← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th09/2026
Cập nhật 2026-09-30 · 43 công ty · Hóa chất
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 76.000 ▲0.66% | 1.9T | +18.38% | |
| 2 | TRC Cao su Tây Ninh | Cao su Tây Ninh | 24.650 ▲3.57% | 739.5B | +11.79% | |
| 3 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 15.700 ▼1.87% | 1.1T | +9.79% | |
| 4 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 12.100 ▼3.20% | 3.3T | +8.04% | |
| 5 | VET Thuốc thú y trung ương Navetco | Thuốc thú y trung ương Navetco | 14.400 ▼0.69% | 230.4B | +5.88% | |
| 6 | BRR Cao su Bà Rịa | Cao su Bà Rịa | 18.000 ▲5.26% | 2.0T | +5.88% | |
| 7 | SEP Thương mại Quảng Trị | Thương mại Quảng Trị | 18.500 | 155.4B | +5.71% | |
| 8 | HII An Tiến Industries | An Tiến Industries | 9.450 ▼3.67% | 696.1B | +5.70% | |
| 9 | GVR Tập đoàn CN Cao su VN | Tập đoàn CN Cao su VN | 33.300 | 133.2T | +5.05% | |
| 10 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 5.800 ▼1.69% | 51.6B | +3.57% | |
| 11 | BFC Phân bón Bình Điền | Phân bón Bình Điền | 50.400 ▼0.20% | 2.9T | +3.28% | |
| 12 | DPR Cao su Đồng Phú | Cao su Đồng Phú | 38.600 ▼0.39% | 3.4T | +3.21% | |
| 13 | DCM Đạm Cà Mau | Đạm Cà Mau | 33.500 ▼3.87% | 17.7T | +2.76% | |
| 14 | ABS DV Nông nghiệp Bình Thuận | DV Nông nghiệp Bình Thuận | 2.890 ▲1.05% | 231.2B | +2.12% | |
| 15 | PGN Phụ Gia Nhựa | Phụ Gia Nhựa | 6.000 ▼4.76% | 56.8B | +1.69% | |
| 16 | TNC Cao su Thống Nhất | Cao su Thống Nhất | 26.750 | 514.9B | +1.52% | |
| 17 | NHH Nhựa Hà Nội | Nhựa Hà Nội | 9.790 ▲1.03% | 1.1T | +1.45% | |
| 18 | AAA An Phát Bioplastics | An Phát Bioplastics | 7.160 ▼1.38% | 2.8T | +0.99% | |
| 19 | BRC Cao su Bến Thành | Cao su Bến Thành | 11.000 | 136.1B | +0.92% | |
| 20 | PHR Cao su Phước Hòa | Cao su Phước Hòa | 33.550 ▲2.60% | 4.5T | +0.85% | |
| 21 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 17.100 ▲0.59% | 332.2B | +0.59% | |
| 22 | NFC Phân lân Ninh Bình | Phân lân Ninh Bình | 51.200 ▼1.16% | 805.4B | -0.19% | |
| 23 | VTZ Nhựa Việt Thành | Nhựa Việt Thành | 20.200 | 1.5T | -0.49% | |
| 24 | PCH Nhựa Picomat | Nhựa Picomat | 18.500 | 470.1B | -0.54% | |
| 25 | PSW Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | Phân bón hóa chất dầu khí Tây Nam Bộ | 7.400 | 125.8B | -1.33% | |
| 26 | PMB Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 9.700 | 116.4B | -2.02% | |
| 27 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 8.000 ▲1.27% | 1.2T | -2.44% | |
| 28 | HVT Hóa chất Việt trì | Hóa chất Việt trì | 23.100 ▼0.43% | 634.6B | -2.53% | |
| 29 | HCD SX và Thương mại HCD | SX và Thương mại HCD | 6.100 ▼0.33% | 225.4B | -3.17% | |
| 30 | DGC Hóa chất Đức Giang | Hóa chất Đức Giang | 36.000 ▼1.10% | 13.7T | -3.27% | |
| 31 | DPM Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí | 22.400 ▼2.61% | 15.2T | -3.86% | |
| 32 | VFG Khử trùng Việt Nam | Khử trùng Việt Nam | 42.250 ▼0.59% | 1.8T | -3.98% | |
| 33 | VPS Thuốc sát trùng Việt Nam | Thuốc sát trùng Việt Nam | 8.400 ▼1.06% | 205.5B | -4.22% | |
| 34 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 3.800 | 18.0B | -5.00% | |
| 35 | HRC Cao su Hòa Bình | Cao su Hòa Bình | 30.600 ▼5.70% | 924.3B | -5.99% | |
| 36 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 25.000 | 2.2T | -6.72% | |
| 37 | PLC Hóa dầu Petrolimex | Hóa dầu Petrolimex | 18.600 ▼1.59% | 1.5T | -7.00% | |
| 38 | LAS Hóa chất Lâm Thao | Hóa chất Lâm Thao | 11.200 ▼1.61% | 1.3T | -8.20% | |
| 39 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 7.500 | 132.6B | -8.54% | |
| 40 | CSV Hóa chất Cơ bản miền Nam | Hóa chất Cơ bản miền Nam | 20.000 ▼0.25% | 2.2T | -8.68% | |
| 41 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 16.200 ▼0.61% | 2.4T | -12.43% | |
| 42 | TSC Kỹ thuật NN Cần Thơ | Kỹ thuật NN Cần Thơ | 1.740 ▼6.95% | 342.5B | -13.00% | |
| 43 | PLP SX và CN Nhựa Pha Lê | SX và CN Nhựa Pha Lê | 3.750 ▲0.27% | 337.5B | -13.19% |