← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2022
Cập nhật 2022-12-30 · 307 công ty · Xây dựng và Vật liệu
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | XMD Xuân Mai - Đạo Tú | Xuân Mai - Đạo Tú | 6.900 ▲1.47% | 27.6B | +263.16% | |
| 2 | RCC Công trình Đường sắt Việt Nam | Công trình Đường sắt Việt Nam | 44.800 ▲14.87% | 1.4T | +214.32% | |
| 3 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 24.062 | 658.3B | +189.90% | |
| 4 | DCF XD và Thiết kế số 1 | XD và Thiết kế số 1 | 37.048 | 2.0T | +152.85% | |
| 5 | LCC Xi măng Hồng Phong | Xi măng Hồng Phong | 10.000 | 58.4B | +132.56% | |
| 6 | INC Tư vấn Đầu tư IDICO | Tư vấn Đầu tư IDICO | 21.245 ▲7.66% | 68.0B | +116.43% | |
| 7 | HFB Công trình Cầu phà TP HCM | Công trình Cầu phà TP HCM | 17.521 ▲13.51% | 159.4B | +99.06% | |
| 8 | CHC Nội thất Cẩm Hà | Nội thất Cẩm Hà | 2.600 | 17.5B | +93.31% | |
| 9 | DVW DV và XD cấp nước Đồng Nai | DV và XD cấp nước Đồng Nai | 13.830 | 32.4B | +75.26% | |
| 10 | CCV XD CN và đô thị Việt Nam | XD CN và đô thị Việt Nam | 22.580 | 40.6B | +63.92% | |
| 11 | SDU Đô thị Sông Đà | Đô thị Sông Đà | 25.800 | 516B | +61.25% | |
| 12 | VTS Gạch Ngói Từ Sơn | Gạch Ngói Từ Sơn | 24.500 | 49B | +59.09% | |
| 13 | TLT Viglacera Thăng long | Viglacera Thăng long | 17.092 | 119.5B | +57.62% | |
| 14 | PTE Xi măng Phú Thọ | Xi măng Phú Thọ | 4.600 ▲15.00% | 55.8B | +53.33% | |
| 15 | LCD Thí nghiệm cơ điện | Thí nghiệm cơ điện | 26.700 | 40.0B | +45.90% | |
| 16 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 23.667 ▲2.94% | 724.2B | +45.34% | |
| 17 | VE4 Xây dựng điện VNECO4 | Xây dựng điện VNECO4 | 87.000 | 263.4B | +43.09% | |
| 18 | USC Khảo sát và Xây dựng - USCO | Khảo sát và Xây dựng - USCO | 8.541 | 47.0B | +39.44% | |
| 19 | CDG VLXD Cầu Đuống | VLXD Cầu Đuống | 1.352 | 4.7B | +37.54% | |
| 20 | PTD Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | 10.991 | 219.8B | +35.44% | |
| 21 | CNN Xây dựng Coninco | Xây dựng Coninco | 27.675 ▼0.33% | 243.5B | +32.45% | |
| 22 | DAC CTCP 382 Đông Anh | CTCP 382 Đông Anh | 8.400 | 8.4B | +31.25% | |
| 23 | SBM Đầu tư PT Bắc Minh | Đầu tư PT Bắc Minh | 22.094 | 995.2B | +29.60% | |
| 24 | LM3 Lilama 3 | Lilama 3 | 3.700 | 19.1B | +23.33% | |
| 25 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 11.500 ▲0.88% | 75.9B | +22.73% | |
| 26 | PID Trang trí nội thất Dầu khí | Trang trí nội thất Dầu khí | 4.500 | 18B | +21.62% | |
| 27 | CLH Xi măng La Hiên | Xi măng La Hiên | 21.889 ▲1.74% | 262.7B | +19.94% | |
| 28 | LGC Đầu tư Cầu đường CII | Đầu tư Cầu đường CII | 47.773 ▲5.55% | 10.1T | +19.48% | |
| 29 | DNP DNP Holding | DNP Holding | 24.000 ▲0.42% | 3.4T | +18.81% | |
| 30 | SDY Xi măng Sông Đà Yaly | Xi măng Sông Đà Yaly | 3.800 | 17.1B | +18.75% | |
| 31 | S74 Sông Đà 7.04 | Sông Đà 7.04 | 9.500 | 61.6B | +15.85% | |
| 32 | TV3 Tư vấn XD điện 3 | Tư vấn XD điện 3 | 19.055 | 181.4B | +15.00% | |
| 33 | BMP Nhựa Bình Minh | Nhựa Bình Minh | 43.847 ▼0.17% | 3.6T | +12.20% | |
| 34 | EIC EVN Quốc Tế | EVN Quốc Tế | 16.236 | 595.5B | +11.16% | |
| 35 | TRT CTCP RedstarCera | CTCP RedstarCera | 9.180 | 100.7B | +11.11% | |
| 36 | ACE Bê tông An Giang | Bê tông An Giang | 27.943 | 85.2B | +11.01% | |
| 37 | BAX Công ty Thống Nhất | Công ty Thống Nhất | 58.703 | 481.4B | +10.65% | |
| 38 | PNT Kỹ thuật XD Phú Nhuận | Kỹ thuật XD Phú Nhuận | 6.268 | 58.2B | +10.51% | |
