← Về trang chủ
Xếp hạng hiệu suất — Th09/2026
Cập nhật 2026-09-30 · 229 công ty · UPCOM
| # | Mã CK | Công ty | Giá | Vốn hóa ⇅ | Tags | Thay đổi ▼ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VGR Cảng xanh VIP | Cảng xanh VIP | 195.400 ▲36.93% | 16.1T | +93.27% | |
| 2 | LMC Khoáng sản LATCA | Khoáng sản LATCA | 10.900 ▲9.00% | 16.4B | +87.93% | |
| 3 | SDK Cơ khí Luyện Kim | Cơ khí Luyện Kim | 14.100 ▲27.03% | 44.0B | +41.00% | |
| 4 | VNB Sách Việt Nam | Sách Việt Nam | 17.600 ▼1.68% | 1.2T | +35.38% | |
| 5 | VNI ĐT BĐS Việt Nam | ĐT BĐS Việt Nam | 5.900 ▼14.49% | 61.1B | +31.11% | |
| 6 | MDF Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | Gỗ MDF VRG - Quảng Trị | 7.500 ▲7.14% | 413.4B | +29.31% | |
| 7 | AAS Chứng khoán SmartInvest | Chứng khoán SmartInvest | 10.000 ▲2.04% | 2.3T | +23.46% | |
| 8 | EMS Chuyển phát nhanh Bưu điện | Chuyển phát nhanh Bưu điện | 22.400 ▲3.23% | 470.4B | +22.40% | |
| 9 | MSR Masan High-Tech Materials | Masan High-Tech Materials | 55.300 ▲0.73% | 60.8T | +18.89% | |
| 10 | PAT Phốt pho Apatit Việt Nam | Phốt pho Apatit Việt Nam | 76.000 ▲0.66% | 1.9T | +18.38% | |
| 11 | VBB VietBank | VietBank | 13.300 ▲6.40% | 14.3T | +14.66% | |
| 12 | GTS Công trình Giao thông Sài Gòn | Công trình Giao thông Sài Gòn | 11.000 | 313.5B | +11.62% | |
| 13 | DGT Công trình GT Đồng Nai | Công trình GT Đồng Nai | 4.200 ▲2.44% | 331.8B | +10.53% | |
| 14 | DRI Đầu tư Cao su Đắk Lắk | Đầu tư Cao su Đắk Lắk | 15.700 ▼1.87% | 1.1T | +9.79% | |
| 15 | BLF Thủy sản Bạc Liêu | Thủy sản Bạc Liêu | 2.600 ▲8.33% | 29.9B | +8.33% | |
| 16 | DHB Đạm Hà Bắc | Đạm Hà Bắc | 12.100 ▼3.20% | 3.3T | +8.04% | |
| 17 | DNE Môi trường Đô thị Đà Nẵng | Môi trường Đô thị Đà Nẵng | 9.500 ▼5.00% | 54.8B | +7.95% | |
| 18 | BBT Bông Bạch Tuyết | Bông Bạch Tuyết | 15.000 ▼5.06% | 294B | +7.91% | |
| 19 | CIP XL và SX công nghiệp | XL và SX công nghiệp | 1.500 | 6.8B | +7.14% | |
| 20 | VHG Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Trung Nam | 1.600 | 240B | +6.67% | |
| 21 | SBM Đầu tư PT Bắc Minh | Đầu tư PT Bắc Minh | 32.000 | 1.4T | +6.55% | |
| 22 | ALC Công ty Âu Lạc | Công ty Âu Lạc | 21.300 ▼0.93% | 1.1T | +6.50% | |
| 23 | HTM Thương mại Hà Nội - Hapro | Thương mại Hà Nội - Hapro | 10.500 | 2.3T | +6.06% | |
| 24 | VET Thuốc thú y trung ương Navetco | Thuốc thú y trung ương Navetco | 14.400 ▼0.69% | 230.4B | +5.88% | |
| 25 | BRR Cao su Bà Rịa | Cao su Bà Rịa | 18.000 ▲5.26% | 2.0T | +5.88% | |
| 26 | SEP Thương mại Quảng Trị | Thương mại Quảng Trị | 18.500 | 155.4B | +5.71% | |
