← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2022
Cập nhật 2022-12-30 · 44 công ty · Kim loại
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KTL Kim khí Thăng Long | Kim khí Thăng Long | 45.920 ▲22.55% | 881.7B | +78.75% | |
| 2 | NHV Đầu tư NHV | Đầu tư NHV | 36.000 ▲10.43% | 197.3B | +49.20% | |
| 3 | VDT Lưới thép Bình Tây | Lưới thép Bình Tây | 24.886 | 48.9B | +4.47% | |
| 4 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.238 ▼0.34% | 2.4T | +2.51% | |
| 5 | HMG Kim Khí Hà Nội | Kim Khí Hà Nội | 10.781 | 97.0B | 0.00% | |
| 6 | TMG Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico | 44.659 | 803.9B | -0.07% | |
| 7 | KMT Kim khí Miền Trung | Kim khí Miền Trung | 7.512 ▲9.63% | 74.0B | -6.60% | |
| 8 | TTS Cán thép Thái Trung | Cán thép Thái Trung | 8.000 | 406.4B | -17.53% | |
| 9 | MHL Minh Hữu Liên | Minh Hữu Liên | 6.100 ▲7.02% | 32.3B | -19.74% | |
| 10 | VCA Thép VICASA - VNSTEEL | Thép VICASA - VNSTEEL | 10.700 ▲7.00% | 162.5B | -23.90% | |
| 11 | VGL Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel | Mạ kẽm công nghiệp Vingal-Vnsteel | 16.770 | 156.4B | -33.28% | |
| 12 | HMC Kim khí TP.HCM | Kim khí TP.HCM | 8.589 ▲0.72% | 234.5B | -40.81% | |
| 13 | DFC Xích líp Đông Anh | Xích líp Đông Anh | 10.548 | 120.2B | -43.46% | |
| 14 | TDS Thép Thủ Đức | Thép Thủ Đức | 9.380 ▼3.84% | 114.7B | -44.20% | |
| 15 | DTL Đại Thiên Lộc | Đại Thiên Lộc | 26.500 ▲0.76% | 1.6T | -44.96% | |
| 16 | TNB Thép Nhà Bè | Thép Nhà Bè | 11.300 | 332.5B | -45.94% | |
| 17 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 13.636 | 104.7T | -49.13% | |
| 18 | MEL Thép Mê Lin | Thép Mê Lin | 7.700 | 115.5B | -49.94% | |
| 19 | SHA Sơn Hà Sài Gòn | Sơn Hà Sài Gòn | 3.714 ▲1.28% | 130.4B | -51.44% | |
| 20 | TKU Công nghiệp Tung Kuang | Công nghiệp Tung Kuang | 9.908 ▼2.48% | 464.5B | -52.68% | |
| 21 | SSM Kết cấu Thép VNECO | Kết cấu Thép VNECO | 3.700 | 18.3B | -54.32% | |
| 22 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 4.900 ▲4.26% | 245B | -58.47% | |
| 23 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 9.543 | 4.3T | -60.60% | |
| 24 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.900 ▲2.08% | 901.5B | -62.31% | |
| 25 | POM Thép Pomina | Thép Pomina | 5.500 ▲1.85% | 1.5T | -62.46% | |
| 26 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 10.616 | 6.6T | -63.04% | |
| 27 | TNA XNK Thiên Nam | XNK Thiên Nam | 6.190 ▼1.90% | 304.7B | -64.22% | |
| 28 | TNI Tập đoàn Thành Nam | Tập đoàn Thành Nam | 3.180 | 166.9B | -66.17% | |
| 29 | HLA Hữu Liên Á Châu | Hữu Liên Á Châu | 600 | 20.7B | -66.67% | |
| 30 | DPS Đầu tư Phát triển Sóc Sơn | Đầu tư Phát triển Sóc Sơn | 700 | 21.8B | -66.67% | |
| 31 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 4.200 ▼6.67% | 86.9B | -67.94% | |
| 32 | TLH Thép Tiến Lên | Thép Tiến Lên | 5.467 ▲0.16% | 614.1B | -68.61% | |
| 33 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 4.844 | 3.3T | -69.82% | |
| 34 | SMC Đầu tư Thương mại SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 9.670 | 711.8B | -71.88% | |
| 35 | BVG Group Bắc Việt | Group Bắc Việt | 2.200 ▲4.76% | 21.5B | -72.15% | |
| 36 | TNS Thép tấm lá Thống Nhất | Thép tấm lá Thống Nhất | 2.900 | 58B | -72.38% | |
| 37 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 3.700 ▲5.71% | 113.8B | -73.21% | |
| 38 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 8.344 ▲0.96% | 513.4B | -73.78% | |
| 39 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.600 | 82.8B | -74.00% | |
| 40 | CBI Gang thép Cao Bằng | Gang thép Cao Bằng | 6.800 ▼1.45% | 292.4B | -74.44% | |
| 41 | KKC Tập đoàn Thành Thái | Tập đoàn Thành Thái | 6.700 ▲8.06% | 34.8B | -75.37% | |
| 42 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 1.800 ▼5.26% | 67.3B | -78.05% | |
| 43 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 1.700 ▼5.56% | 84.2B | -79.01% | |
| 44 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 4.400 | 123.4B | -80.79% |