← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2022
Cập nhật 2022-12-30 · 782 công ty · UPCOM
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NWT Vận tải Newway | Vận tải Newway | 7.565 | 64.3B | +300.05% | |
| 2 | SSF Giáo dục G Sài Gòn | Giáo dục G Sài Gòn | 10.300 | 32.0B | +281.48% | |
| 3 | XMD Xuân Mai - Đạo Tú | Xuân Mai - Đạo Tú | 6.900 ▲1.47% | 27.6B | +263.16% | |
| 4 | HPM Khoáng sản Hoàng Phúc | Khoáng sản Hoàng Phúc | 37.200 | 141.4B | +261.17% | |
| 5 | XDH Đầu tư XD Dân dụng Hà Nội | Đầu tư XD Dân dụng Hà Nội | 12.681 | 342.7B | +248.09% | |
| 6 | DM7 Dệt may 7 | Dệt may 7 | 16.423 | 253.1B | +231.84% | |
| 7 | RCC Công trình Đường sắt Việt Nam | Công trình Đường sắt Việt Nam | 44.800 ▲14.87% | 1.4T | +214.32% | |
| 8 | DDH Đảm bảo GTĐT Hải Phòng | Đảm bảo GTĐT Hải Phòng | 15.150 | 54.5B | +210.45% | |
| 9 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 24.062 | 658.3B | +189.90% | |
| 10 | DNT Du lịch Đồng Nai | Du lịch Đồng Nai | 53.285 | 388.0B | +183.49% | |
| 11 | BMD Môi trường và DV Đô thị Bình Thuận | Môi trường và DV Đô thị Bình Thuận | 12.869 | 35.4B | +179.58% | |
| 12 | LAW Cấp thoát nước Long An | Cấp thoát nước Long An | 23.306 | 284.3B | +173.54% | |
| 13 | IME Xây lắp Công nghiệp | Xây lắp Công nghiệp | 140.168 | 504.6B | +173.25% | |
| 14 | STW Cấp nước Sóc Trăng | Cấp nước Sóc Trăng | 3.554 | 56.4B | +166.62% | |
| 15 | HEP Môi trường và Công trình đô thị Huế | Môi trường và Công trình đô thị Huế | 31.602 | 189.6B | +163.64% | |
| 16 | DCG May Đáp Cầu | May Đáp Cầu | 23.571 | 160.9B | +158.82% | |
| 17 | DCF XD và Thiết kế số 1 | XD và Thiết kế số 1 | 37.048 | 2.0T | +152.85% | |
| 18 | NSG Nhựa Sài Gòn | Nhựa Sài Gòn | 14.000 | 120.9B | +137.29% | |
| 19 | LCC Xi măng Hồng Phong | Xi măng Hồng Phong | 10.000 | 58.4B | +132.56% | |
| 20 | PNG Thương Mại Phú Nhuận | Thương Mại Phú Nhuận | 25.466 | 229.2B | +130.77% | |
| 21 | TSJ Hanoi Toserco | Hanoi Toserco | 40.670 | 3.0T | +119.29% | |
| 22 | EMG Thiết bị phụ tùng cơ điện | Thiết bị phụ tùng cơ điện | 22.165 | 66.5B | +117.58% | |
| 23 | HFX XNK Thanh Hà | XNK Thanh Hà | 8.600 | 10.9B | +115.00% | |
| 24 | BMV Bột mỳ Vinafood 1 | Bột mỳ Vinafood 1 | 28.584 | 691.7B | +112.19% | |
| 25 | UCT Đô thị Cần Thơ | Đô thị Cần Thơ | 10.500 | 56.1B | +110.00% | |
| 26 | VFC Vận tải biển VINAFCO | Vận tải biển VINAFCO | 39.399 ▲16.48% | 1.3T | +109.18% | |
| 27 | YTC XNK Y tế TP.HCM | XNK Y tế TP.HCM | 52.605 | 502.3B | +100.00% | |
| 28 | HFB Công trình Cầu phà TP HCM | Công trình Cầu phà TP HCM | 17.521 ▲13.51% | 159.4B | +99.06% | |
| 29 | MTH Môi trường Đô thị Hà Đông | Môi trường Đô thị Hà Đông | 22.473 | 107.6B | +98.82% | |
| 30 | NVP Nước sạch Vĩnh Phúc | Nước sạch Vĩnh Phúc | 6.608 | 72.4B | +93.84% | |
| 31 | CHC Nội thất Cẩm Hà | Nội thất Cẩm Hà | 2.600 | 17.5B | +93.31% | |
| 32 | CCA XNK Thuỷ sản Cần Thơ | XNK Thuỷ sản Cần Thơ | 12.472 | 225.9B | +92.11% | |
| 33 | GLW Cấp thoát nước Gia Lai | Cấp thoát nước Gia Lai | 6.336 | 114.0B | +89.47% | |
| 34 | KTL Kim khí Thăng Long | Kim khí Thăng Long | 45.920 ▲22.55% | 881.7B | +78.75% | |
| 35 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 28.200 ▲12.35% | 1.0T | +77.36% | |
| 36 | VXT Kho vận và DV Thương mại | Kho vận và DV Thương mại | 14.723 | 88.5B | +77.30% | |
| 37 | DVW DV và XD cấp nước Đồng Nai | DV và XD cấp nước Đồng Nai | 13.830 | 32.4B | +75.26% | |
| 38 | BBH Bao bì Hoàng Thạch | Bao bì Hoàng Thạch | 12.125 | 24.8B | +71.89% | |
| 39 | BMJ Khoáng sản Miền Đông AHP | Khoáng sản Miền Đông AHP | 15.900 ▲2.58% | 1.7T | +65.52% | |
| 40 | CCV XD CN và đô thị Việt Nam | XD CN và đô thị Việt Nam | 22.580 | 40.6B | +63.92% | |
| 41 | UPC Cây xanh Vũng Tàu | Cây xanh Vũng Tàu | 19.395 | 65.9B | +60.89% | |
| 42 | VTS Gạch Ngói Từ Sơn | Gạch Ngói Từ Sơn | 24.500 | 49B | +59.09% | |
| 43 | BSG Xe khách Sài Gòn | Xe khách Sài Gòn | 15.900 | 954B | +59.00% | |
| 44 | VCT Tư vấn XD Vinaconex | Tư vấn XD Vinaconex | 16.000 | 17.6B | +58.42% | |
| 45 | TLT Viglacera Thăng long | Viglacera Thăng long | 17.092 | 119.5B | +57.62% | |
| 46 | VTG Du lịch tỉnh BR-VT | Du lịch tỉnh BR-VT | 17.900 | 333.7B | +55.65% | |
| 47 | HSA HESTIA | HESTIA | 51.700 | 407.0B | +53.41% | |
| 48 | PTE Xi măng Phú Thọ | Xi măng Phú Thọ | 4.600 ▲15.00% | 55.8B | +53.33% | |
| 49 | PAI CNTT, VT và Tự động hóa Dầu khí - PAIC | CNTT, VT và Tự động hóa Dầu khí - PAIC | 9.856 | 41.7B | +52.92% | |
| 50 | HPH Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc | Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc | 17.124 | 143.8B | +50.85% | |
| 51 | TBD Thiết bị điện Đông Anh | Thiết bị điện Đông Anh | 117.549 | 3.8T | +50.32% | |
| 52 | PTG May Phan Thiết | May Phan Thiết | 300 | 1.5B | +50.00% | |
| 53 | VTQ Việt Trung Quảng Bình | Việt Trung Quảng Bình | 27.400 | 468.0B | +49.51% | |
| 54 | NHV Đầu tư NHV | Đầu tư NHV | 36.000 ▲10.43% | 197.3B | +49.20% | |
| 55 | BDW Cấp thoát nước Bình Định | Cấp thoát nước Bình Định | 21.053 | 261.3B | +49.00% | |
| 56 | BMF VLXD và Chất đốt Đồng Nai | VLXD và Chất đốt Đồng Nai | 8.794 | 139.4B | +48.25% | |
| 57 | HD2 Đầu tư phát triển nhà HUD 2 | Đầu tư phát triển nhà HUD 2 | 15.042 ▼3.19% | 134.8B | +47.88% | |
| 58 | VXP Thuốc Thú y Trung ương VETVACO | Thuốc Thú y Trung ương VETVACO | 30.600 | 109.9B | +45.46% | |
| 59 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 23.667 ▲2.94% | 724.2B | +45.34% | |
| 60 | BTG Bao bì Tiền Giang | Bao bì Tiền Giang | 8.200 | 9.8B | +43.86% | |
| 61 | GCB PETEC Bình Định | PETEC Bình Định | 24.200 | 97.7B | +42.35% | |
| 62 | BSH Bia Sài Gòn - Hà Nội | Bia Sài Gòn - Hà Nội | 22.741 ▼32.24% | 409.3B | +41.16% | |
| 63 | TB8 SX và KD Vật tư Thiết bị - VVMI | SX và KD Vật tư Thiết bị - VVMI | 6.449 | 8.1B | +39.98% | |
| 64 | MLC Môi trường Đô thị Tỉnh Lào Cai | Môi trường Đô thị Tỉnh Lào Cai | 4.850 | 20.2B | +39.97% | |
| 65 | FBC Cơ khí Phổ Yên | Cơ khí Phổ Yên | 3.700 | 13.7B | +39.73% | |
| 66 | CMK Cơ khí Mạo Khê - Vinacomin | Cơ khí Mạo Khê - Vinacomin | 8.300 | 11.9B | +39.71% | |
| 67 | USC Khảo sát và Xây dựng - USCO | Khảo sát và Xây dựng - USCO | 8.541 | 47.0B | +39.44% | |
| 68 | HHN Vận tải và DV Hàng hóa Hà Nội | Vận tải và DV Hàng hóa Hà Nội | 988 | 1.4B | +39.35% | |
| 69 | CDG VLXD Cầu Đuống | VLXD Cầu Đuống | 1.352 | 4.7B | +37.54% | |
| 70 | PTT Vận tải Dầu khí Đông Dương | Vận tải Dầu khí Đông Dương | 11.454 ▲4.55% | 188.9B | +35.29% | |
| 71 | CNN Xây dựng Coninco | Xây dựng Coninco | 27.675 ▼0.33% | 243.5B | +32.45% | |
| 72 | PWS Cấp thoát nước Phú Yên | Cấp thoát nước Phú Yên | 11.786 | 452.2B | +32.07% | |
| 73 | HUG May Hưng Yên | May Hưng Yên | 29.953 | 584.4B | +31.29% | |
| 74 | DAC CTCP 382 Đông Anh | CTCP 382 Đông Anh | 8.400 | 8.4B | +31.25% | |
| 75 | XHC Nội thất Xuân Hòa | Nội thất Xuân Hòa | 32.212 | 679.2B | +30.77% | |
| 76 | HPT DV Công nghệ Tin học HPT | DV Công nghệ Tin học HPT | 11.759 ▲14.39% | 133.9B | +30.66% | |
| 77 | IDP Sữa Quốc tế LOF | Sữa Quốc tế LOF | 167.752 ▲0.05% | 10.4T | +30.02% | |
| 78 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 27.436 | 1.4T | +30.00% | |
| 79 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 17.295 ▲4.63% | 162.3B | +29.98% | |
| 80 | SBM Đầu tư PT Bắc Minh | Đầu tư PT Bắc Minh | 22.094 | 995.2B | +29.60% | |
| 81 | HLB Bia và NGK Hạ Long | Bia và NGK Hạ Long | 203.358 ▼0.52% | 628.4B | +29.30% | |
| 82 | DSP Dịch vụ Du lịch Phú Thọ | Dịch vụ Du lịch Phú Thọ | 12.900 ▼11.03% | 1.5T | +29.00% | |
| 83 | NAS DV Hàng không SB Việt Nam | DV Hàng không SB Việt Nam | 37.000 ▲2.78% | 307.7B | +28.92% | |
| 84 | FHS Phát hành sách TP HCM - FAHASA | Phát hành sách TP HCM - FAHASA | 22.683 ▼2.17% | 289.2B | +28.02% | |
| 85 | PMW Cấp Nước Phú Mỹ | Cấp Nước Phú Mỹ | 24.886 ▲0.67% | 1.2T | +27.85% | |
| 86 | XMP Thủy điện Xuân Minh | Thủy điện Xuân Minh | 17.226 ▼0.51% | 258.4B | +27.71% | |
| 87 | BLT Lương Thực Bình Định | Lương Thực Bình Định | 20.888 | 83.6B | +27.05% | |
| 88 | CCP Cảng Cửa Cấm | Cảng Cửa Cấm | 16.700 | 40.1B | +26.52% | |
| 89 | NDW Cấp nước Nam Định | Cấp nước Nam Định | 6.800 | 232.8B | +25.00% | |
| 90 | HRB Harec Đầu tư và Thương Mại | Harec Đầu tư và Thương Mại | 22.545 | 142.9B | +24.84% | |
| 91 | BHA Thủy điện Bắc Hà | Thủy điện Bắc Hà | 13.210 | 871.9B | +24.25% | |
| 92 | APL Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMI | Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMI | 21.100 | 25.3B | +23.82% | |
| 93 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 27.726 | 2.1T | +23.45% | |
| 94 | VHF Chế biến lương thực Vĩnh Hà | Chế biến lương thực Vĩnh Hà | 14.241 | 306.2B | +23.44% | |
| 95 | MIE Máy và Thiết bị Công nghiệp | Máy và Thiết bị Công nghiệp | 13.200 | 1.9T | +23.41% | |