| 27 | SBD Công nghệ Sao Bắc Đẩu | Công nghệ Sao Bắc Đẩu | 7.500 | 104.4B | +5.63% | |
| 28 | QNS Đường Quảng Ngãi | Đường Quảng Ngãi | 51.200 ▲1.39% | 18.8T | +5.57% | |
| 29 | BQB Bia Hà Nội - Quảng Bình | Bia Hà Nội - Quảng Bình | 3.800 | 22.0B | +5.56% | |
| 30 | TID Tổng Công ty Tín Nghĩa | Tổng Công ty Tín Nghĩa | 19.500 ▲8.33% | 3.9T | +5.41% | |
| 31 | ABB Ngân hàng An Bình | Ngân hàng An Bình | 18.100 ▲2.26% | 25.3T | +5.23% | |
| 32 | SZE Môi trường Sonadezi | Môi trường Sonadezi | 7.600 | 228B | +5.13% | |
| 33 | HSP Sơn Tổng hợp Hà Nội | Sơn Tổng hợp Hà Nội | 16.400 | 197.2B | +5.13% | |
| 34 | AG1 28.1 JSC | 28.1 JSC | 11.800 | 57.4B | +4.42% | |
| 35 | LSG BĐS Sài Gòn Vina | BĐS Sài Gòn Vina | 35.800 | 3.2T | +4.07% | |
| 36 | SGB Sài Gòn Công thương | Sài Gòn Công thương | 12.900 ▼0.77% | 4.7T | +4.03% | |
| 37 | KGM XNK Kiên Giang | XNK Kiên Giang | 5.500 | 139.9B | +3.77% | |
| 38 | VSN VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | VN Kỹ Nghệ Súc Sản (VISSAN) | 14.400 ▼0.69% | 1.2T | +3.60% | |
| 39 | PVO Dầu nhờn PV Oil | Dầu nhờn PV Oil | 5.800 ▼1.69% | 51.6B | +3.57% | |
| 40 | SBH Thủy điện Sông Ba Hạ | Thủy điện Sông Ba Hạ | 40.000 ▲3.90% | 5.0T | +3.09% | |
| 41 | VEA Máy động lực và Máy NN | Máy động lực và Máy NN | 37.000 ▲0.27% | 49.2T | +3.06% | |
| 42 | VEF Hội chợ Triển lãm Việt Nam | Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 80.900 ▲0.12% | 13.5T | +3.06% | |
| 43 | ALV Tập đoàn MCST | Tập đoàn MCST | 6.800 ▲1.49% | 65.4B | +3.03% | |
| 44 | ABW Chứng khoán An Bình | Chứng khoán An Bình | 14.700 ▲1.38% | 1.5T | +2.80% | |
| 45 | PSB Sao Mai Bến Đình | Sao Mai Bến Đình | 5.000 | 250B | +2.04% | |
| 46 | HWS Cấp nước Huế | Cấp nước Huế | 15.000 ▲4.90% | 1.3T | +2.04% | |
| 47 | VEC Điện tử và Tin học VN | Điện tử và Tin học VN | 30.600 | 1.3T | +2.00% | |
| 48 | SCL Sông Đà Cao Cường | Sông Đà Cao Cường | 28.600 ▲1.06% | 926.9B | +1.42% | |
| 49 | DMN Domenal | Domenal | 8.000 ▲3.90% | 100B | +1.27% | |
| 50 | HPD Thủy điện Đăk Đoa | Thủy điện Đăk Đoa | 16.300 | 135.4B | +1.24% | |
| 51 | DDB TM & XD Đông Dương | TM & XD Đông Dương | 8.900 ▲3.49% | 106.8B | +1.14% | |
| 52 | ABI BH NH Nông Nghiệp | BH NH Nông Nghiệp | 19.300 ▲1.58% | 2.0T | +1.05% | |
| 53 | TCW Kho Vận Tân Cảng | Kho Vận Tân Cảng | 29.500 ▼0.67% | 589.7B | +1.03% | |
| 54 | PGB PG Bank | PG Bank | 9.800 | 6.7T | +1.03% | |
| 55 | MTA Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | Khoáng sản và TM Hà Tĩnh | 10.000 ▼0.99% | 1.1T | +1.02% | |
