← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2022
Cập nhật 2022-12-30 · 44 công ty · Du lịch & Giải trí
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NWT Vận tải Newway | Vận tải Newway | 7.565 | 64.3B | +300.05% | |
| 2 | DNT Du lịch Đồng Nai | Du lịch Đồng Nai | 53.285 | 388.0B | +183.49% | |
| 3 | PNG Thương Mại Phú Nhuận | Thương Mại Phú Nhuận | 25.466 | 229.2B | +130.77% | |
| 4 | TSJ Hanoi Toserco | Hanoi Toserco | 40.670 | 3.0T | +119.29% | |
| 5 | BSG Xe khách Sài Gòn | Xe khách Sài Gòn | 15.900 | 954B | +59.00% | |
| 6 | VTG Du lịch tỉnh BR-VT | Du lịch tỉnh BR-VT | 17.900 | 333.7B | +55.65% | |
| 7 | VNS Ánh Dương Việt Nam | Ánh Dương Việt Nam | 10.827 ▼0.87% | 734.7B | +49.56% | |
| 8 | DSP Dịch vụ Du lịch Phú Thọ | Dịch vụ Du lịch Phú Thọ | 12.900 ▼11.03% | 1.5T | +29.00% | |
| 9 | HES Dịch vụ Giải trí Hà Nội | Dịch vụ Giải trí Hà Nội | 23.787 | 221.1B | +10.45% | |
| 10 | DSN Công viên nước Đầm Sen | Công viên nước Đầm Sen | 40.321 ▲2.19% | 487.2B | +6.26% | |
| 11 | TTT Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | Du lịch - Thương Mại Tây Ninh | 37.136 ▲10.00% | 169.7B | +2.20% | |
| 12 | BLN Xe buýt Liên Ninh | Xe buýt Liên Ninh | 6.784 | 33.9B | +1.12% | |
| 13 | SGH Khách sạn Sài Gòn | Khách sạn Sài Gòn | 46.978 ▲7.84% | 580.8B | 0.00% | |
| 14 | VTM Đưa đón thợ mỏ - Vinacomin | Đưa đón thợ mỏ - Vinacomin | 21.800 | 71.5B | 0.00% | |
| 15 | BCV DL và TM Bằng Giang Cao Bằng - Vimico | DL và TM Bằng Giang Cao Bằng - Vimico | 21.500 | 38.7B | 0.00% | |
| 16 | TPS Bến bãi vận tải Sài Gòn | Bến bãi vận tải Sài Gòn | 18.065 | 90.3B | -1.75% | |
| 17 | HGT Du lịch Hương Giang | Du lịch Hương Giang | 9.700 | 194B | -3.00% | |
| 18 | SCS DV Hàng hóa Sài Gòn | DV Hàng hóa Sài Gòn | 58.850 ▲3.45% | 5.6T | -4.93% | |
| 19 | TCT Cáp treo Tây Ninh | Cáp treo Tây Ninh | 31.812 ▲0.59% | 406.8B | -6.69% | |
| 20 | DXL Du lịch và Xuất nhập khẩu Lạng Sơn | Du lịch và Xuất nhập khẩu Lạng Sơn | 5.330 | 21.1B | -8.48% | |
| 21 | VJC Vietjet Air | Vietjet Air | 109.500 ▲0.27% | 64.8T | -13.10% | |
| 22 | HOT Du lịch - DV Hội An | Du lịch - DV Hội An | 28.000 | 224.0B | -16.54% | |
| 23 | MAS Sân bay Đà Nẵng | Sân bay Đà Nẵng | 38.000 | 162.2B | -18.28% | |
| 24 | SKG Tàu Cao tốc Superdong | Tàu Cao tốc Superdong | 12.337 ▼0.69% | 820.4B | -18.41% | |
| 25 | DLT Du lịch và TM - Vinacomin | Du lịch và TM - Vinacomin | 11.685 | 29.2B | -19.22% | |
| 26 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 15.307 ▲9.86% | 1.0T | -19.59% | |
| 27 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 9.700 ▼2.02% | 232.8B | -25.34% | |
| 28 | VIR Du lịch Vũng Tàu | Du lịch Vũng Tàu | 7.000 | 57.7B | -25.53% | |
| 29 | VNG DL Thành Thành Công | DL Thành Thành Công | 9.700 ▲0.94% | 943.6B | -30.22% | |
| 30 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 8.700 | 117.4B | -30.72% | |
| 31 | ONW Dịch vụ Một Thế giới | Dịch vụ Một Thế giới | 4.400 | 24.2B | -32.31% | |
| 32 | PDC Dầu khí Phương Đông | Dầu khí Phương Đông | 4.500 ▼2.17% | 67.5B | -37.50% | |
| 33 | HVN Vietnam Airlines | Vietnam Airlines | 10.955 ▲0.37% | 34.1T | -40.34% | |
| 34 | DLD Du lịch Đắk Lắk | Du lịch Đắk Lắk | 15.000 | 139.6B | -43.82% | |
| 35 | TSD Du lịch Trường Sơn Coecco | Du lịch Trường Sơn Coecco | 6.500 | 8.3B | -46.28% | |
| 36 | STT Vận chuyển Sài Gòn Tourist | Vận chuyển Sài Gòn Tourist | 2.700 ▲12.50% | 21.6B | -49.06% | |
| 37 | BTV DV Du lịch Bến Thành | DV Du lịch Bến Thành | 18.600 ▲8.14% | 464.2B | -52.19% | |
| 38 | RIC Quốc tế Hoàng Gia | Quốc tế Hoàng Gia | 8.900 ▼10.10% | 626.3B | -53.40% | |
| 39 | ATS Tập đoàn Đầu tư ATS | Tập đoàn Đầu tư ATS | 12.900 | 45.1B | -57.43% | |
| 40 | GTT Thuận Thảo Group | Thuận Thảo Group | 700 ▲16.67% | 30.5B | -58.82% | |
| 41 | DAH Tập đoàn Khách sạn Đông Á | Tập đoàn Khách sạn Đông Á | 4.390 ▲0.23% | 369.6B | -63.42% | |
| 42 | PGT PGT Holdings | PGT Holdings | 2.800 | 25.9B | -75.00% | |
| 43 | EIN Đầu tư - TM - DV Điện lực | Đầu tư - TM - DV Điện lực | 3.000 ▲3.45% | 136.2B | -80.77% | |
| 44 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 1.500 ▼6.25% | 52.3B | -83.52% |