← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2022
Cập nhật 2022-12-30 · 1463 công ty
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NWT Vận tải Newway | Vận tải Newway | 7.565 | 64.3B | +300.05% | |
| 2 | SSF Giáo dục G Sài Gòn | Giáo dục G Sài Gòn | 10.300 | 32.0B | +281.48% | |
| 3 | XMD Xuân Mai - Đạo Tú | Xuân Mai - Đạo Tú | 6.900 ▲1.47% | 27.6B | +263.16% | |
| 4 | HPM Khoáng sản Hoàng Phúc | Khoáng sản Hoàng Phúc | 37.200 | 141.4B | +261.17% | |
| 5 | XDH Đầu tư XD Dân dụng Hà Nội | Đầu tư XD Dân dụng Hà Nội | 12.681 | 342.7B | +248.09% | |
| 6 | DM7 Dệt may 7 | Dệt may 7 | 16.423 | 253.1B | +231.84% | |
| 7 | RCC Công trình Đường sắt Việt Nam | Công trình Đường sắt Việt Nam | 44.800 ▲14.87% | 1.4T | +214.32% | |
| 8 | DDH Đảm bảo GTĐT Hải Phòng | Đảm bảo GTĐT Hải Phòng | 15.150 | 54.5B | +210.45% | |
| 9 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 24.062 | 658.3B | +189.90% | |
| 10 | VLA PT Công nghệ Văn Lang | PT Công nghệ Văn Lang | 29.564 ▼9.82% | 118.1B | +184.84% | |
| 11 | DNT Du lịch Đồng Nai | Du lịch Đồng Nai | 53.285 | 388.0B | +183.49% | |
| 12 | BMD Môi trường và DV Đô thị Bình Thuận | Môi trường và DV Đô thị Bình Thuận | 12.869 | 35.4B | +179.58% | |
| 13 | LAW Cấp thoát nước Long An | Cấp thoát nước Long An | 23.306 | 284.3B | +173.54% | |
| 14 | IME Xây lắp Công nghiệp | Xây lắp Công nghiệp | 140.168 | 504.6B | +173.25% | |
| 15 | STW Cấp nước Sóc Trăng | Cấp nước Sóc Trăng | 3.554 | 56.4B | +166.62% | |
| 16 | HEP Môi trường và Công trình đô thị Huế | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 31.602 | 189.6B | +163.64% | |
| 17 | DCG May Đáp Cầu | May Đáp Cầu | 23.571 | 160.9B | +158.82% | |
| 18 | DCF XD và Thiết kế số 1 | XD và Thiết kế số 1 | 37.048 | 2.0T | +152.85% | |
| 19 | SGD Sách GD TP.HCM | Sách GD TP.HCM | 23.066 | 93.3B | +144.89% | |
| 20 | NSG Nhựa Sài Gòn | Nhựa Sài Gòn | 14.000 | 120.9B | +137.29% | |
| 21 | LCC Xi măng Hồng Phong | Xi măng Hồng Phong | 10.000 | 58.4B | +132.56% | |
| 22 | PNG Thương Mại Phú Nhuận | Thương Mại Phú Nhuận | 25.466 | 229.2B | +130.77% | |
| 23 | TSJ Hanoi Toserco | Hanoi Toserco | 40.670 | 3.0T | +119.29% | |
| 24 | EMG Thiết bị phụ tùng cơ điện | Thiết bị phụ tùng cơ điện | 22.165 | 66.5B | +117.58% | |
| 25 | PRC Vận tải Portserco | Vận tải Portserco | 4.624 | 28.7B | +116.89% | |
| 26 | INC Tư vấn Đầu tư IDICO | Tư vấn Đầu tư IDICO | 21.245 ▲7.66% | 68.0B | +116.43% | |
| 27 | HFX XNK Thanh Hà | XNK Thanh Hà | 8.600 | 10.9B | +115.00% | |
| 28 | BMV Bột mỳ Vinafood 1 | Bột mỳ Vinafood 1 | 28.584 | 691.7B | +112.19% | |
| 29 | UCT Đô thị Cần Thơ | Đô thị Cần Thơ | 10.500 | 56.1B | +110.00% | |
| 30 | VFC Vận tải biển VINAFCO | Vận tải biển VINAFCO | 39.399 ▲16.48% | 1.3T | +109.18% | |
| 31 | CJC Cơ điện Miền Trung | Cơ điện Miền Trung | 30.000 | 240B | +102.70% | |
| 32 | YTC XNK Y tế TP.HCM | XNK Y tế TP.HCM | 52.605 | 502.3B | +100.00% | |
| 33 | HFB Công trình Cầu phà TP HCM | Công trình Cầu phà TP HCM | 17.521 ▲13.51% | 159.4B | +99.06% | |
| 34 | MTH Môi trường Đô thị Hà Đông | Môi trường Đô thị Hà Đông | 22.473 | 107.6B | +98.82% | |
| 35 | TNC Cao su Thống Nhất | Cao su Thống Nhất | 61.383 | 1.2T | +94.70% | |
| 36 | NVP Nước sạch Vĩnh Phúc | Nước sạch Vĩnh Phúc | 6.608 | 72.4B | +93.84% | |
| 37 | CHC Nội thất Cẩm Hà | Nội thất Cẩm Hà | 2.600 | 17.5B | +93.31% | |
| 38 | CCA XNK Thuỷ sản Cần Thơ | XNK Thuỷ sản Cần Thơ | 12.472 | 225.9B | +92.11% | |
| 39 | GLW Cấp thoát nước Gia Lai | Cấp thoát nước Gia Lai | 6.336 | 114.0B | +89.47% | |
| 40 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 16.264 ▲3.66% | 109.7B | +80.75% | |
| 41 | SGC Bánh phồng tôm Sa Giang | Bánh phồng tôm Sa Giang | 88.154 | 630.1B | +79.49% | |
| 42 | KTL Kim khí Thăng Long | Kim khí Thăng Long | 45.920 ▲22.55% | 881.7B | +78.75% | |
| 43 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 28.200 ▲12.35% | 1.0T | +77.36% | |
| 44 | VXT Kho vận và DV Thương mại | Kho vận và DV Thương mại | 14.723 | 88.5B | +77.30% | |
| 45 | DVW DV và XD cấp nước Đồng Nai | DV và XD cấp nước Đồng Nai | 13.830 | 32.4B | +75.26% | |
| 46 | CLM Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 43.877 ▼8.89% | 482.6B | +74.96% | |
| 47 | BBH Bao bì Hoàng Thạch | Bao bì Hoàng Thạch | 12.125 | 24.8B | +71.89% | |
| 48 | FIR Địa ốc First Real | Địa ốc First Real | 29.859 ▼0.63% | 2.1T | +71.47% | |
| 49 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 21.945 | 68.0B | +66.25% | |
| 50 | PTX VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | VT Petrolimex Nghệ Tĩnh | 181 | 1.2B | +66.06% | |
| 51 | BMJ Khoáng sản Miền Đông AHP | Khoáng sản Miền Đông AHP | 15.900 ▲2.58% | 1.7T | +65.52% | |
| 52 | CTF City Auto | City Auto | 26.785 ▲4.45% | 2.6T | +64.50% | |
| 53 | CCV XD CN và đô thị Việt Nam | XD CN và đô thị Việt Nam | 22.580 | 40.6B | +63.92% | |
| 54 | SDU Đô thị Sông Đà | Đô thị Sông Đà | 25.800 | 516B | +61.25% | |
| 55 | UPC Cây xanh Vũng Tàu | Cây xanh Vũng Tàu | 19.395 | 65.9B | +60.89% | |
| 56 | VTS Gạch Ngói Từ Sơn | Gạch Ngói Từ Sơn | 24.500 | 49B | +59.09% | |
| 57 | BSG Xe khách Sài Gòn | Xe khách Sài Gòn | 15.900 | 954B | +59.00% | |
| 58 | VCT Tư vấn XD Vinaconex | Tư vấn XD Vinaconex | 16.000 | 17.6B | +58.42% | |
| 59 | TLT Viglacera Thăng long | Viglacera Thăng long | 17.092 | 119.5B | +57.62% | |
| 60 | VTG Du lịch tỉnh BR-VT | Du lịch tỉnh BR-VT | 17.900 | 333.7B | +55.65% | |
| 61 | HSA HESTIA | HESTIA | 51.700 | 407.0B | +53.41% | |
| 62 | PTE Xi măng Phú Thọ | Xi măng Phú Thọ | 4.600 ▲15.00% | 55.8B | +53.33% | |
| 63 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 42.906 | 2.4T | +53.29% | |
| 64 | PAI CNTT, VT và Tự động hóa Dầu khí - PAIC | CNTT, VT và Tự động hóa Dầu khí - PAIC | 9.856 | 41.7B | +52.92% | |
| 65 | ECI Bản đồ và tranh ảnh GD | Bản đồ và tranh ảnh GD | 27.136 | 47.8B | +51.09% | |
| 66 | HPH Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc | Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc | 17.124 | 143.8B | +50.85% | |
| 67 | TBD Thiết bị điện Đông Anh | Thiết bị điện Đông Anh | 117.549 | 3.8T | +50.32% | |
| 68 | PTG May Phan Thiết | May Phan Thiết | 300 | 1.5B | +50.00% | |
| 69 | VNS Ánh Dương Việt Nam | Ánh Dương Việt Nam | 10.827 ▼0.87% | 734.7B | +49.56% | |
| 70 | VTQ Việt Trung Quảng Bình | Việt Trung Quảng Bình | 27.400 | 468.0B | +49.51% | |
| 71 | NHV Đầu tư NHV | Đầu tư NHV | 36.000 ▲10.43% | 197.3B | +49.20% | |
| 72 | BDW Cấp thoát nước Bình Định | Cấp thoát nước Bình Định | 21.053 | 261.3B | +49.00% | |
| 73 | BMF VLXD và Chất đốt Đồng Nai | VLXD và Chất đốt Đồng Nai | 8.794 | 139.4B | +48.25% | |
| 74 | HD2 Đầu tư phát triển nhà HUD 2 | Đầu tư phát triển nhà HUD 2 | 15.042 ▼3.19% | 134.8B | +47.88% | |
| 75 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 19.273 | 165.7B | +47.37% | |
| 76 | LCD Thí nghiệm cơ điện | Thí nghiệm cơ điện | 26.700 | 40.0B | +45.90% | |
| 77 | VXP Thuốc Thú y Trung ương VETVACO | Thuốc Thú y Trung ương VETVACO | 30.600 | 109.9B | +45.46% | |
| 78 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 23.667 ▲2.94% | 724.2B | +45.34% | |
| 79 | BTG Bao bì Tiền Giang | Bao bì Tiền Giang | 8.200 | 9.8B | +43.86% | |
| 80 | VE4 Xây dựng điện VNECO4 | Xây dựng điện VNECO4 | 87.000 | 263.4B | +43.09% | |
| 81 | GCB PETEC Bình Định | PETEC Bình Định | 24.200 | 97.7B | +42.35% | |
| 82 | PPE PVPower Engineering | PVPower Engineering | 15.300 | 55.1B | +41.67% | |
| 83 | NTH Thủy điện Nước Trong | Thủy điện Nước Trong | 35.400 ▲9.41% | 382.4B | +41.34% | |
| 84 | BSH Bia Sài Gòn - Hà Nội | Bia Sài Gòn - Hà Nội | 22.741 ▼32.24% | 409.3B | +41.16% | |
| 85 | PIC Đầu tư Điện lực 3 | Đầu tư Điện lực 3 | 13.361 | 445.5B | +41.03% | |
| 86 | HCT TM - DV - Vận tải Xi măng Hải Phòng | TM - DV - Vận tải Xi măng Hải Phòng | 16.774 | 33.8B | +40.58% | |
| 87 | TB8 SX và KD Vật tư Thiết bị - VVMI | SX và KD Vật tư Thiết bị - VVMI | 6.449 | 8.1B | +39.98% | |
| 88 | MLC Môi trường Đô thị Tỉnh Lào Cai | Môi trường Đô thị Tỉnh Lào Cai | 4.850 | 20.2B | +39.97% | |
| 89 | FBC Cơ khí Phổ Yên | Cơ khí Phổ Yên | 3.700 | 13.7B | +39.73% | |
| 90 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 19.620 ▲8.74% | 294.3B | +39.72% | |
| 91 | CMK Cơ khí Mạo Khê - Vinacomin | Cơ khí Mạo Khê - Vinacomin | 8.300 | 11.9B | +39.71% | |
| 92 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 12.980 ▲0.64% | 501.3B | +39.45% | |
| 93 | USC Khảo sát và Xây dựng - USCO | Khảo sát và Xây dựng - USCO | 8.541 | 47.0B | +39.44% | |
| 94 | HHN Vận tải và DV Hàng hóa Hà Nội | Vận tải và DV Hàng hóa Hà Nội | 988 | 1.4B | +39.35% | |
| 95 | CDG VLXD Cầu Đuống | VLXD Cầu Đuống | 1.352 | 4.7B | +37.54% | |
| 96 | TDP Công ty Thuận Đức | Công ty Thuận Đức | 22.727 ▼0.15% | 2.1T | +36.28% | |
| 97 | PTD Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | 10.991 | 219.8B | +35.44% | |
| 98 | PTT Vận tải Dầu khí Đông Dương | Vận tải Dầu khí Đông Dương | 11.454 ▲4.55% | 188.9B | +35.29% | |
| 99 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 56.881 ▲3.78% | 530.8B | +34.70% | |
| 100 | HJS Thủy điện Nậm Mu | Thủy điện Nậm Mu | 32.416 | 680.7B | +34.66% | |
| 101 | HEV Sách Đại học - Dạy nghề | Sách Đại học - Dạy nghề | 34.482 | 172.4B | +33.81% | |
| 102 | CNN Xây dựng Coninco | Xây dựng Coninco | 27.675 ▼0.33% | 243.5B | +32.45% | |
| 103 | PWS Cấp thoát nước Phú Yên | Cấp thoát nước Phú Yên | 11.786 | 452.2B | +32.07% | |
| 104 | VPD Phát triển Điện lực Việt Nam | Phát triển Điện lực Việt Nam | 18.593 ▼2.81% | 2.0T | +31.81% | |
| 105 | DDG Đầu tư CN XNK Đông Dương | Đầu tư CN XNK Đông Dương | 40.200 ▲0.75% | 3.2T | +31.37% | |
| 106 | HUG May Hưng Yên | May Hưng Yên | 29.953 | 584.4B | +31.29% | |
| 107 | DAC CTCP 382 Đông Anh | CTCP 382 Đông Anh | 8.400 | 8.4B | +31.25% | |
| 108 | XHC Nội thất Xuân Hòa | Nội thất Xuân Hòa | 32.212 | 679.2B | +30.77% | |
| 109 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 31.773 ▼0.41% | 485.2B | +30.66% | |
| 110 | HPT DV Công nghệ Tin học HPT | DV Công nghệ Tin học HPT | 11.759 ▲14.39% | 133.9B | +30.66% | |
| 111 | IDP Sữa Quốc tế LOF | Sữa Quốc tế LOF | 167.752 ▲0.05% | 10.4T | +30.02% | |
| 112 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 27.436 | 1.4T | +30.00% | |
| 113 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 17.295 ▲4.63% | 162.3B | +29.98% | |
| 114 | SBA Sông Ba JSC | Sông Ba JSC | 18.847 ▼0.22% | 1.1T | +29.72% | |
| 115 | SBM Đầu tư PT Bắc Minh | Đầu tư PT Bắc Minh | 22.094 | 995.2B | +29.60% | |
| 116 | VTB Viettronics Tân Bình | Viettronics Tân Bình | 11.664 ▲4.17% | 126.0B | +29.54% | |
| 117 | HLB Bia và NGK Hạ Long | Bia và NGK Hạ Long | 203.358 ▼0.52% | 628.4B | +29.30% | |
| 118 | STG Kho Vận Miền Nam | Kho Vận Miền Nam | 40.000 ▲1.27% | 3.9T | +29.24% | |
| 119 | DSP Dịch vụ Du lịch Phú Thọ | Dịch vụ Du lịch Phú Thọ | 12.900 ▼11.03% | 1.5T | +29.00% | |
| 120 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 37.000 ▲2.78% | 307.7B | +28.92% | |
| 121 | VNC VINACONTROL | VINACONTROL | 19.682 ▲7.06% | 413.3B | +28.15% | |
| 122 | FHS Phát hành sách TP HCM - FAHASA | Phát hành sách TP HCM - FAHASA | 22.683 ▼2.17% | 289.2B | +28.02% | |
| 123 | CKV CokyVina | CokyVina | 15.817 | 63.5B | +27.92% | |
| 124 | S4A Thủy điện Sê San 4A | Thủy điện Sê San 4A | 26.303 ▲1.77% | 1.1T | +27.87% | |
| 125 | PMW Cấp Nước Phú Mỹ | Cấp Nước Phú Mỹ | 24.886 ▲0.67% | 1.2T | +27.85% | |
| 126 | DTG Dược phẩm Tipharco | Dược phẩm Tipharco | 15.196 | 146.0B | +27.72% | |
| 127 | XMP Thủy điện Xuân Minh | Thủy điện Xuân Minh | 17.226 ▼0.51% | 258.4B | +27.71% | |
| 128 | BLT Lương Thực Bình Định | Lương Thực Bình Định | 20.888 | 83.6B | +27.05% | |
| 129 | PNJ Vàng Phú Nhuận | Vàng Phú Nhuận | 83.160 ▲4.53% | 28.4T | +26.54% | |
| 130 | CCP Cảng Cửa Cấm | Cảng Cửa Cấm | 16.700 | 40.1B | +26.52% | |
| 131 | NDW Cấp nước Nam Định | Cấp nước Nam Định | 6.800 | 232.8B | +25.00% | |
| 132 | HRB Harec Đầu tư và Thương Mại | Harec Đầu tư và Thương Mại | 22.545 | 142.9B | +24.84% | |
| 133 | FDC FIDECO | FIDECO | 20.450 ▲2.25% | 789.9B | +24.32% | |
| 134 | BHA Thủy điện Bắc Hà | Thủy điện Bắc Hà | 13.210 | 871.9B | +24.25% | |
| 135 | APL Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMI | Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMI | 21.100 | 25.3B | +23.82% | |
| 136 | BCM Becamex Group | Becamex Group | 76.988 ▲1.77% | 79.7T | +23.47% | |
| 137 | PGI Bảo hiểm PJICO | Bảo hiểm PJICO | 24.334 ▲1.13% | 2.7T | +23.45% | |
| 138 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 27.726 | 2.1T | +23.45% | |
| 139 | VHF Chế biến lương thực Vĩnh Hà | Chế biến lương thực Vĩnh Hà | 14.241 | 306.2B | +23.44% | |
| 140 | MIE Máy và Thiết bị Công nghiệp | Máy và Thiết bị Công nghiệp | 13.200 | 1.9T | +23.41% | |
| 141 | LM3 Lilama 3 | Lilama 3 | 3.700 | 19.1B | +23.33% | |
| 142 | HNA Thủy điện Hủa Na | Thủy điện Hủa Na | 14.400 | 3.4T | +23.19% | |
| 143 | SAF Thực Phẩm SAFOCO | Thực Phẩm SAFOCO | 52.777 ▼0.81% | 635.8B | +23.01% | |
| 144 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 36.286 | 1.2T | +22.92% | |
| 145 | KDC Tập đoàn KIDO | Tập đoàn KIDO | 61.739 | 17.9T | +22.83% | |
| 146 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 11.500 ▲0.88% | 75.9B | +22.73% | |
| 147 | TLG Tập đoàn Thiên Long | Tập đoàn Thiên Long | 37.580 ▲2.61% | 3.6T | +22.65% | |
| 148 | QNW Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | 9.060 | 181.2B | +22.32% | |
| 149 | PID Trang trí nội thất Dầu khí | Trang trí nội thất Dầu khí | 4.500 | 18B | +21.62% | |
| 150 | DOC Vật tư nông nghiệp Đồng Nai | Vật tư nông nghiệp Đồng Nai | 8.853 | 88.5B | +21.56% | |
| 151 | CCT Cảng Cần Thơ | Cảng Cần Thơ | 11.900 | 338.9B | +21.43% | |
| 152 | MIC Khoáng sản Quảng Nam | Khoáng sản Quảng Nam | 8.646 ▼0.73% | 73.9B | +20.72% | |
| 153 | CTT Chế tạo máy - Vinacomin | Chế tạo máy - Vinacomin | 12.754 ▲10.01% | 59.9B | +20.43% | |
| 154 | DCH Địa chính Hà Nội | Địa chính Hà Nội | 5.677 | 16.3B | +20.40% | |
| 155 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 21.889 ▲1.74% | 262.7B | +19.94% | |
| 156 | LGC Đầu tư Cầu đường CII | Đầu tư Cầu đường CII | 47.773 ▲5.55% | 10.1T | +19.48% | |
| 157 | FHN XNK lương thực Hà Nội | XNK lương thực Hà Nội | 13.441 | 40.3B | +19.23% | |
| 158 | VWS Nước và Môi trường VN | Nước và Môi trường VN | 14.861 ▲1.12% | 53.5B | +19.03% | |
| 159 | SZG Sonadezi Giang Điền | Sonadezi Giang Điền | 29.174 | 1.6T | +18.91% | |
| 160 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 24.000 ▲0.42% | 3.4T | +18.81% | |
| 161 | REE Cơ Điện Lạnh REE | Cơ Điện Lạnh REE | 44.975 ▼0.42% | 24.4T | +18.80% | |
| 162 | SDY Xi măng Sông Đà Yaly | Xi măng Sông Đà Yaly | 3.800 | 17.1B | +18.75% | |
| 163 | QST Sách Quảng Ninh | Sách Quảng Ninh | 10.527 | 34.1B | +18.73% | |
| 164 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 43.608 ▲1.58% | 1.4T | +18.50% | |
| 165 | SPV Thủy đặc sản | Thủy đặc sản | 15.848 ▲9.09% | 171.2B | +18.45% | |
| 166 | SHP Thủy điện Miền Nam | Thủy điện Miền Nam | 20.027 | 2.0T | +18.10% | |
| 167 | BSQ Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 22.792 ▼5.05% | 1.0T | +18.06% | |
| 168 | HHC Bánh kẹo Hải Hà | Bánh kẹo Hải Hà | 105.000 | 1.7T | +17.98% | |
| 169 | KOS Công ty KOSY | Công ty KOSY | 38.000 ▲0.53% | 8.2T | +17.28% | |
| 170 | PJC TM và Vận tải Petrolimex HN | TM và Vận tải Petrolimex HN | 19.221 | 140.8B | +17.14% | |
| 171 | HJC Công ty Cổ phần Hoà Việt | Công ty Cổ phần Hoà Việt | 9.600 | 123.4B | +17.07% | |
| 172 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 10.716 ▼2.44% | 215.4B | +16.63% | |
| 173 | VIM Khoáng sản Viglacera | Khoáng sản Viglacera | 20.341 | 25.4B | +16.32% | |
| 174 | OPC Dược phẩm OPC | Dược phẩm OPC | 24.273 ▲2.61% | 1.6T | +16.28% | |
| 175 | BMG May Bình Minh | May Bình Minh | 19.460 | 103.0B | +16.26% | |
| 176 | NUE Môi trường Đô thị Nha Trang | Môi trường Đô thị Nha Trang | 8.680 | 52.1B | +16.18% | |
| 177 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 24.680 ▲5.56% | 3.0T | +16.12% | |
| 178 | NFC Phân lân Ninh Bình | Phân lân Ninh Bình | 11.503 ▲9.70% | 181.0B | +15.98% | |
| 179 | TDB Thủy điện Định Bình | Thủy điện Định Bình | 30.614 | 252.0B | +15.87% | |