| 96 | LM3 Lilama 3 | Lilama 3 | 3.700 | 19.1B | +23.33% | |
| 97 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 36.286 | 1.2T | +22.92% | |
| 98 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 11.500 ▲0.88% | 75.9B | +22.73% | |
| 99 | QNW Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | Cấp thoát nước và XD Quảng Ngãi | 9.060 | 181.2B | +22.32% | |
| 100 | PID Trang trí nội thất Dầu khí | Trang trí nội thất Dầu khí | 4.500 | 18B | +21.62% | |
| 101 | DOC Vật tư nông nghiệp Đồng Nai | Vật tư nông nghiệp Đồng Nai | 8.853 | 88.5B | +21.56% | |
| 102 | CCT Cảng Cần Thơ | Cảng Cần Thơ | 11.900 | 338.9B | +21.43% | |
| 103 | DCH Địa chính Hà Nội | Địa chính Hà Nội | 5.677 | 16.3B | +20.40% | |
| 104 | FHN XNK lương thực Hà Nội | XNK lương thực Hà Nội | 13.441 | 40.3B | +19.23% | |
| 105 | VWS Nước và Môi trường VN | Nước và Môi trường VN | 14.861 ▲1.12% | 53.5B | +19.03% | |
| 106 | SZG Sonadezi Giang Điền | Sonadezi Giang Điền | 29.174 | 1.6T | +18.91% | |
| 107 | SDY Xi măng Sông Đà Yaly | Xi măng Sông Đà Yaly | 3.800 | 17.1B | +18.75% | |
| 108 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 43.608 ▲1.58% | 1.4T | +18.50% | |
| 109 | SPV Thủy đặc sản | Thủy đặc sản | 15.848 ▲9.09% | 171.2B | +18.45% | |
| 110 | BSQ Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | 22.792 ▼5.05% | 1.0T | +18.06% | |
| 111 | HJC Công ty Cổ phần Hoà Việt | Công ty Cổ phần Hoà Việt | 9.600 | 123.4B | +17.07% | |
| 112 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 10.716 ▼2.44% | 215.4B | +16.63% | |
| 113 | VIM Khoáng sản Viglacera | Khoáng sản Viglacera | 20.341 | 25.4B | +16.32% | |
| 114 | BMG May Bình Minh | May Bình Minh | 19.460 | 103.0B | +16.26% | |
| 115 | NUE Môi trường Đô thị Nha Trang | Môi trường Đô thị Nha Trang | 8.680 | 52.1B | +16.18% | |
| 116 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 24.680 ▲5.56% | 3.0T | +16.12% | |
| 117 | TDB Thủy điện Định Bình | Thủy điện Định Bình | 30.614 | 252.0B | +15.87% | |
| 118 | S74 Sông Đà 7.04 | Sông Đà 7.04 | 9.500 | 61.6B | +15.85% | |
| 119 | CPH PV mai táng Hải Phòng | PV mai táng Hải Phòng | 300 | 1.3B | +15.38% | |
| 120 | VTI Sản xuất - XNK Dệt may | Sản xuất - XNK Dệt may | 6.200 | 26.5B | +14.81% | |
| 121 | DNH Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | Thủy điện Đa Nhim-Hàm Thuận-Đa Mi | 33.703 | 14.2T | +14.55% | |
| 122 | TVM Tư vấn đầu tư Mỏ | Tư vấn đầu tư Mỏ | 8.539 | 20.5B | +14.48% | |
| 123 | MTV Công trình đô thị Vũng Tàu | Công trình đô thị Vũng Tàu | 16.750 | 90.5B | +14.29% | |
| 124 | MTG MTGAS | MTGAS | 8.027 ▲1.13% | 83.9B | +14.10% | |
| 125 | BSA Thủy điện Buôn Đôn | Thủy điện Buôn Đôn | 14.545 | 972.3B | +13.43% | |
| 126 | A32 Công ty 32 | Công ty 32 | 23.824 | 162.0B | +12.47% | |
| 127 | NTF Dược Nghệ An | Dược Nghệ An | 14.132 | 212.0B | +12.29% | |
| 128 | CPA Cà phê Phước An | Cà phê Phước An | 11.200 | 264.6B | +12.00% | |
| 129 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 19.044 ▲4.34% | 472.3B | +11.93% | |
| 130 | SDV Dịch vụ Sonadezi | Dịch vụ Sonadezi | 19.647 | 196.5B | +11.89% | |
| 131 | EIC EVN Quốc Tế | EVN Quốc Tế | 16.236 | 595.5B | +11.16% | |
| 132 | TRT CTCP RedstarCera | CTCP RedstarCera | 9.180 | 100.7B | +11.11% | |
| 133 | TCJ Tô Châu | Tô Châu | 5.000 | 50B | +11.11% | |
| 134 | TTD Bệnh viện Tim Tâm Đức | Bệnh viện Tim Tâm Đức | 48.214 ▼13.50% | 749.8B | +11.09% | |
| 135 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 27.943 | 85.2B | +11.01% | |
| 136 | HLS Sứ Hoàng Liên Sơn | Sứ Hoàng Liên Sơn | 12.105 | 135.2B | +10.71% | |
| 137 | PNT Kỹ thuật XD Phú Nhuận | Kỹ thuật XD Phú Nhuận | 6.268 | 58.2B | +10.51% | |
| 138 | HES Dịch vụ Giải trí Hà Nội | Dịch vụ Giải trí Hà Nội | 23.787 | 221.1B | +10.45% | |
| 139 | GGG Ôtô Giải Phóng | Ôtô Giải Phóng | 5.400 ▲12.50% | 158.7B | +10.20% | |
| 140 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 10.488 ▼3.51% | 279.9B | +10.01% | |
| 141 | DBM BAMEPHARM | BAMEPHARM | 30.111 | 58.5B | +9.98% | |
| 142 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 11.694 | 334.0B | +9.81% | |
| 143 | CCM Xi măng Cần Thơ | Xi măng Cần Thơ | 48.083 ▲14.82% | 298.1B | +9.68% | |
| 144 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 14.872 | 455.2B | +9.40% | |
| 145 | VIN Kho vận ngoại thương VN | Kho vận ngoại thương VN | 16.679 | 425.3B | +9.28% | |
| 146 | RBC Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | Công Nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su | 15.900 | 157.5B | +8.90% | |
| 147 | TVH Tư vấn XD công trình Hàng hải | Tư vấn XD công trình Hàng hải | 15.189 | 60.8B | +8.76% | |
| 148 | BT1 Bảo vệ thực vật 1 TW | Bảo vệ thực vật 1 TW | 10.994 ▲14.49% | 109.9B | +8.75% | |
| 149 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 10.424 | 260.6B | +8.64% | |
| 150 | FT1 Phụ tùng máy số 1 | Phụ tùng máy số 1 | 28.015 | 198.3B | +8.40% | |
| 151 | FCS Lương thực TP Hồ Chí Minh | Lương thực TP Hồ Chí Minh | 5.200 | 153.1B | +8.33% | |
| 152 | VES MÊ CA VNECO | MÊ CA VNECO | 4.100 | 202.6B | +7.89% | |
| 153 | BVN Bông Việt Nam | Bông Việt Nam | 11.300 | 56.5B | +7.62% | |
| 154 | VIH Viglacera Hà Nội | Viglacera Hà Nội | 12.011 | 67.3B | +7.53% | |
| 155 | MEC Lắp máy Sông Đà | Lắp máy Sông Đà | 6.100 | 51.0B | +7.02% | |
| 156 | HAM Vật tư Hậu Giang | Vật tư Hậu Giang | 21.416 ▼2.44% | 309.6B | +6.02% | |
| 157 | HC3 Xây dựng số 3 Hải Phòng | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 27.410 | 567.0B | +5.96% | |
| 158 | CNC Công nghệ cao Traphaco | Công nghệ cao Traphaco | 23.704 | 269.4B | +5.95% | |
| 159 | FTI Công nghiệp - Thương mại Hữu Nghị | Công nghiệp - Thương mại Hữu Nghị | 3.700 | 14.6B | +5.71% | |
| 160 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 20.712 ▼0.95% | 310.9B | +5.32% | |
| 161 | PVV Vinaconex 39 | Vinaconex 39 | 4.100 | 123B | +5.13% | |
| 162 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 28.653 ▲4.08% | 38.1T | +4.98% | |
| 163 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 21.666 | 1.8T | +4.74% | |
| 164 | VDT Lưới thép Bình Tây | Lưới thép Bình Tây | 24.886 | 48.9B | +4.47% | |
| 165 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 21.737 | 500.0B | +4.17% | |
| 166 | USD Công trình Đô thị Sóc Trăng | Công trình Đô thị Sóc Trăng | 8.235 | 46.1B | +3.82% | |
| 167 | DOP Vận tải XD Đồng Tháp | Vận tải XD Đồng Tháp | 9.159 | 43.2B | +3.80% | |
| 168 | DUS Dịch vụ Đô thị Đà Lạt | Dịch vụ Đô thị Đà Lạt | 18.585 | 104.1B | +3.57% | |
| 169 | NBT Cấp thoát nước Bến Tre | Cấp thoát nước Bến Tre | 11.984 ▲4.86% | 352.3B | +3.47% | |
| 170 | NDP Dược phẩm 2/9 | Dược phẩm 2/9 | 21.904 | 243.1B | +3.40% | |
| 171 | UDL Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | Đô thị và Môi trường Đắk Lắk | 10.765 | 70.2B | +3.33% | |
| 172 | HNB Bến xe Hà Nội | Bến xe Hà Nội | 13.464 ▲13.97% | 127.9B | +3.33% | |
| 173 | AGX Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | Nông sản Xuất khẩu Sài Gòn | 35.890 ▲9.27% | 387.6B | +3.08% | |
| 174 | HNI May Hữu Nghị | May Hữu Nghị | 20.479 ▲1.63% | 486.9B | +2.96% | |
| 175 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 9.352 | 12.4B | +2.86% | |
| 176 | HLT Dệt may Hoàng Thị Loan | Dệt may Hoàng Thị Loan | 18.500 | 101.8B | +2.78% | |
| 177 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 8.489 | 305.6B | +2.67% | |
| 178 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 15.484 ▲0.53% | 696.8B | +2.65% | |
| 179 | VVN XD Công nghiệp Việt Nam | XD Công nghiệp Việt Nam | 3.900 ▼13.33% | 214.5B | +2.63% | |
| 180 | NDC Dược phẩm Nam Dược | Dược phẩm Nam Dược | 113.599 ▲14.95% | 677.5B | +2.53% | |
| 181 | CFM Đầu tư CFM | Đầu tư CFM | 9.452 | 28.4B | +2.06% | |
| 182 | SP2 Thủy điện Sử Pán 2 | Thủy điện Sử Pán 2 | 14.900 | 307.3B | +2.05% | |
| 183 | NBE Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | Sách và Thiết bị GD Miền Bắc | 9.872 | 49.4B | +2.04% | |
| 184 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 21.417 | 70.4B | +1.73% | |
| 185 | BSP Bia Sài Gòn - Phú Thọ | Bia Sài Gòn - Phú Thọ | 13.416 | 167.7B | +1.49% | |
| 186 | NLS Cấp thoát nước Lạng Sơn | Cấp thoát nước Lạng Sơn | 2.478 | 12.4B | +1.14% | |
| 187 | MGG May Đức Giang | May Đức Giang | 29.627 ▲9.09% | 266.6B | +1.14% | |
| 188 | BLN Xe buýt Liên Ninh | Xe buýt Liên Ninh | 6.784 | 33.9B | +1.12% | |
| 189 | PEQ Thiết bị xăng dầu Petrolimex | Thiết bị xăng dầu Petrolimex | 32.355 | 160.7B | +0.89% | |
| 190 | UMC Công trình đô thị Nam Định | Công trình đô thị Nam Định | 8.078 | 14.9B | +0.76% | |
| 191 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 15.735 ▲14.62% | 130.7B | +0.75% | |
