← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2022
Cập nhật 2022-12-30 · 21 công ty · Điện tử & Thiết bị điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | EMG Thiết bị phụ tùng cơ điện | Thiết bị phụ tùng cơ điện | 22.165 | 66.5B | +117.58% | |
| 2 | CJC Cơ điện Miền Trung | Cơ điện Miền Trung | 30.000 | 240B | +102.70% | |
| 3 | TSB Ắc quy Tia Sáng | Ắc quy Tia Sáng | 16.264 ▲3.66% | 109.7B | +80.75% | |
| 4 | TBD Thiết bị điện Đông Anh | Thiết bị điện Đông Anh | 117.549 | 3.8T | +50.32% | |
| 5 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 12.980 ▲0.64% | 501.3B | +39.45% | |
| 6 | VTB Viettronics Tân Bình | Viettronics Tân Bình | 11.664 ▲4.17% | 126.0B | +29.54% | |
| 7 | HLS Sứ Hoàng Liên Sơn | Sứ Hoàng Liên Sơn | 12.105 | 135.2B | +10.71% | |
| 8 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 10.424 | 260.6B | +8.64% | |
| 9 | VTH Dây cáp điện Việt Thái | Dây cáp điện Việt Thái | 8.200 | 89.4B | +3.65% | |
| 10 | DHP Điện cơ Hải Phòng | Điện cơ Hải Phòng | 9.377 | 89.0B | +0.01% | |
| 11 | PHN Pin Hà Nội | Pin Hà Nội | 28.395 | 206.0B | -3.81% | |
| 12 | PAC Pin Ắc quy Miền Nam | Pin Ắc quy Miền Nam | 19.360 ▼0.30% | 1.3T | -9.46% | |
| 13 | KIP K.I.P Việt Nam | K.I.P Việt Nam | 7.119 ▲13.92% | 69.8B | -18.28% | |
| 14 | VBH Điện tử Bình Hòa | Điện tử Bình Hòa | 10.600 ▲13.98% | 30.7B | -23.19% | |
| 15 | AME Cơ điện Alphanam | Cơ điện Alphanam | 10.900 | 710.7B | -29.68% | |
| 16 | EME Điện Cơ | Điện Cơ | 17.950 | 67.9B | -30.30% | |
| 17 | TYA Dây và Cáp điện Taya | Dây và Cáp điện Taya | 10.958 ▲0.82% | 336.2B | -31.09% | |
| 18 | TGP Cáp Trường Phú | Cáp Trường Phú | 3.587 | 47.0B | -33.79% | |
| 19 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 3.400 | 77.0B | -61.36% | |
| 20 | GEX Tập đoàn Gelex | Tập đoàn Gelex | 11.409 ▼2.36% | 10.3T | -70.79% | |
| 21 | TIE Điện tử TIE | Điện tử TIE | 2.400 ▲4.35% | 23.0B | -75.00% |