| 180 | S74 Sông Đà 7.04 | Sông Đà 7.04 | 9.500 | 61.6B | +15.85% | |
| 181 | THS Thanh Hoa Sông Đà | Thanh Hoa Sông Đà | 16.643 | 44.9B | +15.66% | |
| 182 | CPH PV mai táng Hải Phòng | PV mai táng Hải Phòng | 300 | 1.3B | +15.38% | |
| 183 | GDW Cấp nước Gia Định | Cấp nước Gia Định | 22.415 | 212.9B | +15.30% | |
| 184 | DSC Chứng khoán DSC | Chứng khoán DSC | 14.272 ▼1.55% | 4.0T | +15.00% | |
| 185 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 19.055 | 181.4B | +15.00% | |
| 186 | CCI CIDICO | CIDICO | 24.310 | 568.6B | +14.94% | |
| 187 | VTI Sản xuất - XNK Dệt may | Sản xuất - XNK Dệt may | 6.200 | 26.5B | +14.81% | |
| 188 | DNH Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 33.703 | 14.2T | +14.55% | |
| 189 | TVM Tư vấn đầu tư Mỏ | Tư vấn đầu tư Mỏ | 8.539 | 20.5B | +14.48% | |
| 190 | MTV Công trình đô thị Vũng Tàu | Công trình đô thị Vũng Tàu | 16.750 | 90.5B | +14.29% | |
| 191 | MTG MTGAS | MTGAS | 8.027 ▲1.13% | 83.9B | +14.10% | |
| 192 | BWE Nước - Môi trường Bình Dương | Nước - Môi trường Bình Dương | 39.871 ▲2.91% | 8.8T | +14.05% | |
| 193 | NT2 Điện lực Nhơn Trạch 2 | Điện lực Nhơn Trạch 2 | 23.944 ▲0.52% | 6.9T | +14.02% | |
| 194 | PCE Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | Phân bón và Hóa chất DK Miền Trung | 17.987 | 179.9B | +13.99% | |
| 195 | VHC Thủy sản Vĩnh Hoàn | Thủy sản Vĩnh Hoàn | 53.030 ▲1.45% | 11.9T | +13.93% | |
| 196 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 68.773 | 1.8T | +13.76% | |
| 197 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 14.545 | 972.3B | +13.43% | |
| 198 | VSH Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông Hinh | 24.735 | 5.8T | +13.08% | |
| 199 | A32 Công ty 32 | Công ty 32 | 23.824 | 162.0B | +12.47% | |
| 200 | NTF Dược Nghệ An | Dược Nghệ An | 14.132 | 212.0B | +12.29% | |
| 201 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 43.847 ▼0.17% | 3.6T | +12.20% | |
| 202 | SMB Bia Sài Gòn - Miền Trung | Bia Sài Gòn - Miền Trung | 31.560 ▲2.19% | 942.0B | +12.07% | |
| 203 | KST KASATI | KASATI | 10.915 | 65.4B | +12.01% | |
| 204 | CPA Cà phê Phước An | Cà phê Phước An | 11.200 | 264.6B | +12.00% | |
| 205 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 19.044 ▲4.34% | 472.3B | +11.93% | |
| 206 | SDV Dịch vụ Sonadezi | Dịch vụ Sonadezi | 19.647 | 196.5B | +11.89% | |
| 207 | TDW Cấp nước Thủ Đức | Cấp nước Thủ Đức | 33.152 | 281.8B | +11.57% | |
| 208 | EIC EVN Quốc Tế | EVN Quốc Tế | 16.236 | 595.5B | +11.16% | |
| 209 | DRL Thủy điện - Điện lực 3 | Thủy điện - Điện lực 3 | 50.721 ▼0.15% | 481.8B | +11.12% | |
| 210 | BCF Thực phẩm Bích Chi | Thực phẩm Bích Chi | 23.135 | 878.3B | +11.12% | |
| 211 | TRT CTCP RedstarCera | CTCP RedstarCera | 9.180 | 100.7B | +11.11% | |
| 212 | TCJ Tô Châu | Tô Châu | 5.000 | 50B | +11.11% | |
| 213 | TTD Bệnh viện Tim Tâm Đức | Bệnh viện Tim Tâm Đức | 48.214 ▼13.50% | 749.8B | +11.09% | |
| 214 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 27.943 | 85.2B | +11.01% | |
| 215 | HLS Sứ Hoàng Liên Sơn | Sứ Hoàng Liên Sơn | 12.105 | 135.2B | +10.71% | |
| 216 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 58.703 | 481.4B | +10.65% | |
| 217 | PNT Kỹ thuật XD Phú Nhuận | Kỹ thuật XD Phú Nhuận | 6.268 | 58.2B | +10.51% | |
| 218 | HES Dịch vụ Giải trí Hà Nội | Dịch vụ Giải trí Hà Nội | 23.787 | 221.1B | +10.45% | |
| 219 | VCM BV Life | BV Life | 9.800 ▼9.68% | 117.6B | +10.42% | |
| 220 | SAB SABECO | SABECO | 67.630 ▼3.47% | 86.7T | +10.23% | |
| 221 | GGG Ôtô Giải Phóng | Ôtô Giải Phóng | 5.400 ▲12.50% | 158.7B | +10.20% | |
| 222 | CHP Thủy điện Miền Trung | Thủy điện Miền Trung | 16.908 ▲0.89% | 2.7T | +10.14% | |
| 223 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 10.488 ▼3.51% | 279.9B | +10.01% | |
| 224 | PEN Xây lắp III Petrolimex | Xây lắp III Petrolimex | 9.900 | 49.5B | +10.00% | |
| 225 | DBM BAMEPHARM | BAMEPHARM | 30.111 | 58.5B | +9.98% | |
| 226 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 11.694 | 334.0B | +9.81% | |
| 227 | CCM Xi măng Cần Thơ | Xi măng Cần Thơ | 48.083 ▲14.82% | 298.1B | +9.68% | |
| 228 | S55 Sông Đà 505 | Sông Đà 505 | 51.038 ▲7.84% | 510.4B | +9.64% | |
| 229 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 14.872 | 455.2B | +9.40% | |
| 230 | FRT Bán lẻ FPT | Bán lẻ FPT | 47.632 ▲0.73% | 8.1T | +9.35% | |
| 231 | VIN Kho vận ngoại thương VN | Kho vận ngoại thương VN | 16.679 | 425.3B | +9.28% | |
| 232 | RBC Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | 15.900 | 157.5B | +8.90% | |
| 233 | TVH Tư vấn XD công trình Hàng hải | Tư vấn XD công trình Hàng hải | 15.189 | 60.8B | +8.76% | |
| 234 | BT1 Bảo vệ thực vật 1 TW | Bảo vệ thực vật 1 TW | 10.994 ▲14.49% | 109.9B | +8.75% | |
| 235 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 10.424 | 260.6B | +8.64% | |
| 236 | TIX TANIMEX | TANIMEX | 27.120 | 813.6B | +8.57% | |
| 237 | VMS Phát triển Hàng Hải | Phát triển Hàng Hải | 16.096 ▼10.00% | 144.9B | +8.48% | |
| 238 | FT1 Phụ tùng máy số 1 | Phụ tùng máy số 1 | 28.015 | 198.3B | +8.40% | |
| 239 | FCS Lương thực TP Hồ Chí Minh | Lương thực TP Hồ Chí Minh | 5.200 | 153.1B | +8.33% | |
| 240 | VES MÊ CA VNECO | MÊ CA VNECO | 4.100 | 202.6B | +7.89% | |
| 241 | HTG Dệt may Hòa Thọ | Dệt may Hòa Thọ | 15.948 ▼0.36% | 574.2B | +7.67% | |
| 242 | BVN Bông Việt Nam | Bông Việt Nam | 11.300 | 56.5B | +7.62% | |
| 243 | VIH Viglacera Hà Nội | Viglacera Hà Nội | 12.011 | 67.3B | +7.53% | |
| 244 | VDP Dược phẩm VIDIPHA | Dược phẩm VIDIPHA | 26.267 ▲2.74% | 580.1B | +7.43% | |
| 245 | AST Dịch vụ Hàng không Taseco | Dịch vụ Hàng không Taseco | 51.313 ▲6.54% | 2.3T | +7.14% | |
| 246 | PGS Khí Miền Nam | Khí Miền Nam | 20.982 | 1.0T | +7.03% | |
| 247 | MEC Lắp máy Sông Đà | Lắp máy Sông Đà | 6.100 | 51.0B | +7.02% | |
| 248 | TMC XNK Thủ Đức | XNK Thủ Đức | 10.917 | 135.4B | +6.67% | |
| 249 | SEB Điện miền Trung | Điện miền Trung | 41.966 ▲9.80% | 1.3T | +6.52% | |
| 250 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 29.328 | 369.5B | +6.48% | |
| 251 | DSN Công viên nước Đầm Sen | Công viên nước Đầm Sen | 40.321 ▲2.19% | 487.2B | +6.26% | |
| 252 | TBC Thủy điện Thác Bà | Thủy điện Thác Bà | 24.941 ▲1.73% | 1.6T | +6.24% | |
| 253 | HAM Vật tư Hậu Giang | Vật tư Hậu Giang | 21.416 ▼2.44% | 309.6B | +6.02% | |
| 254 | HC3 Xây dựng số 3 Hải Phòng | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 27.410 | 567.0B | +5.96% | |
| 255 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 23.704 | 269.4B | +5.95% | |
| 256 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 40.477 ▲4.35% | 9.5T | +5.92% | |
| 257 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 15.431 ▲2.85% | 2.2T | +5.88% | |
| 258 | HRC Cao su Hòa Bình | Cao su Hòa Bình | 54.676 | 1.7T | +5.77% | |
| 259 | TDM Nước Thủ Dầu Một | Nước Thủ Dầu Một | 32.850 ▲2.78% | 3.6T | +5.72% | |
| 260 | FTI Công nghiệp - Thương mại Hữu Nghị | Công nghiệp - Thương mại Hữu Nghị | 3.700 | 14.6B | +5.71% | |
| 261 | VPI Đầu tư Văn Phú - Invest | Đầu tư Văn Phú - Invest | 43.975 ▼2.36% | 14.1T | +5.68% | |
| 262 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 20.712 ▼0.95% | 310.9B | +5.32% | |
| 263 | PVV Vinaconex 39 | Vinaconex 39 | 4.100 | 123B | +5.13% | |
| 264 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 28.653 ▲4.08% | 38.1T | +4.98% | |
| 265 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 21.666 | 1.8T | +4.74% | |
| 266 | VDT Lưới thép Bình Tây | Lưới thép Bình Tây | 24.886 | 48.9B | +4.47% | |
| 267 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 21.737 | 500.0B | +4.17% | |
| 268 | SJ1 Nông nghiệp Hùng Hậu | Nông nghiệp Hùng Hậu | 13.569 | 589.9B | +4.01% | |
| 269 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 23.486 ▼1.27% | 634.1B | +3.93% | |
| 270 | SMN Sách và thiết bị GD miền Nam | Sách và thiết bị GD miền Nam | 10.229 | 45.1B | +3.91% | |
| 271 | PMS Cơ khí xăng dầu | Cơ khí xăng dầu | 16.961 | 122.1B | +3.83% | |
| 272 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 8.235 | 46.1B | +3.82% | |
| 273 | DOP Vận tải XD Đồng Tháp | Vận tải XD Đồng Tháp | 9.159 | 43.2B | +3.80% | |
| 274 | VTH Dây cáp điện Việt Thái | Dây cáp điện Việt Thái | 8.200 | 89.4B | +3.65% | |
| 275 | DUS Dịch vụ Đô thị Đà Lạt | Dịch vụ Đô thị Đà Lạt | 18.585 | 104.1B | +3.57% | |
| 276 | NBT Cấp thoát nước Bến Tre | Cấp thoát nước Bến Tre | 11.984 ▲4.86% | 352.3B | +3.47% | |
| 277 | NDP Dược phẩm 2/9 | Dược phẩm 2/9 | 21.904 | 243.1B | +3.40% | |
| 278 | UDL Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | 10.765 | 70.2B | +3.33% | |
| 279 | HNB Bến xe Hà Nội | Bến xe Hà Nội | 13.464 ▲13.97% | 127.9B | +3.33% | |
| 280 | BID BIDV | BIDV | 27.996 ▼3.50% | 203.8T | +3.21% | |
| 281 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 11.587 ▼1.08% | 611.5B | +3.11% | |
| 282 | AGX Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | 35.890 ▲9.27% | 387.6B | +3.08% | |
| 283 | HNI May Hữu Nghị | May Hữu Nghị | 20.479 ▲1.63% | 486.9B | +2.96% | |
| 284 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 9.352 | 12.4B | +2.86% | |
| 285 | HLT Dệt may Hoàng Thị Loan | Dệt may Hoàng Thị Loan | 18.500 | 101.8B | +2.78% | |
| 286 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 7.500 | 250.0B | +2.74% | |
| 287 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 8.489 | 305.6B | +2.67% | |
| 288 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 15.484 ▲0.53% | 696.8B | +2.65% | |
| 289 | VVN XD Công nghiệp Việt Nam | XD Công nghiệp Việt Nam | 3.900 ▼13.33% | 214.5B | +2.63% | |
| 290 | NDC Dược phẩm Nam Dược | Dược phẩm Nam Dược | 113.599 ▲14.95% | 677.5B | +2.53% | |
| 291 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.238 ▼0.34% | 2.4T | +2.51% | |
| 292 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 25.032 ▲9.96% | 2.5T | +2.47% | |
| 293 | SVC SAVICO | SAVICO | 38.860 | 3.6T | +2.32% | |
| 294 | GAS PV Gas | PV Gas | 69.921 ▼1.07% | 168.7T | +2.32% | |
| 295 | TTT Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | 37.136 ▲10.00% | 169.7B | +2.20% | |
| 296 | PRE Tái bảo hiểm PVI | Tái bảo hiểm PVI | 14.276 ▼3.11% | 1.5T | +2.10% | |
| 297 | TRA Traphaco | Traphaco | 77.411 ▼5.52% | 3.2T | +2.09% | |
| 298 | CFM Đầu tư CFM | Đầu tư CFM | 9.452 | 28.4B | +2.06% | |
| 299 | SP2 Thủy điện Sử Pán 2 | Thủy điện Sử Pán 2 | 14.900 | 307.3B | +2.05% | |
| 300 | ARM XNK Hàng không | XNK Hàng không | 45.658 | 142.1B | +2.04% | |
| 301 | NBE Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | 9.872 | 49.4B | +2.04% | |
| 302 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 21.417 | 70.4B | +1.73% | |
| 303 | NHC Gạch ngói Nhị Hiệp | Gạch ngói Nhị Hiệp | 29.127 | 88.6B | +1.57% | |
| 304 | AMC Khoáng sản Á Châu | Khoáng sản Á Châu | 12.113 | 51.8B | +1.56% | |
| 305 | GMX Gạch ngói Mỹ Xuân | Gạch ngói Mỹ Xuân | 13.539 ▼1.64% | 122.3B | +1.50% | |
| 306 | BSP Bia Sài Gòn - Phú Thọ | Bia Sài Gòn - Phú Thọ | 13.416 | 167.7B | +1.49% | |
| 307 | VCB Vietcombank | Vietcombank | 44.982 ▼0.87% | 375.9T | +1.27% | |
| 308 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 16.600 ▼0.97% | 830B | +1.24% | |
| 309 | NLS Cấp thoát nước Lạng Sơn | Cấp thoát nước Lạng Sơn | 2.478 | 12.4B | +1.14% | |
| 310 | MGG May Đức Giang | May Đức Giang | 29.627 ▲9.09% | 266.6B | +1.14% | |
| 311 | BLN Xe buýt Liên Ninh | Xe buýt Liên Ninh | 6.784 | 33.9B | +1.12% | |
| 312 | TMP Thủy điện Thác Mơ | Thủy điện Thác Mơ | 38.917 ▼1.00% | 2.7T | +1.07% | |
| 313 | PEQ Thiết bị xăng dầu Petrolimex | Thiết bị xăng dầu Petrolimex | 32.355 | 160.7B | +0.89% | |
| 314 | UMC Công trình đô thị Nam Định | Công trình đô thị Nam Định | 8.078 | 14.9B | +0.76% | |
| 315 | FPT FPT Corp | FPT Corp | 47.816 ▲0.92% | 81.5T | +0.75% | |
| 316 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 15.735 ▲14.62% | 130.7B | +0.75% | |
| 317 | ACS Xây lắp Thương mại 2 | Xây lắp Thương mại 2 | 15.500 | 83.7B | +0.65% | |
| 318 | NTW Cấp nước Nhơn Trạch | Cấp nước Nhơn Trạch | 14.861 ▲4.71% | 148.6B | +0.64% | |
| 319 | MBN Môi trường và Công trình ĐT Bắc Ninh | Môi trường và Công trình ĐT Bắc Ninh | 7.900 | 45.4B | +0.64% | |
| 320 | TQW Cấp thoát nước Tuyên Quang | Cấp thoát nước Tuyên Quang | 7.598 | 67.9B | +0.54% | |
| 321 | MQB Môi trường và PT đô thị Quảng Bình | Môi trường và PT đô thị Quảng Bình | 8.239 | 30.3B | +0.54% | |
| 322 | SCD Giải khát Chương Dương | Giải khát Chương Dương | 20.600 ▲5.10% | 174.6B | +0.49% | |
| 323 | NQN Nước sạch Quảng Ninh | Nước sạch Quảng Ninh | 15.053 | 765.2B | +0.49% | |
| 324 | VDL Thực phẩm Lâm Đồng | Thực phẩm Lâm Đồng | 21.230 | 311.2B | +0.42% | |
| 325 | CMP Cảng Chân Mây | Cảng Chân Mây | 7.951 | 257.7B | +0.40% | |
| 326 | LNC Lệ Ninh - Quảng Bình | Lệ Ninh - Quảng Bình | 9.778 | 80.5B | +0.36% | |
| 327 | QHD Que hàn Việt Đức | Que hàn Việt Đức | 27.552 ▲5.49% | 182.7B | +0.28% | |
| 328 | POT Thiết bị Bưu điện Postef | Thiết bị Bưu điện Postef | 17.505 ▼3.17% | 340.1B | +0.27% | |
| 329 | LDW Cấp thoát nước Lâm Đồng | Cấp thoát nước Lâm Đồng | 11.600 | 914.1B | +0.23% | |
| 330 | IRC Cao su Công nghiệp | Cao su Công nghiệp | 6.967 | 121.9B | +0.20% | |
| 331 | GH3 Công trình giao thông Hà Nội | Công trình giao thông Hà Nội | 7.129 | 82.0B | +0.18% | |
| 332 | KHW Cấp thoát nước Khánh Hòa | Cấp thoát nước Khánh Hòa | 12.578 | 359.7B | +0.17% | |
| 333 | TQN Thông Quảng Ninh | Thông Quảng Ninh | 16.035 | 57.7B | +0.11% | |
| 334 | NSL Cấp nước Sơn La | Cấp nước Sơn La | 12.473 | 155.9B | +0.11% | |
| 335 | DHP Điện cơ Hải Phòng | Điện cơ Hải Phòng | 9.377 | 89.0B | +0.01% | |
| 336 | SGH Khách sạn Sài Gòn | Khách sạn Sài Gòn | 46.978 ▲7.84% | 580.8B | 0.00% | |
| 337 | X77 Thành An 77 | Thành An 77 | 300 | 402.3M | 0.00% | |
| 338 | VTM Đưa đón thợ mỏ - Vinacomin | Đưa đón thợ mỏ - Vinacomin | 21.800 | 71.5B | 0.00% | |
| 339 | VLP Công trình Công cộng Vĩnh Long | Công trình Công cộng Vĩnh Long | 64 | 226.3M | 0.00% | |
| 340 | VMA CN Ô tô - Vinacomin | CN Ô tô - Vinacomin | 2.800 | 7.6B | 0.00% | |
| 341 | VKP Nhựa Tân Hóa | Nhựa Tân Hóa | 500 | 4B | 0.00% | |
| 342 | VCE Xây lắp Môi trường | Xây lắp Môi trường | 8.000 | 40B | 0.00% | |
| 343 | VBG Địa chất Việt Bắc - TKV | Địa chất Việt Bắc - TKV | 5.136 | 44.2B | 0.00% | |
| 344 | TMW Gỗ Tân Mai | Gỗ Tân Mai | 10.835 | 50.5B | 0.00% | |
| 345 | TKA Bao bì Tân Khánh An | Bao bì Tân Khánh An | 4.906 | 18.6B | 0.00% | |
| 346 | TCK COMA | COMA | 3.900 | 93.0B | 0.00% | |
| 347 | TAN Cà phê Thuận An | Cà phê Thuận An | 53.381 | 86.1B | 0.00% | |
| 348 | SVH Thủy điện Sông Vàng | Thủy điện Sông Vàng | 6.000 | 88.9B | 0.00% | |
| 349 | SPD Thủy sản Miền Trung | Thủy sản Miền Trung | 11.500 | 138B | 0.00% | |
| 350 | PX1 Xi măng Sông Lam 2 | Xi măng Sông Lam 2 | 10.000 | 200B | 0.00% | |
| 351 | PQN DV Dầu khí Quảng Ngãi PTSC | DV Dầu khí Quảng Ngãi PTSC | 4.000 | 120B | 0.00% | |
| 352 | NSS Nông súc sản Đồng Nai | Nông súc sản Đồng Nai | 2.422 | 24.9B | 0.00% | |
| 353 | NGC Thủy sản Ngô Quyền | Thủy sản Ngô Quyền | 14.200 | 32.7B | 0.00% | |
| 354 | NAC Tư vấn xây dựng Tổng hợp | Tư vấn xây dựng Tổng hợp | 120 | 340.2M | 0.00% | |
| 355 | MES Cơ điện Công trình | Cơ điện Công trình | 10.000 | 186B | 0.00% | |
| 356 | MEF MEINFA | MEINFA | 221 | 903.0M | 0.00% | |
| 357 | MDA Môi trường Đô thị Đông Anh | Môi trường Đô thị Đông Anh | 8.708 | 10.4B | 0.00% | |
| 358 | LQN Licogi Quảng Ngãi | Licogi Quảng Ngãi | 9.000 | 17.0B | 0.00% | |
| 359 | IN4 In số 4 | In số 4 | 90.032 | 108.0B | 0.00% | |
| 360 | HNR Cồn Rượu và Nước Giải Khát Hà Nội | Cồn Rượu và Nước Giải Khát Hà Nội | 12.000 | 240B | 0.00% | |
| 361 | HMG Kim Khí Hà Nội | Kim Khí Hà Nội | 10.781 | 97.0B | 0.00% | |
| 362 | GLC Vàng Lào Cai | Vàng Lào Cai | 10.000 | 105B | 0.00% | |
| 363 | FGL Cà Phê Gia Lai | Cà Phê Gia Lai | 12.500 | 183.5B | 0.00% | |
| 364 | FBA Tập đoàn Quốc tế FBA | Tập đoàn Quốc tế FBA | 900 | 3.1B | 0.00% | |
| 365 | DNN Cấp nước Đà Nẵng | Cấp nước Đà Nẵng | 151 | 8.8B | 0.00% | |
| 366 | CNA Tổng công ty Chè Nghệ An - CTCP | Tổng công ty Chè Nghệ An - CTCP | 43.900 | 149.9B | 0.00% | |
| 367 | BNW Nước sạch Bắc Ninh | Nước sạch Bắc Ninh | 6.785 | 254.8B | 0.00% | |