| 39 | PEN Xây lắp III Petrolimex | Xây lắp III Petrolimex | 9.900 | 49.5B | +10.00% | |
| 40 | CCM Xi măng Cần Thơ | Xi măng Cần Thơ | 48.083 ▲14.82% | 298.1B | +9.68% | |
| 41 | S55 Sông Đà 505 | Sông Đà 505 | 51.038 ▲7.84% | 510.4B | +9.64% | |
| 42 | TVH Tư vấn XD công trình Hàng hải | Tư vấn XD công trình Hàng hải | 15.189 | 60.8B | +8.76% | |
| 43 | VIH Viglacera Hà Nội | Viglacera Hà Nội | 12.011 | 67.3B | +7.53% | |
| 44 | MEC Lắp máy Sông Đà | Lắp máy Sông Đà | 6.100 | 51.0B | +7.02% | |
| 45 | HAM Vật tư Hậu Giang | Vật tư Hậu Giang | 21.416 ▼2.44% | 309.6B | +6.02% | |
| 46 | HC3 Xây dựng số 3 Hải Phòng | Xây dựng số 3 Hải Phòng | 27.410 | 567.0B | +5.96% | |
| 47 | PVV Vinaconex 39 | Vinaconex 39 | 4.100 | 123B | +5.13% | |
| 48 | CDC Chương Dương Corp | Chương Dương Corp | 11.587 ▼1.08% | 611.5B | +3.11% | |
| 49 | QCC Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | Đầu tư XD và PT Hạ tầng Viễn Thông | 9.352 | 12.4B | +2.86% | |
| 50 | VVN XD Công nghiệp Việt Nam | XD Công nghiệp Việt Nam | 3.900 ▼13.33% | 214.5B | +2.63% | |
| 51 | NHC Gạch ngói Nhị Hiệp | Gạch ngói Nhị Hiệp | 29.127 | 88.6B | +1.57% | |
| 52 | GMX Gạch ngói Mỹ Xuân | Gạch ngói Mỹ Xuân | 13.539 ▼1.64% | 122.3B | +1.50% | |
| 53 | LBM Khoáng sản Lâm Đồng | Khoáng sản Lâm Đồng | 16.600 ▼0.97% | 830B | +1.24% | |
| 54 | UMC Công trình đô thị Nam Định | Công trình đô thị Nam Định | 8.078 | 14.9B | +0.76% | |
| 55 | ACS Xây lắp Thương mại 2 | Xây lắp Thương mại 2 | 15.500 | 83.7B | +0.65% | |
| 56 | GH3 Công trình giao thông Hà Nội | Công trình giao thông Hà Nội | 7.129 | 82.0B | +0.18% | |
| 57 | X77 Thành An 77 | Thành An 77 | 300 | 402.3M | 0.00% | |
| 58 | VCE Xây lắp Môi trường | Xây lắp Môi trường | 8.000 | 40B | 0.00% | |
| 59 | TCK COMA | COMA | 3.900 | 93.0B | 0.00% | |
| 60 | PX1 Xi măng Sông Lam 2 | Xi măng Sông Lam 2 | 10.000 | 200B | 0.00% | |
| 61 | NAC Tư vấn xây dựng Tổng hợp | Tư vấn xây dựng Tổng hợp | 120 | 340.2M | 0.00% | |
| 62 | MES Cơ điện Công trình | Cơ điện Công trình | 10.000 | 186B | 0.00% | |
| 63 | LQN Licogi Quảng Ngãi | Licogi Quảng Ngãi | 9.000 | 17.0B | 0.00% | |
| 64 | HTI PT Hạ tầng IDICO | PT Hạ tầng IDICO | 12.817 ▲0.62% | 319.8B | -0.46% | |
| 65 | PCC Xây lắp 1- Petrolimex | Xây lắp 1- Petrolimex | 13.175 ▲1.21% | 151.5B | -1.76% | |
| 66 | SDN Sơn Đồng Nai | Sơn Đồng Nai | 17.394 | 52.8B | -1.90% | |
| 67 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 47.619 ▼0.38% | 685.7B | -1.97% | |
| 68 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 9.253 | 70.3B | -1.97% | |
| 69 | CQT Xi măng Quán Triều VVMI | Xi măng Quán Triều VVMI | 9.409 ▲8.91% | 235.2B | -2.66% | |
| 70 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 8.942 | 111.1B | -3.51% | |
| 71 | VPC V- Power | V- Power | 6.200 | 34.9B | -4.62% | |
| 72 | MCC Gạch ngói cao cấp | Gạch ngói cao cấp | 9.504 | 47.4B | -6.62% | |
| 73 | NAV Tấm lợp và gỗ Nam Việt | Tấm lợp và gỗ Nam Việt | 13.430 | 107.4B | -6.79% | |
| 74 | HLY Gốm Xây Dựng Yên Hưng | Gốm Xây Dựng Yên Hưng | 16.700 | 16.7B | -7.73% | |
| 75 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 19.529 | 781.2B | -7.80% | |
| 76 | CVT CMC JSC | CMC JSC | 41.450 ▲5.07% | 1.5T | -8.50% | |
| 77 | VSI Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 13.665 ▼4.21% | 180.4B | -9.18% | |
