← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2022
Cập nhật 2022-12-30 · 22 công ty · Bán lẻ
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HFX XNK Thanh Hà | XNK Thanh Hà | 8.600 | 10.9B | +115.00% | |
| 2 | THS Thanh Hoa Sông Đà | Thanh Hoa Sông Đà | 16.643 | 44.9B | +15.66% | |
| 3 | CPH PV mai táng Hải Phòng | PV mai táng Hải Phòng | 300 | 1.3B | +15.38% | |
| 4 | FRT Bán lẻ FPT | Bán lẻ FPT | 47.632 ▲0.73% | 8.1T | +9.35% | |
| 5 | AST Dịch vụ Hàng không Taseco | Dịch vụ Hàng không Taseco | 51.313 ▲6.54% | 2.3T | +7.14% | |
| 6 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 17.800 ▲4.09% | 3.9T | -7.77% | |
| 7 | BTT TM - DV Bến Thành | TM - DV Bến Thành | 32.322 | 436.3B | -15.73% | |
| 8 | CMV Thương nghiệp Cà Mau | Thương nghiệp Cà Mau | 9.314 ▲0.93% | 169.1B | -15.92% | |
| 9 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 18.044 ▼2.22% | 2.4T | -22.30% | |
| 10 | SVT Công nghệ SG Viễn Đông | Công nghệ SG Viễn Đông | 7.313 | 126.6B | -22.43% | |
| 11 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 7.465 | 189.8B | -25.10% | |
| 12 | COM Vật tư - Xăng dầu | Vật tư - Xăng dầu | 24.779 ▲6.94% | 349.9B | -29.40% | |
| 13 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 11.489 ▼1.73% | 595.5B | -29.67% | |
| 14 | SBV Siam Brothers Việt Nam | Siam Brothers Việt Nam | 9.828 | 282.0B | -31.13% | |
| 15 | DKC Chợ Lạng Sơn | Chợ Lạng Sơn | 30 | 68.7M | -33.33% | |
| 16 | MWG Thế giới di động | Thế giới di động | 41.558 | 61.0T | -37.33% | |
| 17 | TOP Phân phối Top One | Phân phối Top One | 1.400 | 35.5B | -39.13% | |
| 18 | DGW Thế Giới Số | Thế Giới Số | 27.897 ▼0.66% | 6.2T | -45.82% | |
| 19 | PET Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 15.300 ▼0.27% | 1.6T | -49.17% | |
| 20 | PIT XNK PETROLIMEX | XNK PETROLIMEX | 4.610 ▼3.96% | 65.5B | -50.96% | |
| 21 | HTT Thương mại Hà Tây | Thương mại Hà Tây | 1.200 ▼7.69% | 24B | -66.67% | |
| 22 | CEN CENCON Việt Nam | CENCON Việt Nam | 3.400 | 73.8B | -77.12% |