| 192 | ACS Xây lắp Thương mại 2 | Xây lắp Thương mại 2 | 15.500 | 83.7B | +0.65% | |
| 193 | NTW Cấp nước Nhơn Trạch | Cấp nước Nhơn Trạch | 14.861 ▲4.71% | 148.6B | +0.64% | |
| 194 | MBN Môi trường và Công trình ĐT Bắc Ninh | Môi trường và Công trình ĐT Bắc Ninh | 7.900 | 45.4B | +0.64% | |
| 195 | TQW Cấp thoát nước Tuyên Quang | Cấp thoát nước Tuyên Quang | 7.598 | 67.9B | +0.54% | |
| 196 | MQB Môi trường và PT đô thị Quảng Bình | Môi trường và PT đô thị Quảng Bình | 8.239 | 30.3B | +0.54% | |
| 197 | SCD Giải khát Chương Dương | Giải khát Chương Dương | 20.600 ▲5.10% | 174.6B | +0.49% | |
| 198 | NQN Nước sạch Quảng Ninh | Nước sạch Quảng Ninh | 15.053 | 765.2B | +0.49% | |
| 199 | CMP Cảng Chân Mây | Cảng Chân Mây | 7.951 | 257.7B | +0.40% | |
| 200 | LNC Lệ Ninh - Quảng Bình | Lệ Ninh - Quảng Bình | 9.778 | 80.5B | +0.36% | |
| 201 | LDW Cấp thoát nước Lâm Đồng | Cấp thoát nước Lâm Đồng | 11.600 | 914.1B | +0.23% | |
| 202 | IRC Cao su Công nghiệp | Cao su Công nghiệp | 6.967 | 121.9B | +0.20% | |
| 203 | GH3 Công trình giao thông Hà Nội | Công trình giao thông Hà Nội | 7.129 | 82.0B | +0.18% | |
| 204 | KHW Cấp thoát nước Khánh Hòa | Cấp thoát nước Khánh Hòa | 12.578 | 359.7B | +0.17% | |
| 205 | TQN Thông Quảng Ninh | Thông Quảng Ninh | 16.035 | 57.7B | +0.11% | |
| 206 | NSL Cấp nước Sơn La | Cấp nước Sơn La | 12.473 | 155.9B | +0.11% | |
| 207 | X77 Thành An 77 | Thành An 77 | 300 | 402.3M | 0.00% | |
| 208 | VTM Đưa đón thợ mỏ - Vinacomin | Đưa đón thợ mỏ - Vinacomin | 21.800 | 71.5B | 0.00% | |
| 209 | VLP Công trình Công cộng Vĩnh Long | Công trình Công cộng Vĩnh Long | 64 | 226.3M | 0.00% | |
| 210 | VMA CN Ô tô - Vinacomin | CN Ô tô - Vinacomin | 2.800 | 7.6B | 0.00% | |
| 211 | VKP Nhựa Tân Hóa | Nhựa Tân Hóa | 500 | 4B | 0.00% | |
| 212 | VCE Xây lắp Môi trường | Xây lắp Môi trường | 8.000 | 40B | 0.00% | |
| 213 | VBG Địa chất Việt Bắc - TKV | Địa chất Việt Bắc - TKV | 5.136 | 44.2B | 0.00% | |
| 214 | TMW Gỗ Tân Mai | Gỗ Tân Mai | 10.835 | 50.5B | 0.00% | |
| 215 | TKA Bao bì Tân Khánh An | Bao bì Tân Khánh An | 4.906 | 18.6B | 0.00% | |
| 216 | TCK COMA | COMA | 3.900 | 93.0B | 0.00% | |
| 217 | TAN Cà phê Thuận An | Cà phê Thuận An | 53.381 | 86.1B | 0.00% | |
| 218 | SVH Thủy điện Sông Vàng | Thủy điện Sông Vàng | 6.000 | 88.9B | 0.00% | |
| 219 | SPD Thủy sản Miền Trung | Thủy sản Miền Trung | 11.500 | 138B | 0.00% | |
| 220 | PX1 Xi măng Sông Lam 2 | Xi măng Sông Lam 2 | 10.000 | 200B | 0.00% | |
| 221 | PQN DV Dầu khí Quảng Ngãi PTSC | DV Dầu khí Quảng Ngãi PTSC | 4.000 | 120B | 0.00% | |
| 222 | NSS Nông súc sản Đồng Nai | Nông súc sản Đồng Nai | 2.422 | 24.9B | 0.00% | |
| 223 | NGC Thủy sản Ngô Quyền | Thủy sản Ngô Quyền | 14.200 | 32.7B | 0.00% | |
| 224 | NAC Tư vấn xây dựng Tổng hợp | Tư vấn xây dựng Tổng hợp | 120 | 340.2M | 0.00% | |
| 225 | MES Cơ điện Công trình | Cơ điện Công trình | 10.000 | 186B | 0.00% | |
| 226 | MEF MEINFA | MEINFA | 221 | 903.0M | 0.00% | |
| 227 | MDA Môi trường Đô thị Đông Anh | Môi trường Đô thị Đông Anh | 8.708 | 10.4B | 0.00% | |
| 228 | LQN Licogi Quảng Ngãi | Licogi Quảng Ngãi | 9.000 | 17.0B | 0.00% | |
| 229 | IN4 In số 4 | In số 4 | 90.032 | 108.0B | 0.00% | |
| 230 | HNR Cồn Rượu và Nước Giải Khát Hà Nội | Cồn Rượu và Nước Giải Khát Hà Nội | 12.000 | 240B | 0.00% | |
| 231 | HMG Kim Khí Hà Nội | Kim Khí Hà Nội | 10.781 | 97.0B | 0.00% | |
| 232 | GLC Vàng Lào Cai | Vàng Lào Cai | 10.000 | 105B | 0.00% | |
| 233 | FGL Cà Phê Gia Lai | Cà Phê Gia Lai | 12.500 | 183.5B | 0.00% | |
| 234 | FBA Tập đoàn Quốc tế FBA | Tập đoàn Quốc tế FBA | 900 | 3.1B | 0.00% | |
| 235 | DNN Cấp nước Đà Nẵng | Cấp nước Đà Nẵng | 151 | 8.8B | 0.00% | |
| 236 | CNA Tổng công ty Chè Nghệ An - CTCP | Tổng công ty Chè Nghệ An - CTCP | 43.900 | 149.9B | 0.00% | |
| 237 | BNW Nước sạch Bắc Ninh | Nước sạch Bắc Ninh | 6.785 | 254.8B | 0.00% | |
| 238 | BHG Chè Biển Hồ | Chè Biển Hồ | 13.500 | 120.6B | 0.00% | |
| 239 | BCV DL và TM Bằng Giang Cao Bằng - Vimico | DL và TM Bằng Giang Cao Bằng - Vimico | 21.500 | 38.7B | 0.00% | |
| 240 | TMG Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 44.659 | 803.9B | -0.07% | |
| 241 | MND Môi trường Nam Định | Môi trường Nam Định | 7.222 | 15.8B | -0.11% | |
| 242 | NQB Cấp nước Quảng Bình | Cấp nước Quảng Bình | 18.043 | 310.9B | -0.18% | |
| 243 | UEM Cơ điện Uông Bí - Vinacomin | Cơ điện Uông Bí - Vinacomin | 27.153 | 66.2B | -0.30% | |
| 244 | X26 Công ty 26 | Công ty 26 | 14.275 | 71.4B | -0.34% | |
| 245 | THU Môi trường và CTĐT Thanh Hóa | Môi trường và CTĐT Thanh Hóa | 8.097 | 26.7B | -0.49% | |
| 246 | VQC Giám định Vinaconmin | Giám định Vinaconmin | 14.073 | 50.7B | -0.73% | |
| 247 | WSB Bia Sài Gòn - Miền Tây | Bia Sài Gòn - Miền Tây | 37.837 ▼1.04% | 548.6B | -0.88% | |
| 248 | THN Cấp nước Thanh Hóa | Cấp nước Thanh Hóa | 1.729 | 57.0B | -0.92% | |
| 249 | VNX QC và Hội chợ Thương mại | QC và Hội chợ Thương mại | 2.913 | 9.4B | -1.19% | |
| 250 | DP2 Dược phẩm TW 2 | Dược phẩm TW 2 | 6.500 | 130B | -1.52% | |
| 251 | VDB Vận tải và CB Than Đông Bắc | Vận tải và CB Than Đông Bắc | 900 | 7.8B | -1.75% | |
| 252 | TPS Bến bãi vận tải Sài Gòn | Bến bãi vận tải Sài Gòn | 18.065 | 90.3B | -1.75% | |
| 253 | PCC Xây lắp 1- Petrolimex | Xây lắp 1- Petrolimex | 13.175 ▲1.21% | 151.5B | -1.76% | |
| 254 | SBL Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | Bia Sài Gòn - Bạc Liêu | 8.185 | 98.3B | -1.83% | |
| 255 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 18.517 | 1.4T | -1.97% | |
| 256 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 51.403 ▼0.47% | 184.1T | -2.20% | |
| 257 | BEL Điện tử Biên Hoà | Điện tử Biên Hoà | 10.132 | 60.8B | -2.40% | |
| 258 | FRC Lâm đặc sản xuất khẩu Quảng Nam | Lâm đặc sản xuất khẩu Quảng Nam | 33.418 ▲9.65% | 100.3B | -2.57% | |
| 259 | CQT Xi măng Quán Triều VVMI | Xi măng Quán Triều VVMI | 9.409 ▲8.91% | 235.2B | -2.66% | |
| 260 | PTP Viễn Thông và In Bưu điện | Viễn Thông và In Bưu điện | 11.369 | 75.8B | -2.73% | |
| 261 | HGT Du lịch Hương Giang | Du lịch Hương Giang | 9.700 | 194B | -3.00% | |
| 262 | ATG ATG Planet | ATG Planet | 3.000 ▼6.25% | 45.7B | -3.23% | |
| 263 | LMI Lắp máy IDICO | Lắp máy IDICO | 6.435 | 35.4B | -3.31% | |
| 264 | FOC FPT Online | FPT Online | 87.648 ▲0.37% | 1.6T | -3.56% | |
| 265 | BRR Cao su Bà Rịa | Cao su Bà Rịa | 21.809 ▲4.34% | 2.5T | -3.72% | |
| 266 | VPR VINAPRINT | VINAPRINT | 9.165 | 92.3B | -4.17% | |
| 267 | HNP Hanel Xốp Nhựa | Hanel Xốp Nhựa | 18.636 | 93.2B | -4.29% | |
| 268 | FSO Đóng tàu thủy sản VN | Đóng tàu thủy sản VN | 11.000 | 61.9B | -4.35% | |
| 269 | HPW Cấp nước Hải Phòng | Cấp nước Hải Phòng | 14.808 ▼7.61% | 1.1T | -4.41% | |
| 270 | SKH NGK Sanest Khánh Hòa | NGK Sanest Khánh Hòa | 19.556 ▲6.22% | 645.3B | -4.56% | |
| 271 | HTP In SGK Hòa Phát | In SGK Hòa Phát | 37.400 ▲5.65% | 3.4T | -4.59% | |
| 272 | VPC V- Power | V- Power | 6.200 | 34.9B | -4.62% | |
| 273 | HDW Nước sạch Hải Dương | Nước sạch Hải Dương | 11.705 ▲6.15% | 373.2B | -4.74% | |
| 274 | CMF Thực phẩm Cholimex | Thực phẩm Cholimex | 183.128 | 1.5T | -4.91% | |
| 275 | HDP Dược Hà Tĩnh | Dược Hà Tĩnh | 10.996 | 109.2B | -5.27% | |
| 276 | MPY Môi trường đô thị Phú Yên | Môi trường đô thị Phú Yên | 4.920 | 30.2B | -5.40% | |
| 277 | ILC Hợp tác lao động với nước ngoài | Hợp tác lao động với nước ngoài | 8.700 ▲2.35% | 52.9B | -5.43% | |
| 278 | BWA Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | Cấp thoát nước và Xây dựng Bảo Lộc | 9.447 | 25.5B | -5.57% | |
| 279 | TNP Cảng Thị Nại | Cảng Thị Nại | 8.001 | 56.8B | -5.73% | |
| 280 | TST Dịch vụ KT Viễn Thông | Dịch vụ KT Viễn Thông | 11.700 | 56.2B | -6.40% | |
| 281 | NNT Cấp nước Ninh Thuận | Cấp nước Ninh Thuận | 26.503 | 251.5B | -6.51% | |
| 282 | VTX Vận tải Đa phương thức | Vận tải Đa phương thức | 18.000 | 377.5B | -6.74% | |
| 283 | NAW Cấp nước Nghệ An | Cấp nước Nghệ An | 9.235 | 345.3B | -7.00% | |
| 284 | BHK Bia Hà Nội - Kim Bài | Bia Hà Nội - Kim Bài | 10.393 | 41.4B | -7.35% | |
| 285 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 10.000 ▼4.76% | 2.7T | -7.41% | |
| 286 | HLY Gốm Xây Dựng Yên Hưng | Gốm Xây Dựng Yên Hưng | 16.700 | 16.7B | -7.73% | |
| 287 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 17.800 ▲4.09% | 3.9T | -7.77% | |
| 288 | VEC Điện tử và Tin học VN | Điện tử và Tin học VN | 17.000 | 744.6B | -8.11% | |
| 289 | BCB Công ty 397 | Công ty 397 | 400 | 2.3B | -8.26% | |
| 290 | QPH Thủy điện Quế Phong | Thủy điện Quế Phong | 16.914 ▲14.66% | 314.3B | -8.28% | |
| 291 | QHW Nước khoáng Quảng Ninh | Nước khoáng Quảng Ninh | 20.460 | 163.3B | -8.30% | |
| 292 | DXL Du lịch và Xuất nhập khẩu Lạng Sơn | Du lịch và Xuất nhập khẩu Lạng Sơn | 5.330 | 21.1B | -8.48% | |
