← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th09/2026
Cập nhật 2026-09-30 · 161 công ty · HNX
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PTD Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | Thiết kế-XD-TM Phúc Thịnh | 7.900 | 158.0B | +79.55% | |
| 2 | UNI Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | Đầu tư và Phát triển Sao Mai Việt | 10.100 ▲1.00% | 430.4B | +44.29% | |
| 3 | PGS Khí Miền Nam | Khí Miền Nam | 83.100 ▼0.95% | 4.2T | +31.90% | |
| 4 | SHN Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | Đầu tư Tổng hợp Hà Nội | 8.000 ▲9.59% | 1.0T | +26.98% | |
| 5 | CAR Tập đoàn Giáo dục Trí Việt | Tập đoàn Giáo dục Trí Việt | 18.700 ▲10.00% | 104.1B | +25.50% | |
| 6 | PV2 Đầu tư PV2 | Đầu tư PV2 | 2.200 ▲10.00% | 81.1B | +22.22% | |
| 7 | VC1 Xây dựng số 1 | Xây dựng số 1 | 13.100 ▲9.17% | 157.2B | +19.09% | |
| 8 | NVB Ngân hàng Quốc Dân | Ngân hàng Quốc Dân | 14.300 ▲5.93% | 27.5T | +18.18% | |
| 9 | HEV Sách Đại học - Dạy nghề | Sách Đại học - Dạy nghề | 8.500 | 42.5B | +16.44% | |
| 10 | HDA Hãng sơn Đông Á | Hãng sơn Đông Á | 7.800 | 215.3B | +16.42% | |
| 11 | PJC TM và Vận tải Petrolimex HN | TM và Vận tải Petrolimex HN | 36.600 ▲5.78% | 268.2B | +14.38% | |
| 12 | SVN Tập đoàn Vexilla Việt Nam | Tập đoàn Vexilla Việt Nam | 3.700 ▼2.63% | 77.7B | +12.12% | |
| 13 | DDG Đầu tư CN XNK Đông Dương | Đầu tư CN XNK Đông Dương | 1.000 | 79.8B | +11.11% | |
| 14 | VTH Dây cáp điện Việt Thái | Dây cáp điện Việt Thái | 10.100 | 110.1B | +8.60% | |
| 15 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.000 ▼1.64% | 82.8B | +7.14% | |
| 16 | TA9 Xây lắp Thành An 96 | Xây lắp Thành An 96 | 10.700 | 132.9B | +5.94% | |
| 17 | SDA XKLĐ Sông Đà | XKLĐ Sông Đà | 1.900 ▲18.75% | 49.8B | +5.56% | |
| 18 | PIA Tin học Viễn thông Petrolimex | Tin học Viễn thông Petrolimex | 27.800 | 108.4B | +5.30% | |
| 19 | TTH TM và DV Tiến Thành | TM và DV Tiến Thành | 2.000 | 74.7B | +5.26% | |
| 20 | PVG Kinh doanh LPG Việt Nam | Kinh doanh LPG Việt Nam | 6.000 | 240.0B | +5.26% | |
| 21 | IDC IDICO | IDICO | 33.600 ▲0.30% | 12.8T | +5.00% | |
| 22 | HAT TM Bia Hà Nội | TM Bia Hà Nội | 30.000 | 93.7B | +4.90% | |
| 23 | NTP Nhựa Tiền Phong | Nhựa Tiền Phong | 52.500 ▲0.19% | 9.0T | +4.79% | |
| 24 | TVD Than Vàng Danh | Than Vàng Danh | 8.800 ▲1.15% | 395.7B | +3.53% | |
| 25 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 12.500 ▲5.93% | 647.8B | +3.31% | |
| 26 | PVS DVKT Dầu khí PTSC | DVKT Dầu khí PTSC | 33.500 ▼1.76% | 17.1T | +3.08% | |
| 27 | SZB Sonadezi Long Bình | Sonadezi Long Bình | 41.400 ▲0.24% | 1.2T | +2.99% | |
| 28 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 121.500 ▼0.16% | 1.1T | +2.97% | |
| 29 | MCF Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 7.200 | 77.6B | +2.86% | |