| 56 | ABC Truyền thông VMG | Truyền thông VMG | 10.200 ▲3.03% | 208.0B | +0.99% | |
| 57 | VLB VLXD Biên Hòa | VLXD Biên Hòa | 48.200 ▲0.84% | 2.3T | +0.84% | |
| 58 | VNP Nhựa Việt Nam | Nhựa Việt Nam | 17.100 ▲0.59% | 332.2B | +0.59% | |
| 59 | DHD Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương | 26.600 ▼1.48% | 957.5B | +0.38% | |
| 60 | DVN Tổng Công ty Dược Việt Nam | Tổng Công ty Dược Việt Nam | 17.300 ▲2.37% | 4.1T | +0.02% | |
| 61 | STD Bia - NGK Sài Gòn - Tây Đô | Bia - NGK Sài Gòn - Tây Đô | 5.800 | 116B | 0.00% | |
| 62 | SDT Sông Đà 10 | Sông Đà 10 | 3.800 | 162.4B | 0.00% | |
| 63 | SCJ Xi măng Sài Sơn | Xi măng Sài Sơn | 2.600 | 150.4B | 0.00% | |
| 64 | PXL KCN Dầu khí Long Sơn | KCN Dầu khí Long Sơn | 10.700 ▲7.00% | 1.9T | 0.00% | |
| 65 | PTV Thương mại dầu khí | Thương mại dầu khí | 4.600 ▼2.13% | 92B | 0.00% | |
| 66 | PFL Dầu khí Đông Đô | Dầu khí Đông Đô | 1.600 ▲6.67% | 80B | 0.00% | |
| 67 | PBC Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | Dược Phẩm TW 1- Pharbaco | 5.200 | 606.8B | 0.00% | |
| 68 | NCG Nova Consumer | Nova Consumer | 10.600 | 1.3T | 0.00% | |
| 69 | HTE Kinh doanh điện lực TP HCM | Kinh doanh điện lực TP HCM | 2.700 ▲3.85% | 61.1B | 0.00% | |
| 70 | HHG Vận tải Hoàng Hà | Vận tải Hoàng Hà | 700 ▼12.50% | 24.4B | 0.00% | |
| 71 | GMC Garmex Sài Gòn | Garmex Sài Gòn | 4.000 | 131.8B | 0.00% | |
| 72 | CNT Tập đoàn CNT | Tập đoàn CNT | 5.000 ▲2.04% | 326.9B | 0.00% | |
| 73 | CLX XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | XNK và ĐT Chợ Lớn (CHOLIMEX) | 13.000 ▲1.56% | 1.1T | 0.00% | |
| 74 | CAT Thủy sản Cà Mau | Thủy sản Cà Mau | 14.100 ▲0.71% | 195.6B | 0.00% | |
| 75 | BLI Bảo hiểm Bảo Long | Bảo hiểm Bảo Long | 8.200 | 492.0B | 0.00% | |
| 76 | BIG BIG Group Holdings | BIG Group Holdings | 4.700 ▲2.17% | 146.0B | 0.00% | |
| 77 | AMS Xây dựng AMECC | Xây dựng AMECC | 7.100 | 426B | 0.00% | |
| 78 | AVC Thủy điện A Vương | Thủy điện A Vương | 39.500 ▲1.54% | 3.0T | -0.25% | |
| 79 | PPH Phong Phú Corp. | Phong Phú Corp. | 25.700 | 1.9T | -0.39% | |
| 80 | SKV NGK Yến sào Khánh Hòa | NGK Yến sào Khánh Hòa | 22.700 | 522.1B | -0.44% | |
| 81 | DTP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 60.700 ▼0.33% | 2.0T | -0.49% | |
| 82 | FT1 Phụ tùng máy số 1 | Phụ tùng máy số 1 | 39.700 | 281.1B | -0.50% | |
| 83 | CQN Cảng Quảng Ninh | Cảng Quảng Ninh | 29.600 ▼0.34% | 2.2T | -1.00% | |
| 84 | PHP Cảng Hải Phòng | Cảng Hải Phòng | 46.500 ▼1.90% | 15.2T | -1.06% | |
| 85 | CMD VLXD và Nội thất TP.HCM | VLXD và Nội thất TP.HCM | 17.800 | 199.7B | -1.11% | |
