← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th09/2026
Cập nhật 2026-09-30 · 27 công ty · Dược phẩm
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VDP Dược phẩm VIDIPHA | Dược phẩm VIDIPHA | 40.850 ▲6.94% | 902.1B | +48.28% | |
| 2 | DCL Dược phẩm Cửu Long | Dược phẩm Cửu Long | 43.500 ▼4.92% | 3.2T | +12.99% | |
| 3 | PMC Pharmedic | Pharmedic | 121.500 ▼0.16% | 1.1T | +2.97% | |
| 4 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 26.600 ▼1.48% | 957.5B | +0.38% | |
| 5 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 17.300 ▲2.37% | 4.1T | +0.02% | |
| 6 | VMD Y Dược phẩm Vimedimex | Y Dược phẩm Vimedimex | 13.500 | 208.4B | 0.00% | |
| 7 | TRA Traphaco | Traphaco | 37.000 ▲0.54% | 1.5T | 0.00% | |
| 8 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 5.200 | 606.8B | 0.00% | |
| 9 | DP3 Dược Phẩm TW3 | Dược Phẩm TW3 | 60.700 ▲0.83% | 1.3T | -0.49% | |
| 10 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 60.700 ▼0.33% | 2.0T | -0.49% | |
| 11 | OPC Dược phẩm OPC | Dược phẩm OPC | 19.900 ▼0.50% | 1.3T | -0.75% | |
| 12 | DBT Dược phẩm Bến Tre | Dược phẩm Bến Tre | 13.200 | 290.0B | -0.75% | |
| 13 | DHG Dược Hậu Giang | Dược Hậu Giang | 89.900 ▲0.22% | 11.8T | -1.07% | |
| 14 | HDP Dược Hà Tĩnh | Dược Hà Tĩnh | 26.300 | 261.3B | -1.13% | |
| 15 | LDP Dược Lâm Đồng - Ladophar | Dược Lâm Đồng - Ladophar | 7.700 | 144.2B | -1.28% | |
| 16 | FIT Tập đoàn F.I.T | Tập đoàn F.I.T | 2.910 ▼1.02% | 989.2B | -2.68% | |
| 17 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 10.600 | 193.0B | -2.75% | |
| 18 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 28.400 ▲0.71% | 595.8B | -3.69% | |
| 19 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 27.300 ▼0.73% | 835.6B | -4.21% | |
| 20 | DBD Dược - TB Y tế Bình Định | Dược - TB Y tế Bình Định | 45.600 ▼1.30% | 4.3T | -4.80% | |
| 21 | DTG Dược phẩm Tipharco | Dược phẩm Tipharco | 12.700 ▼1.55% | 122.0B | -7.97% | |
| 22 | IMP IMEXPHARM | IMEXPHARM | 36.200 ▼1.63% | 5.6T | -8.12% | |
| 23 | VHE Dược liệu và Thực phẩm VN | Dược liệu và Thực phẩm VN | 2.700 ▼3.57% | 89.5B | -10.00% | |
| 24 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 1.700 ▼10.53% | 91.9B | -10.53% | |
| 25 | BIO Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 11.500 | 98.3B | -14.81% | |
| 26 | DHT Dược phẩm Hà Tây | Dược phẩm Hà Tây | 46.819 ▼5.16% | 4.2T | -15.94% | |
| 27 | DVM Dược liệu Việt Nam | Dược liệu Việt Nam | 3.500 ▼2.78% | 164.7B | -27.08% |