| 78 | TVA Sứ Viglacera Thanh Trì | Sứ Viglacera Thanh Trì | 12.243 | 77.1B | -9.31% | |
| 79 | S72 Sông Đà 7.02 | Sông Đà 7.02 | 6.600 | 79.2B | -9.59% | |
| 80 | MDG Xây dựng Miền Đông | Xây dựng Miền Đông | 11.350 | 117.2B | -10.26% | |
| 81 | VHL Viglacera Hạ Long | Viglacera Hạ Long | 22.500 ▲2.27% | 562.5B | -10.39% | |
| 82 | QTC GTVT Quảng Nam | GTVT Quảng Nam | 12.175 | 32.9B | -11.31% | |
| 83 | PCM VLXD Bưu điện | VLXD Bưu điện | 11.800 ▼8.53% | 46.3B | -11.81% | |
| 84 | VW3 VIWASEEN.3 | VIWASEEN.3 | 9.786 ▲5.27% | 19.6B | -13.07% | |
| 85 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 67.500 ▲1.05% | 5.7T | -13.13% | |
| 86 | S12 Sông Đà 12 | Sông Đà 12 | 2.500 ▼7.41% | 12.5B | -13.79% | |
| 87 | CMI CMISTONE Việt Nam | CMISTONE Việt Nam | 2.500 | 40B | -13.79% | |
| 88 | HPP Sơn Hải Phòng | Sơn Hải Phòng | 51.425 ▲1.04% | 409.4B | -14.11% | |
| 89 | TA6 Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 | 13.608 | 40.8B | -14.20% | |
| 90 | GND Gạch ngói Đồng Nai | Gạch ngói Đồng Nai | 20.716 ▼1.15% | 186.4B | -15.06% | |
| 91 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 17.167 | 1.2T | -15.38% | |
| 92 | HC1 Xây dựng số 1 Hà Nội | Xây dựng số 1 Hà Nội | 11.455 | 91.6B | -15.79% | |
| 93 | DCR Gạch men COSEVCO | Gạch men COSEVCO | 6.200 | 40.3B | -17.33% | |
| 94 | TTC Gạch men Thanh Thanh | Gạch men Thanh Thanh | 9.740 | 57.9B | -17.69% | |
| 95 | BTD Bê tông ly tâm Thủ Đức | Bê tông ly tâm Thủ Đức | 23.241 ▲0.37% | 149.0B | -17.86% | |
| 96 | DLR Địa ốc Đà Lạt | Địa ốc Đà Lạt | 8.500 | 38.3B | -18.27% | |
| 97 | CX8 Constrexim số 8 | Constrexim số 8 | 5.274 ▲9.83% | 13.5B | -18.30% | |
| 98 | ICI Đầu tư và XD Công nghiệp | Đầu tư và XD Công nghiệp | 6.894 | 27.6B | -19.32% | |
| 99 | PTO Xây dựng Công trình Bưu điện | Xây dựng Công trình Bưu điện | 16.985 | 20.4B | -21.08% | |
| 100 | SC5 Xây dựng Số 5 | Xây dựng Số 5 | 15.847 | 237.4B | -21.22% | |
| 101 | PLE Tư vấn Xây dựng Petrolimex | Tư vấn Xây dựng Petrolimex | 30.240 | 36.7B | -21.24% | |
| 102 | GTS Công trình Giao thông Sài Gòn | Công trình Giao thông Sài Gòn | 8.086 | 230.4B | -21.30% | |
| 103 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 7.923 | 95.3B | -21.71% | |
| 104 | CI5 Đầu tư Xây dựng số 5 | Đầu tư Xây dựng số 5 | 11.900 | 32.1B | -21.71% | |
| 105 | ICC Xây dựng công nghiệp | Xây dựng công nghiệp | 19.762 ▲2.20% | 75.1B | -21.84% | |
| 106 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 6.801 | 44.3B | -23.44% | |
| 107 | TDF Xây dựng Trung Đô | Xây dựng Trung Đô | 15.726 | 589.7B | -23.70% | |
| 108 | CC1 TCT Xây dựng số 1 | TCT Xây dựng số 1 | 10.084 ▼6.87% | 4.0T | -23.72% | |
| 109 | TNM XNK và XD Công trình | XNK và XD Công trình | 3.400 | 19.7B | -24.44% | |
| 110 | CID Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng | 6.703 | 6.2B | -24.51% | |
| 111 | TVG XD Giao thông Vận tải | XD Giao thông Vận tải | 10.852 | 22.0B | -24.85% | |
| 112 | XLV XL và DV Sông Đà | XL và DV Sông Đà | 5.667 | 17.0B | -24.90% | |
| 113 | L43 LILAMA 45.3 | LILAMA 45.3 | 5.300 | 18.6B | -25.35% | |
| 114 | NNC Đá Núi Nhỏ | Đá Núi Nhỏ | 19.817 ▲3.14% | 434.4B | -25.74% | |
| 115 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 10.909 ▼2.44% | 122.4B | -26.20% | |
| 116 | CT6 Công trình 6 | Công trình 6 | 5.200 | 31.7B | -26.76% | |
| 117 | BDT VLXD Đồng Tháp | VLXD Đồng Tháp | 29.365 ▼0.32% | 1.1T | -27.91% | |
