← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2022
Cập nhật 2022-12-30 · 86 công ty · Nước & Khí đốt
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LAW Cấp thoát nước Long An | Cấp thoát nước Long An | 23.306 | 284.3B | +173.54% | |
| 2 | STW Cấp nước Sóc Trăng | Cấp nước Sóc Trăng | 3.554 | 56.4B | +166.62% | |
| 3 | NVP Nước sạch Vĩnh Phúc | Nước sạch Vĩnh Phúc | 6.608 | 72.4B | +93.84% | |
| 4 | GLW Cấp thoát nước Gia Lai | Cấp thoát nước Gia Lai | 6.336 | 114.0B | +89.47% | |
| 5 | PTX VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | 181 | 1.2B | +66.06% | |
| 6 | UPC Cây xanh Vũng Tàu | Cây xanh Vũng Tàu | 19.395 | 65.9B | +60.89% | |
| 7 | BDW Cấp thoát nước Bình Định | Cấp thoát nước Bình Định | 21.053 | 261.3B | +49.00% | |
| 8 | BMF VLXD và Chất đốt Đồng Nai | VLXD và Chất đốt Đồng Nai | 8.794 | 139.4B | +48.25% | |
| 9 | GCB PETEC Bình Định | PETEC Bình Định | 24.200 | 97.7B | +42.35% | |
| 10 | PWS Cấp thoát nước Phú Yên | Cấp thoát nước Phú Yên | 11.786 | 452.2B | +32.07% | |
| 11 | DDG Đầu tư CN XNK Đông Dương | Đầu tư CN XNK Đông Dương | 40.200 ▲0.75% | 3.2T | +31.37% | |
| 12 | PMW Cấp Nước Phú Mỹ | Cấp Nước Phú Mỹ | 24.886 ▲0.67% | 1.2T | +27.85% | |
| 13 | NDW Cấp nước Nam Định | Cấp nước Nam Định | 6.800 | 232.8B | +25.00% | |
| 14 | QNW Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | 9.060 | 181.2B | +22.32% | |
| 15 | VWS Nước và Môi trường VN | Nước và Môi trường VN | 14.861 ▲1.12% | 53.5B | +19.03% | |
| 16 | PJC TM và Vận tải Petrolimex HN | TM và Vận tải Petrolimex HN | 19.221 | 140.8B | +17.14% | |
| 17 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 24.680 ▲5.56% | 3.0T | +16.12% | |
| 18 | GDW Cấp nước Gia Định | Cấp nước Gia Định | 22.415 | 212.9B | +15.30% | |
| 19 | CCI CIDICO | CIDICO | 24.310 | 568.6B | +14.94% | |
| 20 | MTG MTGAS | MTGAS | 8.027 ▲1.13% | 83.9B | +14.10% | |
| 21 | BWE Nước - Môi trường Bình Dương | Nước - Môi trường Bình Dương | 39.871 ▲2.91% | 8.8T | +14.05% | |
| 22 | TDW Cấp nước Thủ Đức | Cấp nước Thủ Đức | 33.152 | 281.8B | +11.57% | |
| 23 | PGS Khí Miền Nam | Khí Miền Nam | 20.982 | 1.0T | +7.03% | |
| 24 | TMC XNK Thủ Đức | XNK Thủ Đức | 10.917 | 135.4B | +6.67% | |
| 25 | TDM Nước Thủ Dầu Một | Nước Thủ Dầu Một | 32.850 ▲2.78% | 3.6T | +5.72% | |
| 26 | NBT Cấp thoát nước Bến Tre | Cấp thoát nước Bến Tre | 11.984 ▲4.86% | 352.3B | +3.47% | |
| 27 | GAS PV Gas | PV Gas | 69.921 ▼1.07% | 168.7T | +2.32% | |
| 28 | NLS Cấp thoát nước Lạng Sơn | Cấp thoát nước Lạng Sơn | 2.478 | 12.4B | +1.14% | |