| 30 | IDV PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | PT Hạ tầng Vĩnh Phúc | 21.700 | 1.0T | +2.84% | |
| 31 | BKC Khoáng sản Bắc Kạn | Khoáng sản Bắc Kạn | 13.100 ▲2.34% | 307.5B | +2.34% | |
| 32 | BCF Thực phẩm Bích Chi | Thực phẩm Bích Chi | 36.000 | 1.4T | +2.21% | |
| 33 | MCO BDC Việt Nam | BDC Việt Nam | 4.700 ▲2.17% | 19.3B | +2.17% | |
| 34 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 10.300 ▼0.96% | 824.4B | +1.98% | |
| 35 | KDM Tập đoàn GCL | Tập đoàn GCL | 20.700 ▼0.96% | 157.3B | +1.97% | |
| 36 | VIT Viglacera Tiên Sơn | Viglacera Tiên Sơn | 24.100 ▼9.74% | 1.7T | +1.69% | |
| 37 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 6.000 ▼4.76% | 56.8B | +1.69% | |
| 38 | PTI Bảo hiểm Bưu điện | Bảo hiểm Bưu điện | 18.900 ▲0.53% | 2.3T | +1.61% | |
| 39 | CTP CTP Group | CTP Group | 6.700 ▲3.08% | 81.1B | +1.52% | |
| 40 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 28.200 | 220.7B | +1.44% | |
| 41 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 35.900 ▲2.28% | 969.3B | +1.41% | |
| 42 | NBC Than Núi Béo | Than Núi Béo | 7.700 ▼1.28% | 284.9B | +1.32% | |
| 43 | ONE Truyền thông Số 1 | Truyền thông Số 1 | 9.600 | 75.8B | +1.05% | |
| 44 | BAB Ngân hàng Bắc Á | Ngân hàng Bắc Á | 10.800 | 11.6T | +0.93% | |
| 45 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 13.200 ▲0.76% | 418.4B | +0.76% | |
| 46 | TV4 Tư vấn XD Điện 4 | Tư vấn XD Điện 4 | 13.900 ▲6.92% | 275.0B | +0.72% | |
| 47 | HJS Thủy điện Nậm Mu | Thủy điện Nậm Mu | 28.000 | 588.0B | +0.72% | |
| 48 | VTC Viễn thông VTC | Viễn thông VTC | 9.800 ▲3.16% | 44.4B | 0.00% | |
| 49 | VNR Tái bảo hiểm Quốc gia | Tái bảo hiểm Quốc gia | 18.100 | 3.6T | 0.00% | |
| 50 | VHL Viglacera Hạ Long | Viglacera Hạ Long | 11.000 ▲6.80% | 275B | 0.00% | |
| 51 | PVI PVI Holdings | PVI Holdings | 66.500 ▲0.30% | 15.6T | 0.00% | |
| 52 | PPT Petro Times | Petro Times | 15.200 ▼2.56% | 298.6B | 0.00% | |
| 53 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 14.800 ▼2.63% | 45.9B | 0.00% | |
| 54 | ITQ Tập đoàn Thiên Quang | Tập đoàn Thiên Quang | 2.500 ▼3.85% | 79.6B | 0.00% | |
| 55 | DIH PT Xây dựng Hội An | PT Xây dựng Hội An | 7.200 | 49.6B | 0.00% | |
| 56 | CST Than Cao Sơn - TKV | Than Cao Sơn - TKV | 10.300 ▲1.98% | 441.3B | 0.00% | |
| 57 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 9.100 ▼1.09% | 169.8B | 0.00% | |
| 58 | AMV Dược-TB Y tế Việt Mỹ | Dược-TB Y tế Việt Mỹ | 1.200 | 157.3B | 0.00% | |
| 59 | NTH Thủy điện Nước Trong | Thủy điện Nước Trong | 50.440 ▼1.33% | 544.9B | -0.12% | |
| 60 | HHC Bánh kẹo Hải Hà | Bánh kẹo Hải Hà | 78.000 ▼3.11% | 1.3T | -0.13% | |
| 61 | NFC Phân lân Ninh Bình | Phân lân Ninh Bình | 51.200 ▼1.16% | 805.4B | -0.19% | |
| 62 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.400 | 152.9B | -0.26% | |
| 63 | SCG Xây dựng SCG | Xây dựng SCG | 64.700 | 5.5T | -0.46% | |
