← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2022
Cập nhật 2022-12-30 · 40 công ty · Bia và đồ uống
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BSH Bia Sài Gòn - Hà Nội | Bia Sài Gòn - Hà Nội | 22.741 ▼32.24% | 409.3B | +41.16% | |
| 2 | HLB Bia và NGK Hạ Long | Bia và NGK Hạ Long | 203.358 ▼0.52% | 628.4B | +29.30% | |
| 3 | BSQ Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 22.792 ▼5.05% | 1.0T | +18.06% | |
| 4 | SMB Bia Sài Gòn - Miền Trung | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 31.560 ▲2.19% | 942.0B | +12.07% | |
| 5 | CPA Cà phê Phước An | Cà phê Phước An | 11.200 | 264.6B | +12.00% | |
| 6 | SAB SABECO | SABECO | 67.630 ▼3.47% | 86.7T | +10.23% | |
| 7 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 21.737 | 500.0B | +4.17% | |
| 8 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 7.500 | 250.0B | +2.74% | |
| 9 | BSP Bia Sài Gòn - Phú Thọ | Bia Sài Gòn - Phú Thọ | 13.416 | 167.7B | +1.49% | |
| 10 | SCD Giải khát Chương Dương | Giải khát Chương Dương | 20.600 ▲5.10% | 174.6B | +0.49% | |
| 11 | VDL Thực phẩm Lâm Đồng | Thực phẩm Lâm Đồng | 21.230 | 311.2B | +0.42% | |
| 12 | TAN Cà phê Thuận An | Cà phê Thuận An | 53.381 | 86.1B | 0.00% | |
| 13 | HNR Cồn Rượu và Nước Giải Khát Hà Nội | Cồn Rượu và Nước Giải Khát Hà Nội | 12.000 | 240B | 0.00% | |
| 14 | FGL Cà Phê Gia Lai | Cà Phê Gia Lai | 12.500 | 183.5B | 0.00% | |
| 15 | BHG Chè Biển Hồ | Chè Biển Hồ | 13.500 | 120.6B | 0.00% | |
| 16 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 37.837 ▼1.04% | 548.6B | -0.88% | |
| 17 | SBL Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 8.185 | 98.3B | -1.83% | |
| 18 | HAT TM Bia Hà Nội | TM Bia Hà Nội | 16.756 | 52.3B | -2.70% | |
| 19 | SKH NGK Sanest Khánh Hòa | NGK Sanest Khánh Hòa | 19.556 ▲6.22% | 645.3B | -4.56% | |
| 20 | VCF VinaCafé Biên Hòa | VinaCafé Biên Hòa | 177.144 | 4.7T | -4.86% | |
| 21 | THB Bia Hà Nội - Thanh Hóa | Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 11.259 | 128.6B | -5.91% | |
| 22 | BHK Bia Hà Nội - Kim Bài | Bia Hà Nội - Kim Bài | 10.393 | 41.4B | -7.35% | |
| 23 | HAD Bia Hà Nội - Hải Dương | Bia Hà Nội - Hải Dương | 11.926 ▼1.33% | 47.7B | -7.73% | |
| 24 | QHW Nước khoáng Quảng Ninh | Nước khoáng Quảng Ninh | 20.460 | 163.3B | -8.30% | |
| 25 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 8.229 ▼6.67% | 370.3B | -12.37% | |
| 26 | BSD Bia, rượu Sài Gòn - Đồng Xuân | Bia, rượu Sài Gòn - Đồng Xuân | 18.330 | 55.0B | -16.41% | |
| 27 | HBH HABECO Hải Phòng | HABECO Hải Phòng | 7.255 | 116.1B | -16.86% | |
| 28 | BTB Bia Hà Nội - Thái Bình | Bia Hà Nội - Thái Bình | 6.000 | 46.1B | -21.05% | |
| 29 | BHN HABECO | HABECO | 41.662 | 9.7T | -21.61% | |
| 30 | SB1 Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 5.328 | 55.9B | -22.99% | |
| 31 | CFV Cà phê Thắng Lợi | Cà phê Thắng Lợi | 15.200 | 192.3B | -28.64% | |
| 32 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 13.553 | 1.2T | -31.45% | |
| 33 | SKN NGK Sanna Khánh Hòa | NGK Sanna Khánh Hòa | 5.784 | 28.9B | -37.20% | |
| 34 | BHP Bia Hà Nội - Hải Phòng | Bia Hà Nội - Hải Phòng | 6.463 | 59.3B | -39.19% | |
| 35 | BBM Bia Hà Nội - Nam Định | Bia Hà Nội - Nam Định | 6.748 ▼13.79% | 13.5B | -42.49% | |
| 36 | CTP CTP Group | CTP Group | 3.900 | 47.2B | -57.61% | |
| 37 | NAF Nafoods Group | Nafoods Group | 7.851 ▼0.53% | 480.3B | -60.83% | |
| 38 | BQB Bia Hà Nội - Quảng Bình | Bia Hà Nội - Quảng Bình | 3.400 | 19.7B | -60.92% | |
| 39 | HAV Rượu Hapro | Rượu Hapro | 2.400 ▼4.00% | 7.9B | -65.22% | |
| 40 | PCF Cà phê PETEC | Cà phê PETEC | 2.300 | 6.9B | -73.26% |