| 86 | IST ICD Tân Cảng Sóng Thần | ICD Tân Cảng Sóng Thần | 30.400 ▲1.67% | 456.3B | -1.12% | |
| 87 | HDP Dược Hà Tĩnh | Dược Hà Tĩnh | 26.300 | 261.3B | -1.13% | |
| 88 | IFS Thực phẩm Quốc tế | Thực phẩm Quốc tế | 17.400 ▼0.57% | 1.5T | -1.14% | |
| 89 | HU4 Đầu tư và Xây dựng HUD4 | Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 8.300 | 124.5B | -1.19% | |
| 90 | HDM Dệt May Huế | Dệt May Huế | 31.600 ▼0.32% | 635.0B | -1.25% | |
| 91 | ODE Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | Tập đoàn Truyền thông và Giải trí ODE | 45.600 ▼0.22% | 456B | -1.30% | |
| 92 | DNW Cấp nước Đồng Nai | Cấp nước Đồng Nai | 29.300 ▼2.33% | 3.5T | -1.35% | |
| 93 | FOC FPT Online | FPT Online | 61.600 ▲0.49% | 1.1T | -1.44% | |
| 94 | DCV Quản Lý Quỹ Dragon Capital Việt Nam | Quản Lý Quỹ Dragon Capital Việt Nam | 125.000 | 3.9T | -1.50% | |
| 95 | APF Nông sản Quảng Ngãi | Nông sản Quảng Ngãi | 44.400 ▲0.23% | 1.5T | -1.55% | |
| 96 | GSM Thủy điện Hương Sơn | Thủy điện Hương Sơn | 24.100 | 688.3B | -1.63% | |
| 97 | HPW Cấp nước Hải Phòng | Cấp nước Hải Phòng | 23.600 | 1.8T | -1.67% | |
| 98 | VCP Xây dựng và Năng lượng VCP | Xây dựng và Năng lượng VCP | 23.200 | 1.9T | -1.69% | |
| 99 | NED Phát triển Điện Tây Bắc | Phát triển Điện Tây Bắc | 5.700 | 230.8B | -1.72% | |
| 100 | VGT VINATEX | VINATEX | 11.200 ▲1.82% | 5.6T | -1.75% | |
| 101 | HEC Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | Tư vấn XD Thủy Lợi II (HEC II) | 27.500 | 165B | -1.79% | |
| 102 | AIG Nguyên liệu Á Châu AIG | Nguyên liệu Á Châu AIG | 48.200 ▲0.84% | 8.2T | -1.83% | |
| 103 | TS3 Trường Sơn 532 | Trường Sơn 532 | 5.200 ▲1.96% | 20.0B | -1.89% | |
| 104 | HAM Vật tư Hậu Giang | Vật tư Hậu Giang | 41.300 ▼2.82% | 597.1B | -1.90% | |
| 105 | FIC VLXD số 1 | VLXD số 1 | 15.000 ▼2.60% | 1.9T | -1.96% | |
| 106 | M10 Tổng công ty May 10 | Tổng công ty May 10 | 19.500 | 619.1B | -2.01% | |
| 107 | SD3 Sông Đà 3 | Sông Đà 3 | 9.500 | 152.0B | -2.06% | |
| 108 | VSF Vinafood 2 | Vinafood 2 | 25.700 ▲0.78% | 12.8T | -2.28% | |
| 109 | DRG Cao su Đắk Lắk | Cao su Đắk Lắk | 8.000 ▲1.27% | 1.2T | -2.44% | |
| 110 | VLC Chăn nuôi Việt Nam | Chăn nuôi Việt Nam | 11.600 ▼0.85% | 2.5T | -2.52% | |
| 111 | OIL PV Oil | PV Oil | 13.300 ▼2.92% | 13.8T | -2.56% | |
| 112 | HSV Tập đoàn HSV Việt Nam | Tập đoàn HSV Việt Nam | 3.700 ▼2.63% | 113.8B | -2.63% | |
| 113 | QTP Nhiệt điện Quảng Ninh | Nhiệt điện Quảng Ninh | 10.800 | 4.9T | -2.70% | |
| 114 | CDP Dược phẩm TW Codupha | Dược phẩm TW Codupha | 10.600 | 193.0B | -2.75% | |
