44% | 271.0B | -40.17% | |
| 82 | VTO VITACO | VITACO | 5.873 ▼1.34% | 469.1B | -40.27% | |
| 83 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 5.822 | 52.0B | -40.74% | |
| 84 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 6.724 ▼0.44% | 454.0B | -41.28% | |
| 85 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 17.581 ▼1.12% | 21.1T | -42.86% | |
| 86 | VSG Container Phía Nam | Container Phía Nam | 1.700 | 18.8B | -48.48% | |
| 87 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 7.405 | 234.7B | -49.00% | |
| 88 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 4.800 | 51.2B | -50.00% | |
| 89 | DDM Hàng hải Đông Đô | Hàng hải Đông Đô | 2.200 ▼12.00% | 26.9B | -50.00% | |
| 90 | CPI Đầu tư Cảng Cái Lân | Đầu tư Cảng Cái Lân | 2.500 ▲4.17% | 91.3B | -50.98% | |
| 91 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 10.946 | 267.7B | -51.35% | |
| 92 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 8.998 | 229.0B | -53.07% | |
| 93 | NOS Vận tải Biển và Thương mại Phương Đông | Vận tải Biển và Thương mại Phương Đông | 1.200 ▲9.09% | 23.4B | -55.56% | |
| 94 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 23.444 ▲3.09% | 4.1T | -59.02% | |
| 95 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 6.527 ▼2.22% | 391.0B | -59.07% | |
| 96 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 3.481 | 49.3B | -60.72% | |
| 97 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 12.424 ▼5.88% | 2.7T | -61.24% | |
| 98 | VPA Vận tải Hóa dầu VP | Vận tải Hóa dầu VP | 2.800 ▼12.50% | 42.2B | -61.64% | |
| 99 | PLO Kho vận Petec | Kho vận Petec | 2.200 ▼8.33% | 15.8B | -63.93% | |
| 100 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 7.418 ▼1.25% | 102.4B | -64.75% | |
| 101 | WTC Vận tải thủy Vinacomin | Vận tải thủy Vinacomin | 8.516 | 149.0B | -69.68% | |
| 102 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 3.714 ▲1.81% | 161.5B | -72.49% | |
| 103 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 2.727 ▼3.23% | 492.5B | -78.57% |