| 118 | CTR Công trình Viettel | Công trình Viettel | 46.495 ▼0.40% | 5.3T | -28.30% | |
| 119 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 5.600 | 11.9B | -28.48% | |
| 120 | DHA Hóa An | Hóa An | 27.411 ▲1.65% | 403.5B | -29.06% | |
| 121 | PLA ĐT&DV Hạ tầng Xăng dầu (PLAND) | ĐT&DV Hạ tầng Xăng dầu (PLAND) | 5.100 ▼13.56% | 51B | -29.17% | |
| 122 | C12 Cầu 12 | Cầu 12 | 4.000 | 19.4B | -31.03% | |
| 123 | GKM GKM Holdings | GKM Holdings | 23.999 ▲10.00% | 754.4B | -31.13% | |
| 124 | ACC Đầu tư và XD Bình Dương ACC | Đầu tư và XD Bình Dương ACC | 11.200 ▲1.82% | 1.2T | -31.18% | |
| 125 | PVH Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | 2.600 | 54.6B | -31.58% | |
| 126 | V12 VINACONEX 12 | VINACONEX 12 | 9.272 | 107.9B | -32.18% | |
| 127 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 19.463 ▼6.52% | 2.5T | -32.81% | |
| 128 | TMX Thương mại Xi măng | Thương mại Xi măng | 7.022 | 42.1B | -32.98% | |
| 129 | TTL TCT Thăng Long | TCT Thăng Long | 9.200 ▲6.98% | 385.1B | -33.33% | |
| 130 | KPF Đầu tư Tài sản KOJI | Đầu tư Tài sản KOJI | 12.100 ▼3.97% | 736.5B | -34.77% | |
| 131 | CTA Xây dựng Vinavico | Xây dựng Vinavico | 1.500 | 14.3B | -34.78% | |
| 132 | ADP Sơn Á Đông | Sơn Á Đông | 10.858 | 250.2B | -34.85% | |
| 133 | HU3 Xây dựng HUD3 | Xây dựng HUD3 | 5.673 | 56.7B | -35.48% | |
| 134 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 5.973 | 599.7B | -35.59% | |
| 135 | VC6 Visicons | Visicons | 5.657 | 61.3B | -35.84% | |
| 136 | DSG Kính Đáp Cầu | Kính Đáp Cầu | 5.000 ▼13.79% | 150B | -35.90% | |
| 137 | SHG Tổng Công ty Sông Hồng | Tổng Công ty Sông Hồng | 2.300 ▲9.52% | 62.1B | -36.11% | |
| 138 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 6.861 | 74.1B | -36.31% | |
| 139 | VGC Tổng Công ty Viglacera | Tổng Công ty Viglacera | 29.867 ▼0.73% | 13.4T | -36.58% | |
| 140 | HMS XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | XD Bảo tàng Hồ Chí Minh | 21.477 ▲8.69% | 234.5B | -36.78% | |
| 141 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 21.242 ▼0.62% | 3.6T | -37.53% | |
| 142 | HAS Hacisco | Hacisco | 7.037 ▼0.69% | 54.9B | -37.55% | |
| 143 | SJG Tổng Công ty Sông Đà | Tổng Công ty Sông Đà | 11.656 | 5.2T | -37.88% | |
| 144 | DFF Tập đoàn Đua Fat | Tập đoàn Đua Fat | 15.500 ▲5.44% | 1.2T | -38.74% | |
| 145 | VE3 Xây dựng điện VNECO 3 | Xây dựng điện VNECO 3 | 8.600 ▼4.44% | 29.2B | -39.44% | |
| 146 | THG XD Tiền Giang | XD Tiền Giang | 20.786 ▼2.60% | 647.1B | -39.50% | |
| 147 | SJM Sunspace Holdings | Sunspace Holdings | 5.600 | 28B | -40.43% | |
| 148 | VTA Gạch men VITALY | Gạch men VITALY | 4.700 ▲11.90% | 37.6B | -40.51% | |
| 149 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 5.900 ▲5.36% | 295B | -41.00% | |
| 150 | SIV SIVICO | SIVICO | 25.244 | 87.4B | -41.11% | |
| 151 | CT3 Xây dựng công trình 3 | Xây dựng công trình 3 | 5.300 | 46.6B | -41.55% | |
| 152 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 5.194 | 135.0B | -42.06% | |
| 153 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 6.286 | 776.7B | -42.35% | |
| 154 | PC1 Tập đoàn PC1 | Tập đoàn PC1 | 13.283 ▲2.02% | 5.5T | -42.43% | |
| 155 | VNE Xây dựng điện Việt Nam | Xây dựng điện Việt Nam | 9.110 | 747.5B | -42.70% | |
| 156 | HUB Xây lắp Huế | Xây lắp Huế | 10.920 | 330.3B | -43.25% | |