| 293 | CSI Chứng khoán Kiến thiết VN | Chứng khoán Kiến thiết VN | 57.600 ▲4.73% | 967.7B | -8.72% | |
| 294 | MQN Môi trường đô thị Quảng Ngãi | Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 18.315 ▲14.01% | 150.4B | -8.75% | |
| 295 | DPP Dược Đồng Nai | Dược Đồng Nai | 12.733 | 38.2B | -8.84% | |
| 296 | VLW Cấp nước Vĩnh Long | Cấp nước Vĩnh Long | 17.166 | 496.1B | -9.02% | |
| 297 | TVA Sứ Viglacera Thanh Trì | Sứ Viglacera Thanh Trì | 12.243 | 77.1B | -9.31% | |
| 298 | BGW Nước sạch Bắc Giang | Nước sạch Bắc Giang | 15.489 | 281.1B | -9.50% | |
| 299 | MFS Mobifone Service | Mobifone Service | 21.513 ▲1.11% | 151.9B | -9.53% | |
| 300 | DNA Điện nước An Giang | Điện nước An Giang | 16.198 | 912.4B | -9.55% | |
| 301 | S72 Sông Đà 7.02 | Sông Đà 7.02 | 6.600 | 79.2B | -9.59% | |
| 302 | PTH Vận tải và DV Petrolimex Hà Tây | Vận tải và DV Petrolimex Hà Tây | 11.844 | 41.5B | -9.65% | |
| 303 | VNA Vận tải biển Vinaship | Vận tải biển Vinaship | 16.543 ▲3.58% | 562.5B | -9.66% | |
| 304 | CAT Thủy sản Cà Mau | Thủy sản Cà Mau | 12.221 | 169.6B | -10.30% | |
| 305 | HPB Bao bì PP | Bao bì PP | 13.517 | 49.4B | -10.50% | |
| 306 | GTD Giầy Thượng Đình | Giầy Thượng Đình | 17.900 | 166.5B | -10.50% | |
| 307 | UPH Dược phẩm TW25 | Dược phẩm TW25 | 15.800 | 210.1B | -10.73% | |
| 308 | PJS Cấp nước Phú Hòa Tân | Cấp nước Phú Hòa Tân | 9.542 | 85.9B | -11.76% | |
| 309 | CMW Cấp nước Cà Mau | Cấp nước Cà Mau | 10.847 | 168.5B | -11.76% | |
| 310 | PCM VLXD Bưu điện | VLXD Bưu điện | 11.800 ▼8.53% | 46.3B | -11.81% | |
| 311 | BSL Bia Sài Gòn - Sông Lam | Bia Sài Gòn - Sông Lam | 8.229 ▼6.67% | 370.3B | -12.37% | |
| 312 | SII Hạ tầng Nước Sài Gòn | Hạ tầng Nước Sài Gòn | 15.000 ▲1.35% | 967.8B | -12.54% | |
| 313 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 25.982 | 3.2T | -12.57% | |
| 314 | HAF Thực phẩm Hà Nội | Thực phẩm Hà Nội | 21.300 ▼14.80% | 308.9B | -12.70% | |
| 315 | CMN Colusa - Miliket | Colusa - Miliket | 45.540 ▼17.24% | 218.6B | -12.80% | |
| 316 | HBD Bao bì PP Bình Dương | Bao bì PP Bình Dương | 11.853 ▼6.25% | 22.6B | -13.00% | |
| 317 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 9.786 ▲5.27% | 19.6B | -13.07% | |
| 318 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 16.107 ▲1.15% | 6.5T | -13.08% | |
| 319 | VRG PT Đô thị và KCN Cao su VN | PT Đô thị và KCN Cao su VN | 20.123 ▲6.92% | 521.1B | -13.12% | |
| 320 | MNB May Nhà Bè | May Nhà Bè | 18.370 | 367.4B | -13.14% | |
| 321 | QNU Môi trường Đô thị Quảng Nam | Môi trường Đô thị Quảng Nam | 11.426 | 77.7B | -13.20% | |
| 322 | LPT TM và SX Lập Phương Thành | TM và SX Lập Phương Thành | 8.653 ▲3.93% | 103.8B | -13.24% | |
| 323 | PSN PTSC Thanh Hóa | PTSC Thanh Hóa | 9.285 | 371.4B | -13.47% | |
| 324 | TNW Nước sạch Thái Nguyên | Nước sạch Thái Nguyên | 7.943 | 127.1B | -13.59% | |
| 325 | S12 Sông Đà 12 | Sông Đà 12 | 2.500 ▼7.41% | 12.5B | -13.79% | |
| 326 | CMI CMISTONE Việt Nam | CMISTONE Việt Nam | 2.500 | 40B | -13.79% | |
| 327 | L63 Lilama 69-3 | Lilama 69-3 | 6.800 | 56.3B | -13.92% | |
| 328 | DNL Logistics Cảng Đà Nẵng | Logistics Cảng Đà Nẵng | 15.890 | 68.5B | -13.95% | |
| 329 | PMT Telvina Việt Nam | Telvina Việt Nam | 7.612 | 37.6B | -14.11% | |
| 330 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 51.425 ▲1.04% | 409.4B | -14.11% | |
| 331 | TA6 Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 13.608 | 40.8B | -14.20% | |
| 332 | TR1 Vận Tải 1 Traco | Vận Tải 1 Traco | 8.304 | 38.1B | -14.29% | |
| 333 | DVC TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | TM dịch vụ Cảng Hải Phòng | 8.535 | 92.1B | -14.32% | |
| 334 | NCS Suất ăn Hàng không Nội Bài | Suất ăn Hàng không Nội Bài | 18.822 | 337.8B | -14.77% | |
| 335 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 31.179 ▼2.25% | 1.4T | -14.85% | |
| 336 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 40.527 ▼0.20% | 243.2B | -14.98% | |
| 337 | GND Gạch ngói Đồng Nai | Gạch ngói Đồng Nai | 20.716 ▼1.15% | 186.4B | -15.06% | |
| 338 | QSP Tân cảng Quy Nhơn | Tân cảng Quy Nhơn | 14.251 | 153.8B | -15.07% | |
| 339 | TAW Cấp nước Trung An | Cấp nước Trung An | 15.907 | 79.5B | -15.36% | |
| 340 | DWS Cấp nước Đồng Tháp | Cấp nước Đồng Tháp | 9.101 | 235.9B | -15.36% | |
| 341 | PSL Chăn nuôi Phú Sơn | Chăn nuôi Phú Sơn | 15.751 | 186.1B | -15.38% | |
| 342 | XPH Xà phòng Hà Nội | Xà phòng Hà Nội | 8.600 | 111.6B | -15.69% | |
| 343 | TOW Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | 12.372 ▼14.89% | 98.7B | -15.79% | |
| 344 | HC1 Xây dựng số 1 Hà Nội | Xây dựng số 1 Hà Nội | 11.455 | 91.6B | -15.79% | |
| 345 | BWS Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | Cấp Nước Bà Rịa Vũng Tàu | 20.427 ▼0.36% | 2.0T | -15.94% | |
| 346 | VFR Vận tải Vietfracht | Vận tải Vietfracht | 7.647 ▼1.25% | 114.7B | -15.96% | |
| 347 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 22.192 ▲0.44% | 1.9T | -16.29% | |
| 348 | BSD Bia, rượu Sài Gòn - Đồng Xuân | Bia, rượu Sài Gòn - Đồng Xuân | 18.330 | 55.0B | -16.41% | |
| 349 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 28.378 | 70.9B | -16.48% | |
| 350 | HPI Khu công nghiệp Hiệp Phước | Khu công nghiệp Hiệp Phước | 23.300 ▼14.65% | 1.4T | -16.49% | |
| 351 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 9.856 | 295.7B | -16.52% | |
| 352 | HOT Du lịch - DV Hội An | Du lịch - DV Hội An | 28.000 | 224.0B | -16.54% | |
| 353 | HBH HABECO Hải Phòng | HABECO Hải Phòng | 7.255 | 116.1B | -16.86% | |
| 354 | DCR Gạch men COSEVCO | Gạch men COSEVCO | 6.200 | 40.3B | -17.33% | |
| 355 | CBS Mía đường Cao Bằng | Mía đường Cao Bằng | 25.982 ▼0.20% | 137.5B | -17.34% | |
| 356 | SBR Cao su Sông Bé | Cao su Sông Bé | 10.454 | 850.9B | -17.49% | |
| 357 | TTS Cán thép Thái Trung | Cán thép Thái Trung | 8.000 | 406.4B | -17.53% | |
| 358 | BTD Bê tông ly tâm Thủ Đức | Bê tông ly tâm Thủ Đức | 23.241 ▲0.37% | 149.0B | -17.86% | |
| 359 | VAV VIWACO | VIWACO | 15.357 ▼0.78% | 737.1B | -18.03% | |
| 360 | DLR Địa ốc Đà Lạt | Địa ốc Đà Lạt | 8.500 | 38.3B | -18.27% | |
| 361 | KIP K.I.P Việt Nam | K.I.P Việt Nam | 7.119 ▲13.92% | 69.8B | -18.28% | |
| 362 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 17.572 ▼2.27% | 1.5T | -18.33% | |
| 363 | VGV Tư vấn Xây dựng Việt Nam | Tư vấn Xây dựng Việt Nam | 11.324 ▲10.09% | 405.1B | -18.54% | |
| 364 | ISG Vận tải biển và Hợp tác LĐ Quốc Tế | Vận tải biển và Hợp tác LĐ Quốc Tế | 6.500 | 57.2B | -18.75% | |
| 365 | NTT Dệt - May Nha Trang | Dệt - May Nha Trang | 8.100 | 190.3B | -19.00% | |
| 366 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 8.695 ▲2.95% | 759.8B | -19.04% | |
| 367 | DLT Du lịch và TM - Vinacomin | Du lịch và TM - Vinacomin | 11.685 | 29.2B | -19.22% | |
| 368 | ICI Đầu tư và XD Công nghiệp | Đầu tư và XD Công nghiệp | 6.894 | 27.6B | -19.32% | |
| 369 | RAT VT và TM Đường sắt | VT và TM Đường sắt | 9.078 | 53.8B | -19.42% | |
| 370 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 19.634 | 392.5B | -19.54% | |
| 371 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 15.307 ▲9.86% | 1.0T | -19.59% | |
| 372 | MHL Minh Hữu Liên | Minh Hữu Liên | 6.100 ▲7.02% | 32.3B | -19.74% | |
| 373 | MTP Dược Medipharco | Dược Medipharco | 8.029 ▲6.53% | 59.8B | -19.89% | |
| 374 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 14.293 | 453.8B | -19.98% | |
| 375 | CKD Đông Anh Licogi | Đông Anh Licogi | 16.948 | 525.4B | -20.42% | |
| 376 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 27.223 | 10.0T | -20.63% | |
| 377 | SCO Công nghiệp Thủy Sản | Công nghiệp Thủy Sản | 4.600 | 18.7B | -20.69% | |
| 378 | PBT Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | 6.194 | 108.5B | -20.81% | |
| 379 | BTB Bia Hà Nội - Thái Bình | Bia Hà Nội - Thái Bình | 6.000 | 46.1B | -21.05% | |
| 380 | PTO Xây dựng Công trình Bưu điện | Xây dựng Công trình Bưu điện | 16.985 | 20.4B | -21.08% | |
| 381 | PLE Tư vấn Xây dựng Petrolimex | Tư vấn Xây dựng Petrolimex | 30.240 | 36.7B | -21.24% | |
| 382 | GTS Công trình Giao thông Sài Gòn | Công trình Giao thông Sài Gòn | 8.086 | 230.4B | -21.30% | |
| 383 | PAP Cảng Phước An | Cảng Phước An | 12.700 | 4.5T | -21.60% | |
| 384 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 7.923 | 95.3B | -21.71% | |
| 385 | CI5 Đầu tư Xây dựng số 5 | Đầu tư Xây dựng số 5 | 11.900 | 32.1B | -21.71% | |
| 386 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 17.590 ▲9.89% | 4.2T | -21.75% | |
| 387 | ICC Xây dựng công nghiệp | Xây dựng công nghiệp | 19.762 ▲2.20% | 75.1B | -21.84% | |
| 388 | VST Vận tải và Thuê Tàu biển Việt Nam | Vận tải và Thuê Tàu biển Việt Nam | 2.800 ▲3.70% | 193.2B | -22.22% | |