| 64 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.200 | 1.5T | -0.49% | |
| 65 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 60.700 ▲0.83% | 1.3T | -0.49% | |
| 66 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 18.500 | 470.1B | -0.54% | |
| 67 | VTV Năng lượng và Môi trường VICEM | Năng lượng và Môi trường VICEM | 14.100 | 439.9B | -0.70% | |
| 68 | PVC Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí | 12.200 ▼3.94% | 990.6B | -0.81% | |
| 69 | LHC XD Thủy lợi Lâm Đồng | XD Thủy lợi Lâm Đồng | 45.900 | 661.0B | -0.86% | |
| 70 | HCC Bê tông Hòa Cầm | Bê tông Hòa Cầm | 22.800 ▲0.44% | 148.6B | -0.87% | |
| 71 | X20 May mặc X20 | May mặc X20 | 10.600 | 182.8B | -0.93% | |
| 72 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 9.100 | 78.3B | -1.09% | |
| 73 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 25.000 | 2.5T | -1.19% | |
| 74 | VC3 Tập đoàn Nam Mê Kông | Tập đoàn Nam Mê Kông | 23.400 | 3.2T | -1.27% | |
| 75 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 7.700 | 144.2B | -1.28% | |
| 76 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.400 | 125.8B | -1.33% | |
| 77 | THT Than Hà Tu | Than Hà Tu | 7.000 | 172.0B | -1.41% | |
| 78 | HUT Tasco- CTCP | Tasco- CTCP | 12.600 | 13.5T | -1.56% | |
| 79 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.100 | 306.8B | -1.61% | |
| 80 | TD6 Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 5.900 ▼1.54% | 365.4B | -1.67% | |
| 81 | AAV Việt Tiên Sơn Địa ốc | Việt Tiên Sơn Địa ốc | 5.900 ▲1.72% | 407.0B | -1.67% | |
| 82 | PDB DIN Capital | DIN Capital | 23.200 ▼1.69% | 206.7B | -1.69% | |
| 83 | SLS Mía đường Sơn La | Mía đường Sơn La | 150.300 ▲0.27% | 1.5T | -1.70% | |
| 84 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 16.400 ▲0.61% | 2.1T | -1.80% | |
| 85 | DTK Vinacomin Power | Vinacomin Power | 10.700 | 7.3T | -1.83% | |
| 86 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 9.700 | 116.4B | -2.02% | |
| 87 | NRC Tập đoàn NRC | Tập đoàn NRC | 4.700 | 435.2B | -2.08% | |
| 88 | VCC Vinaconex 25 | Vinaconex 25 | 9.300 | 223.2B | -2.11% | |
| 89 | C69 Xây dựng 1369 | Xây dựng 1369 | 16.700 ▲3.73% | 1.0T | -2.34% | |
| 90 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 23.100 ▼0.43% | 634.6B | -2.53% | |
| 91 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 282.600 ▼0.84% | 847.8B | -2.55% | |
| 92 | CAP Lâm nông sản Yên Bái | Lâm nông sản Yên Bái | 41.400 ▼2.36% | 632.2B | -2.59% | |
| 93 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 59.319 ▲1.70% | 1.3T | -2.76% | |
| 94 | SD5 Sông Đà 5 | Sông Đà 5 | 6.800 | 176.8B | -2.86% | |
| 95 | HLD Bất động sản HUDLAND | Bất động sản HUDLAND | 12.800 | 704.0B | -3.03% | |
| 96 | HKT Đầu tư QP Xanh | Đầu tư QP Xanh | 12.800 ▼0.78% | 426.7B | -3.03% | |