| 157 | C32 Đầu tư và Xây dựng 3-2 | Đầu tư và Xây dựng 3-2 | 8.709 ▼0.27% | 261.8B | -43.87% | |
| 158 | UDJ Becamex UDJ | Becamex UDJ | 6.945 ▼1.11% | 114.6B | -43.87% | |
| 159 | H11 Xây dựng HUD101 | Xây dựng HUD101 | 4.500 | 4.8B | -44.44% | |
| 160 | HAN Xây dựng Hà Nội | Xây dựng Hà Nội | 7.309 | 1.0T | -44.50% | |
| 161 | SD2 Sông Đà 2 | Sông Đà 2 | 6.282 | 90.6B | -44.80% | |
| 162 | LG9 Cơ giới và XL số 9 (Licogi 9) | Cơ giới và XL số 9 (Licogi 9) | 6.783 | 34.1B | -44.93% | |
| 163 | QNC Xi măng Quảng Ninh | Xi măng Quảng Ninh | 6.000 ▲11.11% | 359.6B | -44.95% | |
| 164 | LM8 LILAMA 18 | LILAMA 18 | 6.763 ▼5.64% | 63.5B | -45.00% | |
| 165 | NDX Phát triển Nhà Đà Nẵng | Phát triển Nhà Đà Nẵng | 4.654 | 44.6B | -45.56% | |
| 166 | CYC Gạch men Chang YIH | Gạch men Chang YIH | 3.300 | 29.9B | -45.90% | |
| 167 | HU1 Xây dựng HUD1 | Xây dựng HUD1 | 7.070 | 70.7B | -46.11% | |
| 168 | SIG Đầu tư và Thương mại Sông Đà | Đầu tư và Thương mại Sông Đà | 6.500 | 65B | -46.28% | |
| 169 | CRC Create Capital Việt Nam | Create Capital Việt Nam | 5.254 ▲6.96% | 560.6B | -47.46% | |
| 170 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 45.842 ▼1.06% | 7.3T | -47.46% | |
| 171 | KHL VLXD Hưng Long | VLXD Hưng Long | 1.100 ▲10.00% | 13.2B | -47.62% | |
| 172 | PVA Xây dựng dầu khí Nghệ An | Xây dựng dầu khí Nghệ An | 1.500 ▼11.76% | 32.8B | -48.28% | |
| 173 | BHC Bê tông Biên Hòa | Bê tông Biên Hòa | 2.200 | 9.9B | -48.84% | |
| 174 | E12 XD Điện VNECO 12 | XD Điện VNECO 12 | 5.100 ▲10.87% | 6.1B | -49.00% | |
| 175 | VHH Kinh doanh nhà Thành Đạt | Kinh doanh nhà Thành Đạt | 6.000 | 45B | -49.15% | |
| 176 | VE2 Xây dựng Điện VNECO 2 | Xây dựng Điện VNECO 2 | 6.200 | 13.0B | -49.18% | |
| 177 | VXB VLXD Bến Tre | VLXD Bến Tre | 13.800 ▲13.11% | 55.9B | -49.82% | |
| 178 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 4.300 ▼2.27% | 90.3B | -50.00% | |
| 179 | SD8 Sông Đà 8 | Sông Đà 8 | 1.500 ▼11.76% | 4.2B | -50.00% | |
| 180 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 8.807 ▲3.26% | 3.1T | -50.68% | |
| 181 | BT6 Bê tông 6 | Bê tông 6 | 4.300 | 141.5B | -51.14% | |
| 182 | SD7 Sông Đà 7 | Sông Đà 7 | 4.100 | 43.5B | -51.76% | |
| 183 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 20.519 ▼0.44% | 7.7T | -51.84% | |
| 184 | DXV Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | 4.010 ▼5.42% | 39.7B | -51.98% | |
| 185 | HOM Xi măng VICEM Hoàng Mai | Xi măng VICEM Hoàng Mai | 4.500 ▼2.17% | 324.0B | -52.13% | |
| 186 | RCD XD - Địa ốc Cao su | XD - Địa ốc Cao su | 2.200 ▲4.76% | 10.7B | -52.17% | |
| 187 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 19.822 ▼0.42% | 926.1B | -52.44% | |
| 188 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 4.000 | 16.4B | -52.94% | |
| 189 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 4.050 ▼2.22% | 126.4B | -53.19% | |
| 190 | DND XD và Vật liệu Đồng Nai | XD và Vật liệu Đồng Nai | 13.300 ▲14.66% | 170.7B | -53.66% | |
| 191 | CTI Cường Thuận IDICO | Cường Thuận IDICO | 12.700 ▲3.67% | 800.1B | -54.15% | |
| 192 | VE8 Xây dựng Điện Vneco 8 | Xây dựng Điện Vneco 8 | 4.800 ▲4.35% | 8.6B | -54.29% | |
| 193 | SD9 Sông Đà 9 | Sông Đà 9 | 6.029 | 206.4B | -54.54% | |
| 194 | BTN Gạch Tuy Nen Bình Định | Gạch Tuy Nen Bình Định | 3.300 ▼13.16% | 14.5B | -54.79% | |
| 195 | HT1 VICEM Hà Tiên | VICEM Hà Tiên | 9.950 ▲0.48% | 3.8T | -54.96% | |
