← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th09/2026
Cập nhật 2026-09-30 · 7 công ty · Hàng công nghiệp
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | APH Tập đoàn An Phát Holdings | Tập đoàn An Phát Holdings | 6.760 ▼0.59% | 1.6T | +10.82% | |
| 2 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 1.600 | 240B | +6.67% | |
| 3 | INN Bao bì và In Nông Nghiệp | Bao bì và In Nông Nghiệp | 35.900 ▲2.28% | 969.3B | +1.41% | |
| 4 | MCP In và Bao bì Mỹ Châu | In và Bao bì Mỹ Châu | 28.150 | 559.3B | +0.54% | |
| 5 | SBG Tập Đoàn Cơ Khí Công Nghệ Cao Siba | Tập Đoàn Cơ Khí Công Nghệ Cao Siba | 13.950 ▼2.79% | 697.5B | -1.41% | |
| 6 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 18.000 | 648B | -8.16% | |
| 7 | TDP Công ty Thuận Đức | Công ty Thuận Đức | 27.500 ▼1.26% | 2.6T | -15.12% |