| 368 | BHG Chè Biển Hồ | Chè Biển Hồ | 13.500 | 120.6B | 0.00% | |
| 369 | BCV DL và TM Bằng Giang Cao Bằng - Vimico | DL và TM Bằng Giang Cao Bằng - Vimico | 21.500 | 38.7B | 0.00% | |
| 370 | TMG Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 44.659 | 803.9B | -0.07% | |
| 371 | MND Môi trường Nam Định | Môi trường Nam Định | 7.222 | 15.8B | -0.11% | |
| 372 | NQB Cấp nước Quảng Bình | Cấp nước Quảng Bình | 18.043 | 310.9B | -0.18% | |
| 373 | VBC Nhựa - Bao bì Vinh | Nhựa - Bao bì Vinh | 18.980 | 142.3B | -0.28% | |
| 374 | UEM Cơ điện Uông Bí - Vinacomin | Cơ điện Uông Bí - Vinacomin | 27.153 | 66.2B | -0.30% | |
| 375 | X26 Công ty 26 | Công ty 26 | 14.275 | 71.4B | -0.34% | |
| 376 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 12.817 ▲0.62% | 319.8B | -0.46% | |
| 377 | THU Môi trường và CTĐT Thanh Hóa | Môi trường và CTĐT Thanh Hóa | 8.097 | 26.7B | -0.49% | |
| 378 | VQC Giám định Vinaconmin | Giám định Vinaconmin | 14.073 | 50.7B | -0.73% | |
| 379 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 37.837 ▼1.04% | 548.6B | -0.88% | |
| 380 | THN Cấp nước Thanh Hóa | Cấp nước Thanh Hóa | 1.729 | 57.0B | -0.92% | |
| 381 | TET May mặc Miền Bắc | May mặc Miền Bắc | 28.057 | 160.0B | -0.97% | |
| 382 | DBD Dược - TB Y tế Bình Định | Dược - TB Y tế Bình Định | 28.906 | 2.7T | -0.99% | |
| 383 | VNX QC và Hội chợ Thương mại | QC và Hội chợ Thương mại | 2.913 | 9.4B | -1.19% | |
| 384 | DP2 Dược phẩm TW 2 | Dược phẩm TW 2 | 6.500 | 130B | -1.52% | |
| 385 | CMG Tập đoàn Công nghệ CMC | Tập đoàn Công nghệ CMC | 25.638 ▲2.83% | 6.0T | -1.63% | |
| 386 | VDB Vận tải và CB Than Đông Bắc | Vận tải và CB Than Đông Bắc | 900 | 7.8B | -1.75% | |
| 387 | TPS Bến bãi vận tải Sài Gòn | Bến bãi vận tải Sài Gòn | 18.065 | 90.3B | -1.75% | |
| 388 | PCC Xây lắp 1- Petrolimex | Xây lắp 1- Petrolimex | 13.175 ▲1.21% | 151.5B | -1.76% | |
| 389 | GMD Gemadept | Gemadept | 35.337 | 15.1T | -1.81% | |
| 390 | SBL Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 8.185 | 98.3B | -1.83% | |
| 391 | SDN Sơn Đồng Nai | Sơn Đồng Nai | 17.394 | 52.8B | -1.90% | |
| 392 | TPP Nhựa Tân Phú VN | Nhựa Tân Phú VN | 10.418 | 655.1B | -1.91% | |
| 393 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 47.619 ▼0.38% | 685.7B | -1.97% | |
| 394 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 9.253 | 70.3B | -1.97% | |
| 395 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 18.517 | 1.4T | -1.97% | |
| 396 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 51.403 ▼0.47% | 184.1T | -2.20% | |
| 397 | BEL Điện tử Biên Hoà | Điện tử Biên Hoà | 10.132 | 60.8B | -2.40% | |
| 398 | FRC Lâm đặc sản xuất khẩu Quảng Nam | Lâm đặc sản xuất khẩu Quảng Nam | 33.418 ▲9.65% | 100.3B | -2.57% | |
| 399 | CQT Xi măng Quán Triều VVMI | Xi măng Quán Triều VVMI | 9.409 ▲8.91% | 235.2B | -2.66% | |
| 400 | HAT TM Bia Hà Nội | TM Bia Hà Nội | 16.756 | 52.3B | -2.70% | |
| 401 | PTP Viễn Thông và In Bưu điện | Viễn Thông và In Bưu điện | 11.369 | 75.8B | -2.73% | |
| 402 | NSC Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | 61.488 ▼1.37% | 1.1T | -2.93% | |
| 403 | TOT Vận tải Transimex | Vận tải Transimex | 8.467 | 78.0B | -2.93% | |
| 404 | HGT Du lịch Hương Giang | Du lịch Hương Giang | 9.700 | 194B | -3.00% | |
| 405 | ATG ATG Planet | ATG Planet | 3.000 ▼6.25% | 45.7B | -3.23% | |
| 406 | LMI Lắp máy IDICO | Lắp máy IDICO | 6.435 | 35.4B | -3.31% | |
| 407 | ABT Thủy sản Bến Tre | Thủy sản Bến Tre | 28.217 | 332.3B | -3.38% | |
| 408 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 8.942 | 111.1B | -3.51% | |
| 409 | FOC FPT Online | FPT Online | 87.648 ▲0.37% | 1.6T | -3.56% | |
| 410 | BRR Cao su Bà Rịa | Cao su Bà Rịa | 21.809 ▲4.34% | 2.5T | -3.72% | |
| 411 | PHN Pin Hà Nội | Pin Hà Nội | 28.395 | 206.0B | -3.81% | |
| 412 | BIC Bảo hiểm BIDV | Bảo hiểm BIDV | 13.696 ▲1.72% | 2.8T | -3.98% | |
| 413 | VPR VINAPRINT | VINAPRINT | 9.165 | 92.3B | -4.17% | |
| 414 | HNP Hanel Xốp Nhựa | Hanel Xốp Nhựa | 18.636 | 93.2B | -4.29% | |
| 415 | FSO Đóng tàu thủy sản VN | Đóng tàu thủy sản VN | 11.000 | 61.9B | -4.35% | |
| 416 | HPW Cấp nước Hải Phòng | Cấp nước Hải Phòng | 14.808 ▼7.61% | 1.1T | -4.41% | |
| 417 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 25.334 | 198.3B | -4.51% | |
| 418 | SKH NGK Sanest Khánh Hòa | NGK Sanest Khánh Hòa | 19.556 ▲6.22% | 645.3B | -4.56% | |
| 419 | HTP In SGK Hòa Phát | In SGK Hòa Phát | 37.400 ▲5.65% | 3.4T | -4.59% | |
| 420 | VPC V- Power | V- Power | 6.200 | 34.9B | -4.62% | |
| 421 | HDW Nước sạch Hải Dương | Nước sạch Hải Dương | 11.705 ▲6.15% | 373.2B | -4.74% | |
| 422 | VCF VinaCafé Biên Hòa | VinaCafé Biên Hòa | 177.144 | 4.7T | -4.86% | |
| 423 | CMF Thực phẩm Cholimex | Thực phẩm Cholimex | 183.128 | 1.5T | -4.91% | |
| 424 | SCS DV Hàng hóa Sài Gòn | DV Hàng hóa Sài Gòn | 58.850 ▲3.45% | 5.6T | -4.93% | |
| 425 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 11.718 | 502.1B | -5.14% | |
| 426 | HDP Dược Hà Tĩnh | Dược Hà Tĩnh | 10.996 | 109.2B | -5.27% | |
| 427 | MPY Môi trường đô thị Phú Yên | Môi trường đô thị Phú Yên | 4.920 | 30.2B | -5.40% | |
| 428 | PSC Vận tải Petrolimex SG | Vận tải Petrolimex SG | 12.134 ▼6.89% | 87.4B | -5.41% | |
| 429 | ILC Hợp tác lao động với nước ngoài | Hợp tác lao động với nước ngoài | 8.700 ▲2.35% | 52.9B | -5.43% | |
| 430 | BWA Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 9.447 | 25.5B | -5.57% | |
| 431 | TNP Cảng Thị Nại | Cảng Thị Nại | 8.001 | 56.8B | -5.73% | |
| 432 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 18.899 ▼0.12% | 12.8T | -5.90% | |
| 433 | THB Bia Hà Nội - Thanh Hóa | Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 11.259 | 128.6B | -5.91% | |
| 434 | EID Phát triển GD Hà Nội | Phát triển GD Hà Nội | 17.986 | 269.8B | -5.91% | |
| 435 | VNM VINAMILK | VINAMILK | 63.839 ▼1.17% | 133.4T | -6.02% | |
| 436 | TST Dịch vụ KT Viễn Thông | Dịch vụ KT Viễn Thông | 11.700 | 56.2B | -6.40% | |
| 437 | NNT Cấp nước Ninh Thuận | Cấp nước Ninh Thuận | 26.503 | 251.5B | -6.51% | |
| 438 | KMT Kim khí Miền Trung | Kim khí Miền Trung | 7.512 ▲9.63% | 74.0B | -6.60% | |
| 439 | MCC Gạch ngói cao cấp | Gạch ngói cao cấp | 9.504 | 47.4B | -6.62% | |
| 440 | TCT Cáp treo Tây Ninh | Cáp treo Tây Ninh | 31.812 ▲0.59% | 406.8B | -6.69% | |
| 441 | VTX Vận tải Đa phương thức | Vận tải Đa phương thức | 18.000 | 377.5B | -6.74% | |
| 442 | NAV Tấm lợp và gỗ Nam Việt | Tấm lợp và gỗ Nam Việt | 13.430 | 107.4B | -6.79% | |
| 443 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 56.507 | 1.9T | -6.85% | |
| 444 | NAW Cấp nước Nghệ An | Cấp nước Nghệ An | 9.235 | 345.3B | -7.00% | |
| 445 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 71.500 ▲0.70% | 64.3T | -7.14% | |
| 446 | GHC Thủy điện Gia Lai | Thủy điện Gia Lai | 20.506 ▼3.02% | 977.4B | -7.24% | |
| 447 | BHK Bia Hà Nội - Kim Bài | Bia Hà Nội - Kim Bài | 10.393 | 41.4B | -7.35% | |
| 448 | SSB SeABank | SeABank | 24.082 ▲1.39% | 68.5T | -7.41% | |
| 449 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 10.000 ▼4.76% | 2.7T | -7.41% | |
| 450 | ADC Mĩ thuật và Truyền thông | Mĩ thuật và Truyền thông | 14.176 ▼9.55% | 56.4B | -7.46% | |
| 451 | L10 LILAMA 10 | LILAMA 10 | 21.208 | 207.6B | -7.47% | |
| 452 | TCM Dệt may Thành Công | Dệt may Thành Công | 37.050 ▲4.95% | 4.2T | -7.66% | |
| 453 | HAD Bia Hà Nội - Hải Dương | Bia Hà Nội - Hải Dương | 11.926 ▼1.33% | 47.7B | -7.73% | |
| 454 | HLY Gốm Xây Dựng Yên Hưng | Gốm Xây Dựng Yên Hưng | 16.700 | 16.7B | -7.73% | |
| 455 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 17.800 ▲4.09% | 3.9T | -7.77% | |
| 456 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 19.529 | 781.2B | -7.80% | |
| 457 | CLC Thuốc lá Cát Lợi | Thuốc lá Cát Lợi | 23.910 ▲1.59% | 626.6B | -8.02% | |
| 458 | VEC Điện tử và Tin học VN | Điện tử và Tin học VN | 17.000 | 744.6B | -8.11% | |
| 459 | BCB Công ty 397 | Công ty 397 | 400 | 2.3B | -8.26% | |
| 460 | QPH Thủy điện Quế Phong | Thủy điện Quế Phong | 16.914 ▲14.66% | 314.3B | -8.28% | |
| 461 | QHW Nước khoáng Quảng Ninh | Nước khoáng Quảng Ninh | 20.460 | 163.3B | -8.30% | |
| 462 | PIA Tin học Viễn thông Petrolimex | Tin học Viễn thông Petrolimex | 19.388 | 75.6B | -8.33% | |
| 463 | AAM Thủy sản Mekong | Thủy sản Mekong | 10.768 ▼3.37% | 112.5B | -8.40% | |
| 464 | DXL Du lịch và Xuất nhập khẩu Lạng Sơn | Du lịch và Xuất nhập khẩu Lạng Sơn | 5.330 | 21.1B | -8.48% | |
| 465 | CVT CMC JSC | CMC JSC | 41.450 ▲5.07% | 1.5T | -8.50% | |
| 466 | CSI Chứng khoán Kiến thiết VN | Chứng khoán Kiến thiết VN | 57.600 ▲4.73% | 967.7B | -8.72% | |
| 467 | MQN Môi trường đô thị Quảng Ngãi | Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 18.315 ▲14.01% | 150.4B | -8.75% | |
| 468 | MAC Tập đoàn Macstar | Tập đoàn Macstar | 4.739 ▲9.40% | 208.3B | -8.83% | |
| 469 | DPP Dược Đồng Nai | Dược Đồng Nai | 12.733 | 38.2B | -8.84% | |
| 470 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 12.283 ▲0.78% | 1.1T | -8.85% | |
| 471 | VLW Cấp nước Vĩnh Long | Cấp nước Vĩnh Long | 17.166 | 496.1B | -9.02% | |
| 472 | VSI Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 13.665 ▼4.21% | 180.4B | -9.18% | |
| 473 | PTS Vận tải Petrolimex HP | Vận tải Petrolimex HP | 8.398 | 46.8B | -9.20% | |
| 474 | TVA Sứ Viglacera Thanh Trì | Sứ Viglacera Thanh Trì | 12.243 | 77.1B | -9.31% | |
| 475 | BED Sách Đà Nẵng | Sách Đà Nẵng | 33.453 | 100.4B | -9.32% | |
| 476 | PAC Pin Ắc quy Miền Nam | Pin Ắc quy Miền Nam | 19.360 ▼0.30% | 1.3T | -9.46% | |
| 477 | BGW Nước sạch Bắc Giang | Nước sạch Bắc Giang | 15.489 | 281.1B | -9.50% | |
| 478 | EBS Sách Giáo dục Hà Nội | Sách Giáo dục Hà Nội | 7.017 | 69.9B | -9.53% | |
| 479 | MFS Mobifone Service | Mobifone Service | 21.513 ▲1.11% | 151.9B | -9.53% | |
| 480 | DNA Điện nước An Giang | Điện nước An Giang | 16.198 | 912.4B | -9.55% | |
| 481 | DAE Sách Giáo dục Đà Nẵng | Sách Giáo dục Đà Nẵng | 12.162 | 23.4B | -9.56% | |
| 482 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 121.166 | 363.5B | -9.58% | |
| 483 | S72 Sông Đà 7.02 | Sông Đà 7.02 | 6.600 | 79.2B | -9.59% | |
| 484 | PTH Vận tải và DV Petrolimex Hà Tây | Vận tải và DV Petrolimex Hà Tây | 11.844 | 41.5B | -9.65% | |
| 485 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 16.543 ▲3.58% | 562.5B | -9.66% | |
| 486 | SDC Tư vấn Sông Đà | Tư vấn Sông Đà | 6.883 | 18.0B | -9.68% | |
| 487 | SFN Dệt lưới Sài Gòn | Dệt lưới Sài Gòn | 19.451 | 55.7B | -10.00% | |
| 488 | MDG Xây dựng Miền Đông | Xây dựng Miền Đông | 11.350 | 117.2B | -10.26% | |
| 489 | CAT Thủy sản Cà Mau | Thủy sản Cà Mau | 12.221 | 169.6B | -10.30% | |
| 490 | VHL Viglacera Hạ Long | Viglacera Hạ Long | 22.500 ▲2.27% | 562.5B | -10.39% | |
| 491 | HPB Bao bì PP | Bao bì PP | 13.517 | 49.4B | -10.50% | |
| 492 | GTD Giầy Thượng Đình | Giầy Thượng Đình | 17.900 | 166.5B | -10.50% | |
| 493 | BBS Bao bì Xi măng Bút Sơn | Bao bì Xi măng Bút Sơn | 8.110 | 48.7B | -10.65% | |
| 494 | UPH Dược phẩm TW25 | Dược phẩm TW25 | 15.800 | 210.1B | -10.73% | |
| 495 | ASG Tập đoàn ASG | Tập đoàn ASG | 23.455 ▲5.74% | 2.1T | -11.19% | |
| 496 | QTC GTVT Quảng Nam | GTVT Quảng Nam | 12.175 | 32.9B | -11.31% | |
| 497 | CAN Đồ hộp Hạ Long | Đồ hộp Hạ Long | 45.693 | 228.5B | -11.35% | |
| 498 | SRC Cao su Sao Vàng | Cao su Sao Vàng | 16.671 ▲4.00% | 467.8B | -11.36% | |
| 499 | TVT May Việt Thắng | May Việt Thắng | 17.999 ▲0.43% | 378.0B | -11.50% | |
| 500 | PJS Cấp nước Phú Hòa Tân | Cấp nước Phú Hòa Tân | 9.542 | 85.9B | -11.76% | |
| 501 | CMW Cấp nước Cà Mau | Cấp nước Cà Mau | 10.847 | 168.5B | -11.76% | |
| 502 | PCM VLXD Bưu điện | VLXD Bưu điện | 11.800 ▼8.53% | 46.3B | -11.81% | |
| 503 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 26.724 ▲2.22% | 806.0B | -11.87% | |
| 504 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 8.229 ▼6.67% | 370.3B | -12.37% | |
| 505 | SII Hạ tầng Nước Sài Gòn | Hạ tầng Nước Sài Gòn | 15.000 ▲1.35% | 967.8B | -12.54% | |
| 506 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 25.982 | 3.2T | -12.57% | |
| 507 | GMA G-Automobile | G-Automobile | 43.614 | 872.3B | -12.65% | |
| 508 | BVH Tập đoàn Bảo Việt | Tập đoàn Bảo Việt | 43.618 ▲0.22% | 32.4T | -12.68% | |
| 509 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 14.816 ▲0.92% | 7.0T | -12.70% | |
| 510 | HAF Thực phẩm Hà Nội | Thực phẩm Hà Nội | 21.300 ▼14.80% | 308.9B | -12.70% | |
| 511 | CMN Colusa - Miliket | Colusa - Miliket | 45.540 ▼17.24% | 218.6B | -12.80% | |
| 512 | HBD Bao bì PP Bình Dương | Bao bì PP Bình Dương | 11.853 ▼6.25% | 22.6B | -13.00% | |
| 513 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 9.786 ▲5.27% | 19.6B | -13.07% | |
| 514 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 16.107 ▲1.15% | 6.5T | -13.08% | |
| 515 | VJC Vietjet Air | Vietjet Air | 109.500 ▲0.27% | 64.8T | -13.10% | |
| 516 | VRG PT Đô thị và KCN Cao su VN | PT Đô thị và KCN Cao su VN | 20.123 ▲6.92% | 521.1B | -13.12% | |
| 517 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 67.500 ▲1.05% | 5.7T | -13.13% | |
| 518 | MNB May Nhà Bè | May Nhà Bè | 18.370 | 367.4B | -13.14% | |
| 519 | QNU Môi trường Đô thị Quảng Nam | Môi trường Đô thị Quảng Nam | 11.426 | 77.7B | -13.20% | |
| 520 | LPT TM và SX Lập Phương Thành | TM và SX Lập Phương Thành | 8.653 ▲3.93% | 103.8B | -13.24% | |
| 521 | EVE Everpia | Everpia | 12.316 ▲0.71% | 517.0B | -13.41% | |
| 522 | PSN PTSC Thanh Hóa | PTSC Thanh Hóa | 9.285 | 371.4B | -13.47% | |
| 523 | TNW Nước sạch Thái Nguyên | Nước sạch Thái Nguyên | 7.943 | 127.1B | -13.59% | |
| 524 | VFG Khử trùng Việt Nam | Khử trùng Việt Nam | 28.278 | 1.2T | -13.62% | |
| 525 | S12 Sông Đà 12 | Sông Đà 12 | 2.500 ▼7.41% | 12.5B | -13.79% | |
| 526 | CMI CMISTONE Việt Nam | CMISTONE Việt Nam | 2.500 | 40B | -13.79% | |
| 527 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 20.805 ▼0.75% | 624.1B | -13.80% | |
| 528 | L63 Lilama 69-3 | Lilama 69-3 | 6.800 | 56.3B | -13.92% | |
| 529 | DNL Logistics Cảng Đà Nẵng | Logistics Cảng Đà Nẵng | 15.890 | 68.5B | -13.95% | |
| 530 | PMT Telvina Việt Nam | Telvina Việt Nam | 7.612 | 37.6B | -14.11% | |
| 531 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 51.425 ▲1.04% | 409.4B | -14.11% | |
| 532 | TA6 Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 13.608 | 40.8B | -14.20% | |
| 533 | TR1 Vận Tải 1 Traco | Vận Tải 1 Traco | 8.304 | 38.1B | -14.29% | |
| 534 | DVC TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | 8.535 | 92.1B | -14.32% | |
| 535 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 34.754 ▼0.86% | 1.4T | -14.39% | |
| 536 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 31.644 ▲1.08% | 680.3B | -14.55% | |
| 537 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 15.015 ▲1.09% | 412.5B | -14.60% | |
| 538 | SED Phát triển GD Phương Nam | Phát triển GD Phương Nam | 14.342 ▲5.92% | 133.0B | -14.73% | |
| 539 | NCS Suất ăn Hàng không Nội Bài | Suất ăn Hàng không Nội Bài | 18.822 | 337.8B | -14.77% | |
| 540 | STC Sách và TB Trường học TP HCM | Sách và TB Trường học TP HCM | 13.583 | 77.0B | -14.81% | |
| 541 | VNL Vinalink Logistics | Vinalink Logistics | 10.976 ▲4.00% | 155.2B | -14.84% | |
| 542 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 31.179 ▼2.25% | 1.4T | -14.85% | |
| 543 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 40.527 ▼0.20% | 243.2B | -14.98% | |
| 544 | GND Gạch ngói Đồng Nai | Gạch ngói Đồng Nai | 20.716 ▼1.15% | 186.4B | -15.06% | |
| 545 | QSP Tân cảng Quy Nhơn | Tân cảng Quy Nhơn | 14.251 | 153.8B | -15.07% | |
| 546 | LIX Bột Giặt LIX | Bột Giặt LIX | 17.147 ▼0.37% | 1.1T | -15.19% | |
| 547 | SFC Nhiên liệu Sài Gòn | Nhiên liệu Sài Gòn | 16.062 ▲5.26% | 181.4B | -15.22% | |
| 548 | VTC Viễn thông VTC | Viễn thông VTC | 9.878 ▲6.19% | 44.7B | -15.23% | |
| 549 | TAW Cấp nước Trung An | Cấp nước Trung An | 15.907 | 79.5B | -15.36% | |
| 550 | DWS Cấp nước Đồng Tháp | Cấp nước Đồng Tháp | 9.101 | 235.9B | -15.36% | |
| 551 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 17.167 | 1.2T | -15.38% | |
| 552 | PSL Chăn nuôi Phú Sơn | Chăn nuôi Phú Sơn | 15.751 | 186.1B | -15.38% | |