| 29 | NTW Cấp nước Nhơn Trạch | Cấp nước Nhơn Trạch | 14.861 ▲4.71% | 148.6B | +0.64% | |
| 30 | TQW Cấp thoát nước Tuyên Quang | Cấp thoát nước Tuyên Quang | 7.598 | 67.9B | +0.54% | |
| 31 | NQN Nước sạch Quảng Ninh | Nước sạch Quảng Ninh | 15.053 | 765.2B | +0.49% | |
| 32 | LDW Cấp thoát nước Lâm Đồng | Cấp thoát nước Lâm Đồng | 11.600 | 914.1B | +0.23% | |
| 33 | KHW Cấp thoát nước Khánh Hòa | Cấp thoát nước Khánh Hòa | 12.578 | 359.7B | +0.17% | |
| 34 | NSL Cấp nước Sơn La | Cấp nước Sơn La | 12.473 | 155.9B | +0.11% | |
| 35 | DNN Cấp nước Đà Nẵng | Cấp nước Đà Nẵng | 151 | 8.8B | 0.00% | |
| 36 | BNW Nước sạch Bắc Ninh | Nước sạch Bắc Ninh | 6.785 | 254.8B | 0.00% | |
| 37 | NQB Cấp nước Quảng Bình | Cấp nước Quảng Bình | 18.043 | 310.9B | -0.18% | |
| 38 | THN Cấp nước Thanh Hóa | Cấp nước Thanh Hóa | 1.729 | 57.0B | -0.92% | |
| 39 | HPW Cấp nước Hải Phòng | Cấp nước Hải Phòng | 14.808 ▼7.61% | 1.1T | -4.41% | |
| 40 | HDW Nước sạch Hải Dương | Nước sạch Hải Dương | 11.705 ▲6.15% | 373.2B | -4.74% | |
| 41 | BWA Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 9.447 | 25.5B | -5.57% | |
| 42 | NNT Cấp nước Ninh Thuận | Cấp nước Ninh Thuận | 26.503 | 251.5B | -6.51% | |
| 43 | NAW Cấp nước Nghệ An | Cấp nước Nghệ An | 9.235 | 345.3B | -7.00% | |
| 44 | VLW Cấp nước Vĩnh Long | Cấp nước Vĩnh Long | 17.166 | 496.1B | -9.02% | |
| 45 | BGW Nước sạch Bắc Giang | Nước sạch Bắc Giang | 15.489 | 281.1B | -9.50% | |
| 46 | DNA Điện nước An Giang | Điện nước An Giang | 16.198 | 912.4B | -9.55% | |
| 47 | PTH Vận tải và DV Petrolimex Hà Tây | Vận tải và DV Petrolimex Hà Tây | 11.844 | 41.5B | -9.65% | |
| 48 | PJS Cấp nước Phú Hòa Tân | Cấp nước Phú Hòa Tân | 9.542 | 85.9B | -11.76% | |
| 49 | CMW Cấp nước Cà Mau | Cấp nước Cà Mau | 10.847 | 168.5B | -11.76% | |
| 50 | SII Hạ tầng Nước Sài Gòn | Hạ tầng Nước Sài Gòn | 15.000 ▲1.35% | 967.8B | -12.54% | |
| 51 | TNW Nước sạch Thái Nguyên | Nước sạch Thái Nguyên | 7.943 | 127.1B | -13.59% | |
| 52 | DVC TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | 8.535 | 92.1B | -14.32% | |
| 53 | SFC Nhiên liệu Sài Gòn | Nhiên liệu Sài Gòn | 16.062 ▲5.26% | 181.4B | -15.22% | |
| 54 | TAW Cấp nước Trung An | Cấp nước Trung An | 15.907 | 79.5B | -15.36% | |
| 55 | DWS Cấp nước Đồng Tháp | Cấp nước Đồng Tháp | 9.101 | 235.9B | -15.36% | |
| 56 | TOW Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | 12.372 ▼14.89% | 98.7B | -15.79% | |
| 57 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 20.427 ▼0.36% | 2.0T | -15.94% | |
