← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th09/2026
Cập nhật 2026-09-30 · 8 công ty · Điện tử & Thiết bị điện
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GEE Thiết bị điện GELEX | Thiết bị điện GELEX | 75.700 ▲5.14% | 27.7T | +19.21% | |
| 2 | VTH Dây cáp điện Việt Thái | Dây cáp điện Việt Thái | 10.100 | 110.1B | +8.60% | |
| 3 | TYA Dây và Cáp điện Taya | Dây và Cáp điện Taya | 16.900 | 518.5B | 0.00% | |
| 4 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 2.700 ▲3.85% | 61.1B | 0.00% | |
| 5 | NAG Tập đoàn Nagakawa | Tập đoàn Nagakawa | 6.400 ▲1.59% | 247.2B | -5.88% | |
| 6 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 18.500 ▲2.78% | 462.5B | -6.57% | |
| 7 | GEX Tập đoàn Gelex | Tập đoàn Gelex | 24.100 ▲0.84% | 21.7T | -7.66% | |
| 8 | PAC Pin Ắc quy Miền Nam | Pin Ắc quy Miền Nam | 13.800 | 962.0B | -8.31% |