| 553 | VNT Vận tải ngoại thương | Vận tải ngoại thương | 66.100 ▼5.03% | 1.1T | -15.43% | |
| 554 | VRE Vincom Retail | Vincom Retail | 26.300 ▼0.75% | 59.8T | -15.57% | |
| 555 | NAP Cảng Nghệ Tĩnh | Cảng Nghệ Tĩnh | 8.179 | 176.0B | -15.64% | |
| 556 | XPH Xà phòng Hà Nội | Xà phòng Hà Nội | 8.600 | 111.6B | -15.69% | |
| 557 | BTT TM - DV Bến Thành | TM - DV Bến Thành | 32.322 | 436.3B | -15.73% | |
| 558 | DNC Điện nước Hải Phòng | Điện nước Hải Phòng | 21.910 | 219.9B | -15.79% | |
| 559 | TOW Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | 12.372 ▼14.89% | 98.7B | -15.79% | |
| 560 | HC1 Xây dựng số 1 Hà Nội | Xây dựng số 1 Hà Nội | 11.455 | 91.6B | -15.79% | |
| 561 | PTI Bảo hiểm Bưu điện | Bảo hiểm Bưu điện | 33.268 ▲2.89% | 4.0T | -15.85% | |
| 562 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 5.227 ▼2.23% | 414.6B | -15.91% | |
| 563 | CMV Thương nghiệp Cà Mau | Thương nghiệp Cà Mau | 9.314 ▲0.93% | 169.1B | -15.92% | |
| 564 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 20.427 ▼0.36% | 2.0T | -15.94% | |
| 565 | VFR Vận tải Vietfracht | Vận tải Vietfracht | 7.647 ▼1.25% | 114.7B | -15.96% | |
| 566 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 34.902 | 781.7B | -15.97% | |
| 567 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 10.332 | 204.4B | -16.00% | |
| 568 | BTP Nhiệt điện Bà Rịa | Nhiệt điện Bà Rịa | 10.444 ▲1.45% | 631.7B | -16.02% | |
| 569 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 52.174 ▲1.73% | 19.8T | -16.06% | |
| 570 | NBW Cấp nước Nhà Bè | Cấp nước Nhà Bè | 15.433 | 168.2B | -16.12% | |
| 571 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 22.192 ▲0.44% | 1.9T | -16.29% | |
| 572 | PGD PV GAS D | PV GAS D | 19.498 ▼0.39% | 1.9T | -16.39% | |
| 573 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 94.186 ▲0.66% | 922.3B | -16.40% | |
| 574 | BSD Bia, rượu Sài Gòn - Đồng Xuân | Bia, rượu Sài Gòn - Đồng Xuân | 18.330 | 55.0B | -16.41% | |
| 575 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 28.378 | 70.9B | -16.48% | |
| 576 | HPI Khu công nghiệp Hiệp Phước | Khu công nghiệp Hiệp Phước | 23.300 ▼14.65% | 1.4T | -16.49% | |
| 577 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 9.856 | 295.7B | -16.52% | |
| 578 | HOT Du lịch - DV Hội An | Du lịch - DV Hội An | 28.000 | 224.0B | -16.54% | |
| 579 | CLW Cấp nước Chợ Lớn | Cấp nước Chợ Lớn | 20.783 | 270.2B | -16.61% | |
| 580 | HBH HABECO Hải Phòng | HABECO Hải Phòng | 7.255 | 116.1B | -16.86% | |
| 581 | AGG Bất động sản An Gia | Bất động sản An Gia | 24.320 ▲3.75% | 4.0T | -17.19% | |
| 582 | DCR Gạch men COSEVCO | Gạch men COSEVCO | 6.200 | 40.3B | -17.33% | |
| 583 | CBS Mía đường Cao Bằng | Mía đường Cao Bằng | 25.982 ▼0.20% | 137.5B | -17.34% | |
| 584 | SBR Cao su Sông Bé | Cao su Sông Bé | 10.454 | 850.9B | -17.49% | |
| 585 | TTS Cán thép Thái Trung | Cán thép Thái Trung | 8.000 | 406.4B | -17.53% | |
| 586 | EIB Eximbank | Eximbank | 18.150 ▲3.52% | 33.8T | -17.55% | |
| 587 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 9.740 | 57.9B | -17.69% | |
| 588 | SDG Sadico Cần Thơ | Sadico Cần Thơ | 16.027 | 162.5B | -17.74% | |
| 589 | BTD Bê tông ly tâm Thủ Đức | Bê tông ly tâm Thủ Đức | 23.241 ▲0.37% | 149.0B | -17.86% | |
| 590 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 19.913 | 677.0B | -17.87% | |
| 591 | VAV VIWACO | VIWACO | 15.357 ▼0.78% | 737.1B | -18.03% | |
| 592 | DLR Địa ốc Đà Lạt | Địa ốc Đà Lạt | 8.500 | 38.3B | -18.27% | |
| 593 | MAS Sân bay Đà Nẵng | Sân bay Đà Nẵng | 38.000 | 162.2B | -18.28% | |
| 594 | KIP K.I.P Việt Nam | K.I.P Việt Nam | 7.119 ▲13.92% | 69.8B | -18.28% | |
| 595 | CX8 Constrexim số 8 | Constrexim số 8 | 5.274 ▲9.83% | 13.5B | -18.30% | |
| 596 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 17.572 ▼2.27% | 1.5T | -18.33% | |
| 597 | DHM Khoáng sản Dương Hiếu | Khoáng sản Dương Hiếu | 8.682 ▲0.53% | 299.8B | -18.37% | |
| 598 | SKG Tàu Cao tốc Superdong | Tàu Cao tốc Superdong | 12.337 ▼0.69% | 820.4B | -18.41% | |
| 599 | DMC Dược phẩm DOMESCO | Dược phẩm DOMESCO | 36.750 ▼0.24% | 1.3T | -18.51% | |
| 600 | MKV Dược Thú Y Cai Lậy | Dược Thú Y Cai Lậy | 10.708 | 53.5B | -18.52% | |
| 601 | VGV Tư vấn Xây dựng Việt Nam | Tư vấn Xây dựng Việt Nam | 11.324 ▲10.09% | 405.1B | -18.54% | |
| 602 | AFX XNK Nông sản Thực phẩm An Giang | XNK Nông sản Thực phẩm An Giang | 13.000 ▲6.56% | 455B | -18.75% | |
| 603 | ISG Vận tải biển và Hợp tác LĐ Quốc Tế | Vận tải biển và Hợp tác LĐ Quốc Tế | 6.500 | 57.2B | -18.75% | |
| 604 | PGC Gas Petrolimex | Gas Petrolimex | 14.405 ▲5.92% | 869.2B | -18.76% | |
| 605 | NTT Dệt - May Nha Trang | Dệt - May Nha Trang | 8.100 | 190.3B | -19.00% | |
| 606 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 8.695 ▲2.95% | 759.8B | -19.04% | |
| 607 | IMP IMEXPHARM | IMEXPHARM | 25.126 ▲0.33% | 3.9T | -19.09% | |
| 608 | CNG CNG Việt Nam | CNG Việt Nam | 16.240 | 570.0B | -19.11% | |
| 609 | DLT Du lịch và TM - Vinacomin | Du lịch và TM - Vinacomin | 11.685 | 29.2B | -19.22% | |
| 610 | ICI Đầu tư và XD Công nghiệp | Đầu tư và XD Công nghiệp | 6.894 | 27.6B | -19.32% | |
| 611 | RAT VT và TM Đường sắt | VT và TM Đường sắt | 9.078 | 53.8B | -19.42% | |
| 612 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 19.634 | 392.5B | -19.54% | |
| 613 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 15.307 ▲9.86% | 1.0T | -19.59% | |
| 614 | MHL Minh Hữu Liên | Minh Hữu Liên | 6.100 ▲7.02% | 32.3B | -19.74% | |
| 615 | PPS DVKT Điện lực Dầu khí | DVKT Điện lực Dầu khí | 7.764 ▼4.76% | 116.5B | -19.83% | |
| 616 | MTP Dược Medipharco | Dược Medipharco | 8.029 ▲6.53% | 59.8B | -19.89% | |
| 617 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 6.750 ▲1.53% | 462.2B | -19.96% | |
| 618 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 14.293 | 453.8B | -19.98% | |
| 619 | PBP Bao bì Dầu khí VN | Bao bì Dầu khí VN | 9.945 ▲1.67% | 47.7B | -20.00% | |
| 620 | MCM Giống bò sữa Mộc Châu | Giống bò sữa Mộc Châu | 35.356 ▲2.42% | 3.9T | -20.30% | |
| 621 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 16.687 ▼0.40% | 637.4B | -20.36% | |
| 622 | PJT Vận tải thủy PETROLIMEX | Vận tải thủy PETROLIMEX | 7.294 ▲4.05% | 181.5B | -20.38% | |
| 623 | ACB ACB | ACB | 12.838 ▼0.46% | 65.9T | -20.42% | |
| 624 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 16.948 | 525.4B | -20.42% | |
| 625 | GLT KT Điện Toàn Cầu | KT Điện Toàn Cầu | 18.051 ▲10.00% | 168.4B | -20.55% | |
| 626 | SHE PT Năng Lượng Sơn Hà | PT Năng Lượng Sơn Hà | 5.769 | 375.0B | -20.58% | |
| 627 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 27.223 | 10.0T | -20.63% | |
| 628 | TMS Transimex | Transimex | 35.965 ▼0.33% | 6.2T | -20.65% | |
| 629 | SCO Công nghiệp Thủy Sản | Công nghiệp Thủy Sản | 4.600 | 18.7B | -20.69% | |
| 630 | PBT Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | 6.194 | 108.5B | -20.81% | |
| 631 | BTB Bia Hà Nội - Thái Bình | Bia Hà Nội - Thái Bình | 6.000 | 46.1B | -21.05% | |
| 632 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 13.473 ▲0.16% | 5.0T | -21.07% | |
| 633 | PTO Xây dựng Công trình Bưu điện | Xây dựng Công trình Bưu điện | 16.985 | 20.4B | -21.08% | |
| 634 | ST8 Tập đoàn ST8 | Tập đoàn ST8 | 7.650 ▼1.03% | 196.8B | -21.17% | |
| 635 | SC5 Xây dựng Số 5 | Xây dựng Số 5 | 15.847 | 237.4B | -21.22% | |
| 636 | PLE Tư vấn Xây dựng Petrolimex | Tư vấn Xây dựng Petrolimex | 30.240 | 36.7B | -21.24% | |
| 637 | GTS Công trình Giao thông Sài Gòn | Công trình Giao thông Sài Gòn | 8.086 | 230.4B | -21.30% | |
| 638 | PPP PP.Pharco | PP.Pharco | 10.071 ▼1.53% | 88.6B | -21.44% | |
| 639 | SZL Sonadezi Long Thành | Sonadezi Long Thành | 26.173 ▲0.42% | 715.7B | -21.51% | |
| 640 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 19.265 ▼0.93% | 9.9T | -21.57% | |
| 641 | CTG VietinBank | VietinBank | 16.726 ▲0.93% | 129.9T | -21.58% | |
| 642 | PAP Cảng Phước An | Cảng Phước An | 12.700 | 4.5T | -21.60% | |
| 643 | BHN HABECO | HABECO | 41.662 | 9.7T | -21.61% | |
| 644 | PMP Bao bì Đạm Phú Mỹ | Bao bì Đạm Phú Mỹ | 9.578 | 40.2B | -21.70% | |
| 645 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 7.923 | 95.3B | -21.71% | |
| 646 | CI5 Đầu tư Xây dựng số 5 | Đầu tư Xây dựng số 5 | 11.900 | 32.1B | -21.71% | |
| 647 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 17.590 ▲9.89% | 4.2T | -21.75% | |
| 648 | HTV Logistics Vicem | Logistics Vicem | 9.661 ▲3.83% | 126.6B | -21.76% | |
| 649 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 7.411 | 564.4B | -21.77% | |
| 650 | ICC Xây dựng công nghiệp | Xây dựng công nghiệp | 19.762 ▲2.20% | 75.1B | -21.84% | |
| 651 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 10.343 ▲17.09% | 1.1T | -22.04% | |
| 652 | VST Vận tải và Thuê Tàu biển Việt Nam | Vận tải và Thuê Tàu biển Việt Nam | 2.800 ▲3.70% | 193.2B | -22.22% | |
| 653 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 18.044 ▼2.22% | 2.4T | -22.30% | |
| 654 | SVT Công nghệ SG Viễn Đông | Công nghệ SG Viễn Đông | 7.313 | 126.6B | -22.43% | |
| 655 | MTB Công trình đô thị tỉnh Thái Bình | Công trình đô thị tỉnh Thái Bình | 7.252 | 45.5B | -22.55% | |
| 656 | MVB Mỏ Việt Bắc - TKV | Mỏ Việt Bắc - TKV | 16.122 | 1.7T | -22.66% | |
| 657 | CSM Cao su Miền Nam | Cao su Miền Nam | 13.448 ▲0.70% | 1.4T | -22.71% | |
| 658 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 2.611 | 13.0B | -22.73% | |
| 659 | IBD In Tổng hợp Bình Dương | In Tổng hợp Bình Dương | 9.990 | 89.9B | -22.76% | |
| 660 | SSC Giống cây trồng Miền Nam | Giống cây trồng Miền Nam | 22.616 | 300.2B | -22.79% | |
| 661 | HTL Ô tô Trường Long | Ô tô Trường Long | 9.497 ▲5.25% | 114.0B | -22.84% | |
| 662 | DPR Cao su Đồng Phú | Cao su Đồng Phú | 23.237 ▼0.75% | 2.0T | -22.84% | |
| 663 | MCF Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 5.858 | 63.1B | -22.92% | |
| 664 | SB1 Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 5.328 | 55.9B | -22.99% | |
| 665 | BAF Nông nghiệp BAF Việt Nam | Nông nghiệp BAF Việt Nam | 12.953 ▲0.54% | 3.9T | -23.18% | |
| 666 | TSG TTTH Đường sắt Sài Gòn | TTTH Đường sắt Sài Gòn | 8.032 | 24.7B | -23.18% | |
| 667 | VBH Điện tử Bình Hòa | Điện tử Bình Hòa | 10.600 ▲13.98% | 30.7B | -23.19% | |
| 668 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 16.668 | 75.7B | -23.23% | |
| 669 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 6.801 | 44.3B | -23.44% | |
| 670 | BTW Cấp nước Bến Thành | Cấp nước Bến Thành | 22.477 | 210.4B | -23.46% | |
| 671 | POB PVOIL Hưng Yên | PVOIL Hưng Yên | 50.491 | 550.4B | -23.49% | |
| 672 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 70.150 | 9.2T | -23.51% | |
| 673 | KSD Đầu tư DNA | Đầu tư DNA | 5.800 | 69.6B | -23.68% | |
| 674 | TDF Xây dựng Trung Đô | Xây dựng Trung Đô | 15.726 | 589.7B | -23.70% | |
| 675 | CC1 TCT Xây dựng số 1 | TCT Xây dựng số 1 | 10.084 ▼6.87% | 4.0T | -23.72% | |
| 676 | VCA Thép VICASA - VNSTEEL | Thép VICASA - VNSTEEL | 10.700 ▲7.00% | 162.5B | -23.90% | |
| 677 | SGS Vận tải biển Sài Gòn | Vận tải biển Sài Gòn | 8.667 | 125.0B | -24.03% | |
| 678 | EMS Chuyển phát nhanh Bưu điện | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 21.113 ▲13.30% | 443.4B | -24.16% | |
| 679 | PVD Khoan Dầu khí PVDrilling | Khoan Dầu khí PVDrilling | 17.456 ▼0.27% | 9.7T | -24.23% | |
| 680 | ITD Công nghệ ITD | Công nghệ ITD | 9.516 ▲3.48% | 249.1B | -24.28% | |
| 681 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 21.663 ▲2.12% | 11.5T | -24.32% | |
| 682 | TNM XNK và XD Công trình | XNK và XD Công trình | 3.400 | 19.7B | -24.44% | |
| 683 | SFI Vận tải SAFI | Vận tải SAFI | 23.064 ▲0.91% | 560.7B | -24.49% | |
| 684 | PHS Chứng khoán Phú Hưng | Chứng khoán Phú Hưng | 14.323 | 2.9T | -24.50% | |
| 685 | CID Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | 6.703 | 6.2B | -24.51% | |
| 686 | HLD Bất động sản HUDLAND | Bất động sản HUDLAND | 15.326 ▼1.38% | 842.9B | -24.52% | |
| 687 | HVA Đầu tư HVA | Đầu tư HVA | 6.400 ▼1.54% | 87.4B | -24.71% | |
| 688 | TVG XD Giao thông Vận tải | XD Giao thông Vận tải | 10.852 | 22.0B | -24.85% | |
| 689 | BLI Bảo hiểm Bảo Long | Bảo hiểm Bảo Long | 12.600 ▲0.80% | 756.0B | -24.87% | |
| 690 | XLV XL và DV Sông Đà | XL và DV Sông Đà | 5.667 | 17.0B | -24.90% | |
| 691 | TNH Tập đoàn Bệnh viện TNH | Tập đoàn Bệnh viện TNH | 15.233 ▲2.79% | 2.5T | -24.93% | |
| 692 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 7.465 | 189.8B | -25.10% | |
| 693 | SJD Thủy điện Cần Đơn | Thủy điện Cần Đơn | 10.087 | 696.0B | -25.26% | |
| 694 | ICT Viễn thông - Tin học Bưu điện | Viễn thông - Tin học Bưu điện | 11.389 ▲1.09% | 366.6B | -25.26% | |
| 695 | OGC Tập đoàn Đại Dương | Tập đoàn Đại Dương | 8.400 ▲6.87% | 2.5T | -25.33% | |
| 696 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 9.700 ▼2.02% | 232.8B | -25.34% | |
| 697 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 5.300 | 18.6B | -25.35% | |
| 698 | VTE VINACAP Kim Long | VINACAP Kim Long | 5.613 | 87.6B | -25.46% | |
| 699 | VPB VPBank | VPBank | 15.771 ▲0.56% | 125.1T | -25.52% | |
| 700 | VIR Du lịch Vũng Tàu | Du lịch Vũng Tàu | 7.000 | 57.7B | -25.53% | |
| 701 | FRM Lâm nghiệp Sài Gòn | Lâm nghiệp Sài Gòn | 11.169 | 130.7B | -25.59% | |
| 702 | TRC Cao su Tây Ninh | Cao su Tây Ninh | 28.720 ▼0.33% | 861.6B | -25.70% | |
| 703 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 19.817 ▲3.14% | 434.4B | -25.74% | |
| 704 | CHS Chiếu sáng TPHCM | Chiếu sáng TPHCM | 6.842 | 194.3B | -25.76% | |
| 705 | IDI Đầu tư và PT Đa Quốc Gia I.D.I | Đầu tư và PT Đa Quốc Gia I.D.I | 9.083 ▼0.91% | 2.5T | -25.77% | |
| 706 | LPB LPBank | LPBank | 8.116 | 24.2T | -25.79% | |
| 707 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 19.500 ▼9.30% | 37.5T | -26.02% | |
| 708 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 10.909 ▼2.44% | 122.4B | -26.20% | |
| 709 | DHN Dược Hà Nội | Dược Hà Nội | 17.199 | 108.2B | -26.21% | |
| 710 | HNF Bánh kẹo Hữu Nghị | Bánh kẹo Hữu Nghị | 14.302 ▲13.87% | 429.1B | -26.22% | |
| 711 | VSA Đại lý Hàng hải VN | Đại lý Hàng hải VN | 15.009 ▲4.28% | 211.6B | -26.30% | |
| 712 | NBP Nhiệt điện Ninh Bình | Nhiệt điện Ninh Bình | 11.900 | 153.1B | -26.31% | |
| 713 | CSV Hóa chất Cơ bản miền Nam | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 10.249 ▼0.50% | 1.1T | -26.46% | |
| 714 | RCL Địa Ốc Chợ Lớn | Địa Ốc Chợ Lớn | 12.747 ▲3.10% | 180.2B | -26.48% | |
| 715 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 16.633 ▲1.67% | 1.7T | -26.51% | |
| 716 | GTA Gỗ Thuận An | Gỗ Thuận An | 10.556 ▲2.11% | 103.8B | -26.59% | |
| 717 | MTS Vật tư - TKV | Vật tư - TKV | 10.155 | 152.3B | -26.69% | |
| 718 | CT6 Công trình 6 | Công trình 6 | 5.200 | 31.7B | -26.76% | |
| 719 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 12.621 ▼3.57% | 1.5T | -26.82% | |
| 720 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 9.584 ▲8.10% | 174.5B | -26.92% | |
| 721 | SPM S.P.M CORP | S.P.M CORP | 12.799 | 176.2B | -26.97% | |
| 722 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 19.507 | 877.8B | -26.99% | |
| 723 | STP CN Thương Mại Sông Đà | CN Thương Mại Sông Đà | 5.201 ▲1.42% | 41.7B | -27.02% | |
| 724 | BPC Bao bì Bỉm Sơn | Bao bì Bỉm Sơn | 8.497 | 32.3B | -27.09% | |
| 725 | TUG Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | 10.732 | 57.7B | -27.36% | |
| 726 | GVT Giấy Việt Trì | Giấy Việt Trì | 80.959 | 939.5B | -27.36% | |
| 727 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 3.300 ▼1.49% | 77.5B | -27.47% | |
| 728 | SMA Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | 6.963 ▲0.27% | 141.7B | -27.61% | |
| 729 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 8.677 | 104.1B | -27.79% | |
| 730 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 29.365 ▼0.32% | 1.1T | -27.91% | |
| 731 | PNC Văn hóa Phương Nam | Văn hóa Phương Nam | 8.738 | 94.4B | -28.02% | |
| 732 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 16.933 ▼4.41% | 355.2B | -28.15% | |
| 733 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 46.495 ▼0.40% | 5.3T | -28.30% | |
| 734 | MED Dược Mediplantex | Dược Mediplantex | 18.880 | 234.3B | -28.46% | |