| 196 | XMC Bê tông Xuân Mai | Bê tông Xuân Mai | 6.064 ▼6.66% | 433.0B | -55.18% | |
| 197 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 19.932 ▲2.40% | 137.4B | -55.22% | |
| 198 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 5.120 ▲0.20% | 177.7B | -55.86% | |
| 199 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 8.619 ▲3.04% | 76.8B | -56.08% | |
| 200 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 3.700 | 59.2B | -56.47% | |
| 201 | DC2 DIC Số 2 | DIC Số 2 | 5.205 | 58.8B | -56.60% | |
| 202 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 9.000 | 522.2B | -56.73% | |
| 203 | DTC Viglacera Đông Triều | Viglacera Đông Triều | 5.200 | 52B | -57.25% | |
| 204 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 4.100 | 15.8B | -57.29% | |
| 205 | TCR Gốm sứ TAICERA | Gốm sứ TAICERA | 3.390 ▲2.73% | 154.0B | -57.36% | |
| 206 | VC1 Xây dựng số 1 | Xây dựng số 1 | 10.000 ▲9.89% | 120B | -57.45% | |
| 207 | TXM Thạch cao Xi măng | Thạch cao Xi măng | 3.600 | 25.2B | -57.65% | |
| 208 | PXM Xây lắp Dầu khí Miền Trung | Xây lắp Dầu khí Miền Trung | 1.000 | 15B | -58.33% | |
| 209 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 3.500 | 149.6B | -58.82% | |
| 210 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 5.650 ▲5.88% | 183.1B | -59.09% | |
| 211 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 5.336 ▲14.02% | 216.1B | -59.57% | |
| 212 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 4.514 ▼5.66% | 451.4B | -59.69% | |
| 213 | KSB Khoáng sản Bình Dương | Khoáng sản Bình Dương | 15.824 ▲6.86% | 1.8T | -60.21% | |
| 214 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 1.765 ▼3.18% | 17.0B | -60.51% | |
| 215 | DC1 Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | Phát triển Xây dựng số 1 (DIC1) | 4.980 ▲5.44% | 22.4B | -60.73% | |
| 216 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 10.577 ▲5.74% | 253.8B | -60.86% | |
| 217 | DPG Tập đoàn Đạt Phương | Tập đoàn Đạt Phương | 16.749 ▲4.39% | 2.0T | -61.27% | |
| 218 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 5.700 | 95.2B | -61.49% | |
| 219 | PXT Xây lắp Đường ống Dầu khí | Xây lắp Đường ống Dầu khí | 3.000 ▼3.23% | 60B | -62.03% | |
| 220 | HVH Đầu tư và Công nghệ HVC | Đầu tư và Công nghệ HVC | 3.953 ▲0.20% | 251.0B | -62.73% | |
| 221 | VCG VINACONEX | VINACONEX | 12.512 ▲3.60% | 8.1T | -62.99% | |
| 222 | PHH Hồng Hà Việt Nam | Hồng Hà Việt Nam | 5.100 | 92.3B | -63.31% | |
| 223 | VCX Xi măng Yên Bình | Xi măng Yên Bình | 3.300 ▼10.81% | 87.5B | -63.33% | |
| 224 | DCT Tấm lợp VLXD Đồng Nai | Tấm lợp VLXD Đồng Nai | 1.100 | 29.9B | -63.33% | |
| 225 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 5.500 ▲5.77% | 151.8B | -63.36% | |
| 226 | L12 LICOGI 12 | LICOGI 12 | 4.700 ▼4.08% | 31.7B | -63.57% | |
| 227 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 7.485 ▼1.18% | 112.3B | -63.57% | |
| 228 | PHC Xây dựng Phục Hưng Holdings | Xây dựng Phục Hưng Holdings | 5.306 ▲0.53% | 268.9B | -64.04% | |
| 229 | HHV Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 7.302 ▲5.25% | 4.0T | -64.22% | |
| 230 | TTB Tập đoàn Tiến Bộ | Tập đoàn Tiến Bộ | 4.060 ▲6.84% | 412.1B | -64.54% | |
| 231 | LCG LIZEN | LIZEN | 6.280 ▲2.20% | 1.3T | -64.63% | |
| 232 | SD6 Sông Đà 6 | Sông Đà 6 | 3.100 | 107.8B | -64.77% | |
| 233 | VE1 VNECO 1 | VNECO 1 | 2.800 ▼6.67% | 16.6B | -65.00% | |
