← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th09/2026
Cập nhật 2026-09-30 · 23 công ty · Kim loại
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.000 | 74.7B | +5.26% | |
| 2 | VCA Thép VICASA - VNSTEEL | Thép VICASA - VNSTEEL | 6.640 | 100.8B | +0.61% | |
| 3 | SMC Đầu tư Thương mại SMC | Đầu tư Thương mại SMC | 10.050 ▼0.50% | 739.7B | +0.50% | |
| 4 | HMC Kim khí TP.HCM | Kim khí TP.HCM | 10.800 ▲0.93% | 294.8B | 0.00% | |
| 5 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.500 ▼3.85% | 79.6B | 0.00% | |
| 6 | SHI Quốc tế Sơn Hà | Quốc tế Sơn Hà | 14.000 | 2.4T | -1.41% | |
| 7 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 3.700 ▼2.63% | 113.8B | -2.63% | |
| 8 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 9.100 ▲2.25% | 6.2T | -3.19% | |
| 9 | DFC Xích líp Đông Anh | Xích líp Đông Anh | 27.500 ▼3.51% | 313.5B | -3.51% | |
| 10 | VLS Sản xuất Thép Việt Long | Sản xuất Thép Việt Long | 10.500 ▲0.96% | 257.3B | -4.55% | |
| 11 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.100 | 58.9B | -4.55% | |
| 12 | CBI Gang thép Cao Bằng | Gang thép Cao Bằng | 12.100 ▼1.63% | 520.4B | -5.47% | |
| 13 | HSG Tập đoàn Hoa Sen | Tập đoàn Hoa Sen | 10.000 ▼0.99% | 6.2T | -6.10% | |
| 14 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 11.428 ▲1.64% | 1.7T | -6.33% | |
| 15 | HPG Hòa Phát | Hòa Phát | 20.150 ▼0.74% | 154.7T | -6.71% | |
| 16 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.100 ▲2.50% | 754.4B | -6.82% | |
| 17 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 3.900 | 80.7B | -7.14% | |
| 18 | NKG Thép Nam Kim | Thép Nam Kim | 9.490 ▼0.11% | 4.2T | -12.13% | |
| 19 | TNI Tập đoàn Thành Nam | Tập đoàn Thành Nam | 4.590 ▼6.90% | 241.0B | -13.56% | |
| 20 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 18.000 ▼0.55% | 900B | -14.29% | |
| 21 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 900 | 44.5B | -18.18% | |
| 22 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 14.400 | 885.9B | -19.55% | |
| 23 | TLH Thép Tiến Lên | Thép Tiến Lên | 3.070 ▼2.54% | 344.8B | -21.28% |