← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th09/2026
Cập nhật 2026-09-30 · 40 công ty · Dịch vụ tài chính
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 10.000 ▲2.04% | 2.3T | +23.46% | |
| 2 | TVS Chứng khoán Thiên Việt | Chứng khoán Thiên Việt | 14.750 ▼0.34% | 3.3T | +6.88% | |
| 3 | TCI Chứng khoán Thành Công | Chứng khoán Thành Công | 9.890 | 1.1T | +5.21% | |
| 4 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 14.700 ▲1.38% | 1.5T | +2.80% | |
| 5 | VPX Chứng khoán VPBank | Chứng khoán VPBank | 25.800 ▲1.38% | 48.4T | -0.19% | |
| 6 | DCV Quản Lý Quỹ Dragon Capital Việt Nam | Quản Lý Quỹ Dragon Capital Việt Nam | 125.000 | 3.9T | -1.50% | |
| 7 | WSS Chứng khoán Phố Wall | Chứng khoán Phố Wall | 6.100 | 306.8B | -1.61% | |
| 8 | IVS Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam) | 6.300 | 661.0B | -3.08% | |
| 9 | DSE Chứng Khoán DNSE | Chứng Khoán DNSE | 21.800 ▲0.23% | 9.3T | -3.33% | |
| 10 | SSI Chứng khoán SSI | Chứng khoán SSI | 20.100 ▼0.25% | 50.1T | -3.83% | |
| 11 | VFS Chứng khoán Nhất Việt | Chứng khoán Nhất Việt | 9.900 | 1.4T | -3.88% | |
| 12 | ORS Chứng khoán Tiên Phong | Chứng khoán Tiên Phong | 13.150 ▼0.38% | 8.2T | -4.01% | |
| 13 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 99.500 ▲1.53% | 9.1T | -5.24% | |
| 14 | OGC Tập đoàn Đại Dương | Tập đoàn Đại Dương | 2.040 ▼0.49% | 612.0B | -6.42% | |
| 15 | EVF Tài chính Tổng hợp Điện lực | Tài chính Tổng hợp Điện lực | 11.600 ▲0.87% | 8.8T | -6.45% | |
| 16 | VCK Chứng Khoán VPS | Chứng Khoán VPS | 27.950 ▼0.53% | 68.1T | -6.83% | |
| 17 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 12.200 ▲0.83% | 2.5T | -6.87% | |
| 18 | VIG Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | Chứng khoán Đầu tư Tài chính Việt Nam | 3.800 | 171.5B | -7.32% | |
| 19 | EVS Chứng khoán EVS | Chứng khoán EVS | 5.000 ▼1.96% | 824.0B | -7.41% | |
| 20 | DSC Chứng khoán DSC | Chứng khoán DSC | 9.760 ▼1.01% | 2.7T | -8.36% | |
| 21 | HCM Chứng khoán HSC | Chứng khoán HSC | 23.800 ▼2.66% | 25.7T | -8.64% | |
| 22 | PSI Chứng khoán Dầu khí | Chứng khoán Dầu khí | 7.900 ▲1.28% | 472.7B | -9.20% | |
| 23 | TVB Chứng khoán T-Cap | Chứng khoán T-Cap | 6.290 ▲0.80% | 686.4B | -9.50% | |
| 24 | TVC Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | Tập đoàn Quản lý tài sản T-Corp | 6.900 ▼1.43% | 663.5B | -10.39% | |
| 25 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.000 ▼2.44% | 586.4B | -11.11% | |
| 26 | BVS Chứng khoán Bảo Việt | Chứng khoán Bảo Việt | 26.200 ▼2.96% | 1.9T | -11.49% | |
| 27 | MBS Chứng khoán MB | Chứng khoán MB | 15.600 ▲0.65% | 15.6T | -11.86% | |
| 28 | APG Chứng khoán APG | Chứng khoán APG | 4.350 ▲1.16% | 972.8B | -11.94% | |
| 29 | BSI Chứng khoán BIDV | Chứng khoán BIDV | 25.750 ▼0.58% | 6.3T | -11.97% | |
| 30 | VIX Chứng khoán VIX | Chứng khoán VIX | 12.300 ▼1.20% | 30.1T | -12.46% | |
| 31 | CTS Chứng khoán Vietinbank | Chứng khoán Vietinbank | 20.400 ▼0.24% | 4.3T | -12.82% | |
| 32 | VCI Chứng khoán Vietcap | Chứng khoán Vietcap | 19.350 ▼0.51% | 22.2T | -13.03% | |
| 33 | APS CK Châu Á - TBD | CK Châu Á - TBD | 5.300 ▼1.85% | 439.9B | -14.52% | |
| 34 | AGR Agriseco | Agriseco | 11.274 ▼2.04% | 2.6T | -14.59% | |
| 35 | FTS Chứng khoán FPT | Chứng khoán FPT | 19.150 ▼0.78% | 6.6T | -15.45% | |
| 36 | VND Chứng khoán VNDIRECT | Chứng khoán VNDIRECT | 13.850 ▼1.07% | 21.1T | -15.55% | |
| 37 | VDS Chứng khoán Rồng Việt | Chứng khoán Rồng Việt | 9.880 ▲0.30% | 2.7T | -16.97% | |
| 38 | SHS Chứng khoán SG - HN | Chứng khoán SG - HN | 12.484 ▼0.76% | 11.2T | -18.94% | |
| 39 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 51.300 ▼4.82% | 5.6T | -20.34% | |
| 40 | TCX Chứng khoán TCBS | Chứng khoán TCBS | 29.150 ▼0.17% | 67.4T | -26.02% |