| 389 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 18.044 ▼2.22% | 2.4T | -22.30% | |
| 390 | MTB Công trình đô thị tỉnh Thái Bình | Công trình đô thị tỉnh Thái Bình | 7.252 | 45.5B | -22.55% | |
| 391 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 2.611 | 13.0B | -22.73% | |
| 392 | IBD In Tổng hợp Bình Dương | In Tổng hợp Bình Dương | 9.990 | 89.9B | -22.76% | |
| 393 | SB1 Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | 5.328 | 55.9B | -22.99% | |
| 394 | TSG TTTH Đường sắt Sài Gòn | TTTH Đường sắt Sài Gòn | 8.032 | 24.7B | -23.18% | |
| 395 | VBH Điện tử Bình Hòa | Điện tử Bình Hòa | 10.600 ▲13.98% | 30.7B | -23.19% | |
| 396 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 16.668 | 75.7B | -23.23% | |
| 397 | POB PVOIL Hưng Yên | PVOIL Hưng Yên | 50.491 | 550.4B | -23.49% | |
| 398 | TDF Xây dựng Trung Đô | Xây dựng Trung Đô | 15.726 | 589.7B | -23.70% | |
| 399 | CC1 TCT Xây dựng số 1 | TCT Xây dựng số 1 | 10.084 ▼6.87% | 4.0T | -23.72% | |
| 400 | SGS Vận tải biển Sài Gòn | Vận tải biển Sài Gòn | 8.667 | 125.0B | -24.03% | |
| 401 | EMS Chuyển phát nhanh Bưu điện | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 21.113 ▲13.30% | 443.4B | -24.16% | |
| 402 | TNM XNK và XD Công trình | XNK và XD Công trình | 3.400 | 19.7B | -24.44% | |
| 403 | PHS Chứng khoán Phú Hưng | Chứng khoán Phú Hưng | 14.323 | 2.9T | -24.50% | |
| 404 | CID Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | 6.703 | 6.2B | -24.51% | |
| 405 | HVA Đầu tư HVA | Đầu tư HVA | 6.400 ▼1.54% | 87.4B | -24.71% | |
| 406 | TVG XD Giao thông Vận tải | XD Giao thông Vận tải | 10.852 | 22.0B | -24.85% | |
| 407 | BLI Bảo hiểm Bảo Long | Bảo hiểm Bảo Long | 12.600 ▲0.80% | 756.0B | -24.87% | |
| 408 | XLV XL và DV Sông Đà | XL và DV Sông Đà | 5.667 | 17.0B | -24.90% | |
| 409 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 7.465 | 189.8B | -25.10% | |
| 410 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 9.700 ▼2.02% | 232.8B | -25.34% | |
| 411 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 5.300 | 18.6B | -25.35% | |
| 412 | VTE VINACAP Kim Long | VINACAP Kim Long | 5.613 | 87.6B | -25.46% | |
| 413 | VIR Du lịch Vũng Tàu | Du lịch Vũng Tàu | 7.000 | 57.7B | -25.53% | |
| 414 | FRM Lâm nghiệp Sài Gòn | Lâm nghiệp Sài Gòn | 11.169 | 130.7B | -25.59% | |
| 415 | CHS Chiếu sáng TPHCM | Chiếu sáng TPHCM | 6.842 | 194.3B | -25.76% | |
| 416 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 10.909 ▼2.44% | 122.4B | -26.20% | |
| 417 | DHN Dược Hà Nội | Dược Hà Nội | 17.199 | 108.2B | -26.21% | |
| 418 | HNF Bánh kẹo Hữu Nghị | Bánh kẹo Hữu Nghị | 14.302 ▲13.87% | 429.1B | -26.22% | |
| 419 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 16.633 ▲1.67% | 1.7T | -26.51% | |
| 420 | MTS Vật tư - TKV | Vật tư - TKV | 10.155 | 152.3B | -26.69% | |
| 421 | CT6 Công trình 6 | Công trình 6 | 5.200 | 31.7B | -26.76% | |
| 422 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 12.621 ▼3.57% | 1.5T | -26.82% | |
| 423 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 9.584 ▲8.10% | 174.5B | -26.92% | |
| 424 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 19.507 | 877.8B | -26.99% | |
| 425 | TUG Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | Lai dắt và VT cảng Hải Phòng | 10.732 | 57.7B | -27.36% | |
| 426 | GVT Giấy Việt Trì | Giấy Việt Trì | 80.959 | 939.5B | -27.36% | |
| 427 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 29.365 ▼0.32% | 1.1T | -27.91% | |
| 428 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 16.933 ▼4.41% | 355.2B | -28.15% | |
| 429 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 5.600 | 11.9B | -28.48% | |
| 430 | POV PV Oil Vũng Áng | PV Oil Vũng Áng | 7.202 ▼1.21% | 90.0B | -28.57% | |
| 431 | CFV Cà phê Thắng Lợi | Cà phê Thắng Lợi | 15.200 | 192.3B | -28.64% | |
| 432 | C22 Công ty 22 | Công ty 22 | 9.782 | 34.7B | -28.83% | |
| 433 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 14.586 | 1.1T | -29.05% | |
| 434 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 19.637 ▲0.59% | 14.5T | -29.13% | |
| 435 | PLA ĐT&DV Hạ tầng Xăng dầu (PLAND) | ĐT&DV Hạ tầng Xăng dầu (PLAND) | 5.100 ▼13.56% | 51B | -29.17% | |
| 436 | THP Thủy sản và TMại Thuận Phước | Thủy sản và TMại Thuận Phước | 8.721 | 188.5B | -29.37% | |
| 437 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 10.915 ▲0.78% | 5.5T | -29.64% | |
| 438 | BTU Công trình Đô thị Bến Tre | Công trình Đô thị Bến Tre | 7.060 ▼14.29% | 25.4B | -29.65% | |
| 439 | DNE Môi trường Đô thị Đà Nẵng | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 7.345 ▼5.49% | 42.4B | -29.79% | |
| 440 | VNY Thuốc thú y Trung ương I | Thuốc thú y Trung ương I | 4.000 ▼11.11% | 65.0B | -29.82% | |
| 441 | PMJ Vật tư Bưu điện | Vật tư Bưu điện | 11.470 | 20.6B | -30.21% | |
| 442 | TW3 Dược TW3 | Dược TW3 | 10.680 | 18.2B | -30.23% | |
| 443 | EME Điện Cơ | Điện Cơ | 17.950 | 67.9B | -30.30% | |
| 444 | SEP Thương mại Quảng Trị | Thương mại Quảng Trị | 10.323 | 86.7B | -30.48% | |
| 445 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 8.677 ▼0.77% | 3.9T | -30.56% | |
| 446 | SGB Sài Gòn Công thương | Sài Gòn Công thương | 11.012 ▼1.53% | 4.0T | -30.65% | |
| 447 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 8.700 | 117.4B | -30.72% | |
| 448 | SNC Thủy sản Năm Căn | Thủy sản Năm Căn | 10.320 | 51.5B | -30.76% | |
| 449 | C12 Cầu 12 | Cầu 12 | 4.000 | 19.4B | -31.03% | |
| 450 | STS Dịch vụ vận tải Sài Gòn | Dịch vụ vận tải Sài Gòn | 24.100 | 66.1B | -31.14% | |
| 451 | SSH Phát triển Sunshine Homes | Phát triển Sunshine Homes | 71.000 ▲1.00% | 26.6T | -31.33% | |
| 452 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 13.553 | 1.2T | -31.45% | |
| 453 | PVH Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | 2.600 | 54.6B | -31.58% | |
| 454 | TRS Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | Vận tải và Dịch vụ Hàng Hải | 12.323 ▼14.71% | 92.6B | -31.61% | |
| 455 | LTG Tập đoàn Lộc Trời (BVTV An Giang) | Tập đoàn Lộc Trời (BVTV An Giang) | 18.800 | 1.9T | -31.71% | |
| 456 | FCC Liên hợp Thực phẩm | Liên hợp Thực phẩm | 7.500 | 45.0B | -31.82% | |
| 457 | ONW Dịch vụ Một Thế giới | Dịch vụ Một Thế giới | 4.400 | 24.2B | -32.31% | |
| 458 | SWC Đường Sông Miền Nam | Đường Sông Miền Nam | 18.940 ▲1.46% | 1.3T | -32.36% | |
| 459 | KHD Khoáng sản Hải Dương | Khoáng sản Hải Dương | 7.173 | 23.4B | -32.45% | |
| 460 | SHC Hàng hải Sài Gòn | Hàng hải Sài Gòn | 7.673 | 33.1B | -32.54% | |
| 461 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 19.463 ▼6.52% | 2.5T | -32.81% | |
| 462 | PNP Tân Cảng - Phú Hữu | Tân Cảng - Phú Hữu | 14.975 | 241.1B | -32.87% | |
| 463 | VGL Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel | Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel | 16.770 | 156.4B | -33.28% | |
| 464 | DKC Chợ Lạng Sơn | Chợ Lạng Sơn | 30 | 68.7M | -33.33% | |
| 465 | TGP Cáp Trường Phú | Cáp Trường Phú | 3.587 | 47.0B | -33.79% | |
| 466 | C21 Thế kỷ 21 | Thế kỷ 21 | 10.979 | 199.1B | -33.82% | |
| 467 | PIS Pisico Bình Định | Pisico Bình Định | 10.674 | 293.5B | -34.10% | |
| 468 | VET Thuốc thú y trung ương Navetco | Thuốc thú y trung ương Navetco | 50.416 ▲1.54% | 806.7B | -34.17% | |
| 469 | MH3 KCN Cao su Bình Long | KCN Cao su Bình Long | 25.449 | 610.8B | -34.43% | |
| 470 | KPF Đầu tư Tài sản KOJI | Đầu tư Tài sản KOJI | 12.100 ▼3.97% | 736.5B | -34.77% | |
| 471 | CTA Xây dựng Vinavico | Xây dựng Vinavico | 1.500 | 14.3B | -34.78% | |
| 472 | SDK Cơ khí Luyện Kim | Cơ khí Luyện Kim | 14.050 | 43.8B | -34.94% | |
| 473 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 5.673 | 56.7B | -35.48% | |
| 474 | BAL Bao bì Balpac | Bao bì Balpac | 5.885 | 11.8B | -35.51% | |
| 475 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 5.973 | 599.7B | -35.59% | |
| 476 | DSG Kính Đáp Cầu | Kính Đáp Cầu | 5.000 ▼13.79% | 150B | -35.90% | |
| 477 | SHG Tổng Công ty Sông Hồng | Tổng Công ty Sông Hồng | 2.300 ▲9.52% | 62.1B | -36.11% | |
| 478 | SEA SEAPRODEX | SEAPRODEX | 21.992 ▼0.44% | 2.7T | -36.23% | |
| 479 | BCP Dược Enlie | Dược Enlie | 7.200 | 43.2B | -36.28% | |
| 480 | EFI Tài chính giáo dục | Tài chính giáo dục | 2.100 ▲10.53% | 22.8B | -36.36% | |
| 481 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 21.477 ▲8.69% | 234.5B | -36.78% | |
| 482 | AG1 28.1 JSC | 28.1 JSC | 4.250 ▼9.42% | 20.7B | -36.83% | |
| 483 | SAC Dịch vụ cảng Sài Gòn | Dịch vụ cảng Sài Gòn | 5.338 | 21.1B | -37.01% | |
| 484 | SKN NGK Sanna Khánh Hòa | NGK Sanna Khánh Hòa | 5.784 | 28.9B | -37.20% | |
| 485 | VSN VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | 21.119 | 1.7T | -37.50% | |
