← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Năm 2022
Cập nhật 2022-12-30 · 15 công ty · Thiết bị và Phần cứng
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CKV CokyVina | CokyVina | 15.817 | 63.5B | +27.92% | |
| 2 | KST KASATI | KASATI | 10.915 | 65.4B | +12.01% | |
| 3 | POT Thiết bị Bưu điện Postef | Thiết bị Bưu điện Postef | 17.505 ▼3.17% | 340.1B | +0.27% | |
| 4 | VEC Điện tử và Tin học VN | Điện tử và Tin học VN | 17.000 | 744.6B | -8.11% | |
| 5 | PMT Telvina Việt Nam | Telvina Việt Nam | 7.612 | 37.6B | -14.11% | |
| 6 | VTC Viễn thông VTC | Viễn thông VTC | 9.878 ▲6.19% | 44.7B | -15.23% | |
| 7 | ST8 Tập đoàn ST8 | Tập đoàn ST8 | 7.650 ▼1.03% | 196.8B | -21.17% | |
| 8 | VTE VINACAP Kim Long | VINACAP Kim Long | 5.613 | 87.6B | -25.46% | |
| 9 | ONE Truyền thông Số 1 | Truyền thông Số 1 | 5.592 | 44.1B | -29.07% | |
| 10 | PMJ Vật tư Bưu điện | Vật tư Bưu điện | 11.470 | 20.6B | -30.21% | |
| 11 | SMT SAMETEL | SAMETEL | 5.550 ▲2.93% | 36.4B | -53.95% | |
| 12 | ELC ELCOM | ELCOM | 5.783 ▼3.47% | 636.5B | -56.10% | |
| 13 | VIE CN Viễn thông VI TE CO | CN Viễn thông VI TE CO | 3.800 | 19.2B | -66.07% | |
| 14 | SAM SAM Holdings | SAM Holdings | 6.010 ▲0.17% | 2.3T | -73.90% | |
| 15 | LTC Điện nhẹ Viễn thông | Điện nhẹ Viễn thông | 1.200 | 5.5B | -76.47% |