← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2022
Cập nhật 2022-12-30 · 27 công ty · Hàng công nghiệp
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 28.200 ▲12.35% | 1.0T | +77.36% | |
| 2 | BBH Bao bì Hoàng Thạch | Bao bì Hoàng Thạch | 12.125 | 24.8B | +71.89% | |
| 3 | BTG Bao bì Tiền Giang | Bao bì Tiền Giang | 8.200 | 9.8B | +43.86% | |
| 4 | TB8 SX và KD Vật tư Thiết bị - VVMI | SX và KD Vật tư Thiết bị - VVMI | 6.449 | 8.1B | +39.98% | |
| 5 | TDP Công ty Thuận Đức | Công ty Thuận Đức | 22.727 ▼0.15% | 2.1T | +36.28% | |
| 6 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 23.486 ▼1.27% | 634.1B | +3.93% | |
| 7 | QHD Que hàn Việt Đức | Que hàn Việt Đức | 27.552 ▲5.49% | 182.7B | +0.28% | |
| 8 | TKA Bao bì Tân Khánh An | Bao bì Tân Khánh An | 4.906 | 18.6B | 0.00% | |
| 9 | VBC Nhựa - Bao bì Vinh | Nhựa - Bao bì Vinh | 18.980 | 142.3B | -0.28% | |
| 10 | TPP Nhựa Tân Phú VN | Nhựa Tân Phú VN | 10.418 | 655.1B | -1.91% | |
| 11 | HPB Bao bì PP | Bao bì PP | 13.517 | 49.4B | -10.50% | |
| 12 | BBS Bao bì Xi măng Bút Sơn | Bao bì Xi măng Bút Sơn | 8.110 | 48.7B | -10.65% | |
| 13 | HBD Bao bì PP Bình Dương | Bao bì PP Bình Dương | 11.853 ▼6.25% | 22.6B | -13.00% | |
| 14 | SDG Sadico Cần Thơ | Sadico Cần Thơ | 16.027 | 162.5B | -17.74% | |
| 15 | PBP Bao bì Dầu khí VN | Bao bì Dầu khí VN | 9.945 ▲1.67% | 47.7B | -20.00% | |
| 16 | PBT Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | Bao bì và TM Dầu khí Bình Sơn | 6.194 | 108.5B | -20.81% | |
| 17 | PMP Bao bì Đạm Phú Mỹ | Bao bì Đạm Phú Mỹ | 9.578 | 40.2B | -21.70% | |
| 18 | STP CN Thương Mại Sông Đà | CN Thương Mại Sông Đà | 5.201 ▲1.42% | 41.7B | -27.02% | |
| 19 | BPC Bao bì Bỉm Sơn | Bao bì Bỉm Sơn | 8.497 | 32.3B | -27.09% | |
| 20 | BAL Bao bì Balpac | Bao bì Balpac | 5.885 | 11.8B | -35.51% | |
| 21 | BXH Bao bì Xi măng HP | Bao bì Xi măng HP | 10.347 | 31.2B | -36.34% | |
| 22 | DPC Nhựa Đà Nẵng | Nhựa Đà Nẵng | 14.000 | 31.3B | -43.50% | |
| 23 | MCP In và Bao bì Mỹ Châu | In và Bao bì Mỹ Châu | 11.974 ▲0.31% | 237.9B | -43.86% | |
| 24 | SVG Hơi kỹ nghệ Que hàn | Hơi kỹ nghệ Que hàn | 5.200 | 152.6B | -72.63% | |
| 25 | NHP Sản xuất XNK NHP | Sản xuất XNK NHP | 700 | 19.3B | -74.07% | |
| 26 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 2.300 | 345B | -75.79% | |
| 27 | APH Tập đoàn An Phát Holdings | Tập đoàn An Phát Holdings | 7.050 ▲0.14% | 1.7T | -76.59% |