| 486 | PDC Dầu khí Phương Đông | Dầu khí Phương Đông | 4.500 ▼2.17% | 67.5B | -37.50% | |
| 487 | HU6 PT Nhà và Đô thị HUD6 | PT Nhà và Đô thị HUD6 | 6.000 | 45B | -37.61% | |
| 488 | VPW Cấp thoát nước số 1 Vĩnh Phúc | Cấp thoát nước số 1 Vĩnh Phúc | 5.847 | 65.3B | -37.82% | |
| 489 | PCG Đầu tư PT Gas Đô thị | Đầu tư PT Gas Đô thị | 6.400 | 120.8B | -37.86% | |
| 490 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 11.656 | 5.2T | -37.88% | |
| 491 | PEG TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | TM Kỹ thuật và Đầu tư (PETEC) | 5.900 | 1.5T | -37.89% | |
| 492 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 4.900 | 16.7B | -37.97% | |
| 493 | SPB Sợi Phú Bài | Sợi Phú Bài | 23.343 ▼14.82% | 310.5B | -38.00% | |
| 494 | DPH Dược phẩm Hải Phòng | Dược phẩm Hải Phòng | 30.138 | 90.4B | -38.06% | |
| 495 | SGI Đầu tư SGI Holdings | Đầu tư SGI Holdings | 15.813 ▲1.11% | 1.2T | -38.10% | |
| 496 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 15.502 ▲3.82% | 5.1T | -38.16% | |
| 497 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 7.093 ▲5.55% | 1.7T | -38.58% | |
| 498 | PVE Tư vấn Dầu khí | Tư vấn Dầu khí | 3.500 ▼2.78% | 87.5B | -38.60% | |
| 499 | KTC Thương mại Kiên Giang | Thương mại Kiên Giang | 6.751 ▲13.84% | 246.2B | -38.70% | |
| 500 | DFF Tập đoàn Đua Fat | Tập đoàn Đua Fat | 15.500 ▲5.44% | 1.2T | -38.74% | |
| 501 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 5.040 | 40.3B | -38.89% | |
| 502 | TOP Phân phối Top One | Phân phối Top One | 1.400 | 35.5B | -39.13% | |
| 503 | VNI ĐT BĐS Việt Nam | ĐT BĐS Việt Nam | 10.100 | 104.6B | -39.16% | |
| 504 | BHP Bia Hà Nội - Hải Phòng | Bia Hà Nội - Hải Phòng | 6.463 | 59.3B | -39.19% | |
| 505 | LMH CTCP Quốc Tế Holding | CTCP Quốc Tế Holding | 5.600 ▲5.66% | 143.5B | -39.78% | |
| 506 | L35 Cơ khí Lilama | Cơ khí Lilama | 4.500 ▼2.17% | 14.7B | -40.00% | |
| 507 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 19.802 ▲0.50% | 60.3T | -40.12% | |
| 508 | PSP DV Dầu Khí Đình Vũ | DV Dầu Khí Đình Vũ | 6.774 ▲1.44% | 271.0B | -40.17% | |
| 509 | POS Vận hành và Xây lắp PTSC | Vận hành và Xây lắp PTSC | 8.390 ▼6.96% | 385.9B | -40.19% | |
| 510 | SJM Sunspace Holdings | Sunspace Holdings | 5.600 | 28B | -40.43% | |
| 511 | VTA Gạch men VITALY | Gạch men VITALY | 4.700 ▲11.90% | 37.6B | -40.51% | |
| 512 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 5.822 | 52.0B | -40.74% | |
| 513 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 5.900 ▲5.36% | 295B | -41.00% | |
| 514 | SIV SIVICO | SIVICO | 25.244 | 87.4B | -41.11% | |
| 515 | CT3 Xây dựng công trình 3 | Xây dựng công trình 3 | 5.300 | 46.6B | -41.55% | |
| 516 | THW Cấp nước Tân Hòa | Cấp nước Tân Hòa | 7.203 | 36.0B | -42.41% | |
| 517 | BBM Bia Hà Nội - Nam Định | Bia Hà Nội - Nam Định | 6.748 ▼13.79% | 13.5B | -42.49% | |
| 518 | SBD Công nghệ Sao Bắc Đẩu | Công nghệ Sao Bắc Đẩu | 9.443 ▲3.09% | 131.4B | -42.53% | |
| 519 | CTW Cấp thoát nước Cần Thơ | Cấp thoát nước Cần Thơ | 12.725 ▼11.80% | 356.3B | -42.58% | |
| 520 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 17.581 ▼1.12% | 21.1T | -42.86% | |
| 521 | VDN Vinatex Đà Nẵng | Vinatex Đà Nẵng | 7.924 | 26.0B | -43.31% | |
| 522 | DFC Xích líp Đông Anh | Xích líp Đông Anh | 10.548 | 120.2B | -43.46% | |
| 523 | DPC Nhựa Đà Nẵng | Nhựa Đà Nẵng | 14.000 | 31.3B | -43.50% | |
| 524 | L61 LILAMA 69-1 | LILAMA 69-1 | 5.000 | 37.9B | -43.82% | |
| 525 | DLD Du lịch Đắk Lắk | Du lịch Đắk Lắk | 15.000 | 139.6B | -43.82% | |
| 526 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 6.945 ▼1.11% | 114.6B | -43.87% | |
| 527 | NAU Công trình Đô thị Nghệ An | Công trình Đô thị Nghệ An | 3.262 | 12.0B | -44.03% | |
| 528 | AMP Armephaco | Armephaco | 10.900 | 141.7B | -44.10% | |
| 529 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 9.380 ▼3.84% | 114.7B | -44.20% | |
| 530 | H11 Xây dựng HUD101 | Xây dựng HUD101 | 4.500 | 4.8B | -44.44% | |
| 531 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 7.309 | 1.0T | -44.50% | |
| 532 | SD2 Sông Đà 2 | Sông Đà 2 | 6.282 | 90.6B | -44.80% | |
| 533 | LG9 Cơ giới và XL số 9 (Licogi 9) | Cơ giới và XL số 9 (Licogi 9) | 6.783 | 34.1B | -44.93% | |
| 534 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 6.000 ▲11.11% | 359.6B | -44.95% | |
| 535 | PND Xăng dầu Dầu khí Nam Định | Xăng dầu Dầu khí Nam Định | 7.600 | 50.7B | -45.32% | |
| 536 | APT Thủy hải sản Sài Gòn | Thủy hải sản Sài Gòn | 2.400 | 21.1B | -45.45% | |
| 537 | RDP Nhựa Rạng Đông | Nhựa Rạng Đông | 7.000 ▲2.79% | 343.5B | -45.53% | |
| 538 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 4.300 | 2.1T | -45.57% | |
| 539 | NJC May Nam Định | May Nam Định | 11.249 | 58.8B | -45.79% | |
| 540 | CYC Gạch men Chang YIH | Gạch men Chang YIH | 3.300 | 29.9B | -45.90% | |
| 541 | TNB Thép Nhà Bè | Thép Nhà Bè | 11.300 | 332.5B | -45.94% | |
| 542 | TSD Du lịch Trường Sơn Coecco | Du lịch Trường Sơn Coecco | 6.500 | 8.3B | -46.28% | |
| 543 | SIG Đầu tư và Thương mại Sông Đà | Đầu tư và Thương mại Sông Đà | 6.500 | 65B | -46.28% | |
| 544 | AIC Bảo hiểm DBV | Bảo hiểm DBV | 8.400 | 840B | -46.50% | |
| 545 | DAN Dược Danapha | Dược Danapha | 28.466 | 596.0B | -46.80% | |
| 546 | HD8 PT Nhà và Đô thị HUD8 | PT Nhà và Đô thị HUD8 | 4.988 ▲6.67% | 49.9B | -46.99% | |
| 547 | MA1 MACHINCO1 | MACHINCO1 | 6.828 | 68.6B | -47.00% | |
| 548 | CMT CN mạng và Truyền thông | CN mạng và Truyền thông | 11.572 | 84.2B | -47.01% | |
| 549 | KHL VLXD Hưng Long | VLXD Hưng Long | 1.100 ▲10.00% | 13.2B | -47.62% | |
| 550 | AGF Thủy sản An Giang | Thủy sản An Giang | 2.300 ▲4.55% | 64.7B | -47.73% | |
| 551 | PTV Thương mại dầu khí | Thương mại dầu khí | 4.700 ▲2.17% | 94B | -47.78% | |
| 552 | LLM LILAMA | LILAMA | 8.543 ▲13.75% | 681.1B | -48.04% | |
| 553 | PVA Xây dựng dầu khí Nghệ An | Xây dựng dầu khí Nghệ An | 1.500 ▼11.76% | 32.8B | -48.28% | |
| 554 | VSG Container Phía Nam | Container Phía Nam | 1.700 | 18.8B | -48.48% | |
| 555 | L62 LILAMA 69.2 | LILAMA 69.2 | 3.900 | 32.4B | -48.68% | |
| 556 | BHC Bê tông Biên Hòa | Bê tông Biên Hòa | 2.200 | 9.9B | -48.84% | |
| 557 | VMG Vimexco Gas | Vimexco Gas | 4.700 | 45.1B | -48.91% | |
| 558 | E12 XD Điện VNECO 12 | XD Điện VNECO 12 | 5.100 ▲10.87% | 6.1B | -49.00% | |
| 559 | STT Vận chuyển Sài Gòn Tourist | Vận chuyển Sài Gòn Tourist | 2.700 ▲12.50% | 21.6B | -49.06% | |
| 560 | VHH Kinh doanh nhà Thành Đạt | Kinh doanh nhà Thành Đạt | 6.000 | 45B | -49.15% | |
| 561 | VE2 Xây dựng Điện VNECO 2 | Xây dựng Điện VNECO 2 | 6.200 | 13.0B | -49.18% | |
| 562 | APC Chiếu xạ An Phú | Chiếu xạ An Phú | 13.900 ▲2.58% | 276.7B | -49.18% | |
| 563 | DWC Cấp nước Đắk Lắk | Cấp nước Đắk Lắk | 14.098 | 444.4B | -49.32% | |
| 564 | MTL Môi trường Đô thị Từ Liêm | Môi trường Đô thị Từ Liêm | 4.000 ▼11.11% | 24B | -49.37% | |
| 565 | VXB VLXD Bến Tre | VLXD Bến Tre | 13.800 ▲13.11% | 55.9B | -49.82% | |
| 566 | SPH XNK Thủy sản Hà Nội | XNK Thủy sản Hà Nội | 13.500 | 135B | -50.00% | |
| 567 | SD8 Sông Đà 8 | Sông Đà 8 | 1.500 ▼11.76% | 4.2B | -50.00% | |
| 568 | DDM Hàng hải Đông Đô | Hàng hải Đông Đô | 2.200 ▼12.00% | 26.9B | -50.00% | |
| 569 | PVM Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | Thiết bị dầu khí (PV MACHINO) | 9.371 ▲2.93% | 362.1B | -50.22% | |
| 570 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 8.807 ▲3.26% | 3.1T | -50.68% | |
| 571 | SAL Trục vớt Cứu hộ Việt Nam | Trục vớt Cứu hộ Việt Nam | 3.579 | 29.7B | -50.86% | |
| 572 | CPI Đầu tư Cảng Cái Lân | Đầu tư Cảng Cái Lân | 2.500 ▲4.17% | 91.3B | -50.98% | |
| 573 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 6.647 | 9.3T | -51.13% | |
| 574 | BT6 Bê tông 6 | Bê tông 6 | 4.300 | 141.5B | -51.14% | |
| 575 | PGB PG Bank | PG Bank | 8.400 ▲6.54% | 5.7T | -51.48% | |
| 576 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 4.682 ▲2.07% | 41.7B | -51.49% | |
| 577 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 5.800 | 8.7B | -51.67% | |
| 578 | SD7 Sông Đà 7 | Sông Đà 7 | 4.100 | 43.5B | -51.76% | |
| 579 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 20.519 ▼0.44% | 7.7T | -51.84% | |
| 580 | DDN Dược - TB Y tế Đà Nẵng | Dược - TB Y tế Đà Nẵng | 8.227 ▼1.09% | 132.6B | -51.88% | |
| 581 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 36.300 ▼4.47% | 12.4T | -51.92% | |
| 582 | RCD XD - Địa ốc Cao su | XD - Địa ốc Cao su | 2.200 ▲4.76% | 10.7B | -52.17% | |
| 583 | BTV DV Du lịch Bến Thành | DV Du lịch Bến Thành | 18.600 ▲8.14% | 464.2B | -52.19% | |
| 584 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 13.881 ▲1.31% | 2.9T | -52.36% | |
| 585 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 11.299 ▼0.79% | 978.5B | -52.39% | |