| 115 | SGP Cảng Sài Gòn | Cảng Sài Gòn | 19.600 | 4.2T | -2.97% | |
| 116 | BDG May mặc Bình Dương | May mặc Bình Dương | 25.500 ▼2.67% | 632.4B | -3.04% | |
| 117 | KCB Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | Khoáng Sản Luyện Kim Cao Bằng | 9.500 ▼2.06% | 76B | -3.06% | |
| 118 | TVN Thép Việt Nam | Thép Việt Nam | 9.100 ▲2.25% | 6.2T | -3.19% | |
| 119 | TTG May Thanh Trì | May Thanh Trì | 23.500 | 79.9B | -3.29% | |
| 120 | SAS DV Hàng không sân bay TSN | DV Hàng không sân bay TSN | 33.000 | 4.4T | -3.51% | |
| 121 | DFC Xích líp Đông Anh | Xích líp Đông Anh | 27.500 ▼3.51% | 313.5B | -3.51% | |
| 122 | FSO Đóng tàu thủy sản VN | Đóng tàu thủy sản VN | 8.200 | 46.1B | -3.53% | |
| 123 | VAV VIWACO | VIWACO | 31.200 ▼2.50% | 1.5T | -3.56% | |
| 124 | DP1 Dược phẩm Trung ương CPC1 | Dược phẩm Trung ương CPC1 | 28.400 ▲0.71% | 595.8B | -3.69% | |
| 125 | GCF Thực phẩm G.C | Thực phẩm G.C | 18.100 ▼3.72% | 782.8B | -3.72% | |
| 126 | VTK Tư vấn thiết kế Viettel | Tư vấn thiết kế Viettel | 36.000 ▲0.28% | 337.8B | -4.00% | |
| 127 | MCG Năng lượng và Bất động sản MCG | Năng lượng và Bất động sản MCG | 2.400 | 124.9B | -4.00% | |
| 128 | CQT Xi măng Quán Triều VVMI | Xi măng Quán Triều VVMI | 6.900 | 172.5B | -4.17% | |
| 129 | AGP Dược phẩm AGIMEXPHARM | Dược phẩm AGIMEXPHARM | 27.300 ▼0.73% | 835.6B | -4.21% | |
| 130 | VLS Sản xuất Thép Việt Long | Sản xuất Thép Việt Long | 10.500 ▲0.96% | 257.3B | -4.55% | |
| 131 | VIM Khoáng sản Viglacera | Khoáng sản Viglacera | 10.500 | 13.1B | -4.55% | |
| 132 | PAS Quốc tế Phương Anh | Quốc tế Phương Anh | 2.100 | 58.9B | -4.55% | |
| 133 | PIV PIV JSC | PIV JSC | 6.100 ▼4.69% | 105.7B | -4.69% | |
| 134 | NQN Nước sạch Quảng Ninh | Nước sạch Quảng Ninh | 10.000 ▲4.17% | 508.3B | -4.76% | |
| 135 | MPC Thủy sản Minh Phú | Thủy sản Minh Phú | 13.800 | 5.5T | -4.83% | |
| 136 | TTN Công nghệ và Truyền thông VN | Công nghệ và Truyền thông VN | 11.800 | 433.4B | -4.84% | |
| 137 | TH1 XNK Tổng hợp 1 | XNK Tổng hợp 1 | 5.900 | 79.9B | -4.84% | |
| 138 | SNZ SONADEZI | SONADEZI | 23.019 | 8.7T | -4.88% | |
| 139 | AIC Bảo hiểm DBV | Bảo hiểm DBV | 7.700 ▼6.10% | 770B | -4.94% | |
| 140 | APP Phụ gia và SP Dầu mỏ | Phụ gia và SP Dầu mỏ | 3.800 | 18.0B | -5.00% | |
| 141 | ACV Cảng Hàng không VN | Cảng Hàng không VN | 39.200 ▲0.26% | 140.4T | -5.08% | |
| 142 | TIN Tài chính Cổ phần Tín Việt | Tài chính Cổ phần Tín Việt | 99.500 ▲1.53% | 9.1T | -5.24% | |
| 143 | DTI Đầu tư Đức Trung | Đầu tư Đức Trung | 1.800 | 24.3B | -5.26% | |
