← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th09/2026
Cập nhật 2026-09-30 · 28 công ty · Hàng cá nhân
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 15.000 ▼5.06% | 294B | +7.91% | |
| 2 | AG1 28.1 JSC | 28.1 JSC | 11.800 | 57.4B | +4.42% | |
| 3 | SVD Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | 4.820 ▼2.43% | 133.1B | +4.10% | |
| 4 | GIL XNK Bình Thạnh | XNK Bình Thạnh | 7.920 ▲0.64% | 804.6B | +1.54% | |
| 5 | LIX Bột Giặt LIX | Bột Giặt LIX | 24.800 ▼0.40% | 1.6T | +1.02% | |
| 6 | LBE Thương mại và Dịch vụ LVA | Thương mại và Dịch vụ LVA | 14.800 ▼2.63% | 45.9B | 0.00% | |
| 7 | GMC Garmex Sài Gòn | Garmex Sài Gòn | 4.000 | 131.8B | 0.00% | |
| 8 | TDT Đầu tư và Phát triển TDT | Đầu tư và Phát triển TDT | 6.400 | 152.9B | -0.26% | |
| 9 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 25.700 | 1.9T | -0.39% | |
| 10 | HTG Dệt may Hòa Thọ | Dệt may Hòa Thọ | 33.200 ▲0.30% | 1.2T | -0.90% | |
| 11 | X20 May mặc X20 | May mặc X20 | 10.600 | 182.8B | -0.93% | |
| 12 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 31.600 ▼0.32% | 635.0B | -1.25% | |
| 13 | VGT VINATEX | VINATEX | 11.200 ▲1.82% | 5.6T | -1.75% | |
| 14 | TNG Đầu tư và Thương mại TNG | Đầu tư và Thương mại TNG | 16.400 ▲0.61% | 2.1T | -1.80% | |
| 15 | MSH May Sông Hồng | May Sông Hồng | 29.800 ▲0.17% | 3.4T | -1.81% | |
| 16 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 19.500 | 619.1B | -2.01% | |
| 17 | EVE Everpia | Everpia | 8.550 ▲3.76% | 358.9B | -2.06% | |
| 18 | NET Bột giặt Net | Bột giặt Net | 59.319 ▲1.70% | 1.3T | -2.76% | |
| 19 | KMR MIRAE | MIRAE | 2.250 | 128.0B | -3.02% | |
| 20 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 25.500 ▼2.67% | 632.4B | -3.04% | |
| 21 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 23.500 | 79.9B | -3.29% | |
| 22 | STK Sợi Thế Kỷ | Sợi Thế Kỷ | 7.880 | 1.1T | -4.02% | |
| 23 | ADS Dệt sợi DAMSAN | Dệt sợi DAMSAN | 7.790 ▲0.78% | 595.1B | -4.88% | |
| 24 | XPH Xà phòng Hà Nội | Xà phòng Hà Nội | 12.900 ▼7.86% | 167.3B | -8.51% | |
| 25 | TCM Dệt may Thành Công | Dệt may Thành Công | 15.500 ▼0.64% | 1.7T | -8.82% | |
| 26 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 37.000 ▼1.07% | 1.6T | -11.48% | |
| 27 | AAT Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 1.870 ▼2.60% | 132.4B | -16.52% | |
| 28 | PNJ Vàng Phú Nhuận | Vàng Phú Nhuận | 26.600 ▼6.99% | 9.1T | -33.17% |