| 97 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.300 | 661.0B | -3.08% | |
| 98 | HMR Đá Hoàng Mai | Đá Hoàng Mai | 9.000 ▲5.88% | 50.5B | -3.23% | |
| 99 | VCS VICOSTONE | VICOSTONE | 30.400 ▼0.65% | 4.9T | -3.49% | |
| 100 | KSF Tập đoàn Sunshine | Tập đoàn Sunshine | 76.000 ▲0.53% | 68.4T | -3.80% | |
| 101 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 9.900 | 1.4T | -3.88% | |
| 102 | PVB Bọc ống Dầu khí Việt Nam | Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 20.900 ▼2.34% | 451.4B | -4.13% | |
| 103 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 13.600 ▲0.74% | 814.8B | -4.23% | |
| 104 | MBG Tập đoàn MBG | Tập đoàn MBG | 2.200 | 264.5B | -4.35% | |
| 105 | VC9 Xây dựng số 9 | Xây dựng số 9 | 4.300 | 71.8B | -4.44% | |
| 106 | OCH Khách sạn và Dịch vụ OCH | Khách sạn và Dịch vụ OCH | 6.300 | 1.3T | -4.55% | |
| 107 | ICG Xây dựng Sông Hồng | Xây dựng Sông Hồng | 10.400 | 182.7B | -4.59% | |
| 108 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 4.100 ▲2.50% | 740.5B | -4.65% | |
| 109 | BCC Xi măng Bỉm Sơn | Xi măng Bỉm Sơn | 5.600 | 690.0B | -5.08% | |
| 110 | KSV Khoáng sản TKV | Khoáng sản TKV | 107.500 ▼0.46% | 21.5T | -5.12% | |
| 111 | S99 Sông Đà 9.09 (SCI) | Sông Đà 9.09 (SCI) | 7.400 | 770.3B | -5.13% | |
| 112 | IPA Tập đoàn Đầu tư I.P.A | Tập đoàn Đầu tư I.P.A | 12.700 ▼1.55% | 2.7T | -5.22% | |
| 113 | STC Sách và TB Trường học TP HCM | Sách và TB Trường học TP HCM | 11.200 | 63.5B | -5.88% | |
| 114 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 6.400 ▲1.59% | 247.2B | -5.88% | |
| 115 | MDC Than Mông Dương | Than Mông Dương | 8.000 ▲1.27% | 171.3B | -5.88% | |
| 116 | BTS Xi măng Bút Sơn | Xi măng Bút Sơn | 4.500 | 556.0B | -6.25% | |
| 117 | THB Bia Hà Nội - Thanh Hóa | Bia Hà Nội - Thanh Hóa | 8.500 | 97.1B | -6.59% | |
| 118 | TIG Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | Tập đoàn Đầu tư Thăng Long | 5.600 | 1.1T | -6.67% | |
| 119 | KTS Đường Kon Tum | Đường Kon Tum | 19.400 | 98.4B | -6.73% | |
| 120 | DAD Phát triển GD Đà Nẵng | Phát triển GD Đà Nẵng | 13.800 ▲8.66% | 64.3B | -6.76% | |
| 121 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 18.600 ▼1.59% | 1.5T | -7.00% | |
| 122 | NSH Nhôm Sông Hồng | Nhôm Sông Hồng | 3.900 | 80.7B | -7.14% | |
| 123 | L40 Đầu tư và Xây dựng 40 | Đầu tư và Xây dựng 40 | 20.800 ▼0.48% | 224.6B | -7.14% | |
| 124 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 3.800 | 171.5B | -7.32% | |
| 125 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 5.000 ▼1.96% | 824.0B | -7.41% | |
| 126 | DTG Dược phẩm Tipharco | Dược phẩm Tipharco | 12.700 ▼1.55% | 122.0B | -7.97% | |
| 127 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 11.200 ▼1.61% | 1.3T | -8.20% | |
| 128 | NDN PT Nhà Đà Nẵng | PT Nhà Đà Nẵng | 7.800 ▼3.70% | 558.9B | -8.24% | |