| 735 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 5.600 | 11.9B | -28.48% | |
| 736 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 8.000 ▲2.56% | 1.6T | -28.57% | |
| 737 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 7.202 ▼1.21% | 90.0B | -28.57% | |
| 738 | CFV Cà phê Thắng Lợi | Cà phê Thắng Lợi | 15.200 | 192.3B | -28.64% | |
| 739 | C22 Công ty 22 | Công ty 22 | 9.782 | 34.7B | -28.83% | |
| 740 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 9.093 | 738.3B | -28.99% | |
| 741 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 14.586 | 1.1T | -29.05% | |
| 742 | DHA Hóa An | Hóa An | 27.411 ▲1.65% | 403.5B | -29.06% | |
| 743 | ONE Truyền thông Số 1 | Truyền thông Số 1 | 5.592 | 44.1B | -29.07% | |
| 744 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 19.637 ▲0.59% | 14.5T | -29.13% | |
| 745 | HTC Thương mại Hóc Môn | Thương mại Hóc Môn | 12.171 | 200.8B | -29.14% | |
| 746 | PLA ĐT&DV Hạ tầng Xăng dầu (PLAND) | ĐT&DV Hạ tầng Xăng dầu (PLAND) | 5.100 ▼13.56% | 51B | -29.17% | |
| 747 | ALT Văn hóa Tân Bình | Văn hóa Tân Bình | 11.967 ▼10.00% | 68.7B | -29.18% | |
| 748 | THP Thủy sản và TMại Thuận Phước | Thủy sản và TMại Thuận Phước | 8.721 | 188.5B | -29.37% | |
| 749 | COM Vật tư - Xăng dầu | Vật tư - Xăng dầu | 24.779 ▲6.94% | 349.9B | -29.40% | |
| 750 | MBB MBBank | MBBank | 9.263 ▼1.72% | 74.6T | -29.48% | |
| 751 | HAG Hoàng Anh Gia Lai | Hoàng Anh Gia Lai | 9.160 ▲2.92% | 11.6T | -29.54% | |
| 752 | X20 May mặc X20 | May mặc X20 | 6.520 | 112.5B | -29.57% | |
| 753 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 10.915 ▲0.78% | 5.5T | -29.64% | |
| 754 | BTU Công trình Đô thị Bến Tre | Công trình Đô thị Bến Tre | 7.060 ▼14.29% | 25.4B | -29.65% | |
| 755 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 11.489 ▼1.73% | 595.5B | -29.67% | |
| 756 | AME Cơ điện Alphanam | Cơ điện Alphanam | 10.900 | 710.7B | -29.68% | |
| 757 | MIG Bảo hiểm Quân đội | Bảo hiểm Quân đội | 11.186 ▼0.68% | 2.4T | -29.71% | |
| 758 | DNE Môi trường Đô thị Đà Nẵng | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 7.345 ▼5.49% | 42.4B | -29.79% | |
| 759 | VNY Thuốc thú y Trung ương I | Thuốc thú y Trung ương I | 4.000 ▼11.11% | 65.0B | -29.82% | |
| 760 | STB Sacombank | Sacombank | 22.500 ▲0.67% | 42.4T | -29.91% | |
| 761 | VSM Container Miền Trung | Container Miền Trung | 9.923 | 49.9B | -29.96% | |
| 762 | HMH Tập đoàn Hải Minh | Tập đoàn Hải Minh | 10.897 | 150.8B | -29.99% | |
| 763 | SPC BV Thực vật Sài Gòn | BV Thực vật Sài Gòn | 14.640 ▲9.40% | 154.2B | -30.02% | |
| 764 | PMJ Vật tư Bưu điện | Vật tư Bưu điện | 11.470 | 20.6B | -30.21% | |
| 765 | VNG DL Thành Thành Công | DL Thành Thành Công | 9.700 ▲0.94% | 943.6B | -30.22% | |
| 766 | TW3 Dược TW3 | Dược TW3 | 10.680 | 18.2B | -30.23% | |
| 767 | EME Điện Cơ | Điện Cơ | 17.950 | 67.9B | -30.30% | |
| 768 | SEP Thương mại Quảng Trị | Thương mại Quảng Trị | 10.323 | 86.7B | -30.48% | |
| 769 | DTT Kỹ nghệ Đô Thành | Kỹ nghệ Đô Thành | 10.709 | 87.3B | -30.51% | |
| 770 | DBT Dược phẩm Bến Tre | Dược phẩm Bến Tre | 8.385 ▲0.90% | 184.2B | -30.55% | |
| 771 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 8.677 ▼0.77% | 3.9T | -30.56% | |
| 772 | TFC CTCP Trang | CTCP Trang | 6.005 | 101.1B | -30.61% | |
| 773 | SGB Sài Gòn Công thương | Sài Gòn Công thương | 11.012 ▼1.53% | 4.0T | -30.65% | |
| 774 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 8.700 | 117.4B | -30.72% | |
| 775 | SNC Thủy sản Năm Căn | Thủy sản Năm Căn | 10.320 | 51.5B | -30.76% | |
| 776 | C12 Cầu 12 | Cầu 12 | 4.000 | 19.4B | -31.03% | |
| 777 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 10.200 | 190.3B | -31.08% | |
| 778 | TYA Dây và Cáp điện Taya | Dây và Cáp điện Taya | 10.958 ▲0.82% | 336.2B | -31.09% | |
| 779 | SBV Siam Brothers Việt Nam | Siam Brothers Việt Nam | 9.828 | 282.0B | -31.13% | |
| 780 | GKM GKM Holdings | GKM Holdings | 23.999 ▲10.00% | 754.4B | -31.13% | |
| 781 | STS Dịch vụ vận tải Sài Gòn | Dịch vụ vận tải Sài Gòn | 24.100 | 66.1B | -31.14% | |
| 782 | PSE Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | Phân bón và hóa chất dầu khí Đông Nam Bộ | 8.635 ▼1.73% | 107.9B | -31.17% | |
| 783 | ACC Đầu tư và XD Bình Dương ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC | 11.200 ▲1.82% | 1.2T | -31.18% | |
| 784 | DAD Phát triển GD Đà Nẵng | Phát triển GD Đà Nẵng | 12.631 ▼4.74% | 58.9B | -31.26% | |
| 785 | SSH Phát triển Sunshine Homes | Phát triển Sunshine Homes | 71.000 ▲1.00% | 26.6T | -31.33% | |
| 786 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 13.553 | 1.2T | -31.45% | |
| 787 | CPC Thuốc sát trùng Cần Thơ | Thuốc sát trùng Cần Thơ | 11.396 ▼5.65% | 46.5B | -31.50% | |
| 788 | ANV Thủy sản Nam Việt | Thủy sản Nam Việt | 10.387 | 2.8T | -31.57% | |
| 789 | PVH Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | 2.600 | 54.6B | -31.58% | |
| 790 | TRS Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | 12.323 ▼14.71% | 92.6B | -31.61% | |
| 791 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 4.900 | 392.2B | -31.63% | |
| 792 | LTG Tập đoàn Lộc Trời (BVTV An Giang) | Tập đoàn Lộc Trời (BVTV An Giang) | 18.800 | 1.9T | -31.71% | |
| 793 | FCC Liên hợp Thực phẩm | Liên hợp Thực phẩm | 7.500 | 45.0B | -31.82% | |
| 794 | MSH May Sông Hồng | May Sông Hồng | 17.324 ▼2.37% | 1.9T | -31.83% | |
| 795 | V12 VINACONEX 12 | VINACONEX 12 | 9.272 | 107.9B | -32.18% | |
| 796 | GEG Điện Gia Lai | Điện Gia Lai | 14.376 ▲3.22% | 5.2T | -32.29% | |
| 797 | ONW Dịch vụ Một Thế giới | Dịch vụ Một Thế giới | 4.400 | 24.2B | -32.31% | |
| 798 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 18.940 ▲1.46% | 1.3T | -32.36% | |
| 799 | KHD Khoáng sản Hải Dương | Khoáng sản Hải Dương | 7.173 | 23.4B | -32.45% | |
| 800 | SHC Hàng hải Sài Gòn | Hàng hải Sài Gòn | 7.673 | 33.1B | -32.54% | |
| 801 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 19.463 ▼6.52% | 2.5T | -32.81% | |
| 802 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 14.193 ▼0.77% | 2.6T | -32.82% | |
| 803 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 13.615 ▼0.71% | 14.5T | -32.86% | |
| 804 | PNP Tân Cảng - Phú Hữu | Tân Cảng - Phú Hữu | 14.975 | 241.1B | -32.87% | |
| 805 | TMX Thương mại Xi măng | Thương mại Xi măng | 7.022 | 42.1B | -32.98% | |
| 806 | VGL Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel | Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel | 16.770 | 156.4B | -33.28% | |
| 807 | TTL TCT Thăng Long | TCT Thăng Long | 9.200 ▲6.98% | 385.1B | -33.33% | |
| 808 | DKC Chợ Lạng Sơn | Chợ Lạng Sơn | 30 | 68.7M | -33.33% | |
| 809 | BRC Cao su Bến Thành | Cao su Bến Thành | 7.910 ▼0.96% | 97.9B | -33.40% | |
| 810 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 11.254 | 3.9T | -33.47% | |
| 811 | PMG ĐT và SX Petro Miền Trung | ĐT và SX Petro Miền Trung | 11.200 | 519.0B | -33.73% | |
| 812 | TGP Cáp Trường Phú | Cáp Trường Phú | 3.587 | 47.0B | -33.79% | |
| 813 | C21 Thế kỷ 21 | Thế kỷ 21 | 10.979 | 199.1B | -33.82% | |
| 814 | MSN Tập đoàn Masan | Tập đoàn Masan | 93.000 ▼1.06% | 134.5T | -33.87% | |
| 815 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 7.349 ▲2.35% | 180.6B | -33.93% | |
| 816 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 20.645 ▼0.35% | 2.9T | -33.96% | |
| 817 | UIC Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | 37.850 ▲3.70% | 314.2B | -34.07% | |
| 818 | PIS Pisico Bình Định | Pisico Bình Định | 10.674 | 293.5B | -34.10% | |
| 819 | VET Thuốc thú y trung ương Navetco | Thuốc thú y trung ương Navetco | 50.416 ▲1.54% | 806.7B | -34.17% | |
| 820 | HAX Ô tô Hàng Xanh | Ô tô Hàng Xanh | 10.115 ▲1.56% | 1.1T | -34.31% | |
| 821 | VAF Phân lân Văn Điển | Phân lân Văn Điển | 7.284 ▲6.93% | 274.4B | -34.38% | |
| 822 | MH3 KCN Cao su Bình Long | KCN Cao su Bình Long | 25.449 | 610.8B | -34.43% | |
| 823 | TPC Nhựa Tân Đại Hưng | Nhựa Tân Đại Hưng | 6.650 | 111.8B | -34.52% | |
| 824 | KPF Đầu tư Tài sản KOJI | Đầu tư Tài sản KOJI | 12.100 ▼3.97% | 736.5B | -34.77% | |
| 825 | CTA Xây dựng Vinavico | Xây dựng Vinavico | 1.500 | 14.3B | -34.78% | |
| 826 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 10.858 | 250.2B | -34.85% | |
| 827 | SDK Cơ khí Luyện Kim | Cơ khí Luyện Kim | 14.050 | 43.8B | -34.94% | |
| 828 | HHP HHP Global | HHP Global | 7.512 ▲0.12% | 650.2B | -35.21% | |
| 829 | GDT Gỗ Đức Thành | Gỗ Đức Thành | 22.851 ▲2.62% | 563.3B | -35.33% | |
| 830 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 13.006 | 2.6T | -35.42% | |
| 831 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 5.673 | 56.7B | -35.48% | |
| 832 | BAL Bao bì Balpac | Bao bì Balpac | 5.885 | 11.8B | -35.51% | |
| 833 | KTS Đường Kon Tum | Đường Kon Tum | 14.083 | 71.4B | -35.53% | |
| 834 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 5.973 | 599.7B | -35.59% | |
| 835 | OCB Ngân hàng Phương Đông | Ngân hàng Phương Đông | 8.782 ▲0.27% | 23.4T | -35.60% | |
| 836 | VC6 Visicons | Visicons | 5.657 | 61.3B | -35.84% | |
| 837 | HDB HDBank | HDBank | 8.121 ▲0.31% | 40.6T | -35.89% | |
| 838 | DSG Kính Đáp Cầu | Kính Đáp Cầu | 5.000 ▼13.79% | 150B | -35.90% | |
| 839 | DRC Cao su Đà Nẵng | Cao su Đà Nẵng | 13.386 | 2.1T | -36.07% | |
| 840 | SHG Tổng Công ty Sông Hồng | Tổng Công ty Sông Hồng | 2.300 ▲9.52% | 62.1B | -36.11% | |
| 841 | FMC Thực phẩm Sao Ta | Thực phẩm Sao Ta | 27.974 ▲0.63% | 1.8T | -36.19% | |
| 842 | SEA SEAPRODEX | SEAPRODEX | 21.992 ▼0.44% | 2.7T | -36.23% | |
| 843 | BCP Dược Enlie | Dược Enlie | 7.200 | 43.2B | -36.28% | |
| 844 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 6.769 | 304.4B | -36.31% | |
| 845 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 6.861 | 74.1B | -36.31% | |
| 846 | BXH Bao bì Xi măng HP | Bao bì Xi măng HP | 10.347 | 31.2B | -36.34% | |
| 847 | EFI Tài chính giáo dục | Tài chính giáo dục | 2.100 ▲10.53% | 22.8B | -36.36% | |
| 848 | MCH Hàng Tiêu Dùng MaSan | Hàng Tiêu Dùng MaSan | 34.191 ▼1.58% | 44.3T | -36.45% | |
| 849 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 29.867 ▼0.73% | 13.4T | -36.58% | |
| 850 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 21.477 ▲8.69% | 234.5B | -36.78% | |
| 851 | AG1 28.1 JSC | 28.1 JSC | 4.250 ▼9.42% | 20.7B | -36.83% | |
| 852 | KHS Thủy sản Kiên Hùng | Thủy sản Kiên Hùng | 12.369 | 172.0B | -36.86% | |
| 853 | NVT Ninh Vân Bay | Ninh Vân Bay | 8.380 ▼0.12% | 758.4B | -36.99% | |
| 854 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 5.338 | 21.1B | -37.01% | |
| 855 | SKN NGK Sanna Khánh Hòa | NGK Sanna Khánh Hòa | 5.784 | 28.9B | -37.20% | |
| 856 | VMD Y Dược phẩm Vimedimex | Y Dược phẩm Vimedimex | 17.032 ▼1.41% | 263.0B | -37.21% | |
| 857 | MWG Thế giới di động | Thế giới di động | 41.558 | 61.0T | -37.33% | |
| 858 | YBM Khoáng sản CN Yên Bái | Khoáng sản CN Yên Bái | 3.807 ▼0.89% | 122.5B | -37.41% | |
| 859 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 28.494 ▲7.14% | 5.7T | -37.43% | |
| 860 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 10.562 ▲0.76% | 11.3T | -37.47% | |
| 861 | VSN VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | 21.119 | 1.7T | -37.50% | |
| 862 | PDC Dầu khí Phương Đông | Dầu khí Phương Đông | 4.500 ▼2.17% | 67.5B | -37.50% | |
| 863 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 21.242 ▼0.62% | 3.6T | -37.53% | |
| 864 | HAS Hacisco | Hacisco | 7.037 ▼0.69% | 54.9B | -37.55% | |
| 865 | HU6 PT Nhà và Đô thị HUD6 | PT Nhà và Đô thị HUD6 | 6.000 | 45B | -37.61% | |
| 866 | VPW Cấp thoát nước số 1 Vĩnh Phúc | Cấp thoát nước số 1 Vĩnh Phúc | 5.847 | 65.3B | -37.82% | |
| 867 | PCG Đầu tư PT Gas Đô thị | Đầu tư PT Gas Đô thị | 6.400 | 120.8B | -37.86% | |
| 868 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 11.656 | 5.2T | -37.88% | |
| 869 | PEG TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | 5.900 | 1.5T | -37.89% | |
| 870 | DCL Dược phẩm Cửu Long | Dược phẩm Cửu Long | 24.500 ▲3.38% | 1.8T | -37.90% | |
| 871 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 4.900 | 16.7B | -37.97% | |
| 872 | SPB Sợi Phú Bài | Sợi Phú Bài | 23.343 ▼14.82% | 310.5B | -38.00% | |
| 873 | LAF Chế biến Hàng XK Long An | Chế biến Hàng XK Long An | 11.847 | 180.4B | -38.06% | |
| 874 | DPH Dược phẩm Hải Phòng | Dược phẩm Hải Phòng | 30.138 | 90.4B | -38.06% | |
| 875 | SGI Đầu tư SGI Holdings | Đầu tư SGI Holdings | 15.813 ▲1.11% | 1.2T | -38.10% | |
| 876 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 15.502 ▲3.82% | 5.1T | -38.16% | |
| 877 | SGT Sài Gòn Telecom | Sài Gòn Telecom | 15.200 ▲5.19% | 2.2T | -38.35% | |
| 878 | PTB Công ty Cổ phần Phú Tài | Công ty Cổ phần Phú Tài | 32.215 ▲0.96% | 2.6T | -38.49% | |
| 879 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 7.093 ▲5.55% | 1.7T | -38.58% | |
| 880 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 10.890 | 1.5T | -38.59% | |
| 881 | PVE Tư vấn Dầu khí | Tư vấn Dầu khí | 3.500 ▼2.78% | 87.5B | -38.60% | |
| 882 | KTC Thương mại Kiên Giang | Thương mại Kiên Giang | 6.751 ▲13.84% | 246.2B | -38.70% | |
| 883 | DFF Tập đoàn Đua Fat | Tập đoàn Đua Fat | 15.500 ▲5.44% | 1.2T | -38.74% | |
| 884 | TTA XD và PT Trường Thành | XD và PT Trường Thành | 8.421 ▲0.62% | 1.5T | -38.79% | |
| 885 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 5.823 ▲1.46% | 124.7B | -38.83% | |
| 886 | TTE ĐT Năng lượng Trường Thịnh | ĐT Năng lượng Trường Thịnh | 11.950 | 340.5B | -38.87% | |
| 887 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 5.040 | 40.3B | -38.89% | |
| 888 | SAV Savimex | Savimex | 9.064 ▼1.68% | 236.0B | -38.92% | |
| 889 | TOP Phân phối Top One | Phân phối Top One | 1.400 | 35.5B | -39.13% | |
| 890 | VNI ĐT BĐS Việt Nam | ĐT BĐS Việt Nam | 10.100 | 104.6B | -39.16% | |
| 891 | SRF SEAREFICO | SEAREFICO | 10.400 | 351.4B | -39.18% | |
| 892 | BHP Bia Hà Nội - Hải Phòng | Bia Hà Nội - Hải Phòng | 6.463 | 59.3B | -39.19% | |
| 893 | VE3 Xây dựng điện VNECO 3 | Xây dựng điện VNECO 3 | 8.600 ▼4.44% | 29.2B | -39.44% | |
| 894 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 20.786 ▼2.60% | 647.1B | -39.50% | |
| 895 | LMH CTCP Quốc Tế Holding | CTCP Quốc Tế Holding | 5.600 ▲5.66% | 143.5B | -39.78% | |
| 896 | L35 Cơ khí Lilama | Cơ khí Lilama | 4.500 ▼2.17% | 14.7B | -40.00% | |
| 897 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 19.802 ▲0.50% | 60.3T | -40.12% | |
| 898 | PSP DV Dầu Khí Đình Vũ | DV Dầu Khí Đình Vũ | 6.774 ▲1.44% | 271.0B | -40.17% | |
| 899 | POS Vận hành và Xây lắp PTSC | Vận hành và Xây lắp PTSC | 8.390 ▼6.96% | 385.9B | -40.19% | |
| 900 | RAL Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | Bóng đèn Phích nước Rạng Đông | 67.277 ▼2.03% | 1.6T | -40.23% | |
| 901 | PHR Cao su Phước Hòa | Cao su Phước Hòa | 35.117 ▼1.01% | 4.8T | -40.23% | |
| 902 | VTO VITACO | VITACO | 5.873 ▼1.34% | 469.1B | -40.27% | |
| 903 | HVN Vietnam Airlines | Vietnam Airlines | 10.955 ▲0.37% | 34.1T | -40.34% | |
| 904 | SJM Sunspace Holdings | Sunspace Holdings | 5.600 | 28B | -40.43% | |
| 905 | VTA Gạch men VITALY | Gạch men VITALY | 4.700 ▲11.90% | 37.6B | -40.51% | |
| 906 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.981 ▲1.31% | 166.8B | -40.57% | |
| 907 | CKG Tập đoàn CIC | Tập đoàn CIC | 15.398 ▲6.95% | 2.5T | -40.70% | |
| 908 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 5.822 | 52.0B | -40.74% | |
| 909 | HMC Kim khí TP.HCM | Kim khí TP.HCM | 8.589 ▲0.72% | 234.5B | -40.81% | |
| 910 | SBT Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa | Mía đường Thành Thành Công - Biên Hòa | 11.984 | 10.2T | -40.89% | |
| 911 | PLX Petrolimex | Petrolimex | 29.009 ▲1.12% | 36.9T | -40.89% | |
| 912 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 5.900 ▲5.36% | 295B | -41.00% | |
| 913 | SIV SIVICO | SIVICO | 25.244 | 87.4B | -41.11% | |
| 914 | ACL Thủy sản CL An Giang | Thủy sản CL An Giang | 9.531 ▼0.47% | 478.1B | -41.22% | |
| 915 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 6.724 ▼0.44% | 454.0B | -41.28% | |
| 916 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 8.161 ▲1.10% | 5.6T | -41.54% | |
| 917 | CT3 Xây dựng công trình 3 | Xây dựng công trình 3 | 5.300 | 46.6B | -41.55% | |