| 144 | HND Nhiệt điện Hải Phòng | Nhiệt điện Hải Phòng | 8.997 ▲1.09% | 4.5T | -5.29% | |
| 145 | ICN XD Dầu Khí IDICO | XD Dầu Khí IDICO | 24.500 ▼1.21% | 749.7B | -5.41% | |
| 146 | CBI Gang thép Cao Bằng | Gang thép Cao Bằng | 12.100 ▼1.63% | 520.4B | -5.47% | |
| 147 | ND2 Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | Đầu tư và PT điện Miền Bắc 2 | 32.500 | 1.6T | -5.52% | |
| 148 | VRG PT Đô thị và KCN Cao su VN | PT Đô thị và KCN Cao su VN | 13.100 ▲0.77% | 339.2B | -5.76% | |
| 149 | VLW Cấp nước Vĩnh Long | Cấp nước Vĩnh Long | 27.800 | 803.4B | -5.86% | |
| 150 | ICF ĐT TM Thủy sản | ĐT TM Thủy sản | 1.600 | 20.5B | -5.88% | |
| 151 | CTX CONSTREXIM | CONSTREXIM | 4.600 | 461.9B | -6.12% | |
| 152 | WTC Vận tải thủy Vinacomin | Vận tải thủy Vinacomin | 8.917 | 156.0B | -6.14% | |
| 153 | ILA Công ty ILA | Công ty ILA | 6.100 ▼1.61% | 119.8B | -6.15% | |
| 154 | HNG Nông nghiệp Quốc tế HAGL | Nông nghiệp Quốc tế HAGL | 6.100 | 6.8T | -6.15% | |
| 155 | LAI XD Long An IDICO | XD Long An IDICO | 7.500 ▼2.60% | 205.2B | -6.25% | |
| 156 | TV1 Tư vấn XD Điện 1 | Tư vấn XD Điện 1 | 19.111 ▲3.00% | 510.1B | -6.32% | |
| 157 | BMK Black Cat | Black Cat | 8.900 ▼11.00% | 71.4B | -6.32% | |
| 158 | GDA Tôn Đông Á | Tôn Đông Á | 11.428 ▲1.64% | 1.7T | -6.33% | |
| 159 | CT6 Công trình 6 | Công trình 6 | 5.900 | 36.0B | -6.35% | |
| 160 | MVC VL và XD Bình Dương | VL và XD Bình Dương | 11.400 ▲1.79% | 1.1T | -6.45% | |
| 161 | BTH Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | Biến thế và Vật liệu Điện Hà Nội | 18.500 ▲2.78% | 462.5B | -6.57% | |
| 162 | SBB Bia Sài Gòn Bình Tây | Bia Sài Gòn Bình Tây | 18.400 ▼0.54% | 1.6T | -6.59% | |
| 163 | MZG Miza Corp | Miza Corp | 11.950 ▼0.83% | 1.4T | -6.64% | |
| 164 | FOX FPT Telecom | FPT Telecom | 60.000 ▼1.32% | 44.3T | -6.69% | |
| 165 | RTB Cao su Tân Biên | Cao su Tân Biên | 25.000 | 2.2T | -6.72% | |
| 166 | TIS Gang thép Thái Nguyên | Gang thép Thái Nguyên | 4.100 ▲2.50% | 754.4B | -6.82% | |
| 167 | BMS Chứng khoán Bảo Minh | Chứng khoán Bảo Minh | 12.200 ▲0.83% | 2.5T | -6.87% | |
| 168 | VTR Du lịch Vietravel | Du lịch Vietravel | 9.400 ▲1.08% | 619.6B | -6.93% | |
| 169 | DSH ĐT Hạ tầng Đông Sơn | ĐT Hạ tầng Đông Sơn | 11.700 ▼1.68% | 409.5B | -7.14% | |
| 170 | VGI Đầu tư Quốc tế Viettel | Đầu tư Quốc tế Viettel | 80.300 ▼0.37% | 244.4T | -7.27% | |
| 171 | MVN TCT Hàng hải Việt Nam | TCT Hàng hải Việt Nam | 62.100 ▲4.55% | 74.6T | -7.31% | |
| 172 | MQN Môi trường đô thị Quảng Ngãi | Môi trường đô thị Quảng Ngãi | 18.000 | 147.8B | -7.69% | |