| 234 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 4.788 | 84.1B | -65.22% | |
| 235 | HVX Xi măng Vicem Hải Vân | Xi măng Vicem Hải Vân | 2.840 ▲1.79% | 117.9B | -65.37% | |
| 236 | VMC VIMECO | VIMECO | 6.612 ▼8.33% | 190.1B | -65.44% | |
| 237 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 7.872 | 969.9B | -65.44% | |
| 238 | PVX Xây lắp Dầu khí Việt Nam | Xây lắp Dầu khí Việt Nam | 2.400 | 960.0B | -65.71% | |
| 239 | PSG XL Dầu khí Sài Gòn | XL Dầu khí Sài Gòn | 1.300 | 45.5B | -65.79% | |
| 240 | L45 Lilama 45.1 | Lilama 45.1 | 2.700 ▲8.00% | 13.0B | -66.25% | |
| 241 | SCC Thương mại Đầu tư SHB | Thương mại Đầu tư SHB | 2.500 | 12.0B | -66.67% | |
| 242 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 5.855 ▼4.05% | 609.4B | -66.81% | |
| 243 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 5.631 ▲1.75% | 348.0B | -67.05% | |
| 244 | SDD Xây lắp Sông Đà | Xây lắp Sông Đà | 2.700 ▲3.85% | 43.2B | -67.07% | |
| 245 | CGV Vinaceglass JSC | Vinaceglass JSC | 2.500 ▼3.85% | 23.7B | -67.11% | |
| 246 | SD4 Sông Đà 4 | Sông Đà 4 | 2.800 ▼3.45% | 28.8B | -67.44% | |
| 247 | FCN FECON CORP | FECON CORP | 9.105 ▲2.18% | 1.4T | -67.45% | |
| 248 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 22.665 ▼1.35% | 932.6B | -67.56% | |
| 249 | CTD Xây dựng Coteccons | Xây dựng Coteccons | 22.882 ▼1.05% | 2.4T | -68.96% | |
| 250 | VC5 Xây dựng Số 5 | Xây dựng Số 5 | 900 | 4.5B | -68.97% | |
| 251 | QNT Tư vấn và Đầu tư Phát triển Quảng Nam | Tư vấn và Đầu tư Phát triển Quảng Nam | 3.100 | 10.0B | -69.00% | |
| 252 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 9.210 ▼0.22% | 3.2T | -69.11% | |
| 253 | PXS Lắp máy Dầu khí | Lắp máy Dầu khí | 3.500 | 210.0B | -69.30% | |
| 254 | HCI Đầu tư - XD Hà Nội | Đầu tư - XD Hà Nội | 17.700 | 92.6B | -69.32% | |
| 255 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 2.600 | 13.8B | -69.77% | |
| 256 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 13.969 ▼1.60% | 638.9B | -70.16% | |
| 257 | DC4 Dicera Holdings | Dicera Holdings | 5.187 ▲0.29% | 509.5B | -70.39% | |
| 258 | KTT Tập đoàn Đầu tư KTT | Tập đoàn Đầu tư KTT | 5.400 ▼6.90% | 16.0B | -70.65% | |
| 259 | FCM Bê tông Phan Vũ Hà Nam | Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 3.360 | 155.3B | -70.69% | |
| 260 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 3.220 ▼6.12% | 167.6B | -70.99% | |
| 261 | TL4 XD Thủy lợi 4 | XD Thủy lợi 4 | 5.900 ▲7.27% | 90.5B | -71.22% | |
| 262 | BCE XD và GT Bình Dương | XD và GT Bình Dương | 5.467 ▼0.35% | 191.3B | -71.40% | |
| 263 | YBC Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | 3.800 | 44.7B | -71.64% | |
| 264 | C47 Xây dựng 47 | Xây dựng 47 | 5.576 ▲0.13% | 202.6B | -72.02% | |
| 265 | CIG Xây dựng COMA 18 | Xây dựng COMA 18 | 3.750 ▲0.81% | 191.4B | -72.63% | |
| 266 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 4.000 | 480.9B | -72.74% | |
| 267 | E29 Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | Đầu tư XD và Kỹ thuật 29 | 3.545 ▲7.69% | 17.7B | -73.31% | |
| 268 | VC7 BGI Group | BGI Group | 5.455 | 524.2B | -73.83% | |
| 269 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.800 | 161.9B | -73.83% | |
| 270 | PVY Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | 1.200 | 71.4B | -73.91% | |