| 918 | VAB Ngân hàng Việt Á | Ngân hàng Việt Á | 5.688 ▲16.22% | 4.6T | -41.69% | |
| 919 | VHM Vinhomes | Vinhomes | 48.000 ▲0.42% | 197.2T | -41.95% | |
| 920 | DAT ĐT Du lịch và PT Thủy sản | ĐT Du lịch và PT Thủy sản | 9.227 ▲3.57% | 638.8B | -42.02% | |
| 921 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 6.607 ▲2.77% | 62.5B | -42.05% | |
| 922 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 5.194 | 135.0B | -42.06% | |
| 923 | VID Viễn Đông | Viễn Đông | 4.632 ▼5.22% | 189.2B | -42.17% | |
| 924 | STK Sợi Thế Kỷ | Sợi Thế Kỷ | 16.493 ▲2.23% | 2.3T | -42.17% | |
| 925 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 6.286 | 776.7B | -42.35% | |
| 926 | THW Cấp nước Tân Hòa | Cấp nước Tân Hòa | 7.203 | 36.0B | -42.41% | |
| 927 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 13.283 ▲2.02% | 5.5T | -42.43% | |
| 928 | BBM Bia Hà Nội - Nam Định | Bia Hà Nội - Nam Định | 6.748 ▼13.79% | 13.5B | -42.49% | |
| 929 | HDG Tập đoàn Hà Đô | Tập đoàn Hà Đô | 20.443 ▲2.45% | 7.6T | -42.53% | |
| 930 | SBD Công nghệ Sao Bắc Đẩu | Công nghệ Sao Bắc Đẩu | 9.443 ▲3.09% | 131.4B | -42.53% | |
| 931 | CTW Cấp thoát nước Cần Thơ | Cấp thoát nước Cần Thơ | 12.725 ▼11.80% | 356.3B | -42.58% | |
| 932 | VNE Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng điện Việt Nam | 9.110 | 747.5B | -42.70% | |
| 933 | NHT Sản xuất và Thương mại Nam Hoa | Sản xuất và Thương mại Nam Hoa | 11.271 ▲3.78% | 270.5B | -42.70% | |
| 934 | MSB MSB Bank | MSB Bank | 8.012 ▲1.62% | 25.0T | -42.78% | |
| 935 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 17.581 ▼1.12% | 21.1T | -42.86% | |
| 936 | NST Thuốc lá Ngân Sơn | Thuốc lá Ngân Sơn | 5.035 | 56.4B | -42.93% | |
| 937 | POW Điện lực Dầu khí Việt Nam | Điện lực Dầu khí Việt Nam | 8.802 ▲1.43% | 27.0T | -43.05% | |
| 938 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 10.920 | 330.3B | -43.25% | |
| 939 | CTB Bơm Hải Dương | Bơm Hải Dương | 7.410 | 154.1B | -43.27% | |
| 940 | VDN Vinatex Đà Nẵng | Vinatex Đà Nẵng | 7.924 | 26.0B | -43.31% | |
| 941 | VPS Thuốc sát trùng Việt Nam | Thuốc sát trùng Việt Nam | 7.148 ▼0.11% | 174.8B | -43.45% | |
| 942 | DFC Xích líp Đông Anh | Xích líp Đông Anh | 10.548 | 120.2B | -43.46% | |
| 943 | DPC Nhựa Đà Nẵng | Nhựa Đà Nẵng | 14.000 | 31.3B | -43.50% | |
| 944 | HLC Than Hà Lầm | Than Hà Lầm | 6.589 ▼1.23% | 167.5B | -43.52% | |
| 945 | NTC KCN Nam Tân Uyên | KCN Nam Tân Uyên | 104.677 ▼0.70% | 2.5T | -43.54% | |
| 946 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 11.300 ▼1.74% | 244.1B | -43.78% | |
| 947 | L61 LILAMA 69-1 | LILAMA 69-1 | 5.000 | 37.9B | -43.82% | |
| 948 | DLD Du lịch Đắk Lắk | Du lịch Đắk Lắk | 15.000 | 139.6B | -43.82% | |
| 949 | SJS SJ Group | SJ Group | 17.568 ▲0.89% | 5.2T | -43.83% | |
| 950 | MCP In và Bao bì Mỹ Châu | In và Bao bì Mỹ Châu | 11.974 ▲0.31% | 237.9B | -43.86% | |
| 951 | C32 Đầu tư và Xây dựng 3-2 | Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 8.709 ▼0.27% | 261.8B | -43.87% | |
| 952 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 6.945 ▼1.11% | 114.6B | -43.87% | |
| 953 | BSR Lọc Hóa dầu Bình Sơn | Lọc Hóa dầu Bình Sơn | 7.703 | 38.6T | -43.89% | |
| 954 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 21.223 ▲3.69% | 1.7T | -43.98% | |
| 955 | NAU Công trình Đô thị Nghệ An | Công trình Đô thị Nghệ An | 3.262 | 12.0B | -44.03% | |
| 956 | AMP Armephaco | Armephaco | 10.900 | 141.7B | -44.10% | |
| 957 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 9.380 ▼3.84% | 114.7B | -44.20% | |
| 958 | TEG Trường Thành Energy Group | Trường Thành Energy Group | 7.432 ▲2.36% | 897.8B | -44.26% | |
| 959 | H11 Xây dựng HUD101 | Xây dựng HUD101 | 4.500 | 4.8B | -44.44% | |
| 960 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 7.309 | 1.0T | -44.50% | |
| 961 | SD2 Sông Đà 2 | Sông Đà 2 | 6.282 | 90.6B | -44.80% | |
| 962 | LG9 Cơ giới và XL số 9 (Licogi 9) | Cơ giới và XL số 9 (Licogi 9) | 6.783 | 34.1B | -44.93% | |
| 963 | TN1 Rox Key Holdings | Rox Key Holdings | 11.662 ▲2.25% | 700.8B | -44.94% | |
| 964 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 6.000 ▲11.11% | 359.6B | -44.95% | |
| 965 | DTL Đại Thiên Lộc | Đại Thiên Lộc | 26.500 ▲0.76% | 1.6T | -44.96% | |
| 966 | LM8 LILAMA 18 | LILAMA 18 | 6.763 ▼5.64% | 63.5B | -45.00% | |
| 967 | NAB Ngân hàng Nam Á | Ngân hàng Nam Á | 4.301 | 7.4T | -45.29% | |
| 968 | PND Xăng dầu Dầu khí Nam Định | Xăng dầu Dầu khí Nam Định | 7.600 | 50.7B | -45.32% | |
| 969 | APT Thủy hải sản Sài Gòn | Thủy hải sản Sài Gòn | 2.400 | 21.1B | -45.45% | |
| 970 | RDP Nhựa Rạng Đông | Nhựa Rạng Đông | 7.000 ▲2.79% | 343.5B | -45.53% | |
| 971 | NDX Phát triển Nhà Đà Nẵng | Phát triển Nhà Đà Nẵng | 4.654 | 44.6B | -45.56% | |
| 972 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 4.300 | 2.1T | -45.57% | |
| 973 | NJC May Nam Định | May Nam Định | 11.249 | 58.8B | -45.79% | |
| 974 | DGW Thế Giới Số | Thế Giới Số | 27.897 ▼0.66% | 6.2T | -45.82% | |
| 975 | CYC Gạch men Chang YIH | Gạch men Chang YIH | 3.300 | 29.9B | -45.90% | |
| 976 | TNB Thép Nhà Bè | Thép Nhà Bè | 11.300 | 332.5B | -45.94% | |
| 977 | HU1 Xây dựng HUD1 | Xây dựng HUD1 | 7.070 | 70.7B | -46.11% | |
| 978 | TMT Ô tô TMT | Ô tô TMT | 9.380 ▼1.26% | 345.9B | -46.12% | |
| 979 | VIB VIBBank | VIBBank | 10.079 ▲0.53% | 34.3T | -46.17% | |
| 980 | ACG Gỗ An Cường | Gỗ An Cường | 28.592 | 4.3T | -46.21% | |
| 981 | TSD Du lịch Trường Sơn Coecco | Du lịch Trường Sơn Coecco | 6.500 | 8.3B | -46.28% | |
| 982 | SIG Đầu tư và Thương mại Sông Đà | Đầu tư và Thương mại Sông Đà | 6.500 | 65B | -46.28% | |
| 983 | BFC Phân bón Bình Điền | Phân bón Bình Điền | 12.978 ▼0.59% | 741.9B | -46.40% | |
| 984 | KDH Nhà Khang Điền | Nhà Khang Điền | 19.910 ▼5.19% | 22.3T | -46.42% | |
| 985 | AIC Bảo hiểm DBV | Bảo hiểm DBV | 8.400 | 840B | -46.50% | |
| 986 | VIC VinGroup | VinGroup | 26.900 ▲0.37% | 207.3T | -46.73% | |
| 987 | DAN Dược Danapha | Dược Danapha | 28.466 | 596.0B | -46.80% | |
| 988 | HD8 PT Nhà và Đô thị HUD8 | PT Nhà và Đô thị HUD8 | 4.988 ▲6.67% | 49.9B | -46.99% | |
| 989 | MA1 MACHINCO1 | MACHINCO1 | 6.828 | 68.6B | -47.00% | |
| 990 | CMT CN mạng và Truyền thông | CN mạng và Truyền thông | 11.572 | 84.2B | -47.01% | |
| 991 | VTJ TM và Đầu tư VINATABA | TM và Đầu tư VINATABA | 3.800 | 43.3B | -47.22% | |
| 992 | KBC TCT Đô thị Kinh Bắc | TCT Đô thị Kinh Bắc | 24.200 ▲1.26% | 22.8T | -47.45% | |
| 993 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 5.254 ▲6.96% | 560.6B | -47.46% | |
| 994 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 45.842 ▼1.06% | 7.3T | -47.46% | |
| 995 | KHL VLXD Hưng Long | VLXD Hưng Long | 1.100 ▲10.00% | 13.2B | -47.62% | |
| 996 | PPC Nhiệt điện Phả Lại | Nhiệt điện Phả Lại | 9.200 | 2.9T | -47.65% | |
| 997 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 18.992 ▲8.42% | 1.4T | -47.65% | |
| 998 | UNI Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | 10.200 ▲6.25% | 434.7B | -47.69% | |
| 999 | AGF Thủy sản An Giang | Thủy sản An Giang | 2.300 ▲4.55% | 64.7B | -47.73% | |
| 1000 | DQC Tập đoàn Điện Quang | Tập đoàn Điện Quang | 17.000 ▲1.49% | 468.5B | -47.76% | |
| 1001 | PTV Thương mại dầu khí | Thương mại dầu khí | 4.700 ▲2.17% | 94B | -47.78% | |
| 1002 | LLM LILAMA | LILAMA | 8.543 ▲13.75% | 681.1B | -48.04% | |
| 1003 | PVA Xây dựng dầu khí Nghệ An | Xây dựng dầu khí Nghệ An | 1.500 ▼11.76% | 32.8B | -48.28% | |
| 1004 | BMI Bảo hiểm Bảo Minh | Bảo hiểm Bảo Minh | 14.708 ▲2.13% | 2.2T | -48.33% | |
| 1005 | BMC Khoáng sản Bình Định | Khoáng sản Bình Định | 10.097 ▲0.41% | 125.1B | -48.42% | |
| 1006 | VSG Container Phía Nam | Container Phía Nam | 1.700 | 18.8B | -48.48% | |
| 1007 | L62 LILAMA 69.2 | LILAMA 69.2 | 3.900 | 32.4B | -48.68% | |
| 1008 | BHC Bê tông Biên Hòa | Bê tông Biên Hòa | 2.200 | 9.9B | -48.84% | |
| 1009 | VMG Vimexco Gas | Vimexco Gas | 4.700 | 45.1B | -48.91% | |
| 1010 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 7.405 | 234.7B | -49.00% | |
| 1011 | E12 XD Điện VNECO 12 | XD Điện VNECO 12 | 5.100 ▲10.87% | 6.1B | -49.00% | |
| 1012 | STT Vận chuyển Sài Gòn Tourist | Vận chuyển Sài Gòn Tourist | 2.700 ▲12.50% | 21.6B | -49.06% | |
| 1013 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 13.636 | 104.7T | -49.13% | |
| 1014 | SHB SHB | SHB | 6.204 ▲0.50% | 31.3T | -49.14% | |
| 1015 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 16.476 ▲0.34% | 781.3B | -49.14% | |
| 1016 | VHH Kinh doanh nhà Thành Đạt | Kinh doanh nhà Thành Đạt | 6.000 | 45B | -49.15% | |
| 1017 | PET Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 15.300 ▼0.27% | 1.6T | -49.17% | |
| 1018 | VE2 Xây dựng Điện VNECO 2 | Xây dựng Điện VNECO 2 | 6.200 | 13.0B | -49.18% | |
| 1019 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 13.900 ▲2.58% | 276.7B | -49.18% | |
| 1020 | TCB Techcombank | Techcombank | 12.211 ▼0.39% | 86.5T | -49.22% | |
| 1021 | DWC Cấp nước Đắk Lắk | Cấp nước Đắk Lắk | 14.098 | 444.4B | -49.32% | |
| 1022 | MTL Môi trường Đô thị Từ Liêm | Môi trường Đô thị Từ Liêm | 4.000 ▼11.11% | 24B | -49.37% | |
| 1023 | VXB VLXD Bến Tre | VLXD Bến Tre | 13.800 ▲13.11% | 55.9B | -49.82% | |
| 1024 | MEL Thép Mê Lin | Thép Mê Lin | 7.700 | 115.5B | -49.94% | |
| 1025 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 4.300 ▼2.27% | 90.3B | -50.00% | |
| 1026 | DS3 Quản lý Đường sông số 3 | Quản lý Đường sông số 3 | 4.800 | 51.2B | -50.00% | |
| 1027 | SPH XNK Thủy sản Hà Nội | XNK Thủy sản Hà Nội | 13.500 | 135B | -50.00% | |
| 1028 | SD8 Sông Đà 8 | Sông Đà 8 | 1.500 ▼11.76% | 4.2B | -50.00% | |
| 1029 | DDM Hàng hải Đông Đô | Hàng hải Đông Đô | 2.200 ▼12.00% | 26.9B | -50.00% | |
| 1030 | PVM Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | 9.371 ▲2.93% | 362.1B | -50.22% | |
| 1031 | ADG Clever Group | Clever Group | 23.500 ▼6.93% | 502.4B | -50.56% | |
| 1032 | IDC IDICO | IDICO | 21.794 | 8.3T | -50.58% | |
| 1033 | NLG BĐS Nam Long | BĐS Nam Long | 27.545 ▲3.68% | 13.4T | -50.59% | |
| 1034 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 8.807 ▲3.26% | 3.1T | -50.68% | |
| 1035 | TPB TPBank | TPBank | 9.810 ▼1.63% | 27.2T | -50.76% | |
| 1036 | SFG Phân bón Miền Nam | Phân bón Miền Nam | 8.385 | 401.6B | -50.79% | |
| 1037 | SAL Trục vớt Cứu hộ Việt Nam | Trục vớt Cứu hộ Việt Nam | 3.579 | 29.7B | -50.86% | |
| 1038 | PIT XNK PETROLIMEX | XNK PETROLIMEX | 4.610 ▼3.96% | 65.5B | -50.96% | |
| 1039 | CPI Đầu tư Cảng Cái Lân | Đầu tư Cảng Cái Lân | 2.500 ▲4.17% | 91.3B | -50.98% | |
| 1040 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 6.647 | 9.3T | -51.13% | |
| 1041 | BT6 Bê tông 6 | Bê tông 6 | 4.300 | 141.5B | -51.14% | |
| 1042 | HSL Thực phẩm Hồng Hà | Thực phẩm Hồng Hà | 4.009 | 154.6B | -51.30% | |
| 1043 | ASM Tập đoàn Sao Mai | Tập đoàn Sao Mai | 6.364 ▼1.41% | 2.6T | -51.33% | |
| 1044 | CCR Cảng Cam Ranh | Cảng Cam Ranh | 10.946 | 267.7B | -51.35% | |
| 1045 | SHA Sơn Hà Sài Gòn | Sơn Hà Sài Gòn | 3.714 ▲1.28% | 130.4B | -51.44% | |
| 1046 | PGB PG Bank | PG Bank | 8.400 ▲6.54% | 5.7T | -51.48% | |
| 1047 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 4.682 ▲2.07% | 41.7B | -51.49% | |
| 1048 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 6.021 ▼1.44% | 240.8B | -51.60% | |
| 1049 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 5.800 | 8.7B | -51.67% | |
| 1050 | SD7 Sông Đà 7 | Sông Đà 7 | 4.100 | 43.5B | -51.76% | |
| 1051 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 20.519 ▼0.44% | 7.7T | -51.84% | |
| 1052 | DDN Dược - TB Y tế Đà Nẵng | Dược - TB Y tế Đà Nẵng | 8.227 ▼1.09% | 132.6B | -51.88% | |
| 1053 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 36.300 ▼4.47% | 12.4T | -51.92% | |
| 1054 | DXV Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | 4.010 ▼5.42% | 39.7B | -51.98% | |
| 1055 | TV2 Tư vấn XD Điện 2 | Tư vấn XD Điện 2 | 20.483 | 1.4T | -52.10% | |
| 1056 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 4.500 ▼2.17% | 324.0B | -52.13% | |
| 1057 | RCD XD - Địa ốc Cao su | XD - Địa ốc Cao su | 2.200 ▲4.76% | 10.7B | -52.17% | |
| 1058 | BTV DV Du lịch Bến Thành | DV Du lịch Bến Thành | 18.600 ▲8.14% | 464.2B | -52.19% | |
| 1059 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 13.881 ▲1.31% | 2.9T | -52.36% | |
| 1060 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 11.299 ▼0.79% | 978.5B | -52.39% | |
| 1061 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 19.822 ▼0.42% | 926.1B | -52.44% | |
| 1062 | KLB KienlongBank | KienlongBank | 7.562 | 4.4T | -52.55% | |
| 1063 | CNT Tập đoàn CNT | Tập đoàn CNT | 7.619 ▲10.44% | 498.1B | -52.61% | |
| 1064 | TH1 XNK Tổng hợp 1 | XNK Tổng hợp 1 | 2.700 ▼10.00% | 36.6B | -52.63% | |
| 1065 | TKU Công nghiệp Tung Kuang | Công nghiệp Tung Kuang | 9.908 ▼2.48% | 464.5B | -52.68% | |
| 1066 | SIP Đầu tư Sài Gòn VRG | Đầu tư Sài Gòn VRG | 23.409 ▲1.34% | 5.7T | -52.84% | |
| 1067 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 4.000 | 16.4B | -52.94% | |
| 1068 | HNM HANOIMILK | HANOIMILK | 6.040 ▼4.48% | 268.2B | -52.94% | |
| 1069 | GIC ĐT Dịch vụ và PT Xanh | ĐT Dịch vụ và PT Xanh | 8.998 | 229.0B | -53.07% | |
| 1070 | PRO Procimex Việt Nam | Procimex Việt Nam | 3.800 ▼13.64% | 11.4B | -53.09% | |
| 1071 | DHC Đông Hải Bến Tre | Đông Hải Bến Tre | 23.679 | 2.3T | -53.18% | |
| 1072 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 4.050 ▼2.22% | 126.4B | -53.19% | |
| 1073 | PGV Tổng Công ty Phát điện 3 | Tổng Công ty Phát điện 3 | 16.561 ▼0.28% | 18.6T | -53.24% | |
| 1074 | RIC Quốc tế Hoàng Gia | Quốc tế Hoàng Gia | 8.900 ▼10.10% | 626.3B | -53.40% | |
| 1075 | DND XD và Vật liệu Đồng Nai | XD và Vật liệu Đồng Nai | 13.300 ▲14.66% | 170.7B | -53.66% | |
| 1076 | NDF Nông sản XK Nam Định | Nông sản XK Nam Định | 1.200 | 9.4B | -53.85% | |
| 1077 | SMT SAMETEL | SAMETEL | 5.550 ▲2.93% | 36.4B | -53.95% | |
| 1078 | HSM HANOSIMEX | HANOSIMEX | 7.000 | 143.5B | -53.96% | |
| 1079 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 7.500 ▼7.41% | 972.1B | -53.99% | |
| 1080 | TID Tổng Công ty Tín Nghĩa | Tổng Công ty Tín Nghĩa | 23.204 ▼3.02% | 4.6T | -54.09% | |
| 1081 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 12.700 ▲3.67% | 800.1B | -54.15% | |
| 1082 | GMC Garmex Sài Gòn | Garmex Sài Gòn | 9.900 ▼6.60% | 326.2B | -54.20% | |
| 1083 | VE8 Xây dựng Điện Vneco 8 | Xây dựng Điện Vneco 8 | 4.800 ▲4.35% | 8.6B | -54.29% | |
| 1084 | SSM Kết cấu Thép VNECO | Kết cấu Thép VNECO | 3.700 | 18.3B | -54.32% | |
| 1085 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 6.807 ▲1.29% | 251.9B | -54.32% | |
| 1086 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 9.007 ▼0.75% | 1.2T | -54.53% | |
| 1087 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 6.029 | 206.4B | -54.54% | |
| 1088 | ICF ĐT TM Thủy sản | ĐT TM Thủy sản | 1.500 ▼6.25% | 19.2B | -54.55% | |
| 1089 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 10.000 | 551.1B | -54.58% | |
| 1090 | ABC Truyền thông VMG | Truyền thông VMG | 5.406 ▲10.71% | 110.2B | -54.74% | |
| 1091 | BTN Gạch Tuy Nen Bình Định | Gạch Tuy Nen Bình Định | 3.300 ▼13.16% | 14.5B | -54.79% | |
| 1092 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 9.950 ▲0.48% | 3.8T | -54.96% | |
| 1093 | G20 Đầu tư Dệt may Vĩnh Phúc | Đầu tư Dệt may Vĩnh Phúc | 900 ▲12.50% | 13.0B | -55.00% | |
| 1094 | OIL PV Oil | PV Oil | 7.490 ▲2.60% | 7.7T | -55.11% | |
| 1095 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 6.064 ▼6.66% | 433.0B | -55.18% | |
| 1096 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 19.932 ▲2.40% | 137.4B | -55.22% | |
| 1097 | HCD SX và Thương mại HCD | SX và Thương mại HCD | 4.299 ▼2.05% | 158.9B | -55.23% | |
| 1098 | VCR Vinaconex - ITC | Vinaconex - ITC | 22.500 ▲0.45% | 4.7T | -55.45% | |
| 1099 | PXA Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An | Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An | 1.200 | 18B | -55.56% | |
| 1100 | NOS Vận tải Biển và Thương mại Phương Đông | Vận tải Biển và Thương mại Phương Đông | 1.200 ▲9.09% | 23.4B | -55.56% | |
| 1101 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 5.120 ▲0.20% | 177.7B | -55.86% | |