| 58 | NBW Cấp nước Nhà Bè | Cấp nước Nhà Bè | 15.433 | 168.2B | -16.12% | |
| 59 | PGD PV GAS D | PV GAS D | 19.498 ▼0.39% | 1.9T | -16.39% | |
| 60 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 28.378 | 70.9B | -16.48% | |
| 61 | CLW Cấp nước Chợ Lớn | Cấp nước Chợ Lớn | 20.783 | 270.2B | -16.61% | |
| 62 | VAV VIWACO | VIWACO | 15.357 ▼0.78% | 737.1B | -18.03% | |
| 63 | PGC Gas Petrolimex | Gas Petrolimex | 14.405 ▲5.92% | 869.2B | -18.76% | |
| 64 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 8.695 ▲2.95% | 759.8B | -19.04% | |
| 65 | CNG CNG Việt Nam | CNG Việt Nam | 16.240 | 570.0B | -19.11% | |
| 66 | BTW Cấp nước Bến Thành | Cấp nước Bến Thành | 22.477 | 210.4B | -23.46% | |
| 67 | POB PVOIL Hưng Yên | PVOIL Hưng Yên | 50.491 | 550.4B | -23.49% | |
| 68 | CHS Chiếu sáng TPHCM | Chiếu sáng TPHCM | 6.842 | 194.3B | -25.76% | |
| 69 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 7.202 ▼1.21% | 90.0B | -28.57% | |
| 70 | HTC Thương mại Hóc Môn | Thương mại Hóc Môn | 12.171 | 200.8B | -29.14% | |
| 71 | PMG ĐT và SX Petro Miền Trung | ĐT và SX Petro Miền Trung | 11.200 | 519.0B | -33.73% | |
| 72 | VPW Cấp thoát nước số 1 Vĩnh Phúc | Cấp thoát nước số 1 Vĩnh Phúc | 5.847 | 65.3B | -37.82% | |
| 73 | PCG Đầu tư PT Gas Đô thị | Đầu tư PT Gas Đô thị | 6.400 | 120.8B | -37.86% | |
| 74 | PEG TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | 5.900 | 1.5T | -37.89% | |
| 75 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 7.093 ▲5.55% | 1.7T | -38.58% | |
| 76 | THW Cấp nước Tân Hòa | Cấp nước Tân Hòa | 7.203 | 36.0B | -42.41% | |
| 77 | CTW Cấp thoát nước Cần Thơ | Cấp thoát nước Cần Thơ | 12.725 ▼11.80% | 356.3B | -42.58% | |
| 78 | PND Xăng dầu Dầu khí Nam Định | Xăng dầu Dầu khí Nam Định | 7.600 | 50.7B | -45.32% | |
| 79 | VMG Vimexco Gas | Vimexco Gas | 4.700 | 45.1B | -48.91% | |
| 80 | DWC Cấp nước Đắk Lắk | Cấp nước Đắk Lắk | 14.098 | 444.4B | -49.32% | |
| 81 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 6.021 ▼1.44% | 240.8B | -51.60% | |
| 82 | PPY Xăng dầu dầu khí Phú Yên | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 6.182 ▲3.95% | 57.8B | -56.91% | |
| 83 | ASP Dầu khí An Pha | Dầu khí An Pha | 5.160 ▲0.78% | 192.7B | -59.26% | |
| 84 | HFC Xăng dầu HFC | Xăng dầu HFC | 4.600 | 46.9B | -66.42% | |
| 85 | TDG Đầu tư TDG Global | Đầu tư TDG Global | 2.795 | 67.7B | -70.25% | |
| 86 | PSH TMại ĐT Dầu khí Nam Sông Hậu | TMại ĐT Dầu khí Nam Sông Hậu | 4.920 ▲6.96% | 620.8B | -77.40% |