← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2022
Cập nhật 2022-12-30 · 19 công ty · Lâm nghiệp và Giấy
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 31.773 ▼0.41% | 485.2B | +30.66% | |
| 2 | TQN Thông Quảng Ninh | Thông Quảng Ninh | 16.035 | 57.7B | +0.11% | |
| 3 | TMW Gỗ Tân Mai | Gỗ Tân Mai | 10.835 | 50.5B | 0.00% | |
| 4 | FRC Lâm đặc sản xuất khẩu Quảng Nam | Lâm đặc sản xuất khẩu Quảng Nam | 33.418 ▲9.65% | 100.3B | -2.57% | |
| 5 | FRM Lâm nghiệp Sài Gòn | Lâm nghiệp Sài Gòn | 11.169 | 130.7B | -25.59% | |
| 6 | GTA Gỗ Thuận An | Gỗ Thuận An | 10.556 ▲2.11% | 103.8B | -26.59% | |
| 7 | GVT Giấy Việt Trì | Giấy Việt Trì | 80.959 | 939.5B | -27.36% | |
| 8 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 11.254 | 3.9T | -33.47% | |
| 9 | PIS Pisico Bình Định | Pisico Bình Định | 10.674 | 293.5B | -34.10% | |
| 10 | HHP HHP Global | HHP Global | 7.512 ▲0.12% | 650.2B | -35.21% | |
| 11 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 32.215 ▲0.96% | 2.6T | -38.49% | |
| 12 | SAV Savimex | Savimex | 9.064 ▼1.68% | 236.0B | -38.92% | |
| 13 | VID Viễn Đông | Viễn Đông | 4.632 ▼5.22% | 189.2B | -42.17% | |
| 14 | ACG Gỗ An Cường | Gỗ An Cường | 28.592 | 4.3T | -46.21% | |
| 15 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 23.679 | 2.3T | -53.18% | |
| 16 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 10.000 | 551.1B | -54.58% | |
| 17 | HAP Tập đoàn Hapaco | Tập đoàn Hapaco | 3.897 ▲0.46% | 432.3B | -68.32% | |
| 18 | TTF Gỗ Trường Thành | Gỗ Trường Thành | 4.080 ▲0.49% | 1.6T | -70.86% | |
| 19 | SJF Đầu tư Sao Thái Dương | Đầu tư Sao Thái Dương | 3.250 ▼2.69% | 257.4B | -72.69% |