| 1102 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 8.619 ▲3.04% | 76.8B | -56.08% | |
| 1103 | ELC ELCOM | ELCOM | 5.783 ▼3.47% | 636.5B | -56.10% | |
| 1104 | STH STH Holdings | STH Holdings | 4.900 ▲2.08% | 95.5B | -56.25% | |
| 1105 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 9.712 ▼1.96% | 10.5T | -56.38% | |
| 1106 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 3.700 | 59.2B | -56.47% | |
| 1107 | LSS Mía đường Lam Sơn | Mía đường Lam Sơn | 4.806 ▲1.12% | 432.7B | -56.51% | |
| 1108 | DC2 DIC Số 2 | DIC Số 2 | 5.205 | 58.8B | -56.60% | |
| 1109 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 9.000 | 522.2B | -56.73% | |
| 1110 | TIP PT KCN Tín Nghĩa | PT KCN Tín Nghĩa | 13.946 ▲4.18% | 906.6B | -56.76% | |
| 1111 | CMX CAMIMEX Group | CAMIMEX Group | 7.600 ▲2.56% | 774.4B | -56.80% | |
| 1112 | PPY Xăng dầu dầu khí Phú Yên | Xăng dầu dầu khí Phú Yên | 6.182 ▲3.95% | 57.8B | -56.91% | |
| 1113 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 6.950 | 136.2B | -56.96% | |
| 1114 | DTC Viglacera Đông Triều | Viglacera Đông Triều | 5.200 | 52B | -57.25% | |
| 1115 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 4.100 | 15.8B | -57.29% | |
| 1116 | NHH Nhựa Hà Nội | Nhựa Hà Nội | 11.944 ▼2.96% | 1.3T | -57.32% | |
| 1117 | BLF Thủy sản Bạc Liêu | Thủy sản Bạc Liêu | 3.200 | 36.8B | -57.33% | |
| 1118 | TCR Gốm sứ TAICERA | Gốm sứ TAICERA | 3.390 ▲2.73% | 154.0B | -57.36% | |
| 1119 | BVB Ngân hàng Bản Việt - BVBank | Ngân hàng Bản Việt - BVBank | 7.580 ▼1.99% | 4.9T | -57.39% | |
| 1120 | ATS Tập đoàn Đầu tư ATS | Tập đoàn Đầu tư ATS | 12.900 | 45.1B | -57.43% | |
| 1121 | VC1 Xây dựng số 1 | Xây dựng số 1 | 10.000 ▲9.89% | 120B | -57.45% | |
| 1122 | CTP CTP Group | CTP Group | 3.900 | 47.2B | -57.61% | |
| 1123 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 3.600 | 25.2B | -57.65% | |
| 1124 | PIV PIV JSC | PIV JSC | 1.100 ▼8.33% | 19.1B | -57.69% | |
| 1125 | CRE Bất động sản Thế Kỷ | Bất động sản Thế Kỷ | 10.300 ▲3.00% | 4.8T | -57.71% | |
| 1126 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 6.579 ▼1.23% | 111.8B | -57.75% | |
| 1127 | BSI Chứng khoán BIDV | Chứng khoán BIDV | 13.115 ▼0.29% | 3.2T | -57.88% | |
| 1128 | DTE Đại Trường Thành Holdings | Đại Trường Thành Holdings | 10.400 | 527.5B | -57.89% | |
| 1129 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 17.084 ▼0.43% | 19.6T | -58.10% | |
| 1130 | TVS Chứng khoán Thiên Việt | Chứng khoán Thiên Việt | 13.428 ▲6.84% | 3.0T | -58.12% | |
| 1131 | LHG KCN Long Hậu | KCN Long Hậu | 18.050 ▲0.24% | 902.7B | -58.16% | |
| 1132 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 24.289 | 613.7B | -58.17% | |
| 1133 | PXM Xây lắp Dầu khí Miền Trung | Xây lắp Dầu khí Miền Trung | 1.000 | 15B | -58.33% | |
| 1134 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 4.900 ▲4.26% | 245B | -58.47% | |
| 1135 | JOS Thủy sản Minh Hải | Thủy sản Minh Hải | 1.200 ▲9.09% | 18.1B | -58.62% | |
| 1136 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 3.500 | 149.6B | -58.82% | |
| 1137 | GTT Thuận Thảo Group | Thuận Thảo Group | 700 ▲16.67% | 30.5B | -58.82% | |
| 1138 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 23.444 ▲3.09% | 4.1T | -59.02% | |
| 1139 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 6.527 ▼2.22% | 391.0B | -59.07% | |
| 1140 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 11.117 | 16.9T | -59.08% | |
| 1141 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 5.650 ▲5.88% | 183.1B | -59.09% | |
| 1142 | VBB VietBank | VietBank | 5.220 ▲1.30% | 5.6T | -59.16% | |
| 1143 | ASP Dầu khí An Pha | Dầu khí An Pha | 5.160 ▲0.78% | 192.7B | -59.26% | |
| 1144 | LEC BĐS Điện lực Miền Trung | BĐS Điện lực Miền Trung | 5.540 ▲6.13% | 144.6B | -59.26% | |
| 1145 | HD6 Phát triển nhà số 6 Hà Nội | Phát triển nhà số 6 Hà Nội | 12.124 ▲0.73% | 183.3B | -59.31% | |
| 1146 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 5.336 ▲14.02% | 216.1B | -59.57% | |
| 1147 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 4.514 ▼5.66% | 451.4B | -59.69% | |
| 1148 | D2D Phát triển Đô thị số 2 | Phát triển Đô thị số 2 | 13.653 ▲0.22% | 413.1B | -59.80% | |
| 1149 | NDN PT Nhà Đà Nẵng | PT Nhà Đà Nẵng | 6.632 ▼1.41% | 475.2B | -59.88% | |
| 1150 | DBC Tập đoàn DABACO | Tập đoàn DABACO | 10.548 ▼2.09% | 4.1T | -59.99% | |
| 1151 | FTS Chứng khoán FPT | Chứng khoán FPT | 10.724 ▲0.52% | 3.7T | -60.18% | |
| 1152 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 15.824 ▲6.86% | 1.8T | -60.21% | |
| 1153 | SGR Địa ốc Sài Gòn | Địa ốc Sài Gòn | 12.659 ▼0.74% | 884.5B | -60.24% | |
| 1154 | VHD PT Nhà và Đô thị Vinaconex | PT Nhà và Đô thị Vinaconex | 17.100 | 649.8B | -60.32% | |
| 1155 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 10.900 | 12.0T | -60.36% | |
| 1156 | NTL Đô thị Từ Liêm | Đô thị Từ Liêm | 6.008 ▲0.64% | 732.9B | -60.41% | |
| 1157 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 1.765 ▼3.18% | 17.0B | -60.51% | |
| 1158 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 9.543 | 4.3T | -60.60% | |
| 1159 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 7.811 | 7.8T | -60.71% | |
| 1160 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 3.481 | 49.3B | -60.72% | |
| 1161 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 4.980 ▲5.44% | 22.4B | -60.73% | |
| 1162 | NAF Nafoods Group | Nafoods Group | 7.851 ▼0.53% | 480.3B | -60.83% | |
| 1163 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 10.577 ▲5.74% | 253.8B | -60.86% | |
| 1164 | CMC Đầu tư CMC | Đầu tư CMC | 4.822 | 24.6B | -60.87% | |
| 1165 | BQB Bia Hà Nội - Quảng Bình | Bia Hà Nội - Quảng Bình | 3.400 | 19.7B | -60.92% | |
| 1166 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 12.424 ▼5.88% | 2.7T | -61.24% | |
| 1167 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 16.749 ▲4.39% | 2.0T | -61.27% | |
| 1168 | MLS Chăn nuôi Mitraco | Chăn nuôi Mitraco | 13.800 ▲14.05% | 55.2B | -61.34% | |
| 1169 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 3.400 | 77.0B | -61.36% | |
| 1170 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 5.700 | 95.2B | -61.49% | |
| 1171 | VPA Vận tải Hóa dầu VP | Vận tải Hóa dầu VP | 2.800 ▼12.50% | 42.2B | -61.64% | |
| 1172 | PAN Tập đoàn PAN | Tập đoàn PAN | 14.427 ▼0.66% | 3.0T | -61.86% | |
| 1173 | PXT Xây lắp Đường ống Dầu khí | Xây lắp Đường ống Dầu khí | 3.000 ▼3.23% | 60B | -62.03% | |
| 1174 | HSI Phân bón Hóa sinh | Phân bón Hóa sinh | 1.100 ▼8.33% | 10.9B | -62.07% | |
| 1175 | SZC Sonadezi Châu Đức | Sonadezi Châu Đức | 16.980 ▼0.76% | 3.1T | -62.16% | |
| 1176 | PRT Sản xuất - XNK Bình Dương | Sản xuất - XNK Bình Dương | 8.204 ▼5.27% | 2.5T | -62.19% | |
| 1177 | SID Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | 7.279 ▼3.89% | 727.9B | -62.24% | |
| 1178 | IJC Becamex IJC | Becamex IJC | 6.644 | 4.2T | -62.31% | |
| 1179 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.900 ▲2.08% | 901.5B | -62.31% | |
| 1180 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 13.243 | 53.0T | -62.32% | |
| 1181 | POM Thép Pomina | Thép Pomina | 5.500 ▲1.85% | 1.5T | -62.46% | |
| 1182 | TS4 Thủy sản số 4 | Thủy sản số 4 | 1.500 ▲7.14% | 24.1B | -62.50% | |
| 1183 | VGT VINATEX | VINATEX | 9.074 ▼0.99% | 4.5T | -62.65% | |
| 1184 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 6.516 ▼1.32% | 735.4B | -62.66% | |
| 1185 | BIO Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 18.056 | 154.4B | -62.70% | |
| 1186 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 3.953 ▲0.20% | 251.0B | -62.73% | |
| 1187 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 4.200 | 19.8B | -62.83% | |
| 1188 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 5.731 ▲3.50% | 343.9B | -62.89% | |
| 1189 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 12.512 ▲3.60% | 8.1T | -62.99% | |
| 1190 | CTS Chứng khoán Vietinbank | Chứng khoán Vietinbank | 8.846 ▼0.39% | 1.9T | -63.01% | |
| 1191 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 11.810 ▲0.57% | 29.4T | -63.03% | |
| 1192 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 10.616 | 6.6T | -63.04% | |
| 1193 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 8.521 ▼4.00% | 165.6B | -63.08% | |
| 1194 | PHH Hồng Hà Việt Nam | Hồng Hà Việt Nam | 5.100 | 92.3B | -63.31% | |
| 1195 | VCX Xi măng Yên Bình | Xi măng Yên Bình | 3.300 ▼10.81% | 87.5B | -63.33% | |
| 1196 | DCT Tấm lợp VLXD Đồng Nai | Tấm lợp VLXD Đồng Nai | 1.100 | 29.9B | -63.33% | |
| 1197 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 5.500 ▲5.77% | 151.8B | -63.36% | |
| 1198 | DAH Tập đoàn Khách sạn Đông Á | Tập đoàn Khách sạn Đông Á | 4.390 ▲0.23% | 369.6B | -63.42% | |
| 1199 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.700 ▼4.08% | 31.7B | -63.57% | |
| 1200 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 7.485 ▼1.18% | 112.3B | -63.57% | |
| 1201 | DXG Địa ốc Đất Xanh | Địa ốc Đất Xanh | 9.900 ▲2.83% | 11.0T | -63.78% | |
| 1202 | TDC Becamex TDC | Becamex TDC | 10.100 | 1.3T | -63.79% | |
| 1203 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 5.054 | 370.0B | -63.90% | |
| 1204 | PLO Kho vận Petec | Kho vận Petec | 2.200 ▼8.33% | 15.8B | -63.93% | |
| 1205 | DAS Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | 4.423 | 18.6B | -63.94% | |
| 1206 | HDC Phát triển Nhà BR-VT | Phát triển Nhà BR-VT | 16.765 ▼2.20% | 3.3T | -64.02% | |
| 1207 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 5.306 ▲0.53% | 268.9B | -64.04% | |
| 1208 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 7.302 ▲5.25% | 4.0T | -64.22% | |
| 1209 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 7.000 ▲1.32% | 1.4T | -64.22% | |
| 1210 | TNA XNK Thiên Nam | XNK Thiên Nam | 6.190 ▼1.90% | 304.7B | -64.22% | |
| 1211 | LO5 LILAMA 5 | LILAMA 5 | 1.000 | 5.1B | -64.29% | |
| 1212 | LM7 LILAMA 7 | LILAMA 7 | 2.600 | 13B | -64.38% | |
| 1213 | HAC Chứng khoán Hải Phòng | Chứng khoán Hải Phòng | 5.400 | 697.6B | -64.50% | |
| 1214 | TTB Tập đoàn Tiến Bộ | Tập đoàn Tiến Bộ | 4.060 ▲6.84% | 412.1B | -64.54% | |
| 1215 | LCG LIZEN | LIZEN | 6.280 ▲2.20% | 1.3T | -64.63% | |
| 1216 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 7.418 ▼1.25% | 102.4B | -64.75% | |
| 1217 | SD6 Sông Đà 6 | Sông Đà 6 | 3.100 | 107.8B | -64.77% | |
| 1218 | CET HTC Holding | HTC Holding | 3.200 ▲3.23% | 19.4B | -64.84% | |
| 1219 | ANT Rau quả thực phẩm An Giang | Rau quả thực phẩm An Giang | 3.942 ▼12.17% | 94.6B | -64.86% | |
| 1220 | BNA Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | 8.800 ▼2.65% | 275.0B | -64.91% | |
| 1221 | KHP Điện lực Khánh Hòa | Điện lực Khánh Hòa | 6.241 ▼0.14% | 376.8B | -64.98% | |
| 1222 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 2.800 ▼6.67% | 16.6B | -65.00% | |
| 1223 | MRF Cao su y tế MERUFA | Cao su y tế MERUFA | 10.055 | 68.3B | -65.04% | |
| 1224 | YEG Tập đoàn Yeah1 | Tập đoàn Yeah1 | 4.722 ▼0.57% | 905.7B | -65.06% | |
| 1225 | DNM Y tế Danameco | Y tế Danameco | 13.000 | 68.3B | -65.10% | |
| 1226 | TCO TCO Holdings | TCO Holdings | 4.510 ▲3.56% | 141.3B | -65.20% | |
| 1227 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 4.788 | 84.1B | -65.22% | |
| 1228 | HAV Rượu Hapro | Rượu Hapro | 2.400 ▼4.00% | 7.9B | -65.22% | |
| 1229 | DST Đầu tư Sao Thăng Long | Đầu tư Sao Thăng Long | 4.300 ▼2.27% | 138.5B | -65.32% | |
| 1230 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.840 ▲1.79% | 117.9B | -65.37% | |
| 1231 | VMC VIMECO | VIMECO | 6.612 ▼8.33% | 190.1B | -65.44% | |
| 1232 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 7.872 | 969.9B | -65.44% | |
| 1233 | TTN Công nghệ và Truyền thông VN | Công nghệ và Truyền thông VN | 6.333 ▼5.01% | 232.6B | -65.44% | |
| 1234 | D11 Địa ốc 11 | Địa ốc 11 | 9.822 | 80.7B | -65.58% | |
| 1235 | PVX Xây lắp Dầu khí Việt Nam | Xây lắp Dầu khí Việt Nam | 2.400 | 960.0B | -65.71% | |
| 1236 | PSG XL Dầu khí Sài Gòn | XL Dầu khí Sài Gòn | 1.300 | 45.5B | -65.79% | |
| 1237 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 3.657 ▲5.27% | 39.5B | -66.05% | |
| 1238 | VIE CN Viễn thông VI TE CO | CN Viễn thông VI TE CO | 3.800 | 19.2B | -66.07% | |
| 1239 | TNI Tập đoàn Thành Nam | Tập đoàn Thành Nam | 3.180 | 166.9B | -66.17% | |
| 1240 | DMN Domenal | Domenal | 5.000 ▼1.96% | 62.5B | -66.22% | |
| 1241 | L45 Lilama 45.1 | Lilama 45.1 | 2.700 ▲8.00% | 13.0B | -66.25% | |
| 1242 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 7.488 | 1.1T | -66.41% | |
| 1243 | HFC Xăng dầu HFC | Xăng dầu HFC | 4.600 | 46.9B | -66.42% | |
| 1244 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 4.160 ▼0.24% | 4.6T | -66.59% | |
| 1245 | STL Sông Đà - Thăng Long | Sông Đà - Thăng Long | 1.500 ▲7.14% | 22.5B | -66.67% | |
| 1246 | SCC Thương mại Đầu tư SHB | Thương mại Đầu tư SHB | 2.500 | 12.0B | -66.67% | |
| 1247 | HTT Thương mại Hà Tây | Thương mại Hà Tây | 1.200 ▼7.69% | 24B | -66.67% | |
| 1248 | HLA Hữu Liên Á Châu | Hữu Liên Á Châu | 600 | 20.7B | -66.67% | |
| 1249 | DPS Đầu tư Phát triển Sóc Sơn | Đầu tư Phát triển Sóc Sơn | 700 | 21.8B | -66.67% | |
| 1250 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 5.855 ▼4.05% | 609.4B | -66.81% | |
| 1251 | AAA An Phát Bioplastics | An Phát Bioplastics | 6.559 ▼0.44% | 2.6T | -67.00% | |
| 1252 | ABR Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | 6.025 | 120.5B | -67.01% | |
| 1253 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 5.631 ▲1.75% | 348.0B | -67.05% | |
| 1254 | SDD Xây lắp Sông Đà | Xây lắp Sông Đà | 2.700 ▲3.85% | 43.2B | -67.07% | |
| 1255 | CGV Vinaceglass JSC | Vinaceglass JSC | 2.500 ▼3.85% | 23.7B | -67.11% | |
| 1256 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 11.876 | 1.1T | -67.12% | |
| 1257 | ORS Chứng khoán Tiên Phong | Chứng khoán Tiên Phong | 6.644 ▲0.47% | 4.1T | -67.22% | |
| 1258 | GIL XNK Bình Thạnh | XNK Bình Thạnh | 12.634 ▲0.82% | 1.3T | -67.25% | |
| 1259 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 4.494 ▼4.08% | 494.9B | -67.36% | |
| 1260 | CCL ĐT & PT Đô thị Dầu khí Cửu Long | ĐT & PT Đô thị Dầu khí Cửu Long | 4.385 ▲0.57% | 261.3B | -67.37% | |
| 1261 | SD4 Sông Đà 4 | Sông Đà 4 | 2.800 ▼3.45% | 28.8B | -67.44% | |
| 1262 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 9.105 ▲2.18% | 1.4T | -67.45% | |
| 1263 | HBS Chứng khoán Hòa Bình | Chứng khoán Hòa Bình | 4.472 ▲3.93% | 147.6B | -67.49% | |
| 1264 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 22.665 ▼1.35% | 932.6B | -67.56% | |
| 1265 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 5.611 ▼10.77% | 874.2B | -67.60% | |
| 1266 | VNB Sách Việt Nam | Sách Việt Nam | 7.400 ▲1.37% | 502.4B | -67.83% | |
| 1267 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.200 ▼6.67% | 86.9B | -67.94% | |
| 1268 | HHS Đầu tư DV Hoàng Huy | Đầu tư DV Hoàng Huy | 3.145 ▼2.18% | 1.4T | -68.14% | |
| 1269 | HAP Tập đoàn Hapaco | Tập đoàn Hapaco | 3.897 ▲0.46% | 432.3B | -68.32% | |
| 1270 | AVF Thủy sản Việt An | Thủy sản Việt An | 600 | 26.0B | -68.42% | |
| 1271 | TLH Thép Tiến Lên | Thép Tiến Lên | 5.467 ▲0.16% | 614.1B | -68.61% | |
| 1272 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 5.203 ▲2.22% | 1.2T | -68.81% | |
| 1273 | VNH Đầu tư Việt Việt Nhật | Đầu tư Việt Việt Nhật | 2.300 ▲4.55% | 18.5B | -68.92% | |
| 1274 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 22.882 ▼1.05% | 2.4T | -68.96% | |
| 1275 | VC5 Xây dựng Số 5 | Xây dựng Số 5 | 900 | 4.5B | -68.97% | |
| 1276 | QNT Tư vấn và Đầu tư Phát triển Quảng Nam | Tư vấn và Đầu tư Phát triển Quảng Nam | 3.100 | 10.0B | -69.00% | |
| 1277 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 7.102 ▼1.18% | 6.4T | -69.07% | |
| 1278 | VPH Vạn Phát Hưng | Vạn Phát Hưng | 3.759 ▲1.79% | 358.4B | -69.09% | |
| 1279 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 9.210 ▼0.22% | 3.2T | -69.11% | |
| 1280 | TCH ĐT DV Tài chính Hoàng Huy | ĐT DV Tài chính Hoàng Huy | 5.371 ▼1.01% | 4.9T | -69.16% | |
| 1281 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 7.875 ▼10.00% | 1.3T | -69.27% | |
| 1282 | PXS Lắp máy Dầu khí | Lắp máy Dầu khí | 3.500 | 210.0B | -69.30% | |
| 1283 | HCI Đầu tư - XD Hà Nội | Đầu tư - XD Hà Nội | 17.700 | 92.6B | -69.32% | |