| 173 | CVN Vinam Group | Vinam Group | 1.200 ▼7.69% | 35.6B | -7.69% | |
| 174 | PRT Sản xuất - XNK Bình Dương | Sản xuất - XNK Bình Dương | 9.500 ▲7.95% | 2.9T | -7.77% | |
| 175 | BNW Nước sạch Bắc Ninh | Nước sạch Bắc Ninh | 17.000 ▲1.80% | 638.3B | -8.11% | |
| 176 | ILS TM và Dịch vụ Quốc tế | TM và Dịch vụ Quốc tế | 18.000 | 648B | -8.16% | |
| 177 | HNM HANOIMILK | HANOIMILK | 7.800 ▲1.30% | 346.3B | -8.24% | |
| 178 | TT6 Tien Thinh Group | Tien Thinh Group | 11.000 ▼4.35% | 250.9B | -8.33% | |
| 179 | G36 Tổng Công ty 36 | Tổng Công ty 36 | 7.700 | 798.8B | -8.33% | |
| 180 | VNZ Tập đoàn VNG | Tập đoàn VNG | 550.000 ▲3.77% | 16.3T | -8.42% | |
| 181 | XPH Xà phòng Hà Nội | Xà phòng Hà Nội | 12.900 ▼7.86% | 167.3B | -8.51% | |
| 182 | AVG Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | Phân Bón Quốc Tế Âu Việt | 7.500 | 132.6B | -8.54% | |
| 183 | PMW Cấp Nước Phú Mỹ | Cấp Nước Phú Mỹ | 32.000 | 1.6T | -8.57% | |
| 184 | SSG Vận tải Biển Hải Âu | Vận tải Biển Hải Âu | 5.300 | 26.4B | -8.62% | |
| 185 | LKW Cấp nước Long Khánh | Cấp nước Long Khánh | 29.400 | 73.5B | -8.70% | |
| 186 | VTD Du lịch Vietourist | Du lịch Vietourist | 4.100 ▼2.38% | 98.4B | -8.89% | |
| 187 | ISH Thủy điện Srok Phu Miêng | Thủy điện Srok Phu Miêng | 21.500 ▼2.27% | 967.5B | -8.90% | |
| 188 | HD6 Phát triển nhà số 6 Hà Nội | Phát triển nhà số 6 Hà Nội | 7.100 ▲1.43% | 107.4B | -8.97% | |
| 189 | MML Masan MEATLife | Masan MEATLife | 26.000 ▼1.14% | 8.8T | -9.41% | |
| 190 | BRS Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | 18.500 ▼0.54% | 84.0B | -9.76% | |
| 191 | NCS Suất ăn Hàng không Nội Bài | Suất ăn Hàng không Nội Bài | 31.500 | 565.4B | -10.00% | |
| 192 | VSE DV Đường cao tốc Việt Nam | DV Đường cao tốc Việt Nam | 6.900 | 61.7B | -10.39% | |
| 193 | MFS Mobifone Service | Mobifone Service | 27.500 ▲1.10% | 194.2B | -10.42% | |
| 194 | GPC Tập đoàn Green+ | Tập đoàn Green+ | 1.700 ▼10.53% | 91.9B | -10.53% | |
| 195 | AAH Than Hợp Nhất | Than Hợp Nhất | 1.700 | 200.4B | -10.53% | |
| 196 | UDC Đầu tư Xây dựng UDCons | Đầu tư Xây dựng UDCons | 2.500 ▼3.85% | 86.8B | -10.71% | |
| 197 | CMN Colusa - Miliket | Colusa - Miliket | 15.000 ▼3.23% | 72B | -10.71% | |
| 198 | SP2 Thủy điện Sử Pán 2 | Thủy điện Sử Pán 2 | 24.500 | 505.3B | -10.91% | |
| 199 | TRV Vận tải Đường sắt | Vận tải Đường sắt | 10.500 | 1.4T | -11.02% | |
| 200 | SBS Chứng khoán SBS | Chứng khoán SBS | 4.000 ▼2.44% | 586.4B | -11.11% | |
| 201 | BVB Ngân hàng Bản Việt - BVBank | Ngân hàng Bản Việt - BVBank | 10.550 | 6.8T | -11.34% | |