| 271 | CII Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | Hạ tầng Kỹ thuật TP.HCM | 10.010 ▼0.76% | 6.7T | -73.99% | |
| 272 | HEJ Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi VN | 14.200 ▲7.58% | 62.5B | -74.04% | |
| 273 | DIC ĐT và TM DIC | ĐT và TM DIC | 1.600 ▲14.29% | 41.7B | -74.60% | |
| 274 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.400 ▲3.03% | 53.1B | -75.03% | |
| 275 | TKC Địa ốc Tân Kỷ | Địa ốc Tân Kỷ | 2.400 | 36.1B | -75.29% | |
| 276 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 5.433 ▼1.68% | 563.6B | -76.52% | |
| 277 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 1.900 | 8.6B | -76.54% | |
| 278 | PXI XL CN và dân dụng Dầu khí | XL CN và dân dụng Dầu khí | 2.000 | 60B | -76.61% | |
| 279 | CH5 Xây dựng số 5 Hà Nội | Xây dựng số 5 Hà Nội | 2.725 ▼39.07% | 10.2B | -76.71% | |
| 280 | DLG Đức Long Gia Lai | Đức Long Gia Lai | 2.180 ▼1.80% | 652.5B | -76.88% | |
| 281 | LIC LICOGI | LICOGI | 14.700 ▼9.82% | 1.3T | -77.03% | |
| 282 | PTC Đầu tư ICAPITAL | Đầu tư ICAPITAL | 5.280 ▼3.12% | 170.0B | -77.10% | |
| 283 | TLD ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | ĐT XD và PT Đô thị Thăng Long | 2.827 | 219.8B | -77.21% | |
| 284 | TTZ Xây dựng Tiến Trung | Xây dựng Tiến Trung | 1.800 | 13.6B | -77.22% | |
| 285 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 7.000 ▲1.21% | 294B | -77.42% | |
| 286 | HID Halcom Vietnam | Halcom Vietnam | 3.040 ▲0.66% | 233.3B | -77.56% | |
| 287 | TCD Tập đoàn Xây dựng Tracodi | Tập đoàn Xây dựng Tracodi | 4.194 ▼1.39% | 1.4T | -77.96% | |
| 288 | VE9 VNECO 9 | VNECO 9 | 1.700 | 20.4B | -78.48% | |
| 289 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 3.305 | 375.5B | -78.61% | |
| 290 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 50.852 ▼2.27% | 1.6T | -78.73% | |
| 291 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 6.600 ▼1.49% | 168.0B | -79.05% | |
| 292 | SDP Công ty Cổ phần SDP | Công ty Cổ phần SDP | 1.500 | 16.7B | -79.45% | |
| 293 | NHA PT Nhà và Đô thị Nam HN | PT Nhà và Đô thị Nam HN | 8.928 ▼1.32% | 578.4B | -79.54% | |
| 294 | TGG The Golden Group | The Golden Group | 3.680 ▼5.15% | 100.5B | -79.56% | |
| 295 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 3.700 ▲2.78% | 348.6B | -80.18% | |
| 296 | KSQ CNC Capital Việt Nam | CNC Capital Việt Nam | 1.800 | 54B | -80.22% | |
| 297 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 2.264 ▲4.33% | 44.5B | -80.49% | |
| 298 | BOT BOT Cầu Thái Hà | BOT Cầu Thái Hà | 3.000 ▼6.25% | 177.7B | -80.65% | |
| 299 | LUT Đầu tư Xây dựng Lương Tài | Đầu tư Xây dựng Lương Tài | 1.700 | 25.4B | -80.90% | |
| 300 | EVG Tập đoàn Everland | Tập đoàn Everland | 3.300 ▼1.79% | 710.3B | -81.01% | |
| 301 | FID Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | Đầu tư và PT doanh nghiệp VN | 1.700 | 42.0B | -81.11% | |
| 302 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 7.300 ▲14.06% | 576.7B | -81.89% | |
| 303 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 2.500 | 125B | -83.33% | |
| 304 | TNT Tập đoàn TNT | Tập đoàn TNT | 3.080 ▼2.22% | 157.1B | -83.57% | |
| 305 | CDO Tư vấn Thiết kế và PT Đô thị | Tư vấn Thiết kế và PT Đô thị | 1.300 ▲8.33% | 41.0B | -84.34% | |
| 306 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 7.455 ▼4.64% | 563.9B | -84.88% | |
| 307 | DVG Tập đoàn Sơn Đại Việt | Tập đoàn Sơn Đại Việt | 2.700 | 75.6B | -89.53% |