← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th09/2026
Cập nhật 2026-09-30 · 11 công ty · Bán lẻ
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PET Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | Dịch vụ Tổng hợp Dầu khí | 56.900 ▲5.37% | 6.1T | +50.13% | |
| 2 | DGW Thế Giới Số | Thế Giới Số | 44.210 ▼1.31% | 9.8T | +8.09% | |
| 3 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 10.500 | 2.3T | +6.06% | |
| 4 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.500 | 139.9B | +3.77% | |
| 5 | PSD Phân phối Tổng hợp Dầu khí | Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 12.500 ▲5.93% | 647.8B | +3.31% | |
| 6 | FRT Bán lẻ FPT | Bán lẻ FPT | 147.000 ▲3.52% | 25.0T | +2.87% | |
| 7 | SVT Công nghệ SG Viễn Đông | Công nghệ SG Viễn Đông | 9.630 ▼0.21% | 166.7B | +0.05% | |
| 8 | MWG Thế giới di động | Thế giới di động | 71.444 ▲0.69% | 104.9T | -2.40% | |
| 9 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 33.000 | 4.4T | -3.51% | |
| 10 | AST Dịch vụ Hàng không Taseco | Dịch vụ Hàng không Taseco | 59.400 ▼6.46% | 2.7T | -9.45% | |
| 11 | PIT XNK PETROLIMEX | XNK PETROLIMEX | 7.800 ▲1.69% | 110.8B | -9.83% |