| 586 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 19.822 ▼0.42% | 926.1B | -52.44% | |
| 587 | CNT Tập đoàn CNT | Tập đoàn CNT | 7.619 ▲10.44% | 498.1B | -52.61% | |
| 588 | TH1 XNK Tổng hợp 1 | XNK Tổng hợp 1 | 2.700 ▼10.00% | 36.6B | -52.63% | |
| 589 | HNM HANOIMILK | HANOIMILK | 6.040 ▼4.48% | 268.2B | -52.94% | |
| 590 | PRO Procimex Việt Nam | Procimex Việt Nam | 3.800 ▼13.64% | 11.4B | -53.09% | |
| 591 | RIC Quốc tế Hoàng Gia | Quốc tế Hoàng Gia | 8.900 ▼10.10% | 626.3B | -53.40% | |
| 592 | DND XD và Vật liệu Đồng Nai | XD và Vật liệu Đồng Nai | 13.300 ▲14.66% | 170.7B | -53.66% | |
| 593 | NDF Nông sản XK Nam Định | Nông sản XK Nam Định | 1.200 | 9.4B | -53.85% | |
| 594 | HSM HANOSIMEX | HANOSIMEX | 7.000 | 143.5B | -53.96% | |
| 595 | TID Tổng Công ty Tín Nghĩa | Tổng Công ty Tín Nghĩa | 23.204 ▼3.02% | 4.6T | -54.09% | |
| 596 | GMC Garmex Sài Gòn | Garmex Sài Gòn | 9.900 ▼6.60% | 326.2B | -54.20% | |
| 597 | VE8 Xây dựng Điện Vneco 8 | Xây dựng Điện Vneco 8 | 4.800 ▲4.35% | 8.6B | -54.29% | |
| 598 | ICF ĐT TM Thủy sản | ĐT TM Thủy sản | 1.500 ▼6.25% | 19.2B | -54.55% | |
| 599 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 10.000 | 551.1B | -54.58% | |
| 600 | ABC Truyền thông VMG | Truyền thông VMG | 5.406 ▲10.71% | 110.2B | -54.74% | |
| 601 | BTN Gạch Tuy Nen Bình Định | Gạch Tuy Nen Bình Định | 3.300 ▼13.16% | 14.5B | -54.79% | |
| 602 | G20 Đầu tư Dệt may Vĩnh Phúc | Đầu tư Dệt may Vĩnh Phúc | 900 ▲12.50% | 13.0B | -55.00% | |
| 603 | OIL PV Oil | PV Oil | 7.490 ▲2.60% | 7.7T | -55.11% | |
| 604 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 6.064 ▼6.66% | 433.0B | -55.18% | |
| 605 | VCR Vinaconex - ITC | Vinaconex - ITC | 22.500 ▲0.45% | 4.7T | -55.45% | |
| 606 | PXA Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An | Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ An | 1.200 | 18B | -55.56% | |
| 607 | NOS Vận tải Biển và Thương mại Phương Đông | Vận tải Biển và Thương mại Phương Đông | 1.200 ▲9.09% | 23.4B | -55.56% | |
| 608 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 5.120 ▲0.20% | 177.7B | -55.86% | |
| 609 | STH STH Holdings | STH Holdings | 4.900 ▲2.08% | 95.5B | -56.25% | |
| 610 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 3.700 | 59.2B | -56.47% | |
| 611 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 9.000 | 522.2B | -56.73% | |
| 612 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 6.950 | 136.2B | -56.96% | |
| 613 | DTC Viglacera Đông Triều | Viglacera Đông Triều | 5.200 | 52B | -57.25% | |
| 614 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 4.100 | 15.8B | -57.29% | |
| 615 | BLF Thủy sản Bạc Liêu | Thủy sản Bạc Liêu | 3.200 | 36.8B | -57.33% | |
| 616 | BVB Ngân hàng Bản Việt - BVBank | Ngân hàng Bản Việt - BVBank | 7.580 ▼1.99% | 4.9T | -57.39% | |
| 617 | PIV PIV JSC | PIV JSC | 1.100 ▼8.33% | 19.1B | -57.69% | |
| 618 | DTE Đại Trường Thành Holdings | Đại Trường Thành Holdings | 10.400 | 527.5B | -57.89% | |
| 619 | MKP Dược phẩm Mekophar | Dược phẩm Mekophar | 24.289 | 613.7B | -58.17% | |
| 620 | PXM Xây lắp Dầu khí Miền Trung | Xây lắp Dầu khí Miền Trung | 1.000 | 15B | -58.33% | |
| 621 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 4.900 ▲4.26% | 245B | -58.47% | |
| 622 | JOS Thủy sản Minh Hải | Thủy sản Minh Hải | 1.200 ▲9.09% | 18.1B | -58.62% | |
| 623 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 3.500 | 149.6B | -58.82% | |
| 624 | GTT Thuận Thảo Group | Thuận Thảo Group | 700 ▲16.67% | 30.5B | -58.82% | |
| 625 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 5.650 ▲5.88% | 183.1B | -59.09% | |
| 626 | VBB VietBank | VietBank | 5.220 ▲1.30% | 5.6T | -59.16% | |
| 627 | LEC BĐS Điện lực Miền Trung | BĐS Điện lực Miền Trung | 5.540 ▲6.13% | 144.6B | -59.26% | |
| 628 | HD6 Phát triển nhà số 6 Hà Nội | Phát triển nhà số 6 Hà Nội | 12.124 ▲0.73% | 183.3B | -59.31% | |
| 629 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 5.336 ▲14.02% | 216.1B | -59.57% | |
| 630 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 4.514 ▼5.66% | 451.4B | -59.69% | |
| 631 | VHD PT Nhà và Đô thị Vinaconex | PT Nhà và Đô thị Vinaconex | 17.100 | 649.8B | -60.32% | |
| 632 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 10.900 | 12.0T | -60.36% | |
| 633 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 1.765 ▼3.18% | 17.0B | -60.51% | |
| 634 | VLG VIMC Logistics | VIMC Logistics | 3.481 | 49.3B | -60.72% | |
| 635 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 4.980 ▲5.44% | 22.4B | -60.73% | |
| 636 | BQB Bia Hà Nội - Quảng Bình | Bia Hà Nội - Quảng Bình | 3.400 | 19.7B | -60.92% | |
| 637 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 12.424 ▼5.88% | 2.7T | -61.24% | |
| 638 | MLS Chăn nuôi Mitraco | Chăn nuôi Mitraco | 13.800 ▲14.05% | 55.2B | -61.34% | |
| 639 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 3.400 | 77.0B | -61.36% | |
| 640 | VPA Vận tải Hóa dầu VP | Vận tải Hóa dầu VP | 2.800 ▼12.50% | 42.2B | -61.64% | |
| 641 | PXT Xây lắp Đường ống Dầu khí | Xây lắp Đường ống Dầu khí | 3.000 ▼3.23% | 60B | -62.03% | |
| 642 | HSI Phân bón Hóa sinh | Phân bón Hóa sinh | 1.100 ▼8.33% | 10.9B | -62.07% | |
| 643 | PRT Sản xuất - XNK Bình Dương | Sản xuất - XNK Bình Dương | 8.204 ▼5.27% | 2.5T | -62.19% | |
| 644 | SID Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | Đầu tư PT Sài Gòn Co.op | 7.279 ▼3.89% | 727.9B | -62.24% | |
| 645 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.900 ▲2.08% | 901.5B | -62.31% | |
| 646 | POM Thép Pomina | Thép Pomina | 5.500 ▲1.85% | 1.5T | -62.46% | |
| 647 | TS4 Thủy sản số 4 | Thủy sản số 4 | 1.500 ▲7.14% | 24.1B | -62.50% | |
| 648 | VGT VINATEX | VINATEX | 9.074 ▼0.99% | 4.5T | -62.65% | |
| 649 | BIO Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 18.056 | 154.4B | -62.70% | |
| 650 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 4.200 | 19.8B | -62.83% | |
| 651 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 5.731 ▲3.50% | 343.9B | -62.89% | |
| 652 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 8.521 ▼4.00% | 165.6B | -63.08% | |
| 653 | PHH Hồng Hà Việt Nam | Hồng Hà Việt Nam | 5.100 | 92.3B | -63.31% | |
| 654 | VCX Xi măng Yên Bình | Xi măng Yên Bình | 3.300 ▼10.81% | 87.5B | -63.33% | |
| 655 | DCT Tấm lợp VLXD Đồng Nai | Tấm lợp VLXD Đồng Nai | 1.100 | 29.9B | -63.33% | |
| 656 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.700 ▼4.08% | 31.7B | -63.57% | |
| 657 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 7.485 ▼1.18% | 112.3B | -63.57% | |
| 658 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 5.054 | 370.0B | -63.90% | |
| 659 | PLO Kho vận Petec | Kho vận Petec | 2.200 ▼8.33% | 15.8B | -63.93% | |
| 660 | DAS Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | Thiết bị Dầu khí Đà Nẵng | 4.423 | 18.6B | -63.94% | |
| 661 | TNA XNK Thiên Nam | XNK Thiên Nam | 6.190 ▼1.90% | 304.7B | -64.22% | |
| 662 | LO5 LILAMA 5 | LILAMA 5 | 1.000 | 5.1B | -64.29% | |
| 663 | LM7 LILAMA 7 | LILAMA 7 | 2.600 | 13B | -64.38% | |
| 664 | HAC Chứng khoán Hải Phòng | Chứng khoán Hải Phòng | 5.400 | 697.6B | -64.50% | |
| 665 | TTB Tập đoàn Tiến Bộ | Tập đoàn Tiến Bộ | 4.060 ▲6.84% | 412.1B | -64.54% | |
| 666 | SD6 Sông Đà 6 | Sông Đà 6 | 3.100 | 107.8B | -64.77% | |
| 667 | MRF Cao su y tế MERUFA | Cao su y tế MERUFA | 10.055 | 68.3B | -65.04% | |
| 668 | DNM Y tế Danameco | Y tế Danameco | 13.000 | 68.3B | -65.10% | |
| 669 | HAV Rượu Hapro | Rượu Hapro | 2.400 ▼4.00% | 7.9B | -65.22% | |
| 670 | TTN Công nghệ và Truyền thông VN | Công nghệ và Truyền thông VN | 6.333 ▼5.01% | 232.6B | -65.44% | |
| 671 | PVX Xây lắp Dầu khí Việt Nam | Xây lắp Dầu khí Việt Nam | 2.400 | 960.0B | -65.71% | |
| 672 | PSG XL Dầu khí Sài Gòn | XL Dầu khí Sài Gòn | 1.300 | 45.5B | -65.79% | |
| 673 | MGC Địa chất mỏ - TKV | Địa chất mỏ - TKV | 3.657 ▲5.27% | 39.5B | -66.05% | |
| 674 | VIE CN Viễn thông VI TE CO | CN Viễn thông VI TE CO | 3.800 | 19.2B | -66.07% | |
| 675 | DMN Domenal | Domenal | 5.000 ▼1.96% | 62.5B | -66.22% | |
| 676 | L45 Lilama 45.1 | Lilama 45.1 | 2.700 ▲8.00% | 13.0B | -66.25% | |
| 677 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 7.488 | 1.1T | -66.41% | |
| 678 | HFC Xăng dầu HFC | Xăng dầu HFC | 4.600 | 46.9B | -66.42% | |
| 679 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 4.160 ▼0.24% | 4.6T | -66.59% | |
| 680 | STL Sông Đà - Thăng Long | Sông Đà - Thăng Long | 1.500 ▲7.14% | 22.5B | -66.67% | |
| 681 | SCC Thương mại Đầu tư SHB | Thương mại Đầu tư SHB | 2.500 | 12.0B | -66.67% | |
| 682 | HTT Thương mại Hà Tây | Thương mại Hà Tây | 1.200 ▼7.69% | 24B | -66.67% | |
| 683 | HLA Hữu Liên Á Châu | Hữu Liên Á Châu | 600 | 20.7B | -66.67% | |