| 202 | CBS Mía đường Cao Bằng | Mía đường Cao Bằng | 21.800 | 115.4B | -11.38% | |
| 203 | DID DIC - Đồng Tiến | DIC - Đồng Tiến | 3.100 ▲3.33% | 48.4B | -11.43% | |
| 204 | VGG May Việt Tiến | May Việt Tiến | 37.000 ▼1.07% | 1.6T | -11.48% | |
| 205 | HC1 Xây dựng số 1 Hà Nội | Xây dựng số 1 Hà Nội | 11.500 | 92B | -11.54% | |
| 206 | CDR Xây dựng Cao su Đồng Nai | Xây dựng Cao su Đồng Nai | 4.400 ▲2.33% | 9.4B | -12.00% | |
| 207 | DDV DAP - Vinachem | DAP - Vinachem | 16.200 ▼0.61% | 2.4T | -12.43% | |
| 208 | LIC LICOGI | LICOGI | 30.000 ▲2.04% | 2.7T | -13.54% | |
| 209 | TOS Dịch vụ biển Tân Cảng | Dịch vụ biển Tân Cảng | 82.800 ▲2.22% | 3.7T | -13.57% | |
| 210 | C92 Xây dựng và Đầu tư 492 | Xây dựng và Đầu tư 492 | 3.100 | 16.5B | -13.89% | |
| 211 | BCA Công ty B.C.H | Công ty B.C.H | 18.000 ▼0.55% | 900B | -14.29% | |
| 212 | C4G Tập Đoàn Cienco4 | Tập Đoàn Cienco4 | 4.700 ▼2.08% | 1.7T | -14.55% | |
| 213 | HU6 PT Nhà và Đô thị HUD6 | PT Nhà và Đô thị HUD6 | 3.500 ▼7.89% | 26.3B | -14.63% | |
| 214 | VIW Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | Đầu tư nước và môi trường VN - Viwaseen | 20.800 ▼1.42% | 1.2T | -14.75% | |
| 215 | POS Vận hành và Xây lắp PTSC | Vận hành và Xây lắp PTSC | 12.870 ▼1.33% | 592.0B | -14.77% | |
| 216 | BIO Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang | 11.500 | 98.3B | -14.81% | |
| 217 | PWA Bất động sản dầu khí | Bất động sản dầu khí | 5.000 ▼9.09% | 50B | -15.25% | |
| 218 | HBC Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình | 3.300 | 1.1T | -15.38% | |
| 219 | LPT TM và SX Lập Phương Thành | TM và SX Lập Phương Thành | 6.300 | 75.6B | -16.00% | |
| 220 | BHP Bia Hà Nội - Hải Phòng | Bia Hà Nội - Hải Phòng | 8.000 | 73.4B | -16.67% | |
| 221 | ITS Thương mại và DV - Vinacomin | Thương mại và DV - Vinacomin | 2.705 ▼9.65% | 71.6B | -18.03% | |
| 222 | KVC XNK Inox Kim Vĩ | XNK Inox Kim Vĩ | 900 | 44.5B | -18.18% | |
| 223 | LLM LILAMA | LILAMA | 28.400 ▲4.03% | 2.3T | -18.39% | |
| 224 | CMM Camimex | Camimex | 14.900 ▼0.67% | 1.5T | -19.02% | |
| 225 | F88 Đầu tư F88 | Đầu tư F88 | 51.300 ▼4.82% | 5.6T | -20.34% | |
| 226 | NXT SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | SX và Cung ứng VLXD Kon Tum | 2.900 ▼14.71% | 19.1B | -21.62% | |
| 227 | SEA SEAPRODEX | SEAPRODEX | 54.200 ▲4.23% | 6.8T | -28.68% | |
| 228 | CKA Cơ khí An Giang | Cơ khí An Giang | 49.300 ▼1.40% | 162.0B | -30.07% | |
| 229 | TLP Thương mại XNK Thanh Lễ | Thương mại XNK Thanh Lễ | 6.900 ▲2.99% | 1.6T | -45.24% |