| 1284 | BKG Đầu tư BKG Việt Nam | Đầu tư BKG Việt Nam | 3.457 ▼0.55% | 247.6B | -69.40% | |
| 1285 | ITS Thương mại và DV - Vinacomin | Thương mại và DV - Vinacomin | 2.517 | 66.6B | -69.51% | |
| 1286 | ITC Đầu tư kinh doanh Nhà | Đầu tư kinh doanh Nhà | 6.920 ▼1.28% | 663.9B | -69.55% | |
| 1287 | WTC Vận tải thủy Vinacomin | Vận tải thủy Vinacomin | 8.516 | 149.0B | -69.68% | |
| 1288 | ADS Dệt sợi DAMSAN | Dệt sợi DAMSAN | 7.044 ▼3.49% | 538.1B | -69.77% | |
| 1289 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 2.600 | 13.8B | -69.77% | |
| 1290 | APG Chứng khoán APG | Chứng khoán APG | 6.250 ▼3.70% | 1.4T | -69.81% | |
| 1291 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 4.844 | 3.3T | -69.82% | |
| 1292 | VDS Chứng khoán Rồng Việt | Chứng khoán Rồng Việt | 5.977 ▼0.53% | 1.6T | -69.92% | |
| 1293 | SVD Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | 2.920 ▼0.34% | 80.6B | -69.95% | |
| 1294 | NTB Công trình giao thông 584 | Công trình giao thông 584 | 600 | 23.9B | -70.00% | |
| 1295 | AGR Agriseco | Agriseco | 6.576 | 1.5T | -70.12% | |
| 1296 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 13.969 ▼1.60% | 638.9B | -70.16% | |
| 1297 | TDG Đầu tư TDG Global | Đầu tư TDG Global | 2.795 | 67.7B | -70.25% | |
| 1298 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 7.900 ▼1.25% | 123.6B | -70.25% | |
| 1299 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 44.780 ▲2.92% | 7.5T | -70.27% | |
| 1300 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 5.374 | 563.9B | -70.33% | |
| 1301 | MPT Tập đoàn MPT | Tập đoàn MPT | 800 ▼11.11% | 13.7B | -70.37% | |
| 1302 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 5.187 ▲0.29% | 509.5B | -70.39% | |
| 1303 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 5.400 ▲1.89% | 271.6B | -70.49% | |
| 1304 | JVC Đầu tư Y tế - Dược phẩm Việt Nam | Đầu tư Y tế - Dược phẩm Việt Nam | 3.050 ▼1.61% | 343.1B | -70.53% | |
| 1305 | HQC Địa ốc Hoàng Quân | Địa ốc Hoàng Quân | 2.660 ▼1.12% | 1.7T | -70.58% | |
| 1306 | KTT Tập đoàn Đầu tư KTT | Tập đoàn Đầu tư KTT | 5.400 ▼6.90% | 16.0B | -70.65% | |
| 1307 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.360 | 155.3B | -70.69% | |
| 1308 | ATA NTACO | NTACO | 1.200 ▼7.69% | 14.4B | -70.73% | |
| 1309 | GEX Tập đoàn Gelex | Tập đoàn Gelex | 11.409 ▼2.36% | 10.3T | -70.79% | |
| 1310 | TCI Chứng khoán Thành Công | Chứng khoán Thành Công | 6.114 ▲1.46% | 706.9B | -70.83% | |
| 1311 | HKB Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc | Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc | 700 | 36.1B | -70.83% | |
| 1312 | TTF Gỗ Trường Thành | Gỗ Trường Thành | 4.080 ▲0.49% | 1.6T | -70.86% | |
| 1313 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 3.220 ▼6.12% | 167.6B | -70.99% | |
| 1314 | AAT Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 4.468 ▼2.57% | 316.4B | -71.20% | |
| 1315 | TL4 XD Thủy lợi 4 | XD Thủy lợi 4 | 5.900 ▲7.27% | 90.5B | -71.22% | |
| 1316 | VRC Bất động sản và Đầu tư VRC | Bất động sản và Đầu tư VRC | 8.300 ▼3.60% | 415B | -71.28% | |
| 1317 | KHG Tập đoàn Khải Hoàn Land | Tập đoàn Khải Hoàn Land | 4.150 ▼0.95% | 1.9T | -71.37% | |
| 1318 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 5.467 ▼0.35% | 191.3B | -71.40% | |
| 1319 | GER Thể thao Ngôi sao Geru | Thể thao Ngôi sao Geru | 6.229 | 13.7B | -71.43% | |
| 1320 | HTN Hưng Thịnh Incons | Hưng Thịnh Incons | 12.250 ▼2.78% | 1.1T | -71.45% | |
| 1321 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 4.306 ▼2.69% | 10.6T | -71.56% | |
| 1322 | YBC Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | 3.800 | 44.7B | -71.64% | |
| 1323 | TAR Nông nghiệp CN cao Trung An | Nông nghiệp CN cao Trung An | 10.900 | 853.7B | -71.72% | |
| 1324 | BCG Bamboo Capital | Bamboo Capital | 5.736 ▼2.33% | 5.0T | -71.76% | |
| 1325 | SMC Đầu tư Thương mại SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 9.670 | 711.8B | -71.88% | |
| 1326 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 5.576 ▲0.13% | 202.6B | -72.02% | |
| 1327 | BVG Group Bắc Việt | Group Bắc Việt | 2.200 ▲4.76% | 21.5B | -72.15% | |
| 1328 | KMR MIRAE | MIRAE | 2.760 ▲0.73% | 157.0B | -72.18% | |
| 1329 | TNS Thép tấm lá Thống Nhất | Thép tấm lá Thống Nhất | 2.900 | 58B | -72.38% | |
| 1330 | DZM Cơ điện Dzĩ An | Cơ điện Dzĩ An | 2.900 | 15.6B | -72.38% | |
| 1331 | IDJ Đầu tư IDJ Việt Nam | Đầu tư IDJ Việt Nam | 7.700 ▼2.53% | 1.3T | -72.47% | |
| 1332 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 3.714 ▲1.81% | 161.5B | -72.49% | |
| 1333 | NBB 577 CORP | 577 CORP | 12.850 | 1.3T | -72.57% | |
| 1334 | AGM XNK An Giang | XNK An Giang | 9.590 ▲3.12% | 174.5B | -72.60% | |
| 1335 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 3.750 ▲0.81% | 191.4B | -72.63% | |
| 1336 | SVG Hơi kỹ nghệ Que hàn | Hơi kỹ nghệ Que hàn | 5.200 | 152.6B | -72.63% | |
| 1337 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 5.500 | 329.1B | -72.64% | |
| 1338 | SJF Đầu tư Sao Thái Dương | Đầu tư Sao Thái Dương | 3.250 ▼2.69% | 257.4B | -72.69% | |
| 1339 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 4.000 | 480.9B | -72.74% | |
| 1340 | DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 7.106 ▼4.39% | 473.9B | -72.80% | |
| 1341 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 5.000 | 733.0B | -72.97% | |
| 1342 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 3.700 ▲5.71% | 113.8B | -73.21% | |
| 1343 | PCF Cà phê PETEC | Cà phê PETEC | 2.300 | 6.9B | -73.26% | |
| 1344 | VPG Đầu tư TMại XNK Việt Phát | Đầu tư TMại XNK Việt Phát | 12.301 ▼0.36% | 1.1T | -73.28% | |
| 1345 | E29 Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | 3.545 ▲7.69% | 17.7B | -73.31% | |
| 1346 | IHK In Hàng Không | In Hàng Không | 11.524 | 24.7B | -73.40% | |
| 1347 | PWA Bất động sản dầu khí | Bất động sản dầu khí | 4.300 ▼2.27% | 43B | -73.46% | |
| 1348 | SCR TTC Land | TTC Land | 5.500 ▼1.79% | 2.4T | -73.48% | |
| 1349 | PLP SX và CN Nhựa Pha Lê | SX và CN Nhựa Pha Lê | 4.100 ▲1.49% | 369.0B | -73.60% | |
| 1350 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 8.344 ▲0.96% | 513.4B | -73.78% | |
| 1351 | VC7 BGI Group | BGI Group | 5.455 | 524.2B | -73.83% | |
| 1352 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.800 | 161.9B | -73.83% | |
| 1353 | SAM SAM Holdings | SAM Holdings | 6.010 ▲0.17% | 2.3T | -73.90% | |
| 1354 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 3.000 ▼6.25% | 99.4B | -73.91% | |
| 1355 | PVY Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | 1.200 | 71.4B | -73.91% | |
| 1356 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 10.010 ▼0.76% | 6.7T | -73.99% | |
| 1357 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.600 | 82.8B | -74.00% | |
| 1358 | HEJ Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | 14.200 ▲7.58% | 62.5B | -74.04% | |
| 1359 | PPI BĐS Thái Bình Dương | BĐS Thái Bình Dương | 700 | 33.8B | -74.07% | |
| 1360 | NHP Sản xuất XNK NHP | Sản xuất XNK NHP | 700 | 19.3B | -74.07% | |
| 1361 | CBI Gang thép Cao Bằng | Gang thép Cao Bằng | 6.800 ▼1.45% | 292.4B | -74.44% | |
| 1362 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 4.500 ▼2.17% | 203.1B | -74.58% | |
| 1363 | DIC ĐT và TM DIC | ĐT và TM DIC | 1.600 ▲14.29% | 41.7B | -74.60% | |
| 1364 | BVL BV Land | BV Land | 9.325 ▼13.23% | 833.8B | -74.89% | |
| 1365 | PGT PGT Holdings | PGT Holdings | 2.800 | 25.9B | -75.00% | |
| 1366 | TIE Điện tử TIE | Điện tử TIE | 2.400 ▲4.35% | 23.0B | -75.00% | |
| 1367 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.400 ▲3.03% | 53.1B | -75.03% | |
| 1368 | API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 8.600 ▼3.37% | 723.1B | -75.10% | |
| 1369 | HAR BĐS An Dương Thảo Điền | BĐS An Dương Thảo Điền | 3.500 ▲1.45% | 334.9B | -75.27% | |
| 1370 | TKC Địa ốc Tân Kỷ | Địa ốc Tân Kỷ | 2.400 | 36.1B | -75.29% | |
| 1371 | KKC Tập đoàn Thành Thái | Tập đoàn Thành Thái | 6.700 ▲8.06% | 34.8B | -75.37% | |
| 1372 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 2.300 | 345B | -75.79% | |
| 1373 | SRA SARA Việt Nam | SARA Việt Nam | 3.000 ▼3.23% | 129.6B | -75.81% | |
| 1374 | CVN Vinam Group | Vinam Group | 3.000 ▼3.23% | 89.1B | -75.81% | |
| 1375 | HII An Tiến Industries | An Tiến Industries | 3.855 ▲1.23% | 284.0B | -75.89% | |
| 1376 | PVR Đầu tư PVR Hà Nội | Đầu tư PVR Hà Nội | 1.300 ▼13.33% | 67.5B | -75.93% | |
| 1377 | AMV Dược-TB Y tế Việt Mỹ | Dược-TB Y tế Việt Mỹ | 3.300 | 432.6B | -76.02% | |
| 1378 | QCG Quốc Cường Gia Lai | Quốc Cường Gia Lai | 3.980 | 1.1T | -76.17% | |
| 1379 | LTC Điện nhẹ Viễn thông | Điện nhẹ Viễn thông | 1.200 | 5.5B | -76.47% | |
| 1380 | ACM Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | 800 | 40.8B | -76.47% | |
| 1381 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 5.433 ▼1.68% | 563.6B | -76.52% | |
| 1382 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 1.900 | 8.6B | -76.54% | |
| 1383 | QBS Xuất nhập khẩu Quảng Bình | Xuất nhập khẩu Quảng Bình | 1.950 ▼2.01% | 135.2B | -76.56% | |
| 1384 | APH Tập đoàn An Phát Holdings | Tập đoàn An Phát Holdings | 7.050 ▲0.14% | 1.7T | -76.59% | |
| 1385 | ITA Đầu tư CN Tân Tạo | Đầu tư CN Tân Tạo | 4.050 ▼1.94% | 3.8T | -76.59% | |
| 1386 | PXI XL CN và dân dụng Dầu khí | XL CN và dân dụng Dầu khí | 2.000 | 60B | -76.61% | |
| 1387 | CH5 Xây dựng số 5 Hà Nội | Xây dựng số 5 Hà Nội | 2.725 ▼39.07% | 10.2B | -76.71% | |
| 1388 | DAG TĐ Nhựa Đông Á | TĐ Nhựa Đông Á | 3.790 ▲2.99% | 228.6B | -76.82% | |
| 1389 | FIT Tập đoàn F.I.T | Tập đoàn F.I.T | 3.550 ▼2.20% | 1.2T | -76.86% | |
| 1390 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 2.180 ▼1.80% | 652.5B | -76.88% | |
| 1391 | DXS Dịch vụ BĐS Đất Xanh | Dịch vụ BĐS Đất Xanh | 5.304 ▲6.66% | 3.1T | -77.03% | |
| 1392 | LIC LICOGI | LICOGI | 14.700 ▼9.82% | 1.3T | -77.03% | |
| 1393 | PTC Đầu tư ICAPITAL | Đầu tư ICAPITAL | 5.280 ▼3.12% | 170.0B | -77.10% | |
| 1394 | CEN CENCON Việt Nam | CENCON Việt Nam | 3.400 | 73.8B | -77.12% | |
| 1395 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 12.072 ▼4.30% | 6.8T | -77.15% | |
| 1396 | V21 Vinaconex 21 | Vinaconex 21 | 3.400 ▼2.86% | 40.8B | -77.18% | |
| 1397 | SSN Thủy sản Sài Gòn | Thủy sản Sài Gòn | 3.400 ▲3.03% | 134.6B | -77.18% | |
| 1398 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 2.827 | 219.8B | -77.21% | |
| 1399 | TTZ Xây dựng Tiến Trung | Xây dựng Tiến Trung | 1.800 | 13.6B | -77.22% | |
| 1400 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 3.941 | 803.7B | -77.26% | |
| 1401 | PSH TMại ĐT Dầu khí Nam Sông Hậu | TMại ĐT Dầu khí Nam Sông Hậu | 4.920 ▲6.96% | 620.8B | -77.40% | |
| 1402 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 7.000 ▲1.21% | 294B | -77.42% | |
| 1403 | TSC Kỹ thuật NN Cần Thơ | Kỹ thuật NN Cần Thơ | 3.160 ▼5.67% | 622.1B | -77.46% | |
| 1404 | SDA XKLĐ Sông Đà | XKLĐ Sông Đà | 6.300 ▼1.56% | 165.1B | -77.50% | |
| 1405 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 3.040 ▲0.66% | 233.3B | -77.56% | |
| 1406 | SPI Spiral Galaxy | Spiral Galaxy | 2.600 | 43.7B | -77.59% | |
| 1407 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 4.900 ▲2.08% | 862.4B | -77.63% | |
| 1408 | PV2 Đầu tư PV2 | Đầu tư PV2 | 2.100 | 77.4B | -77.89% | |
| 1409 | LGL Long Giang Land | Long Giang Land | 3.070 | 158.1B | -77.91% | |
| 1410 | TCD Tập đoàn Xây dựng Tracodi | Tập đoàn Xây dựng Tracodi | 4.194 ▼1.39% | 1.4T | -77.96% | |
| 1411 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 1.800 ▼5.26% | 67.3B | -78.05% | |
| 1412 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 8.500 ▼1.16% | 705.5B | -78.37% | |
| 1413 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 11.900 | 2.5T | -78.43% | |
| 1414 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 1.700 | 20.4B | -78.48% | |
| 1415 | DTA BĐS Đệ Tam | BĐS Đệ Tam | 4.980 ▼2.54% | 97.1B | -78.49% | |
| 1416 | TDH Thủ Đức House | Thủ Đức House | 2.800 ▲0.36% | 315.4B | -78.54% | |
| 1417 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 2.727 ▼3.23% | 492.5B | -78.57% | |
| 1418 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 3.305 | 375.5B | -78.61% | |
| 1419 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 50.852 ▼2.27% | 1.6T | -78.73% | |
| 1420 | CAD Thủy sản Cadovimex | Thủy sản Cadovimex | 700 ▲16.67% | 6.2B | -78.79% | |
| 1421 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.700 ▼5.56% | 84.2B | -79.01% | |
| 1422 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 6.600 ▼1.49% | 168.0B | -79.05% | |
| 1423 | SDP Công ty Cổ phần SDP | Công ty Cổ phần SDP | 1.500 | 16.7B | -79.45% | |
| 1424 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 8.928 ▼1.32% | 578.4B | -79.54% | |
| 1425 | TGG The Golden Group | The Golden Group | 3.680 ▼5.15% | 100.5B | -79.56% | |
| 1426 | DRH DRH Holdings | DRH Holdings | 4.650 ▲6.90% | 575.2B | -79.98% | |
| 1427 | LCM Khoáng sản Lào Cai | Khoáng sản Lào Cai | 2.300 | 56.7B | -80.17% | |
| 1428 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.700 ▲2.78% | 348.6B | -80.18% | |
| 1429 | KSQ CNC Capital Việt Nam | CNC Capital Việt Nam | 1.800 | 54B | -80.22% | |
| 1430 | ABS DV Nông nghiệp Bình Thuận | DV Nông nghiệp Bình Thuận | 5.220 ▼2.43% | 417.6B | -80.25% | |
| 1431 | PTL Victory Group | Victory Group | 3.250 ▲0.93% | 325B | -80.30% | |
| 1432 | PDR BĐS Phát Đạt | BĐS Phát Đạt | 11.377 ▲1.49% | 11.4T | -80.45% | |
| 1433 | SRB SARA | SARA | 1.700 | 14.4B | -80.46% | |
| 1434 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 2.264 ▲4.33% | 44.5B | -80.49% | |
| 1435 | FTM Phát triển Đức Quân | Phát triển Đức Quân | 1.600 ▲6.67% | 80B | -80.56% | |
| 1436 | DCS Tập đoàn EDX | Tập đoàn EDX | 700 ▼12.50% | 42.2B | -80.56% | |
| 1437 | BOT BOT Cầu Thái Hà | BOT Cầu Thái Hà | 3.000 ▼6.25% | 177.7B | -80.65% | |
| 1438 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 3.000 ▲3.45% | 136.2B | -80.77% | |
| 1439 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 4.400 | 123.4B | -80.79% | |
| 1440 | LUT Đầu tư Xây dựng Lương Tài | Đầu tư Xây dựng Lương Tài | 1.700 | 25.4B | -80.90% | |
| 1441 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 3.300 ▼1.79% | 710.3B | -81.01% | |
| 1442 | FID Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | 1.700 | 42.0B | -81.11% | |
| 1443 | TV6 Tập đoàn EMA LAND | Tập đoàn EMA LAND | 2.600 ▲8.33% | 7.8B | -81.16% | |
| 1444 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 4.500 ▼2.17% | 432.7B | -81.25% | |
| 1445 | LDG Đầu tư LDG | Đầu tư LDG | 4.000 ▼2.44% | 1.0T | -81.39% | |
| 1446 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 7.300 ▲14.06% | 576.7B | -81.89% | |
| 1447 | AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 4.300 | 296.6B | -82.13% | |
| 1448 | PVL Địa ốc Dầu khí | Địa ốc Dầu khí | 2.800 ▼3.45% | 140B | -82.72% | |
| 1449 | DIG DIC Corp | DIC Corp | 12.364 ▼3.38% | 9.8T | -83.13% | |
| 1450 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 2.500 | 125B | -83.33% | |
| 1451 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 1.500 ▼6.25% | 52.3B | -83.52% | |
| 1452 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 3.080 ▼2.22% | 157.1B | -83.57% | |
| 1453 | NRC Tập đoàn NRC | Tập đoàn NRC | 4.300 | 398.2B | -84.10% | |
| 1454 | NVL Novaland | Novaland | 14.000 ▼4.44% | 31.3T | -84.27% | |
| 1455 | CDO Tư vấn Thiết kế và PT Đô thị | Tư vấn Thiết kế và PT Đô thị | 1.300 ▲8.33% | 41.0B | -84.34% | |
| 1456 | TVB Chứng khoán T-Cap | Chứng khoán T-Cap | 3.700 ▲0.82% | 403.7B | -84.43% | |
| 1457 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 7.455 ▼4.64% | 563.9B | -84.88% | |
| 1458 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 35.455 ▲1.56% | 13.7T | -85.18% | |
| 1459 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 5.200 ▲6.12% | 97.4B | -86.17% | |
| 1460 | HPX Đầu tư Hải Phát | Đầu tư Hải Phát | 4.600 ▼4.17% | 1.4T | -86.53% | |
| 1461 | VKC VKC Holdings | VKC Holdings | 1.700 | 32.8B | -86.72% | |
| 1462 | DVG Tập đoàn Sơn Đại Việt | Tập đoàn Sơn Đại Việt | 2.700 | 75.6B | -89.53% | |
| 1463 | ART Chứng khoán ARTEX | Chứng khoán ARTEX | 1.300 | 126.0B | -92.12% |