← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2022
Cập nhật 2022-12-30 · 48 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 56.881 ▲3.78% | 530.8B | +34.70% | |
| 2 | DTG Dược phẩm Tipharco | Dược phẩm Tipharco | 15.196 | 146.0B | +27.72% | |
| 3 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 43.608 ▲1.58% | 1.4T | +18.50% | |
| 4 | OPC Dược phẩm OPC | Dược phẩm OPC | 24.273 ▲2.61% | 1.6T | +16.28% | |
| 5 | NTF Dược Nghệ An | Dược Nghệ An | 14.132 | 212.0B | +12.29% | |
| 6 | DBM BAMEPHARM | BAMEPHARM | 30.111 | 58.5B | +9.98% | |
| 7 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 14.872 | 455.2B | +9.40% | |
| 8 | VDP Dược phẩm VIDIPHA | Dược phẩm VIDIPHA | 26.267 ▲2.74% | 580.1B | +7.43% | |
| 9 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 23.704 | 269.4B | +5.95% | |
| 10 | NDP Dược phẩm 2/9 | Dược phẩm 2/9 | 21.904 | 243.1B | +3.40% | |
| 11 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 8.489 | 305.6B | +2.67% | |
| 12 | NDC Dược phẩm Nam Dược | Dược phẩm Nam Dược | 113.599 ▲14.95% | 677.5B | +2.53% | |
| 13 | TRA Traphaco | Traphaco | 77.411 ▼5.52% | 3.2T | +2.09% | |
| 14 | DBD Dược - TB Y tế Bình Định | Dược - TB Y tế Bình Định | 28.906 | 2.7T | -0.99% | |
| 15 | DP2 Dược phẩm TW 2 | Dược phẩm TW 2 | 6.500 | 130B | -1.52% | |
| 16 | HDP Dược Hà Tĩnh | Dược Hà Tĩnh | 10.996 | 109.2B | -5.27% | |
| 17 | DPP Dược Đồng Nai | Dược Đồng Nai | 12.733 | 38.2B | -8.84% | |
| 18 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 12.283 ▲0.78% | 1.1T | -8.85% | |
| 19 | UPH Dược phẩm TW25 | Dược phẩm TW25 | 15.800 | 210.1B | -10.73% | |
| 20 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 31.644 ▲1.08% | 680.3B | -14.55% | |
| 21 | DMC Dược phẩm DOMESCO | Dược phẩm DOMESCO | 36.750 ▼0.24% | 1.3T | -18.51% | |
| 22 | MKV Dược Thú Y Cai Lậy | Dược Thú Y Cai Lậy | 10.708 | 53.5B | -18.52% | |
| 23 | IMP IMEXPHARM | IMEXPHARM | 25.126 ▲0.33% | 3.9T | -19.09% | |
| 24 | MTP Dược Medipharco | Dược Medipharco | 8.029 ▲6.53% | 59.8B | -19.89% | |
| 25 | PPP PP.Pharco | PP.Pharco | 10.071 ▼1.53% | 88.6B | -21.44% | |
| 26 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 17.590 ▲9.89% | 4.2T | -21.75% | |
| 27 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 70.150 | 9.2T | -23.51% | |
| 28 | DHN Dược Hà Nội | Dược Hà Nội | 17.199 | 108.2B | -26.21% | |
| 29 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 12.621 ▼3.57% | 1.5T | -26.82% | |
| 30 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 9.584 ▲8.10% | 174.5B | -26.92% | |
| 31 | SPM S.P.M CORP | S.P.M CORP | 12.799 | 176.2B | -26.97% | |
| 32 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 16.933 ▼4.41% | 355.2B | -28.15% | |
| 33 | MED Dược Mediplantex | Dược Mediplantex | 18.880 | 234.3B | -28.46% | |
| 34 | TW3 Dược TW3 | Dược TW3 | 10.680 | 18.2B | -30.23% | |
| 35 | DBT Dược phẩm Bến Tre | Dược phẩm Bến Tre | 8.385 ▲0.90% | 184.2B | -30.55% | |
| 36 | BCP Dược Enlie | Dược Enlie | 7.200 | 43.2B | -36.28% | |
| 37 | VMD Y Dược phẩm Vimedimex | Y Dược phẩm Vimedimex | 17.032 ▼1.41% | 263.0B | -37.21% | |
| 38 | DCL Dược phẩm Cửu Long | Dược phẩm Cửu Long | 24.500 ▲3.38% | 1.8T | -37.90% | |
| 39 | DPH Dược phẩm Hải Phòng | Dược phẩm Hải Phòng | 30.138 | 90.4B | -38.06% | |
| 40 | AMP Armephaco | Armephaco | 10.900 | 141.7B | -44.10% | |
| 41 | DAN Dược Danapha | Dược Danapha | 28.466 | 596.0B | -46.80% | |
| 42 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 13.900 ▲2.58% | 276.7B | -49.18% | |
| 43 | DDN Dược - TB Y tế Đà Nẵng | Dược - TB Y tế Đà Nẵng | 8.227 ▼1.09% | 132.6B | -51.88% | |
| 44 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 24.289 | 613.7B | -58.17% | |
| 45 | BIO Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 18.056 | 154.4B | -62.70% | |
| 46 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 3.000 ▼6.25% | 99.4B | -73.91% | |
| 47 | FIT Tập đoàn F.I.T | Tập đoàn F.I.T | 3.550 ▼2.20% | 1.2T | -76.86% | |
| 48 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 5.200 ▲6.12% | 97.4B | -86.17% |