← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th09/2026
Cập nhật 2026-09-30 · 45 công ty · Vận tải
Tất cảVN30VNINDEXHNXUPCOMHNX30Large CapMid CapNgân hàngBất động sảnKim loạiKhai khoángPhần mềm & Dịch vụ Máy tínhThiết bị và Dịch vụ Y tế
Hàng cá nhânBán lẻDịch vụ tài chínhXây dựng và Vật liệuSản xuất & Phân phối ĐiệnVận tảiHóa chấtDược phẩmDu lịch & Giải tríTruyền thôngÔ tô và phụ tùngĐiện tử & Thiết bị điệnHàng gia dụngLâm nghiệp và GiấyHàng công nghiệpBia và đồ uốngSản xuất thực phẩmPhân phối thực phẩm & dược phẩmBảo hiểm nhân thọBảo hiểm phi nhân thọSản xuất Dầu khíThiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khíNước & Khí đốtHàng hóa giải tríCông nghiệp nặngThiết bị và Phần cứngThuốc láTư vấn & Hỗ trợ Kinh doanhChứng khoánViễn thôngKhác
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 195.400 ▲36.93% | 16.1T | +93.27% | |
| 2 | EMS Chuyển phát nhanh Bưu điện | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 22.400 ▲3.23% | 470.4B | +22.40% | |
| 3 | PVT Vận tải Dầu khí PVTrans | Vận tải Dầu khí PVTrans | 23.800 ▼4.61% | 11.2T | +16.38% | |
| 4 | PVP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 20.900 ▼4.57% | 2.2T | +13.59% | |
| 5 | HAH Vận tải và Xếp dỡ Hải An | Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 52.200 ▼1.32% | 9.7T | +9.89% | |
| 6 | CAG Cảng An Giang | Cảng An Giang | 6.000 ▼1.64% | 82.8B | +7.14% | |
| 7 | VTO VITACO | VITACO | 11.250 ▼1.75% | 898.5B | +6.64% | |
| 8 | ALC Công ty Âu Lạc | Công ty Âu Lạc | 21.300 ▼0.93% | 1.1T | +6.50% | |
| 9 | VOS Vận tải Biển Việt Nam | Vận tải Biển Việt Nam | 11.700 ▼3.82% | 1.6T | +4.93% | |
| 10 | PCT Vận tải Biển Global Pacific | Vận tải Biển Global Pacific | 10.300 ▼0.96% | 824.4B | +1.98% | |
| 11 | DVP ĐT và PT Cảng Đình Vũ | ĐT và PT Cảng Đình Vũ | 75.500 ▼1.05% | 3.0T | +1.76% | |
| 12 | VIP Vận tải Xăng dầu VIPCO | Vận tải Xăng dầu VIPCO | 9.880 ▼0.20% | 676.5B | +1.54% | |
| 13 | VGP Cảng Rau Quả | Cảng Rau Quả | 28.200 | 220.7B | +1.44% | |
| 14 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 29.500 ▼0.67% | 589.7B | +1.03% | |
| 15 | GSP Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | Vận tải Sản phẩm Khí Quốc tế | 9.960 ▼0.40% | 672.5B | +1.01% | |
| 16 | PJT Vận tải thủy PETROLIMEX | Vận tải thủy PETROLIMEX | 8.710 | 216.7B | +0.93% | |
| 17 | VNF VINAFREIGHT | VINAFREIGHT | 13.200 ▲0.76% | 418.4B | +0.76% | |
| 18 | ILB ICD Tân Cảng Long Bình | ICD Tân Cảng Long Bình | 18.900 | 722.0B | +0.53% | |
| 19 | VTP Bưu chính Viettel | Bưu chính Viettel | 52.400 ▼0.38% | 9.1T | +0.38% | |
| 20 | CIA DV Sân Bay Cam Ranh | DV Sân Bay Cam Ranh | 9.100 ▼1.09% | 169.8B | 0.00% | |
| 21 | NCT DV Hàng hóa Nội Bài | DV Hàng hóa Nội Bài | 83.100 | 2.2T | -0.72% | |
| 22 | PDV Vận tải Phương Đông Việt | Vận tải Phương Đông Việt | 8.233 ▼2.33% | 653.0B | -0.81% | |
| 23 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 29.600 ▼0.34% | 2.2T | -1.00% | |
| 24 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 46.500 ▼1.90% | 15.2T | -1.06% | |
| 25 | TJC Dịch vụ Vận tải và Thương mại | Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 9.100 | 78.3B | -1.09% | |
| 26 | CLL Cảng Cát Lái | Cảng Cát Lái | 26.950 ▲0.37% | 916.3B | -1.10% | |
| 27 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 30.400 ▲1.67% | 456.3B | -1.12% | |
| 28 | CDN Cảng Đà Nẵng | Cảng Đà Nẵng | 25.000 | 2.5T | -1.19% | |
| 29 | TCL Tan Cang Logistics | Tan Cang Logistics | 28.950 ▼0.52% | 873.1B | -1.53% | |
| 30 | PDN Cảng Đồng Nai | Cảng Đồng Nai | 83.700 ▼1.41% | 4.7T | -1.89% | |
| 31 | WCS Bến xe Miền Tây | Bến xe Miền Tây | 282.600 ▼0.84% | 847.8B | -2.55% | |
| 32 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 19.600 | 4.2T | -2.97% | |
| 33 | SGN Phục vụ mặt đất Sài Gòn | Phục vụ mặt đất Sài Gòn | 52.000 ▲0.97% | 1.7T | -3.70% | |
| 34 | DXP Cảng Đoạn Xá | Cảng Đoạn Xá | 13.600 ▲0.74% | 814.8B | -4.23% | |
| 35 | DL1 Tập đoàn Alpha 7 | Tập đoàn Alpha 7 | 4.100 ▲2.50% | 740.5B | -4.65% | |
| 36 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 39.200 ▲0.26% | 140.4T | -5.08% | |
| 37 | HTV Logistics Vicem | Logistics Vicem | 11.650 ▼0.43% | 152.7B | -5.28% | |
| 38 | WTC Vận tải thủy Vinacomin | Vận tải thủy Vinacomin | 8.917 | 156.0B | -6.14% | |
| 39 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 62.100 ▲4.55% | 74.6T | -7.31% | |
| 40 | MHC CTCP MHC | CTCP MHC | 7.000 | 304.3B | -8.62% | |
| 41 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 5.300 | 26.4B | -8.62% | |
| 42 | VSC VICONSHIP | VICONSHIP | 13.150 ▼2.95% | 4.9T | -8.68% | |
| 43 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 6.900 | 61.7B | -10.39% | |
| 44 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 10.500 | 1.4T | -11.02% | |
| 45 | GMD Gemadept | Gemadept | 52.069 ▲1.17% | 22.2T | -32.90% |