| 129 | CMS Tập đoàn CMH Việt Nam | Tập đoàn CMH Việt Nam | 5.200 | 132.4B | -8.77% | |
| 130 | CSC Tập đoàn COTANA | Tập đoàn COTANA | 9.000 ▲3.45% | 370.3B | -9.09% | |
| 131 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 7.900 ▲1.28% | 472.7B | -9.20% | |
| 132 | HGM Khoáng sản Hà Giang | Khoáng sản Hà Giang | 105.000 | 1.3T | -9.25% | |
| 133 | LIG Licogi 13 | Licogi 13 | 2.900 | 273.2B | -9.37% | |
| 134 | VIF Lâm nghiệp Việt Nam | Lâm nghiệp Việt Nam | 14.000 ▼3.45% | 4.9T | -9.68% | |
| 135 | NST Thuốc lá Ngân Sơn | Thuốc lá Ngân Sơn | 11.200 | 125.5B | -9.68% | |
| 136 | VC7 BGI Group | BGI Group | 6.500 | 624.6B | -9.72% | |
| 137 | MST Đầu tư MST | Đầu tư MST | 9.200 ▼1.08% | 1.0T | -9.80% | |
| 138 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 2.700 ▼3.57% | 89.5B | -10.00% | |
| 139 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 6.900 ▼1.43% | 663.5B | -10.39% | |
| 140 | L18 LICOGI - 18 | LICOGI - 18 | 13.600 ▼2.86% | 622.1B | -10.53% | |
| 141 | TMB Than Miền Bắc - Vinacomin | Than Miền Bắc - Vinacomin | 42.000 | 630B | -10.64% | |
| 142 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 26.200 ▼2.96% | 1.9T | -11.49% | |
| 143 | DTD Đầu tư Phát triển Thành Đạt | Đầu tư Phát triển Thành Đạt | 10.000 ▼0.99% | 666.9B | -11.50% | |
| 144 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 15.600 ▲0.65% | 15.6T | -11.86% | |
| 145 | MVB Mỏ Việt Bắc - TKV | Mỏ Việt Bắc - TKV | 12.500 | 1.3T | -11.97% | |
| 146 | VC2 Đầu tư và Xây dựng VINA2 | Đầu tư và Xây dựng VINA2 | 2.900 ▼3.33% | 219.4B | -12.12% | |
| 147 | DST Đầu tư Sao Thăng Long | Đầu tư Sao Thăng Long | 7.200 | 232.0B | -12.20% | |
| 148 | THD Công ty Thaiholdings | Công ty Thaiholdings | 121.000 ▲0.67% | 46.6T | -12.95% | |
| 149 | L14 Licogi 14 | Licogi 14 | 17.800 ▼1.11% | 549.3B | -13.17% | |
| 150 | KSD Đầu tư DNA | Đầu tư DNA | 5.000 ▼1.96% | 60B | -13.79% | |
| 151 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 5.300 ▼1.85% | 439.9B | -14.52% | |
| 152 | SJE Sông Đà 11 | Sông Đà 11 | 10.500 ▼0.94% | 420B | -14.63% | |
| 153 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 46.819 ▼5.16% | 4.2T | -15.94% | |
| 154 | CEO Tập đoàn CEO | Tập đoàn CEO | 10.800 ▼0.92% | 6.1T | -16.28% | |
| 155 | IDJ Đầu tư IDJ Việt Nam | Đầu tư IDJ Việt Nam | 3.000 | 520.5B | -16.67% | |
| 156 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 12.484 ▼0.76% | 11.2T | -18.94% | |
| 157 | VGS Ống thép Việt Đức | Ống thép Việt Đức | 14.400 | 885.9B | -19.55% | |
| 158 | SCI SCI E&C | SCI E&C | 8.400 | 352.8B | -20.00% | |
| 159 | VLA PT Công nghệ Văn Lang | PT Công nghệ Văn Lang | 6.800 ▲7.94% | 27.2B | -20.93% | |
| 160 | API Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | 4.300 ▼2.27% | 361.6B | -23.21% | |
| 161 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 3.500 ▼2.78% | 164.7B | -27.08% |