← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2022
Cập nhật 2022-12-30 · 39 công ty · Dịch vụ tài chính
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DSC Chứng khoán DSC | Chứng khoán DSC | 14.272 ▼1.55% | 4.0T | +15.00% | |
| 2 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 15.431 ▲2.85% | 2.2T | +5.88% | |
| 3 | CSI Chứng khoán Kiến thiết VN | Chứng khoán Kiến thiết VN | 57.600 ▲4.73% | 967.7B | -8.72% | |
| 4 | PHS Chứng khoán Phú Hưng | Chứng khoán Phú Hưng | 14.323 | 2.9T | -24.50% | |
| 5 | HVA Đầu tư HVA | Đầu tư HVA | 6.400 ▼1.54% | 87.4B | -24.71% | |
| 6 | OGC Tập đoàn Đại Dương | Tập đoàn Đại Dương | 8.400 ▲6.87% | 2.5T | -25.33% | |
| 7 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 18.992 ▲8.42% | 1.4T | -47.65% | |
| 8 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 9.712 ▼1.96% | 10.5T | -56.38% | |
| 9 | BSI Chứng khoán BIDV | Chứng khoán BIDV | 13.115 ▼0.29% | 3.2T | -57.88% | |
| 10 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 17.084 ▼0.43% | 19.6T | -58.10% | |
| 11 | TVS Chứng khoán Thiên Việt | Chứng khoán Thiên Việt | 13.428 ▲6.84% | 3.0T | -58.12% | |
| 12 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 11.117 | 16.9T | -59.08% | |
| 13 | FTS Chứng khoán FPT | Chứng khoán FPT | 10.724 ▲0.52% | 3.7T | -60.18% | |
| 14 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 7.811 | 7.8T | -60.71% | |
| 15 | CTS Chứng khoán Vietinbank | Chứng khoán Vietinbank | 8.846 ▼0.39% | 1.9T | -63.01% | |
| 16 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 11.810 ▲0.57% | 29.4T | -63.03% | |
| 17 | HAC Chứng khoán Hải Phòng | Chứng khoán Hải Phòng | 5.400 | 697.6B | -64.50% | |
| 18 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 11.876 | 1.1T | -67.12% | |
| 19 | ORS Chứng khoán Tiên Phong | Chứng khoán Tiên Phong | 6.644 ▲0.47% | 4.1T | -67.22% | |
| 20 | HBS Chứng khoán Hòa Bình | Chứng khoán Hòa Bình | 4.472 ▲3.93% | 147.6B | -67.49% | |
| 21 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 5.203 ▲2.22% | 1.2T | -68.81% | |
| 22 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 7.102 ▼1.18% | 6.4T | -69.07% | |
| 23 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 7.875 ▼10.00% | 1.3T | -69.27% | |
| 24 | APG Chứng khoán APG | Chứng khoán APG | 6.250 ▼3.70% | 1.4T | -69.81% | |
| 25 | VDS Chứng khoán Rồng Việt | Chứng khoán Rồng Việt | 5.977 ▼0.53% | 1.6T | -69.92% | |
| 26 | AGR Agriseco | Agriseco | 6.576 | 1.5T | -70.12% | |
| 27 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 5.374 | 563.9B | -70.33% | |
| 28 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 5.400 ▲1.89% | 271.6B | -70.49% | |
| 29 | TCI Chứng khoán Thành Công | Chứng khoán Thành Công | 6.114 ▲1.46% | 706.9B | -70.83% | |
| 30 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 4.306 ▼2.69% | 10.6T | -71.56% | |
| 31 | BCG Bamboo Capital | Bamboo Capital | 5.736 ▼2.33% | 5.0T | -71.76% | |
| 32 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 5.500 | 329.1B | -72.64% | |
| 33 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 5.000 | 733.0B | -72.97% | |
| 34 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.500 ▼2.17% | 203.1B | -74.58% | |
| 35 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 3.941 | 803.7B | -77.26% | |
| 36 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 8.500 ▼1.16% | 705.5B | -78.37% | |
| 37 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 4.500 ▼2.17% | 432.7B | -81.25% | |
| 38 | TVB Chứng khoán T-Cap | Chứng khoán T-Cap | 3.700 ▲0.82% | 403.7B | -84.43% | |
| 39 | ART Chứng khoán ARTEX | Chứng khoán ARTEX | 1.300 | 126.0B | -92.12% |