| 684 | DPS Đầu tư Phát triển Sóc Sơn | Đầu tư Phát triển Sóc Sơn | 700 | 21.8B | -66.67% | |
| 685 | SDD Xây lắp Sông Đà | Xây lắp Sông Đà | 2.700 ▲3.85% | 43.2B | -67.07% | |
| 686 | CGV Vinaceglass JSC | Vinaceglass JSC | 2.500 ▼3.85% | 23.7B | -67.11% | |
| 687 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 11.876 | 1.1T | -67.12% | |
| 688 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 4.494 ▼4.08% | 494.9B | -67.36% | |
| 689 | SD4 Sông Đà 4 | Sông Đà 4 | 2.800 ▼3.45% | 28.8B | -67.44% | |
| 690 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 5.611 ▼10.77% | 874.2B | -67.60% | |
| 691 | VNB Sách Việt Nam | Sách Việt Nam | 7.400 ▲1.37% | 502.4B | -67.83% | |
| 692 | AVF Thủy sản Việt An | Thủy sản Việt An | 600 | 26.0B | -68.42% | |
| 693 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 5.203 ▲2.22% | 1.2T | -68.81% | |
| 694 | VNH Đầu tư Việt Việt Nhật | Đầu tư Việt Việt Nhật | 2.300 ▲4.55% | 18.5B | -68.92% | |
| 695 | VC5 Xây dựng Số 5 | Xây dựng Số 5 | 900 | 4.5B | -68.97% | |
| 696 | QNT Tư vấn và Đầu tư Phát triển Quảng Nam | Tư vấn và Đầu tư Phát triển Quảng Nam | 3.100 | 10.0B | -69.00% | |
| 697 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 9.210 ▼0.22% | 3.2T | -69.11% | |
| 698 | PXS Lắp máy Dầu khí | Lắp máy Dầu khí | 3.500 | 210.0B | -69.30% | |
| 699 | HCI Đầu tư - XD Hà Nội | Đầu tư - XD Hà Nội | 17.700 | 92.6B | -69.32% | |
| 700 | ITS Thương mại và DV - Vinacomin | Thương mại và DV - Vinacomin | 2.517 | 66.6B | -69.51% | |
| 701 | WTC Vận tải thủy Vinacomin | Vận tải thủy Vinacomin | 8.516 | 149.0B | -69.68% | |
| 702 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 2.600 | 13.8B | -69.77% | |
| 703 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 4.844 | 3.3T | -69.82% | |
| 704 | NTB Công trình giao thông 584 | Công trình giao thông 584 | 600 | 23.9B | -70.00% | |
| 705 | NDT Dệt may Nam Định | Dệt may Nam Định | 7.900 ▼1.25% | 123.6B | -70.25% | |
| 706 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 44.780 ▲2.92% | 7.5T | -70.27% | |
| 707 | MPT Tập đoàn MPT | Tập đoàn MPT | 800 ▼11.11% | 13.7B | -70.37% | |
| 708 | KTT Tập đoàn Đầu tư KTT | Tập đoàn Đầu tư KTT | 5.400 ▼6.90% | 16.0B | -70.65% | |
| 709 | ATA NTACO | NTACO | 1.200 ▼7.69% | 14.4B | -70.73% | |
| 710 | HKB Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc | Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc | 700 | 36.1B | -70.83% | |
| 711 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 3.220 ▼6.12% | 167.6B | -70.99% | |
| 712 | TL4 XD Thủy lợi 4 | XD Thủy lợi 4 | 5.900 ▲7.27% | 90.5B | -71.22% | |
| 713 | GER Thể thao Ngôi sao Geru | Thể thao Ngôi sao Geru | 6.229 | 13.7B | -71.43% | |
| 714 | YBC Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | 3.800 | 44.7B | -71.64% | |
| 715 | TAR Nông nghiệp CN cao Trung An | Nông nghiệp CN cao Trung An | 10.900 | 853.7B | -71.72% | |
| 716 | BVG Group Bắc Việt | Group Bắc Việt | 2.200 ▲4.76% | 21.5B | -72.15% | |
| 717 | TNS Thép tấm lá Thống Nhất | Thép tấm lá Thống Nhất | 2.900 | 58B | -72.38% | |
| 718 | DZM Cơ điện Dzĩ An | Cơ điện Dzĩ An | 2.900 | 15.6B | -72.38% | |
| 719 | AGM XNK An Giang | XNK An Giang | 9.590 ▲3.12% | 174.5B | -72.60% | |
| 720 | SVG Hơi kỹ nghệ Que hàn | Hơi kỹ nghệ Que hàn | 5.200 | 152.6B | -72.63% | |
| 721 | SJF Đầu tư Sao Thái Dương | Đầu tư Sao Thái Dương | 3.250 ▼2.69% | 257.4B | -72.69% | |
| 722 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 5.000 | 733.0B | -72.97% | |
| 723 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 3.700 ▲5.71% | 113.8B | -73.21% | |
| 724 | PCF Cà phê PETEC | Cà phê PETEC | 2.300 | 6.9B | -73.26% | |
| 725 | E29 Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | 3.545 ▲7.69% | 17.7B | -73.31% | |
| 726 | IHK In Hàng Không | In Hàng Không | 11.524 | 24.7B | -73.40% | |
| 727 | PWA Bất động sản dầu khí | Bất động sản dầu khí | 4.300 ▼2.27% | 43B | -73.46% | |
| 728 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.800 | 161.9B | -73.83% | |
| 729 | PVY Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | 1.200 | 71.4B | -73.91% | |
| 730 | HEJ Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | 14.200 ▲7.58% | 62.5B | -74.04% | |
| 731 | PPI BĐS Thái Bình Dương | BĐS Thái Bình Dương | 700 | 33.8B | -74.07% | |
| 732 | NHP Sản xuất XNK NHP | Sản xuất XNK NHP | 700 | 19.3B | -74.07% | |
| 733 | CBI Gang thép Cao Bằng | Gang thép Cao Bằng | 6.800 ▼1.45% | 292.4B | -74.44% | |
| 734 | DIC ĐT và TM DIC | ĐT và TM DIC | 1.600 ▲14.29% | 41.7B | -74.60% | |
| 735 | BVL BV Land | BV Land | 9.325 ▼13.23% | 833.8B | -74.89% | |
| 736 | TIE Điện tử TIE | Điện tử TIE | 2.400 ▲4.35% | 23.0B | -75.00% | |
| 737 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.400 ▲3.03% | 53.1B | -75.03% | |
| 738 | TKC Địa ốc Tân Kỷ | Địa ốc Tân Kỷ | 2.400 | 36.1B | -75.29% | |
| 739 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 2.300 | 345B | -75.79% | |
| 740 | CVN Vinam Group | Vinam Group | 3.000 ▼3.23% | 89.1B | -75.81% | |
| 741 | PVR Đầu tư PVR Hà Nội | Đầu tư PVR Hà Nội | 1.300 ▼13.33% | 67.5B | -75.93% | |
| 742 | LTC Điện nhẹ Viễn thông | Điện nhẹ Viễn thông | 1.200 | 5.5B | -76.47% | |
| 743 | ACM Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | 800 | 40.8B | -76.47% | |
| 744 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 5.433 ▼1.68% | 563.6B | -76.52% | |
| 745 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 1.900 | 8.6B | -76.54% | |
| 746 | QBS Xuất nhập khẩu Quảng Bình | Xuất nhập khẩu Quảng Bình | 1.950 ▼2.01% | 135.2B | -76.56% | |
| 747 | ITA Đầu tư CN Tân Tạo | Đầu tư CN Tân Tạo | 4.050 ▼1.94% | 3.8T | -76.59% | |
| 748 | PXI XL CN và dân dụng Dầu khí | XL CN và dân dụng Dầu khí | 2.000 | 60B | -76.61% | |
| 749 | CH5 Xây dựng số 5 Hà Nội | Xây dựng số 5 Hà Nội | 2.725 ▼39.07% | 10.2B | -76.71% | |
| 750 | DAG TĐ Nhựa Đông Á | TĐ Nhựa Đông Á | 3.790 ▲2.99% | 228.6B | -76.82% | |
| 751 | LIC LICOGI | LICOGI | 14.700 ▼9.82% | 1.3T | -77.03% | |
| 752 | CEN CENCON Việt Nam | CENCON Việt Nam | 3.400 | 73.8B | -77.12% | |
| 753 | SSN Thủy sản Sài Gòn | Thủy sản Sài Gòn | 3.400 ▲3.03% | 134.6B | -77.18% | |
| 754 | TTZ Xây dựng Tiến Trung | Xây dựng Tiến Trung | 1.800 | 13.6B | -77.22% | |
| 755 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 3.941 | 803.7B | -77.26% | |
| 756 | PSH TMại ĐT Dầu khí Nam Sông Hậu | TMại ĐT Dầu khí Nam Sông Hậu | 4.920 ▲6.96% | 620.8B | -77.40% | |
| 757 | SPI Spiral Galaxy | Spiral Galaxy | 2.600 | 43.7B | -77.59% | |
| 758 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 4.900 ▲2.08% | 862.4B | -77.63% | |
| 759 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 1.700 | 20.4B | -78.48% | |
| 760 | CAD Thủy sản Cadovimex | Thủy sản Cadovimex | 700 ▲16.67% | 6.2B | -78.79% | |
| 761 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.700 ▼5.56% | 84.2B | -79.01% | |
| 762 | SDP Công ty Cổ phần SDP | Công ty Cổ phần SDP | 1.500 | 16.7B | -79.45% | |
| 763 | TGG The Golden Group | The Golden Group | 3.680 ▼5.15% | 100.5B | -79.56% | |
| 764 | LCM Khoáng sản Lào Cai | Khoáng sản Lào Cai | 2.300 | 56.7B | -80.17% | |
| 765 | KSQ CNC Capital Việt Nam | CNC Capital Việt Nam | 1.800 | 54B | -80.22% | |
| 766 | SRB SARA | SARA | 1.700 | 14.4B | -80.46% | |
| 767 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 2.264 ▲4.33% | 44.5B | -80.49% | |
| 768 | FTM Phát triển Đức Quân | Phát triển Đức Quân | 1.600 ▲6.67% | 80B | -80.56% | |
| 769 | DCS Tập đoàn EDX | Tập đoàn EDX | 700 ▼12.50% | 42.2B | -80.56% | |
| 770 | BOT BOT Cầu Thái Hà | BOT Cầu Thái Hà | 3.000 ▼6.25% | 177.7B | -80.65% | |
| 771 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 3.000 ▲3.45% | 136.2B | -80.77% | |
| 772 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 4.400 | 123.4B | -80.79% | |
| 773 | LUT Đầu tư Xây dựng Lương Tài | Đầu tư Xây dựng Lương Tài | 1.700 | 25.4B | -80.90% | |
| 774 | TV6 Tập đoàn EMA LAND | Tập đoàn EMA LAND | 2.600 ▲8.33% | 7.8B | -81.16% | |
| 775 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 7.300 ▲14.06% | 576.7B | -81.89% | |
| 776 | PVL Địa ốc Dầu khí | Địa ốc Dầu khí | 2.800 ▼3.45% | 140B | -82.72% | |
| 777 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 2.500 | 125B | -83.33% | |
| 778 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 1.500 ▼6.25% | 52.3B | -83.52% | |
| 779 | CDO Tư vấn Thiết kế và PT Đô thị | Tư vấn Thiết kế và PT Đô thị | 1.300 ▲8.33% | 41.0B | -84.34% | |
| 780 | VKC VKC Holdings | VKC Holdings | 1.700 | 32.8B | -86.72% | |
| 781 | DVG Tập đoàn Sơn Đại Việt | Tập đoàn Sơn Đại Việt | 2.700 | 75.6B | -89.53% | |
| 782 | ART Chứng khoán ARTEX | Chứng khoán ARTEX | 1.300 | 126.0B | -92.12% |